B
- Bản định hướng truyền thông Brief Communication brief Bản định hướng truyền thông là văn bản cô đọng thiết lập mục tiêu chiến lược, công chúng mục tiêu, insight, thông điệp cốt lõi và các yêu cầu triển khai làm kim chỉ nam cho đội ngũ sáng tạo.
- Bản sắc thương hiệu Brand identity Bản sắc thương hiệu là tập hợp độc nhất các liên tưởng và cam kết mà nhà quản trị tạo ra và duy trì nhằm biểu đạt bản chất, tính cách và tầm nhìn của doanh nghiệp.
C
- Chân dung khách hàng Buyer persona Chân dung khách hàng là hình mẫu bán hư cấu đại diện cho khách hàng lý tưởng của doanh nghiệp, được xây dựng dựa trên dữ liệu nghiên cứu thị trường thực tế và dữ liệu khách hàng hiện có.
- Chi phí thu hút khách hàng CAC Customer acquisition cost Chi phí thu hút khách hàng (CAC) là tổng chi phí kinh doanh và tiếp thị cần bỏ ra để có được một khách hàng mới trong một giai đoạn kinh doanh cụ thể.
Đ
- Đề xuất bán hàng độc nhất USP Unique Selling Proposition Đề xuất bán hàng độc nhất là lời khẳng định cụ thể về lợi ích cốt lõi mà chỉ duy nhất sản phẩm của bạn sở hữu và đối thủ cạnh tranh không thể hoặc chưa từng đưa ra.
- Điểm bán hàng độc nhất USP Unique selling proposition Điểm bán hàng độc nhất (USP) là lợi ích hoặc đặc tính vượt trội riêng biệt của sản phẩm mà đối thủ cạnh tranh không có hoặc không thể sao chép được.
- Điểm chạm khách hàng Customer touchpoint Điểm chạm khách hàng là bất kỳ khoảnh khắc tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp nào giữa khách hàng và thương hiệu trong suốt hành trình trước, trong và sau mua sắm.
- Điểm chạm thương hiệu Brand touchpoints Điểm chạm thương hiệu là bất kỳ dịp tiếp xúc hoặc tương tác nào diễn ra giữa khách hàng và thương hiệu trong suốt toàn bộ hành trình mua sắm và sử dụng dịch vụ.
- Định vị dựa trên giá trị Value-based positioning Định vị dựa trên giá trị là chiến lược định hình hình ảnh thương hiệu dựa trên giá trị kinh tế, công năng và cảm xúc thực tế mà khách hàng nhận được so với chi phí bỏ ra.
- Định vị thương hiệu Brand positioning Định vị thương hiệu là hành động thiết kế bản sắc và hình ảnh của thương hiệu nhằm chiếm lĩnh một vị trí khác biệt, có giá trị và độc nhất trong tâm trí của khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh.
G
H
- Hành trình khách hàng Customer journey map Hành trình khách hàng là sơ đồ trực quan thể hiện toàn bộ chuỗi trải nghiệm, cảm xúc, suy nghĩ và hành động của khách hàng khi tương tác với thương hiệu qua nhiều điểm chạm từ nhận biết đến sau khi mua.
- Hiệu ứng FOMO FOMO Fear of Missing Out Hiệu ứng FOMO là nỗi lo âu lan tỏa rằng người khác đang có những trải nghiệm bổ ích, thú vị mà mình bị bỏ lỡ, thúc đẩy nhu cầu liên tục kết nối và kiểm tra thông tin.
K
- Khẩu hiệu thương hiệu Tagline Khẩu hiệu thương hiệu là một cụm từ ngắn gọn, đáng nhớ, gắn liền với logo nhằm truyền tải định vị, bản sắc và lời hứa cốt lõi của thương hiệu đến công chúng.
- Kiến trúc thương hiệu Brand architecture Kiến trúc thương hiệu là cơ cấu tổ chức và phân cấp quản lý mối quan hệ giữa thương hiệu mẹ và các thương hiệu con, sản phẩm nhánh trong một doanh nghiệp.
L
- Lăng kính bản sắc thương hiệu Kapferer Kapferer's brand identity prism Lăng kính Kapferer là mô hình 6 khía cạnh gồm diện mạo, cá tính, văn hóa, mối quan hệ, phản chiếu và tự hình dung giúp định hình bản sắc thương hiệu toàn diện.
- Lời hứa thương hiệu Brand promise Lời hứa thương hiệu là cam kết rõ ràng về giá trị và trải nghiệm nhất quán mà doanh nghiệp bảo đảm sẽ mang lại cho khách hàng trong mỗi lần tương tác.
- Lòng trung thành thương hiệu Brand loyalty Lòng trung thành thương hiệu là sự gắn bó sâu sắc và cam kết bền vững của khách hàng trong việc liên tục mua lại hoặc bảo trợ cho một thương hiệu ưa thích trong tương lai bất chấp sự lôi kéo của đối thủ.
M
- Marketing xã hội Social marketing Marketing xã hội là việc áp dụng các nguyên lý và kỹ thuật marketing thương mại nhằm thuyết phục các nhóm công chúng mục tiêu tự nguyện thay đổi hành vi vì lợi ích của chính họ và toàn xã hội.
- Mô hình AIDA trong truyền thông AIDA AIDA model Mô hình AIDA mô tả 4 giai đoạn tâm lý tuần tự mà khách hàng trải qua trong quá trình tiếp nhận thông điệp quảng cáo: Chú ý (A), Hứng thú (I), Khao khát (D) và Hành động (A).
- Mô hình các giai đoạn thay đổi TTM Transtheoretical Model Mô hình các giai đoạn thay đổi là lý thuyết tâm lý học hành vi cho rằng sự thay đổi hành vi là một quá trình tuần tiến qua sáu giai đoạn khác nhau chứ không phải là một sự kiện xảy ra tức thì.
- Mô hình niềm tin sức khỏe HBM Health Belief Model Mô hình niềm tin sức khỏe là khung lý thuyết tâm lý học hành vi cho rằng quyết định thực hiện một hành vi phòng ngừa sức khỏe của một người phụ thuộc vào nhận thức của họ về mối đe dọa bệnh tật và lợi ích của hành động can thiệp.
- Mở rộng thương hiệu Brand extension Mở rộng thương hiệu là chiến lược tiếp thị sử dụng tên một thương hiệu đã thành danh để tung ra một sản phẩm mới trong cùng ngành hàng hoặc sang ngành hàng hoàn toàn mới.
N
P
- Phân khúc thị trường Market segmentation Phân khúc thị trường là quá trình chia một thị trường lớn, không đồng nhất thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn, có những đặc điểm, nhu cầu hoặc hành vi tương tự nhau để phục vụ hiệu quả hơn.
- Phễu truyền thông AIDA AIDA AIDA model Phễu truyền thông AIDA là mô hình hành vi người tiêu dùng mô tả bốn giai đoạn tâm lý tuần tự mà một khách hàng trải qua: Nhận thức (Attention), Thích thú (Interest), Mong muốn (Desire) và Hành động (Action).
- Phối thức marketing 4P Marketing mix Phối thức marketing là tập hợp các công cụ chiến thuật có thể kiểm soát bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion) mà doanh nghiệp kết hợp để tạo ra phản hồi mong muốn trên thị trường.
S
T
- Tài sản thương hiệu Brand equity Tài sản thương hiệu là tập hợp các tài sản vô hình và trách nhiệm pháp lý liên quan đến tên gọi và biểu tượng của thương hiệu, làm tăng hoặc giảm giá trị mà sản phẩm cung cấp cho doanh nghiệp và khách hàng.
- Thông điệp chủ đạo Key message Thông điệp chủ đạo là nội dung thông tin cô đọng, quan trọng nhất mà chiến dịch truyền thông muốn công chúng ghi nhớ, tin tưởng và hành động theo.
- Thương hiệu cá nhân Personal branding Thương hiệu cá nhân là quá trình xác lập và truyền thông có chiến lược những giá trị, năng lực chuyên môn và nét tính cách độc đáo của một cá nhân trong tâm trí cộng đồng.
- Thuyết cú hích Nudge theory Thuyết cú hích là khái niệm kinh tế học hành vi đề xuất việc thay đổi cách thiết kế môi trường lựa chọn nhằm định hướng hành vi của con người theo hướng có lợi hơn mà không cần cấm đoán hay cưỡng chế.
- Thuyết hành vi có kế hoạch TPB Theory of Planned Behavior Thuyết hành vi có kế hoạch khẳng định rằng dự định hành vi là tiền đề trực tiếp nhất dẫn tới hành động thực tế, và dự định này chịu sự chi phối của thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Thuyết lan tỏa đổi mới DOI Diffusion of innovations Thuyết lan tỏa đổi mới giải thích cách thức một ý tưởng, sản phẩm hoặc công nghệ mới được phổ biến và tiếp nhận qua các nhóm người dùng trong một hệ thống xã hội.
- Tiếp thị lan truyền Viral marketing Tiếp thị lan truyền là kỹ thuật marketing khuyến khích các cá nhân tự nguyện chia sẻ thông điệp tiếp thị cho người khác qua internet, tạo ra tiềm năng tăng trưởng theo cấp số nhân về mức độ tiếp xúc và tầm ảnh hưởng.
- Tiếp thị liên kết Affiliate marketing Tiếp thị liên kết là mô hình quảng bá dựa trên hiệu suất mà doanh nghiệp chi trả hoa hồng cho đối tác trung gian khi họ mang lại đơn hàng thành công qua liên kết giới thiệu.
- Tiếp thị người có tầm ảnh hưởng vi mô Micro-influencer marketing Tiếp thị qua người có tầm ảnh hưởng vi mô là việc hợp tác với những cá nhân có từ 10.000 đến 100.000 người theo dõi trong một thị trường ngách có độ gắn kết cao.
- Tiếp thị nội dung Content marketing Tiếp thị nội dung là cách tiếp cận tiếp thị chiến lược tập trung vào việc tạo ra và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút và giữ chân một nhóm công chúng mục tiêu xác định.
- Tiếp thị nội dung do người dùng tạo UGC User-generated content marketing Tiếp thị nội dung do người dùng tạo (UGC) là việc khai thác các bài đánh giá, hình ảnh và video do chính khách hàng tự nguyện sáng tạo và chia sẻ về thương hiệu.
- Tiếp thị nội dung theo phễu TOFU/MOFU/BOFU Funnel content marketing Tiếp thị nội dung theo phễu là chiến lược sản xuất nội dung tùy chỉnh theo 3 giai đoạn: Nhận biết (TOFU), Cân nhắc (MOFU) và Quyết định mua hàng (BOFU).
- Tiếp thị trải nghiệm Experiential marketing Tiếp thị trải nghiệm là chiến lược thu hút người tiêu dùng tham gia trực tiếp vào các sự kiện tương tác đa giác quan, tạo sự gắn kết cảm xúc sâu sắc và đáng nhớ với thương hiệu.
- Tiếp thị truyền miệng WOM Word-of-Mouth Tiếp thị truyền miệng là việc người tiêu dùng tự nguyện chia sẻ thông tin, trải nghiệm và đánh giá về sản phẩm hoặc dịch vụ cho người khác thông qua giao tiếp cá nhân trực tiếp hoặc mạng xã hội.
- Trải nghiệm đa kênh liền mạch Omnichannel Omnichannel customer experience Trải nghiệm đa kênh liền mạch là cách tiếp cận tích hợp đồng bộ mọi điểm chạm từ cửa hàng vật lý đến ứng dụng di động và website, tạo hành trình mua sắm nhất quán.
- Truyền thông marketing tích hợp IMC Integrated Marketing Communications Truyền thông marketing tích hợp là quá trình chiến lược hoạch định, thực thi và đánh giá tất cả các thông điệp thương hiệu trên mọi điểm chạm nhằm bảo đảm tính nhất quán và tối ưu hóa tác động.
- Tuyên ngôn định vị thương hiệu Brand positioning statement Tuyên ngôn định vị thương hiệu là bản mô tả nội bộ ngắn gọn xác định đối tượng khách hàng mục tiêu, thị trường tham chiếu, giá trị khác biệt cốt lõi và lý do tin tưởng.
- Tỷ lệ rời bỏ Churn Churn rate Tỷ lệ rời bỏ (churn rate) là tỷ lệ phần trăm số lượng khách hàng hoặc người đăng ký dịch vụ hủy bỏ hoặc ngừng sử dụng sản phẩm trong một khoảng thời gian xác định.
Y
#
Chưa có thuật ngữ khớp với từ khoá này. Bạn có thể gợi ý thuật ngữ mới.
Liên hệ Dy Khoa
Gợi ý thuật ngữ hoặc trao đổi chuyên môn
Để lại thông tin và thuật ngữ bạn quan tâm, tác giả sẽ biên soạn, kiểm chứng nguồn tài liệu và phản hồi trong vòng 48 giờ.
- Email trực tiếp: [email protected]
- Gặp trực tiếp hoặc online: đặt lịch làm việc