A
C
- Cấm vận thông tin Embargo Cấm vận thông tin là thỏa thuận giữa cơ quan cung cấp tin và cơ quan báo chí, theo đó nhà báo được nhận thông tin hoặc bài nghiên cứu trước thời hạn công bố nhưng cam kết không xuất bản cho đến một ngày giờ cụ thể.
- Chủ động công bố trước tin xấu Stealing Thunder Chiến lược truyền thông khủng hoảng trong đó tổ chức chủ động công khai lỗi lầm hoặc thông tin tiêu cực về mình trước khi đối thủ hoặc báo chí kịp phanh phui.
- Chủ nghĩa tư bản đa bên liên quan Stakeholder Capitalism Mô hình kinh tế và quản trị doanh nghiệp phục vụ lợi ích lâu dài của tất cả các bên liên quan (nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường) chứ không chỉ riêng cổ đông.
D
Đ
- Đánh giá lỗ hổng danh tiếng Reputation vulnerability assessment Đánh giá lỗ hổng danh tiếng là quy trình kiểm tra các khoảng cách giữa kỳ vọng của các bên liên quan và năng lực thực tế của tổ chức để xác định nguy cơ khủng hoảng tiềm ẩn.
- Đánh giá rủi ro Risk assessment Đánh giá rủi ro là quy trình khoa học mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích xác suất xảy ra và ước tính mức độ thiệt hại đối với con người hoặc môi trường.
- Đánh giá rủi ro định lượng QRA Quantitative risk assessment Đánh giá rủi ro định lượng (QRA) là phương pháp tính toán bằng số học về xác suất xảy ra của sự cố kết hợp với mức độ thiệt hại tài chính hoặc nhân mạng tiềm tàng.
- Đạo đức giả doanh nghiệp Corporate Hypocrisy Nhận thức của công chúng về sự bất nhất, mâu thuẫn giữa những giá trị đạo đức cao đẹp mà một doanh nghiệp tuyên bố với hành vi thực tế của doanh nghiệp đó.
- Đạo đức truyền thông Communication ethics Đạo đức truyền thông là hệ thống các nguyên tắc và chuẩn mực hành vi điều chỉnh tính trung thực, sự công bằng, tôn trọng nhân phẩm và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động truyền thông.
- Đổ lỗi cho vật tế thần Scapegoating Chiến lược truyền thông vô đạo đức trong đó một tổ chức hoặc lãnh đạo trút toàn bộ trách nhiệm, tội lỗi của một cuộc khủng hoảng lên một cá nhân hoặc nhóm yếu thế bên ngoài.
- Độc chất học môi trường Environmental toxicology Độc chất học môi trường là ngành khoa học liên ngành nghiên cứu về số phận, sự phân bố và tác động độc hại của các hóa chất nhân tạo và tự nhiên lên các sinh vật sống và hệ sinh thái.
G
- Giao tiếp khi xảy ra thảm họa Disaster communication Giao tiếp khi xảy ra thảm họa là việc thu thập và truyền phát thông tin hướng dẫn sinh tồn chính xác, kịp thời và thông suốt giữa lực lượng cứu hộ và người dân vùng thảm họa.
- Giấy phép xã hội để hoạt động SLO Social License to Operate Mức độ chấp thuận, ủng hộ và tin tưởng ngầm của cộng đồng địa phương và các bên liên quan dành cho sự tồn tại và vận hành của một dự án hoặc doanh nghiệp.
- Giờ vàng trong xử lý khủng hoảng Golden hour in crisis management Giờ vàng trong xử lý khủng hoảng là khoảng thời gian ngắn đầu tiên (thường từ 1 đến 2 giờ) ngay sau sự cố mà tổ chức bắt buộc phải lên tiếng để nắm quyền dẫn dắt dư luận.
H
- Hiệu ứng dây chuyền rủi ro Risk cascading effect Hiệu ứng dây chuyền rủi ro là hiện tượng một sự cố ban đầu kích hoạt liên tiếp hàng loạt sự cố thứ cấp trong các hệ thống phụ thuộc, khuếch đại tổng thiệt hại lên gấp bội.
- Hiệu ứng tràn khủng hoảng Crisis Spillover Hiện tượng một sự cố khủng hoảng xảy ra tại một thương hiệu làm lây lan sự hoài nghi và tổn hại danh tiếng sang các doanh nghiệp vô tội khác trong cùng ngành.
- Hội chứng người phát ngôn đơn độc Lone spokesperson syndrome Hội chứng người phát ngôn đơn độc xảy ra khi đại diện truyền thông bị cô lập trước bão dư luận mà không nhận được dữ liệu xác thực và sự ủy quyền kịp thời từ ban lãnh đạo.
K
- Kế hoạch quản lý khủng hoảng CMP Crisis management plan Kế hoạch quản lý khủng hoảng (CMP) là văn bản hướng dẫn toàn diện xác định quy trình kích hoạt, phân công trách nhiệm và lộ trình ứng phó khi sự cố nghiêm trọng xảy ra.
- Khả năng phục hồi của tổ chức Organizational resilience Khả năng phục hồi của tổ chức là năng lực dự báo, chuẩn bị, ứng phó và thích ứng thành công trước những biến động đột ngột và áp lực cạnh tranh để duy trì phát triển.
- Khoảng cách tin cậy Trust gap Khoảng cách tin cậy là sự chênh lệch tiêu cực giữa mức độ tín nhiệm mà tổ chức kỳ vọng nhận được từ công chúng so với mức độ tin tưởng thực tế mà công chúng dành cho họ.
- Khủng hoảng lan tỏa Spillover crisis effect Khủng hoảng lan tỏa là hiện tượng bê bối của một doanh nghiệp gây mất niềm tin và tổn hại danh tiếng cho toàn bộ các thương hiệu khác cùng ngành dù họ không làm sai.
- Khủng hoảng truyền thông Crisis communication Khủng hoảng truyền thông là tập hợp các chiến lược và hành động thu thập, điều phối và phát ngôn thông tin nhằm giảm thiểu thiệt hại về danh tiếng, hoạt động và sinh mạng khi một biến cố nghiêm trọng xảy ra.
- Kịch bản ứng phó rủi ro Risk response scenario Kịch bản ứng phó rủi ro là phương pháp mô phỏng các tình huống khủng hoảng giả định có thể xảy ra trong tương lai nhằm chuẩn bị trước phương án đối phó tối ưu.
- Kỳ thị xã hội trong dịch bệnh Social stigma in epidemics Kỳ thị xã hội trong dịch bệnh là sự phân biệt đối xử, cô lập và gán nhãn tiêu cực của cộng đồng nhắm vào một nhóm người dựa trên nhận thức sai lầm rằng họ là nguồn lây truyền mầm bệnh nguy hiểm.
L
M
- Mất cân đối thông tin trong khủng hoảng Information asymmetry in crisis Mất cân đối thông tin trong khủng hoảng là tình trạng tổ chức nắm rõ mức độ thiệt hại nhưng che giấu, để công chúng trong tình trạng mù mờ và tạo mảnh đất cho tin đồn.
- Mệt mỏi khủng hoảng Crisis Fatigue Trạng thái kiệt quệ về thể chất và cảm xúc của công chúng sau thời gian dài tiếp xúc liên tục với các thông tin khẩn cấp, báo động thảm họa và căng thẳng xã hội.
N
- Nghịch lý tự cấp phép đạo đức Moral Licensing Hiện tượng tâm lý tiềm thức khi việc vừa làm một việc tốt trong quá khứ khiến con người cảm thấy thoải mái hơn để tự cho phép mình làm một hành vi sai trái sau đó.
- Người phát ngôn Spokesperson Người phát ngôn là cá nhân được tổ chức ủy quyền chính thức để cung cấp thông tin, đưa ra các tuyên bố và trả lời phỏng vấn báo chí nhân danh toàn bộ tổ chức.
- Ngưỡng chịu đựng rủi ro Risk tolerance Ngưỡng chịu đựng rủi ro là mức độ sai lệch hoặc tổn thất tối đa mà một tổ chức hay cá nhân sẵn sàng chấp nhận trong quá trình theo đuổi các mục tiêu chiến lược.
- Nguyên tắc thận trọng Precautionary principle Nguyên tắc thận trọng quy định khi một hành động có nguy cơ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe hoặc môi trường, sự thiếu vắng chắc chắn khoa học không được làm lý do hoãn can thiệp.
- Niềm tin của công chúng vào khoa học Public trust in science Niềm tin của công chúng vào khoa học là mức độ xã hội đặt sự tín nhiệm vào tính liêm chính, chuyên môn và thiện chí của các nhà nghiên cứu cũng như các thiết chế khoa học.
P
Q
- Quản lý danh tiếng trực tuyến ORM Online Reputation Management Quản lý danh tiếng trực tuyến là thực hành giám sát, tạo dựng và cải thiện hình ảnh của một cá nhân hoặc thương hiệu trên các công cụ tìm kiếm và mạng xã hội.
- Quản trị vấn đề tiềm ẩn Issues Management Quy trình chiến lược chủ động phát hiện, đánh giá và ứng phó với các vấn đề chính sách xã hội và xu hướng dư luận mới nổi trước khi chúng bùng phát thành khủng hoảng.
R
T
- Tẩy cầu vồng đa dạng Rainbow Washing Hành vi doanh nghiệp đổi logo sang màu cờ lục sắc trong Tháng Tự hào (Pride Month) để tỏ ra tiến bộ nhưng không có hành động thực chất hoặc vẫn tài trợ cho các chính sách kỳ thị.
- Tẩy chay thương hiệu Brand Boycott Hành động có tổ chức của người tiêu dùng từ chối mua sắm hoặc sử dụng sản phẩm của một thương hiệu nhằm phản đối hành vi phi đạo đức và gây áp lực đòi thay đổi.
- Tẩy hồng trục lợi Pinkwashing Hành vi một doanh nghiệp sử dụng biểu tượng dải ruy băng màu hồng nhằm quảng bá hình ảnh ủng hộ bệnh nhân ung thư vú trong khi sản phẩm của họ chứa các chất gây hại cho sức khỏe.
- Thuyết biện hộ thương hiệu Apologia Theory Khung lý thuyết tu từ học nghiên cứu cách các tổ chức hoặc cá nhân phát ngôn tự bảo vệ danh dự, giải thích hành vi và khôi phục hình ảnh trước những cáo buộc sai trái.
- Tố giác sai phạm nội bộ Whistleblowing Hành động của một nhân viên (hiện tại hoặc cũ) công khai tiết lộ các hành vi phi pháp, gian lận, nguy hiểm hoặc vô đạo đức bên trong tổ chức ra ngoài công luận.
- Tòa án truyền thông dư luận Trial by Media Hiện tượng các phương tiện truyền thông và mạng xã hội tạo ra làn sóng phán xét, định tội một cá nhân hoặc tổ chức trước khi tòa án pháp luật chính thức đưa ra phán quyết.
- Truyền thông rủi ro Risk communication Truyền thông rủi ro là việc trao đổi thông tin, lời khuyên và ý kiến theo thời gian thực giữa các chuyên gia, nhà chức trách và công chúng đang đối mặt với các nguy cơ đe dọa sinh mệnh hoặc tài sản.
- Tuyên bố nhận trách nhiệm Accountability statement Tuyên bố nhận trách nhiệm là thông điệp chính thức của tổ chức thừa nhận lỗi sai, giải trình rõ nguyên nhân và công bố kế hoạch bồi thường cùng cam kết sửa chữa cụ thể.
- Tuyên truyền Propaganda Tuyên truyền là việc phổ biến thông tin, ý tưởng hoặc tin đồn một cách có chủ đích và có hệ thống nhằm thao túng niềm tin, cảm xúc và hành vi của công chúng phục vụ lợi ích của một nhóm quyền lực.
Chưa có thuật ngữ khớp với từ khoá này. Bạn có thể gợi ý thuật ngữ mới.
Liên hệ Dy Khoa
Gợi ý thuật ngữ hoặc trao đổi chuyên môn
Để lại thông tin và thuật ngữ bạn quan tâm, tác giả sẽ biên soạn, kiểm chứng nguồn tài liệu và phản hồi trong vòng 48 giờ.
- Email trực tiếp: [email protected]
- Gặp trực tiếp hoặc online: đặt lịch làm việc