Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương

Sci&Marcom Glossary Rủi ro & khủng hoảng

Rửa danh tiếng qua thể thao (sportswashing) là gì?

Tiếng Anh
Sportswashing
Còn gọi là
tẩy trắng bằng thể thao, tiếp thị danh tiếng qua giải đấu

Thuật ngữ xuất hiện từ năm 2015 và được các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế chuẩn hóa định nghĩa (Fruh et al., 2023). Xem bài Quảng cáo xanh và bẫy PR.

Cơ chế tâm lý

Tận dụng tình yêu cuồng nhiệt của người hâm mộ dành cho bóng đá, thế vận hội để tạo cảm xúc tích cực, làm mờ đi các báo cáo điều tra về bóc lột lao động hay hủy hoại môi trường sống.

Phân biệt với tài trợ thể thao thông thường

Sportswashing mang động cơ chính trị và tẩy trắng khủng hoảng danh tiếng rõ rệt hơn là mục tiêu tiếp thị sản phẩm kinh doanh thuần túy.

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo

Boykoff, J. (2022). Toward a theory of sportswashing: Mega-events, soft power, and political conflict. Sociology of Sport Journal, 39(4), 342-351. https://doi.org/10.1123/ssj.2022-0095

Fruh, K., Hedahl, M., & Carlisle, N. (2023). Sportswashing: Complicity and corruption. Journal of Applied Philosophy, 40(5), 841-860. https://doi.org/10.1111/japp.12656