Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Lý thuyết & Mô hình

Hiệu ứng Matilda là gì và vì sao đóng góp của nhà khoa học nữ bị lãng quên?

Vì sao Lise Meitner được đề cử Nobel 49 lần mà chưa từng nhận giải? Hiệu ứng Matilda và khoảng cách ghi công với nhà khoa học nữ.

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Tranh chân dung Antoine Lavoisier và Marie Anne Lavoisier (Jacques Louis David, 1788) bên dụng cụ thí nghiệm, minh họa bài về hiệu ứng Matilda
Ảnh: The Metropolitan Museum of Art, Open Access (CC0)

Hiệu ứng MatildaHiệu ứng Matilda (Matilda effect)Hiệu ứng Matilda mô tả hiện tượng các nhà khoa học nữ bị phủ nhận hoặc đánh giá thấp đóng góp nghiên cứu, trong khi công trạng thường bị gán nhầm cho các đồng nghiệp nam.Xem giải thích đầy đủ → là hiện tượng đóng góp của phụ nữ trong khoa học bị ghi nhận thấp một cách có hệ thống, thậm chí bị gán cho đồng nghiệp nam. Khái niệm này do nhà sử học khoa học Margaret Rossiter đặt ra năm 1993. Rossiter xem đây là một thiên lệch có hệ thống trong cách giới khoa học ghi nhận và lưu giữ thông tin về đóng góp của mỗi người (Rossiter, 1993).

Tóm tắt nhanh:

  • Hiệu ứng Matilda là mặt đối xứng của hiệu ứng Matthew: người vốn ít được công nhận lại càng bị bỏ qua.
  • Lise Meitner được đề cử Nobel 49 lần nhưng chưa từng nhận giải; giải Hóa học 1944 cho phân hạch hạt nhân chỉ trao cho Otto Hahn.
  • Dữ liệu gần đây cho thấy phụ nữ vẫn ít được đứng tên tác giả và ít được trích dẫn hơn nam giới.

Hiệu ứng Matilda là gì?

Đó là sự thiên lệch có hệ thống trong cách giới khoa học công nhận đóng góp của phụ nữ. Trong bài báo đăng trên tạp chí Social Studies of Science, Rossiter (1993) mô tả đây là sự ghi nhận thấp dành cho “những người vốn có ít ngay từ đầu” và gọi nó là một dạng thiên lệch trong “thông tin khoa học và thực hành ghi nhận”. Bà cho rằng hiện tượng này còn xuất hiện ở y học, lịch sử nghệ thuật và phê bình văn học.

Tên gọi được đặt theo Matilda Joslyn Gage (1826-1898), nhà hoạt động vì quyền phụ nữ người Mỹ. Ngay từ thế kỷ 19, Gage đã viết rằng nhiều phát minh của phụ nữ không được ghi nhận, và chính bà về sau cũng gần như bị lãng quên (Rossiter, 1993; Romeo, 2021).

Hiệu ứng Matilda khác hiệu ứng Matthew thế nào?

Hai khái niệm là hai mặt của một cơ chế ghi công. Hiệu ứng Matthew, do Robert K. Merton đề xuất năm 1968, mô tả việc nhà khoa học đã nổi tiếng nhận được công nhận nhiều hơn mức đóng góp. Hiệu ứng Matilda là chiều ngược lại, và gắn với giới: phụ nữ bị đánh giá thấp vì là phụ nữ (Rossiter, 1993).

Một thiên lệch khác trong cách giới học thuật đánh giá đồng nghiệp là hiệu ứng Carl Sagan.

Những trường hợp nào thường được nhắc đến?

Rossiter (1993) liệt kê hàng chục trường hợp, như Nettie Stevens (nhiễm sắc thể giới tính), Chien-Shiung Wu (thí nghiệm cho thấy tính chẵn lẻ không được bảo toàn) hay Jocelyn Bell (sao xung). Hai trường hợp nổi tiếng nhất là Lise Meitner và Rosalind Franklin.

Lise Meitner và phân hạch hạt nhân

Meitner, nhà vật lý người Áo, làm việc cùng Otto Hahn khoảng 30 năm. Cuối năm 1938, sau khi rời nước Đức Quốc xã sang Thụy Điển, bà cùng cháu trai Otto Frisch giải thích rằng hạt nhân uranium đã bị tách đôi, công bố trên Nature đầu năm 1939 (Schmalstich, 2023). Giải Nobel Hóa học 1944 trao riêng cho Hahn “vì khám phá sự phân hạch của hạt nhân nặng” (NobelPrize.org, n.d.-a). Kho lưu trữ đề cử của Quỹ Nobel ghi nhận Meitner được đề cử 49 lần, gồm 19 lần cho giải Hóa học (1924-1948) và 30 lần cho giải Vật lý (1937-1967), nhưng bà chưa từng được trao giải (NobelPrize.org, n.d.-c).

Rosalind Franklin và cấu trúc DNA

Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học 1962 được trao cho Francis Crick, James Watson và Maurice Wilkins cho các khám phá về cấu trúc phân tử của axit nucleic (NobelPrize.org, n.d.-b). Franklin, người tạo ra dữ liệu nhiễu xạ tia X quan trọng, đã qua đời năm 1958 vì ung thư buồng trứng khi mới 37 tuổi (Cobb & Comfort, 2023).

Tuy vậy, câu chuyện quen thuộc về Franklin cũng cần được kể chính xác hơn. Dựa trên tư liệu lưu trữ, Cobb và Comfort (2023) cho rằng phiên bản “Watson và Crick lấy trộm bức ảnh số 51” là không đúng. Theo họ, Franklin không hề bỏ lỡ cấu trúc DNA mà là “người đóng góp ngang hàng” trong việc giải nó, và bà xứng đáng được nhớ đến như một nhà khoa học xuất sắc thay vì chỉ là “nạn nhân của chuỗi xoắn kép”.

Hiệu ứng Matilda còn tồn tại ngày nay không?

Có bằng chứng cho thấy khoảng cách ghi công vẫn còn. Ross và cộng sự (2022) ghép dữ liệu của 9.778 nhóm nghiên cứu (128.859 người) với 39.426 bài báo và 7.675 bằng sáng chế. Sau khi kiểm soát các yếu tố liên quan, phụ nữ ít hơn 13,24% khả năng được đứng tên tác giả bài báo và ít hơn 58,40% khả năng được đứng tên trong bằng sáng chế so với nam giới. Trong khảo sát 2.660 người, 42,95% phụ nữ và 37,81% nam giới cho biết từng bị loại khỏi danh sách tác giả. Bản đính chínhĐính chính (Debunking)Đính chính (debunking) là việc bác bỏ thông tin sai sau khi nó đã lan truyền. Cách làm được khuyến nghị là nêu sự thật trước, cảnh báo về thông tin sai, chỉ ra vì sao nó sai, rồi nhắc lại sự thật.Xem giải thích đầy đủ → năm 2023 vẫn ghi nhận khoảng cách ở mọi vị trí, trừ nhóm đang học đại học (Ross và cộng sự, 2023).

Việc được trích dẫn cũng chênh lệch. Phân tích của Chatterjee và Werner trên các tạp chí y khoa có ảnh hưởng cao cho thấy bài có tác giả chính là nữ có trung vị 36 lượt trích dẫn, so với 54 lượt khi tác giả chính là nam (Leonard Davis Institute of Health Economics [LDI], 2021). Đây là dữ liệu quan sát, nên chưa thể quy toàn bộ khác biệt cho định kiến. Bức tranh rộng hơn về “đường ống rò rỉ” có trong bài phụ nữ chiếm bao nhiêu trong giới nghiên cứu khoa học.

Vì sao người làm truyền thông khoa học cần quan tâm?

Vì công chúng biết đến khoa học chủ yếu qua những câu chuyện được kể lại. Khi lịch sử khoa học chỉ có gương mặt nam giới, người nghe dễ ngầm hiểu khoa học là việc của nam giới. Bài lịch sử truyền thông khoa học cho thấy cách kể chuyện về khoa học đã định hình nhận thức xã hội ra sao. Hiện tượng này cũng liên quan đến việc phụ nữ ít xuất hiện với vai trò chuyên gia trên báo chí.

Dưới đây là một số gợi ý của người viết, rút ra từ các nguồn đã dẫn:

  • Kể đủ tên người đóng góp, không chỉ người đứng đầu hay người nhận giải.
  • Kiểm tra lại huyền thoại. Trường hợp Franklin cho thấy cả câu chuyện “bênh vực” phụ nữ cũng có thể sai lệch.
  • Tránh khung “nạn nhân” đơn thuần; đặt trọng tâm vào năng lực và công trình.
  • Đa dạng hóa nguồn chuyên gia khi phỏng vấn và trích dẫn.

Những nguyên tắc này gắn chặt với đạo đức trong truyền thông khoa học và kỹ năng kể chuyện khoa học. Bài viết thuộc chuyên đề Bản lĩnh dịu dàng.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng Matilda có phải là âm mưu cố ý chống lại phụ nữ?

Không nhất thiết. Rossiter (1993) mô tả đây là thiên lệch có hệ thống, có thể xảy ra cả khi không ai cố ý. Trong khảo sát của Ross và cộng sự (2022), lý do phổ biến nhất là đóng góp bị đánh giá thấp.

Tại sao gọi là “Matilda” mà không phải tên một nhà khoa học nữ nổi tiếng?

Rossiter từng cân nhắc các tên khác, kể cả Lise Meitner, nhưng chọn Matilda Joslyn Gage vì bà vừa mô tả hiện tượng từ thế kỷ 19, vừa bị lãng quên, nên chính tên gọi đã là lời nhắc (Rossiter, 1993).

Nam giới có bị hiệu ứng Matilda không?

Theo định nghĩa gốc, hiệu ứng Matilda nói về phụ nữ. Dù vậy, 37,81% nam giới trong khảo sát của Ross và cộng sự (2022) cũng từng bị loại khỏi danh sách tác giả; vấn đề ghi công ảnh hưởng nhiều người, nhưng nặng hơn với phụ nữ.

Điều gì nên nhớ?

Lịch sử khoa học mà ta biết là lịch sử đã được chọn lọc. Trường hợp Meitner, Franklin và dữ liệu gần đây về tác giả, trích dẫn cho thấy công lao của phụ nữ có xu hướng bị ghi nhận thấp hơn. Bạn có thể góp phần thay đổi bằng việc nhỏ: khi đọc, viết hay chia sẻ về một khám phá, hãy hỏi thêm “còn ai đã đóng góp nữa?”.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (10 nguồn)
  • Cobb, M., & Comfort, N. (2023). What Rosalind Franklin truly contributed to the discovery of DNA’s structure. Nature, 616(7958), 657-660. https://doi.org/10.1038/d41586-023-01313-5
  • Leonard Davis Institute of Health Economics. (2021, ngày 7 tháng 7). Gender disparity in citations in high-impact journals. University of Pennsylvania. https://ldi.upenn.edu/our-work/research-updates/gender-disparity-in-citations-in-high-impact-journals
  • NobelPrize.org. (n.d.-a). The Nobel Prize in Chemistry 1944. Nobel Prize Outreach. https://www.nobelprize.org/prizes/chemistry/1944/summary/
  • NobelPrize.org. (n.d.-b). The Nobel Prize in Physiology or Medicine 1962. Nobel Prize Outreach. https://www.nobelprize.org/prizes/medicine/1962/summary/
  • NobelPrize.org. (n.d.-c). Nomination archive: Lise Meitner. Nobel Prize Outreach. https://www.nobelprize.org/nomination/archive/show_people.php?id=6097
  • Romeo, J. (2021, ngày 20 tháng 3). Erasing women from science? There’s a name for that. JSTOR Daily. https://daily.jstor.org/erasing-women-from-science-theres-a-name-for-that/
  • Ross, M. B., Glennon, B. M., Murciano-Goroff, R., Berkes, E. G., Weinberg, B. A., & Lane, J. I. (2022). Women are credited less in science than men. Nature, 608, 135-145. https://doi.org/10.1038/s41586-022-04966-w
  • Ross, M. B., Glennon, B. M., Murciano-Goroff, R., Berkes, E. G., Weinberg, B. A., & Lane, J. I. (2023). Author correction: Women are credited less in science than men. Nature, 621(7979), E41. https://doi.org/10.1038/s41586-023-06571-x
  • Rossiter, M. W. (1993). The Matthew Matilda effect in science. Social Studies of Science, 23(2), 325-341. https://doi.org/10.1177/030631293023002004
  • Schmalstich, H. (2023, ngày 2 tháng 10). Why is there no Nobel physics prize for nuclear fission? Physics World. https://physicsworld.com/a/why-is-there-no-nobel-physics-prize-for-nuclear-fission/
Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.