Truyền thông khoa học (science communication hay SciComm) không chỉ là việc nhà nghiên cứu trình bày công trình của mình cho đồng nghiệp, mà là toàn bộ mạng lưới truyền tải và đối thoại tri thức giữa cộng đồng nghiên cứu và xã hội (Burns et al., 2003). Lĩnh vực này được phân tích chuyên sâu trong bài Truyền thông khoa học là gì? trên Dy Khoa Blog.
Bản chất và thang bậc đáp ứng của công chúng
Theo định nghĩa kinh điển của Burns, O’Connor và Stocklmayer (2003), truyền thông khoa học thành công kích hoạt ít nhất một trong năm phản hồi VOWELS ở công chúng: Nhận thức (Awareness), Thích thú (Enjoyment), Quan tâm (Interest), Hình thành quan điểm (Opinion-forming) và Hiểu biết (Understanding). Khoa học không dừng lại ở phòng thí nghiệm mà trở thành một phần của đời sống văn hoá và quyết sách cộng đồng.
Phân biệt truyền thông khoa học và báo chí khoa học
Báo chí khoa học (science journalism) là một nhánh độc lập của báo chí, tập trung vào giám sát, đặt câu hỏi phản biện và điều tra các hoạt động khoa học nhân danh lợi ích công chúng. Trong khi đó, truyền thông khoa học là khái niệm bao trùm rộng lớn hơn, gồm cả đối thoại chính sách, triển lãm bảo tàng, khoa học công dân và hoạt động kết nối cộng đồng của các viện nghiên cứu (Bauer & Bucchi, 2007).
Ứng dụng thực tiễn
Trong các đợt bùng phát dịch bệnh hay biến đổi khí hậu, truyền thông khoa học đóng vai trò quyết định giúp chuyển dịch dữ liệu thống kê phức tạp thành khuyến nghị hành vi thực tế, củng cố sự đồng thuận xã hội.