Truyền thông khoa học (tiếng Anh: science communication, viết tắt SciCom) là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành xoay quanh việc trao đổi thông tin, ý tưởng và góc nhìn về khoa học giữa giới khoa học với các nhóm công chúng khác nhau. Đây là một khái niệm được nhiều tổ chức và học giả quốc tế định nghĩa theo những cách hơi khác nhau, nhưng đều xoay quanh một trục chung: làm cho tri thức khoa học có thể tiếp cận được, được hiểu đúng, và có ý nghĩa đối với người ngoài giới chuyên môn.
Các định nghĩa học thuật về truyền thông khoa học
Không có một định nghĩa “chuẩn” duy nhất được toàn ngành thống nhất – bản thân đây cũng là điều được các học giả trong ngành thừa nhận công khai. Dưới đây là một số định nghĩa có ảnh hưởng, được công nhận trong tài liệu học thuật quốc tế:
Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Hoa Kỳ (National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine), trong báo cáo Communicating Science Effectively: A Research Agenda (2017), định nghĩa truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin và quan điểm về khoa học nhằm đạt một mục tiêu cụ thể — chẳng hạn giúp công chúng hiểu khoa học tốt hơn, hoặc giúp giới khoa học nắm được các mối quan tâm đa dạng của công chúng đối với những vấn đề khoa học còn gây tranh cãi (National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine, 2017).
Burns, O’Connor và Stocklmayer (2003) đề xuất một định nghĩa mang tính “kết quả đầu ra”, gọi là mô hình AEIOU: truyền thông khoa học là việc sử dụng các kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp nhằm tạo ra một hoặc nhiều phản ứng sau đây ở công chúng đối với khoa học: Awareness (nhận biết), Enjoyment (hứng thú), Interest (quan tâm), Opinion-forming (hình thành quan điểm), và Understanding (hiểu biết) (Burns et al., 2003).
Horst, Davies và Irwin (2017) đưa ra một định nghĩa tập trung vào tính chủ đích: truyền thông khoa học là những hành động có tổ chức, rõ ràng và có chủ đích, nhằm truyền đạt kiến thức, phương pháp luận, quy trình hoặc thực hành khoa học trong những bối cảnh mà người không thuộc giới khoa học được công nhận là một phần của đối tượng tiếp nhận (Horst, Davies, & Irwin, 2017).
Mellor và Webster (2017) lại xem truyền thông khoa học như một khái niệm “ô dù” (umbrella term), bao trùm nhiều hoạt động khác nhau: từ việc các nhà khoa học tự giao tiếp chuyên môn, tương tác giữa nhà khoa học và công chúng, cách truyền thông đại chúng phản ánh khoa học, cho đến cách người dân ứng dụng tri thức khoa học vào đời sống hằng ngày (Mellor & Webster, 2017, dẫn theo Bailey, n.d.).
Ba mô hình chính trong truyền thông khoa học
Giới nghiên cứu thường phân loại các cách tiếp cận truyền thông khoa học theo ba mô hình chính, được hệ thống hóa rõ nhất qua công trình của Trench (2008):
- Mô hình phổ biến/thiếu hụt (Deficit model): giả định công chúng thiếu kiến thức khoa học, và mục tiêu truyền thông là “lấp đầy khoảng trống” đó bằng cách truyền đạt thông tin một chiều từ giới chuyên môn xuống công chúng (Tsurkan, 2025; Trench, 2008). Đây là mô hình có ảnh hưởng lớn nhất trong nửa sau thế kỷ 20, nhưng bị phê phán vì bỏ qua các yếu tố nhận thức, xã hội và cảm xúc ảnh hưởng đến cách công chúng hình thành thái độ với khoa học (Sturgis & Allum, 2005).
- Mô hình đối thoại (Dialogue model): xuất hiện từ thập niên 1990, hướng đến sự hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau giữa giới khoa học và công chúng, thay vì chỉ truyền đạt thông tin một chiều (Tsurkan, 2025).
- Mô hình tham gia (Participation model): đưa công chúng vào chính quá trình quản lý và sản xuất tri thức khoa học, ví dụ thông qua các hình thức “khoa học công dân” (citizen science) (Tsurkan, 2025).
Các học giả cũng lưu ý rằng ba mô hình này không loại trừ nhau — trong thực tế, chúng thường cùng tồn tại và được kết hợp linh hoạt tùy bối cảnh, thay vì thay thế hoàn toàn cho nhau theo trình tự tiến hóa từ “cũ” sang “mới” (Rødder & Hetland, dẫn theo Academia.edu; ResearchGate, “Models in Science Communication Policy”).
Vì sao truyền thông khoa học quan trọng?
Truyền thông khoa học đóng vai trò cầu nối trong nhiều bối cảnh:
- Giúp công chúng đưa ra quyết định dựa trên hiểu biết khoa học – đặc biệt với các vấn đề gây tranh cãi (biến đổi khí hậu, vắc-xin, công nghệ sinh học…)
- Hỗ trợ giới khoa học hiểu được mối quan tâm, mối lo ngại thực sự của công chúng, thay vì chỉ truyền đạt một chiều
- Góp phần xây dựng niềm tin công chúng đối với khoa học và các thể chế nghiên cứu
Truyền thông khoa học có giống báo chí khoa học không?
Đây là một câu hỏi thường gặp. Theo cách hiểu phổ biến trong ngành, báo chí khoa học (science journalism) là một hình thức cụ thể của truyền thông khoa học, tuân theo các chuẩn mực nghề báo (kiểm chứng nguồn, tính khách quan, thời sự…). Trong khi đó, “truyền thông khoa học” là khái niệm rộng hơn, bao trùm cả báo chí khoa học lẫn nhiều hình thức khác như bảo tàng khoa học, sự kiện cộng đồng, mạng xã hội, giáo dục, quan hệ công chúng của tổ chức khoa học, và cả các tương tác trực tiếp giữa bác sĩ với bệnh nhân (PCST Network, n.d.).
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu có bất kỳ sai sót, góp ý, xin vui lòng gửi email cho tác giả: hi@dykhoa.com. Trân trọng cảm ơn!
Tài liệu tham khảo
Burns, T. W., O’Connor, D. J., & Stocklmayer, S. M. (2003). Science communication: A contemporary definition. Public Understanding of Science, 12(2), 183–202.
Horst, M., Davies, S. R., & Irwin, A. (2017). Reframing science communication. In U. Felt, R. Fouché, C. A. Miller, & L. Smith-Doerr (Eds.), The handbook of science and technology studies (4th ed., pp. 881–907). MIT Press.
National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine. (2017). Communicating science effectively: A research agenda. The National Academies Press.
Sturgis, P., & Allum, N. (2005). Science in society: Re-evaluating the deficit model of public attitudes. Public Understanding of Science, 13(1), 55–74.
Trench, B. (2008). Towards an analytical framework of science communication models. In D. Cheng et al. (Eds.), Communicating science in social contexts (pp. 119–135). Springer.
Cập nhật ngày
