Posted in

Quảng cáo sáng tạo có thực sự bán được hàng hơn không?

Quảng cáo sáng tạo có bán được hàng hơn, nhưng chỉ khi sự mới lạ đi cùng sự phù hợp. Một phân tích tổng hợp trên 67 bài báo khoa học cho thấy sáng tạo quảng cáo có tác động tích cực ổn định. Nghiên cứu gắn 437 chiến dịch TV với dữ liệu bán hàng thì chỉ ra điều ít người để ý: chiều sáng tạo tác động mạnh nhất đến doanh số không phải là sự độc đáo. Bài viết này tổng hợp những bằng chứng đó và gợi ý cách áp dụng khi bạn viết brief, phát triển hay duyệt ý tưởng quảng cáo.

Tóm tắt nhanh

  • Có, quảng cáo sáng tạo hiệu quả hơn. Phân tích tổng hợp 67 bài báo (878 hệ số ảnh hưởng) cho thấy tác động tích cực và ổn định.
  • Sáng tạo = độc đáo + phù hợp. Thiếu một vế, hiệu quả giảm rõ rệt.
  • Elaboration quan trọng hơn originality. Trong 437 chiến dịch TV, phát triển ý tưởng đến chi tiết tác động đến doanh số mạnh hơn sự độc đáo.
  • Không phải lúc nào cũng có lợi. Tác động mạnh hơn với sản phẩm cần cân nhắc kỹ, và có ngành hàng bị ảnh hưởng tiêu cực.
  • Người chấm nên là người tiêu dùng, không chỉ chuyên gia hay giải thưởng.

Thế nào là một quảng cáo sáng tạo?

Trong nghiên cứu quảng cáo, sáng tạo không đơn thuần là “lạ” hay “đẹp”. Các nhà nghiên cứu xem đây là một khái niệm gồm hai vế: độc đáo (originality) và phù hợp (appropriateness) (Rosengren et al., 2020b).

Nhóm nghiên cứu của Robert Smith gọi hai vế này bằng tên khác: khác biệt (divergence) và liên quan (relevance) (Smith et al., 2008). Dù tên gọi khác nhau, ý chính giống nhau: một quảng cáo sáng tạo vừa phải khác điều người xem chờ đợi, vừa phải có ý nghĩa với họ và với thương hiệu.

Cách hiểu này quan trọng vì nó thay đổi câu hỏi. Thay vì hỏi “ý tưởng này có lạ không?”, người làm nghề cần hỏi thêm: “lạ theo cách có ích cho thương hiệu không?”.

Bằng chứng 1: phân tích tổng hợp 878 hệ số ảnh hưởng

Câu trả lời ngắn là có: sáng tạo quảng cáo tạo ra tác động tích cực và ổn định. Đây là kết luận của Rosengren, Eisend, Koslow và Dahlen (2020a) trên Journal of Marketing. Nhóm tác giả tổng hợp 93 bộ dữ liệu từ 67 bài báo, với 878 hệ số ảnh hưởng (Rosengren et al., 2020a).

Nghiên cứu còn cho thấy khi nào và vì sao sáng tạo có tác dụng:

  • Mạnh hơn với sản phẩm cần cân nhắc kỹ (high-involvement) so với sản phẩm mua nhanh, ít suy nghĩ.
  • Với thương hiệu chưa quen thuộc, tác động lên phản ứng với quảng cáo mạnh hơn một chút, nhưng không mạnh hơn lên phản ứng với thương hiệu.
  • Độc đáo chủ yếu tạo hiệu ứng chuyển giao cảm xúc (affect transfer): khán giả thích quảng cáo, rồi cảm tình đó lan sang thương hiệu.
  • Phù hợp chủ yếu tạo hiệu ứng tín hiệu (signaling): quảng cáo tác động qua tín hiệu nó phát đi về thương hiệu, chứ không chỉ qua thông điệp cụ thể.

Hệ quả thực tế: nếu chỉ chạy theo sự độc đáo, bạn có thể khiến người xem thích quảng cáo nhưng bỏ lỡ phần lợi ích đến từ tín hiệu và sự phù hợp. Nhóm tác giả cũng khuyến nghị nên để người tiêu dùng, thay vì chuyên gia hay các giải thưởng, đánh giá mức độ sáng tạo (Rosengren et al., 2020b).

Một giới hạn cần biết: chính nhóm tác giả kêu gọi thêm nghiên cứu nối sáng tạo với doanh số và với môi trường số. Nhận định này khớp với Reinartz và Saffert (2013): trước nghiên cứu của họ, có rất ít bằng chứng nối quảng cáo sáng tạo với hành vi mua.

Bằng chứng 2: 437 chiến dịch TV và dữ liệu bán hàng thật

Nghiên cứu của Werner Reinartz và Peter Saffert (ĐH Cologne) là một trong số ít nghiên cứu nối thẳng sáng tạo với doanh số. Nhóm phân tích 437 chiến dịch TV của 90 thương hiệu hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Đức, thuộc 10 ngành hàng (Reinartz & Saffert, 2013; WARC, 2013). Người tiêu dùng được huấn luyện để chấm từng chiến dịch, rồi điểm được đối chiếu với gần sáu năm dữ liệu bán hàng (How, 2026).

Sáng tạo được đo theo 5 chiều, mỗi chiều có bộ câu hỏi riêng cho người chấm. Đây cũng là một công cụ bạn có thể dùng ngay để tự đánh giá ý tưởng của mình (Reinartz & Saffert, 2013):

ChiềuQuảng cáo đạt điểm cao khiCâu hỏi cho người chấm
Originality (độc đáo)Có yếu tố hiếm gặp, bất ngờ, thoát khỏi lối mònCó “khác thường” không? Có thoát khỏi lối nghĩ rập khuôn không? Có độc nhất không?
Flexibility (linh hoạt)Gắn sản phẩm với nhiều cách dùng hoặc nhiều ý tưởng khác nhauCó chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác không? Có nhiều ý tưởng khác nhau không?
Elaboration (phát triển chi tiết)Có chi tiết bất ngờ, mở rộng ý tưởng đơn giản thành thứ tinh tế, phức tạp hơnCó nhiều chi tiết không? Có mở rộng ý tưởng cơ bản không? Chi tiết có nhiều hơn mong đợi không?
Synthesis (kết hợp)Nối những đối tượng, ý tưởng thường không liên quanCó kết nối những thứ thường không đi cùng nhau không? Có liên kết bất thường không?
Artistic value (giá trị nghệ thuật)Có ngôn từ, hình ảnh hoặc âm thanh hấp dẫn về thẩm mỹCó khác biệt về hình ảnh hoặc ngôn từ không? Có làm ý tưởng sống động không? Khâu sản xuất có tính nghệ thuật không?

Ba phát hiện đáng chú ý với người làm nghề:

  • Sáng tạo có sinh lời. Một euro chi cho chiến dịch rất sáng tạo tạo tác động doanh số gần gấp đôi một euro chi cho chiến dịch kém sáng tạo.
  • Elaboration mạnh hơn originality. Elaboration tác động đến doanh số mạnh hơn nhiều so với originality. Cặp kết hợp hiệu quả nhất là originality cùng elaboration.
  • Không phải ngành nào cũng hưởng lợi. Với sữa dưỡng thể và chăm sóc da mặt, thêm sáng tạo lại gây bất lợi. Trong khi đó, dầu gội và bột giặt, vốn ít sáng tạo, lại hưởng lợi khi được đầu tư thêm.

Khi xếp hạng theo tác động đến doanh số, elaboration đứng đầu, tiếp theo là artistic value, còn originality xếp sau. Chi tiết đáng suy nghĩ nhất nằm ở các tổ hợp: tổ hợp flexibility + elaboration, vốn được dùng nhiều nhất, lại thuộc nhóm hiệu quả thấp nhất. Ngược lại, artistic value + originality thuộc nhóm hiệu quả cao (Reinartz & Saffert, 2013). Nhóm tác giả cho rằng nhiều doanh nghiệp đang đầu tư vào sai chiều sáng tạo.

Vì sao elaboration mạnh đến vậy? Design Week mô tả đây là công việc “lấy một ý tưởng và không chịu buông nó cho đến khi hoàn thiện” (How, 2026). Nói cách khác, khác biệt giữa một ý tưởng hay và một chiến dịch bán được hàng thường nằm ở khâu phát triển, chứ không chỉ ở khoảnh khắc nghĩ ra ý tưởng.

Lợi thế của chiến dịch sáng tạo cũng tăng dần theo thời gian: chênh lệch tăng khoảng ba lần từ tuần thứ nhất đến tuần thứ tư (How, 2026). Vì vậy, đánh giá một ý tưởng sáng tạo chỉ sau vài ngày chạy có thể đánh giá thấp nó.

Lưu ý khi dẫn lại: dữ liệu này đến từ quảng cáo TV, hàng FMCG, thị trường Đức. Cần thận trọng khi suy rộng sang quảng cáo số hay thị trường Việt Nam.

Khác biệt × Liên quan: thiếu một vế là hỏng

Sáng tạo là một phép nhân, không phải phép cộng. Smith, Chen và Yang (2008) thiết kế thí nghiệm thay đổi riêng mức khác biệt và mức liên quan của quảng cáo. Hiệu ứng tương tác giữa hai yếu tố xuất hiện ở 12 trong 13 biến số đo lường, trải dài từ nhận biết, tìm hiểu, chấp nhận thông điệp, yêu thích đến ý định mua (Smith et al., 2008).

Nói cách khác, quảng cáo đạt hiệu quả cao nhất khi cả hai trục cùng cao. Các tên ô trong hình là cách gọi dùng trong lớp học để dễ nhớ, không phải thuật ngữ của nghiên cứu gốc.

Một chi tiết đáng chú ý: riêng yếu tố khác biệt đủ mạnh để tác động trực tiếp đến nhận biết và yêu thích thương hiệu. Điều này giải thích vì sao một quảng cáo “lạ” vẫn có thể được nhớ. Nhưng để đi hết chuỗi từ nhận biết đến ý định mua, quảng cáo vẫn cần sự liên quan.

Khi duyệt ý tưởng, có thể dùng ma trận này như một bước lọc nhanh. Mỗi người trong nhóm chấm riêng hai trục, sau đó so sánh. Ý tưởng rơi vào ô “Đúng nhưng nhạt” cần thêm yếu tố bất ngờ; ý tưởng rơi vào ô “Lạ nhưng vô nghĩa” cần quay lại insight và thông điệp cốt lõi trong brief.

Ai được quyền nói một quảng cáo là “sáng tạo”?

Trong agency, câu trả lời phụ thuộc vào vị trí của người đánh giá. Koslow, Sasser và Riordan (2003) khảo sát 323 người làm quảng cáo tại 19 văn phòng agency ở New York và Detroit, với 912 chiến dịch được đánh giá. Kết quả cho thấy vị trí công việc ảnh hưởng đến cách họ cảm nhận thế nào là quảng cáo sáng tạo (Koslow et al., 2003):

Vị tríĐề caoĐiểm cần lưu ý
Creative (copywriter, art director)Tính nghệ thuật và độc đáoĐánh giá cao nhất sự độc đáo đi kèm một chiến lược chặt chẽ
Account executiveTính chiến lượcCó thể chấp nhận tính nghệ thuật như một sự thay thế cho sự độc đáo thật sự

Ba hàm ý cho người làm nghề:

  • Khác biệt giữa creative và account khi duyệt ý tưởng có cơ sở từ vị trí công việc, không chỉ là khác biệt cá tính.
  • Điểm gặp của hai bên là độc đáo trong khuôn khổ chiến lược, trùng với ô “Sáng tạo” ở ma trận trên.
  • Cả hai bên đều không phải là khán giả mục tiêu. Theo khuyến nghị của Rosengren và cộng sự (2020a), người tiêu dùng mới nên là người chấm cuối cùng.

Một phát hiện khác đáng chú ý: với creative, quảng cáo có tính chiến lược cao nhưng ít độc đáo bị xem là kém sáng tạo nhất. Còn account có xu hướng dùng tính nghệ thuật như một “tấm bảo hiểm” để tránh client không hài lòng khi ý tưởng thiếu độc đáo. Nhóm tác giả khuyến nghị agency đưa ra định hướng chiến lược rõ ràng ngay từ đầu, sau đó để đội sáng tạo làm việc của mình (Koslow et al., 2003).

Khi nào quảng cáo sáng tạo không phát huy tác dụng?

Sáng tạo là khoản đầu tư có điều kiện. Gom các bằng chứng ở trên, có năm tình huống khiến hiệu quả giảm hoặc đảo chiều:

Tình huốngĐiều xảy raNguồn
Sản phẩm mua nhanh, ít cân nhắcTác động của sáng tạo yếu hơn so với sản phẩm cần cân nhắc kỹRosengren et al., 2020a
Ngành hàng không “hợp” sáng tạoVới sữa dưỡng thể và chăm sóc da mặt, thêm sáng tạo làm giảm tác động doanh sốReinartz & Saffert, 2013
Chỉ độc đáo, thiếu phù hợpKhán giả có thể thích quảng cáo, nhưng thương hiệu mất phần lợi ích từ tín hiệuRosengren et al., 2020b
Đầu tư sai chiều sáng tạoTổ hợp flexibility + elaboration phổ biến nhưng thuộc nhóm hiệu quả thấp nhấtReinartz & Saffert, 2013
Đo hiệu quả quá sớmLợi thế của chiến dịch sáng tạo tăng khoảng ba lần từ tuần 1 đến tuần 4How, 2026

Với người làm nghề, bảng này hữu ích nhất khi cần thuyết phục client. Thay vì tranh luận “sáng tạo hay an toàn”, hãy hỏi: sản phẩm này thuộc loại nào, chúng ta đang đầu tư vào chiều sáng tạo nào, và chúng ta sẽ đo hiệu quả trong bao lâu.

Áp dụng thế nào khi làm brief và duyệt ý tưởng?

Từ các bằng chứng trên, có thể rút ra năm câu hỏi kiểm tra trước khi chốt một ý tưởng:

  1. Ý tưởng có đủ cả hai vế không? Đặt nó vào ma trận Khác biệt × Liên quan. Nếu chỉ một trục cao, hãy quay lại bước phát triển.
  2. Ý tưởng đã được phát triển đến nơi đến chốn chưa? Elaboration là chiều có tác động doanh số mạnh nhất trong nghiên cứu của Reinartz và Saffert. Một ý tưởng độc đáo nhưng dừng ở mức “concept” có thể chưa đủ.
  3. Ai đang chấm? Hãy thử ý tưởng với một nhóm nhỏ thuộc khán giả mục tiêu, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận của đội ngũ hoặc tiêu chí giải thưởng.
  4. Ngành hàng có “hợp” với sáng tạo không? Bằng chứng cho thấy tác động mạnh hơn với sản phẩm cần cân nhắc kỹ, và có ngành hàng bị ảnh hưởng tiêu cực khi thêm sáng tạo.
  5. Đo hiệu quả trong bao lâu? Lợi thế của quảng cáo sáng tạo có thể tăng dần theo tuần. Đừng kết luận quá sớm.

Tóm lại, sáng tạo không phải là “trang trí” cho chiến lược. Khi đủ cả mới lạ và phù hợp, nó là một khoản đầu tư có bằng chứng về hiệu quả, dù bằng chứng nối trực tiếp với doanh số và với môi trường số vẫn cần thêm nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

Quảng cáo sáng tạo là gì?

Quảng cáo sáng tạo là quảng cáo vừa độc đáo (khác điều người xem chờ đợi) vừa phù hợp (có ý nghĩa với người xem và thương hiệu). Các nghiên cứu gọi hai vế này là originality và appropriateness, hoặc divergence và relevance.

Quảng cáo sáng tạo có giúp tăng doanh số không?

Có, trong phần lớn trường hợp được nghiên cứu. Trong 437 chiến dịch TV tại Đức, một euro chi cho chiến dịch rất sáng tạo tạo tác động doanh số gần gấp đôi chiến dịch kém sáng tạo. Tuy vậy, hiệu quả khác nhau theo ngành hàng và theo chiều sáng tạo được đầu tư.

Yếu tố sáng tạo nào tác động mạnh nhất đến doanh số?

Elaboration, tức phát triển ý tưởng đến mức chi tiết và hoàn chỉnh. Tổ hợp hiệu quả nhất trong nghiên cứu của Reinartz và Saffert (2013) là originality cùng elaboration.

Ai nên đánh giá mức độ sáng tạo của quảng cáo?

Người tiêu dùng, thay vì chuyên gia hay hội đồng giải thưởng, theo khuyến nghị của Rosengren và cộng sự (2020b). Ngay trong agency, creative và account cũng đánh giá sáng tạo theo những tiêu chí khác nhau.

Quảng cáo độc đáo nhưng không liên quan đến thương hiệu có hiệu quả không?

Hiệu quả bị hạn chế. Sự khác biệt có thể giúp tăng nhận biết và yêu thích thương hiệu, nhưng để tác động đến toàn bộ chuỗi hiệu ứng cho đến ý định mua, quảng cáo cần cả sự liên quan (Smith et al., 2008).

Đọc thêm trên Dy Khoa Blog: Brainstorm nhóm có thật sự hiệu quả? Cách tạo ý tưởng quảng cáo như một agency [chèn link khi đăng] · 4 trụ cột IMC theo Kliatchko [chèn link khi đăng]

Tài liệu tham khảo

How, C. (2026, September 19). Originality is overrated. Elaboration is the thing. Design Week. https://www.designweek.co.uk/originality-is-overrated-elaboration-is-the-thing/

Koslow, S., Sasser, S. L., & Riordan, E. A. (2003). What is creative to whom and why? Perceptions in advertising agencies. Journal of Advertising Research, 43(1), 96–110. https://hdl.handle.net/10289/948

Reinartz, W., & Saffert, P. (2013). Creativity in advertising: When it works and when it doesn’t. Harvard Business Review, 91(6), 106–111. https://hbr.org/2013/06/creativity-in-advertising-when-it-works-and-when-it-doesnt

Rosengren, S., Eisend, M., Koslow, S., & Dahlen, M. (2020a). A meta-analysis of when and how advertising creativity works. Journal of Marketing, 84(6), 39–56. https://doi.org/10.1177/0022242920929288

Rosengren, S., Eisend, M., Koslow, S., & Dahlen, M. (2020b, July 2). When and how advertising creativity works. American Marketing Association. https://www.ama.org/2020/07/02/when-and-how-advertising-creativity-works/

Smith, R. E., Chen, J., & Yang, X. (2008). The impact of advertising creativity on the hierarchy of effects. Journal of Advertising, 37(4), 47–61. https://doi.org/10.2753/JOA0091-3367370404

WARC. (2013, March 4). Creative ads bring better results. https://www.warc.com/newsandopinion/news/creative-ads-bring-better-results/en-gb/31082

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Thạc sĩ Truyền thông khoa học - Giảng viên Đại học - Chuyên gia truyền thông

One thought on “Quảng cáo sáng tạo có thực sự bán được hàng hơn không?”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *