Mỗi năm, hàng triệu công trình nghiên cứu khoa học được xuất bản trên các tập san học thuật quốc tế. Dù vậy, chỉ một phần rất nhỏ trong số đó vượt ra khỏi phạm vi các hội thảo chuyên ngành để đến được với công chúng. Đáng lo ngại hơn, khi các phát hiện này bước vào không gian truyền thông đại chúng, chúng thường bị diễn giải sai lệch, giật gân hóa hoặc bị hoài nghi.
Vì sao lại có một khoảng cách lớn đến vậy giữa thế giới học thuật nghiêm cẩn và đời sống thường nhật của công chúng? Hiểu rõ bản chất của khoảng trống truyền thông khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → này là bước khởi đầu thiết yếu để xây dựng chiếc cầu nối đối thoại thực chất giữa khoa học và xã hội.
Định nghĩa: Mô hình thiếu hụt thông tin (Deficit Model) là gì?
Mô hình thiếu hụtMô hình thiếu hụt (Deficit model)Mô hình thiếu hụt là quan niệm coi công chúng đơn giản là chưa được cung cấp đủ thông tin, nên chỉ cần giải thích thêm kiến thức khoa học là họ sẽ đồng tình. Quan niệm này phổ biến nhưng thường không đúng.Xem giải thích đầy đủ → thông tin (Information Deficit Model) trong truyền thông khoa học là khuôn khổ lý thuyết giả định rằng sự thờ ơ hoặc hoài nghi của công chúng đối với khoa học bắt nguồn từ việc họ “thiếu hụt kiến thức”. Theo mô hình này, các nhà nghiên cứu chỉ cần truyền tải kiến thức một chiều từ chuyên gia đến người dân để lấp đầy khoảng trống đó, thì công chúng sẽ tự khắc thay đổi thái độ và hành vi.
Mô hình thiếu hụt thông tin và những giới hạn trong thực tế
Trong nhiều thập kỷ, giới khoa học vận hành chủ yếu theo giả định của Deficit Model. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại trong ngành truyền thông và tâm lý học xã hội đã chỉ ra rằng nhận thức con người không phải là một chiếc bình rỗng chờ được lấp đầy.
Niềm tin và thái độ của công chúng chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi hệ giá trị văn hóa, niềm tin tôn giáo, trải nghiệm cá nhân và thiên kiến xác nhậnThiên kiến xác nhận (Confirmation bias)Thiên kiến xác nhận là xu hướng tâm lý tìm kiếm, ghi nhớ và diễn giải thông tin theo cách củng cố các định kiến sẵn có, đồng thời phớt lờ các bằng chứng trái chiều.Xem giải thích đầy đủ → (confirmation bias). Cung cấp thêm số liệu thống kê khô khan không những không thuyết phục được người hoài nghi mà đôi khi còn kích hoạt tâm lý phản vệ, tương tự như hiện tượng phản tác dụng khi xử lý thông tin sai lệchThông tin sai lệch (Misinformation)Thông tin sai lệch (misinformation) là thông tin sai nhưng không được tạo ra với ý định gây hại, chẳng hạn khi một người chia sẻ lại tin sai vì tin rằng đó là sự thật.Xem giải thích đầy đủ → trong đại dịch thông tin (Infodemic) trên không gian số.
So sánh: Mô hình thiếu hụt một chiều vs. Mô hình đối thoại thu hút công chúng
| Đặc điểm | Mô hình thiếu hụt (Deficit Model) | Mô hình đối thoại (Dialogue / Public Engagement) |
|---|---|---|
| Hướng truyền thông | Một chiều (Top-down): Từ chuyên gia xuống công chúng | Hai chiều (Two-way): Trao đổi tương hỗ giữa khoa học và xã hội |
| Coi công chúng là | Người thụ động tiếp nhận, thiếu kiến thức | Đối tác bình đẳng có trải nghiệm và giá trị sống riêng |
| Mục tiêu chính | Giáo dục, truyền thụ thông tin đúng | Xây dựng niềm tin, đối thoại, thấu hiểu lẫn nhau |
| Phương thức triển khai | Bài giảng, bài báo khoa học dịch nghĩa, thông cáo báo chíThông cáo báo chí (Press release)Thông cáo báo chí là văn bản thông báo chính thức do một tổ chức gửi tới các cơ quan thông tấn và phóng viên nhằm cung cấp thông tin tóm tắt về một sự kiện, sản phẩm hoặc công bố khoa học đáng đưa tin.Xem giải thích đầy đủ → | Kể chuyện (storytelling), tọa đàm mở, khoa học công dânKhoa học công dân (Citizen science)Khoa học công dân là hoạt động nghiên cứu khoa học có sự tham gia tích cực của các tình nguyện viên không chuyên cùng phối hợp với các nhà khoa học chuyên nghiệp.Xem giải thích đầy đủ → (citizen science) |
4 rào cản ngăn cách tri thức phòng lab đến đời sống
Khoảng trống giữa giới nghiên cứu và đại chúng nảy sinh từ sự khác biệt sâu sắc trong cấu trúc ngôn ngữ, động lực nghề nghiệp và kỳ vọng truyền thông:
- Bẫy thuật ngữ chuyên ngành (Jargon): Các nhà khoa học được đào tạo để giao tiếp bằng hệ thống khái niệm chuẩn xác cao nhưng cực kỳ trừu tượng. Khi nói chuyện với công chúng, việc giữ nguyên các từ ngữ chuyên môn phức tạp vô tình tạo ra bức tường vô hình ngăn cản sự tiếp nhận.
- Sự khác biệt trong định nghĩa “chắc chắn”: Trong nghiên cứu khoa học, không có chân lý tuyệt đối mà chỉ có những phát hiện tạm thời với mức độ tin cậy nhất định (như phân tích chi tiết về vì sao các nhà khoa học hay nói “chưa chắc chắn” hay cảnh báo về rủi ro thao túng số liệu từ hiện tượng p-hacking trong thống kê thực nghiệm). Tuy nhiên, công chúng và báo chí lại đòi hỏi những câu trả lời trắng đen dứt khoát: “Thuốc này có trị dứt điểm không?”, “Ăn món này có gây ung thư không?”.
- Động lực công bố học thuật đối lập với truyền thông đại chúng: Thước đo thành công của một nhà nghiên cứu chủ yếu dựa trên số lượng bài báo được bình duyệt (peer-reviewed articles) và chỉ số trích dẫn (citation index), chứ không nằm ở việc họ xuất hiện bao nhiêu lần trên truyền hình hay báo chí phổ thông.
- Xu hướng giật gân hóa của truyền thông: Để thu hút lượt xem trong nền kinh tế chú ý, báo chí đại chúng thường có xu hướng biến một kết quả sơ bộ trên chuột trong phòng thí nghiệm thành dòng tít chấn động “Đã tìm ra phương pháp chữa khỏi ung thư”, gây hiểu lầm tai hại và làm xói mòn niềm tin lâu dài của xã hội.
Chuyển dịch sang “Thu hút công chúng” (Public Engagement with Science)
Trước những bế tắc của mô hình truyền thông một chiều, cộng đồng truyền thông khoa học quốc tế đang chuyển dịch mạnh mẽ sang Mô hình Đối thoại (Dialogue Model) và Thu hút công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Public Engagement with Science – PES):
- Khoa học lắng nghe xã hội: Không chỉ giải thích nghiên cứu của mình, nhà khoa học cần chủ động lắng nghe những âu lo, kỳ vọng và giá trị sống của cộng đồng địa phương trước khi triển khai các đề tài can thiệp.
- Sử dụng nghệ thuật kể chuyện (Narrative & Storytelling): Chuyển hóa những con số thống kê khô khan thành câu chuyện về con người – hành trình gian nan tìm kiếm lời giải, những thất bại trong phòng thí nghiệm và tác động cụ thể đến cuộc sống thường nhật của một gia đình bình thường.
- Đào tạo kỹ năng truyền thông bài bản cho nhà khoa học: Cần sớm đưa kỹ năng giao tiếp vào chương trình đào tạo đại học và sau đại học, như những thảo luận chuyên sâu về cách thiết kế chương trình đào tạo truyền thông khoa học và góc nhìn toàn cảnh về các chương trình đào tạo truyền thông khoa học trên thế giới.
Câu hỏi thường gặp về truyền thông khoa học (FAQ)
Truyền thông khoa học (Science Communication) là gì?
Truyền thông khoa học là quá trình chuyển giao, phổ biến và đối thoại về các tri thức, phương pháp và phát hiện khoa học giữa giới nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách, báo chí và công chúng nhằm nâng cao hiểu biết khoa học, thúc đẩy sự tham gia xã hội và phục vụ lợi ích cộng đồng.
Làm sao để nhà khoa học giao tiếp hiệu quả mà không bị coi là “tầm thường hóa”?
Nhà khoa học có thể sử dụng các hình ảnh ẩn dụ quen thuộc, liên hệ phát hiện với các hiện tượng thực tế hàng ngày và làm rõ ý nghĩa ứng dụng thực tiễn thay vì chỉ trình bày công thức toán học. Đơn giản hóa ngôn ngữ không có nghĩa là xuyên tạc bản chất khoa học, mà là gỡ bỏ rào cản từ vựng để mở ra cánh cửa thấu cảm.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo
- Besley, J. C., Garcarz, W., & Newman, T. P. (2023). Scientists’ deficit perception of the public impedes their behavioral intentions to correct misinformation. PLOS ONE, 18(8), e0287870. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0287870
- Clark, G., Russell, J., Enyeart, P., Gracia, B., Wessel, A., Jarmoskaite, I., Polioudakis, D., Stuart, Y., Gonzalez, T., Mackrell, A., Rodenbusch, S. E., & Stovall, G. M. (2022). How do STEM graduate students perceive science communication? Understanding science communication perceptions of future scientists. PLOS ONE, 17(9), e0274840. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0274840
- Cooke, S. J., Gallagher, A. J., Sopinka, N. M., Nguyen, V. M., Skubel, R. A., Hammerschlag, N., Boon, S., Young, N., & Danylchuk, A. J. (2017). Ten simple rules for scientists engaging in science communication. PLOS Computational Biology, 13(7), e1005545. https://doi.org/10.1371/journal.pcbi.1005545
Từ Mô hình Thâm hụt (Deficit Model) đến Tham gia Công chúng (Public Engagement): Cuộc cách mạng dân chủ hóa tri thức
Trong nhiều thập kỷ, giới khoa học tin rằng công chúng hoài nghi khoa học chỉ vì họ 'thiếu hiểu biết'. Sự sụp đổ của Mô hình Thâm hụt (Deficit Model) đã mở đường cho cuộc cách mạng Đối thoại và Tham gia Công chúng (Public Engagement with Science).
P-hacking là gì: Vì sao một nghiên cứu đạt ý nghĩa thống kê vẫn có thể sai?
P-hacking là việc thao túng dữ liệu hoặc thử nghiệm nhiều phép tính để đưa p-value về dưới 0,05. Tìm hiểu nguyên nhân và khuyến nghị từ ASA và PLOS Biology.
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


