Trong lịch sử bang giao giữa giới học thuật và xã hội, một câu hỏi luôn gây trăn trở: Vì sao công chúng thường tỏ ra ngần ngại, hoài nghi hoặc thậm chí phản đối các phát kiến khoa học tiến bộ, từ thực phẩm biến đổi gene (GMO), năng lượng hạt nhân cho đến vaccine? Suốt nửa cuối thế kỷ 20, câu trả lời phổ biến nhất từ phía các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách là: “Bởi vì công chúng thiếu kiến thức”. Niềm tin này đã khai sinh ra một mô thức truyền thông có ảnh hưởng sâu rộng nhưng cũng gây nhiều tranh cãi nhất: Mô hình Thâm hụt (Deficit Model).
Khái niệm định nghĩa: Mô hình Thâm hụt (Deficit Model) là một khuôn khổ truyền thông khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → một chiều giả định rằng thái độ hoài nghi hoặc phản đối khoa học của công chúng bắt nguồn từ sự “thâm hụt” (thiếu hụt) hiểu biết về kiến thức và phương pháp luận khoa học. Theo mô hình này, giải pháp duy nhất là các chuyên gia phải “rót” thêm thông tin khoa học chính xác vào tâm trí công chúng nhằm thay đổi thái độ và giành được sự đồng thuận xã hội.
Nguồn gốc lịch sử: Từ Báo cáo Bodmer (1985) đến sự thức tỉnh của Viện Hàn lâm
Thuật ngữ “Mô hình Thâm hụt” được các nhà xã hội học khoa học (tiêu biểu là Brian Wynne và Steve Miller) đặt tên để phản biện tinh thần của Báo cáo Bodmer (1985) do Hội Hoàng gia London (The Royal Society) ban hành. Báo cáo này từng phát động phong trào “Hiểu biết Khoa học của Công chúngHiểu biết khoa học của công chúng (Public understanding of science)Hiểu biết khoa học của công chúng là năng lực nhận thức, thái độ và mức độ nắm bắt của người dân đối với các phương pháp, thành tựu và tranh luận khoa học trong đời sống.Xem giải thích đầy đủ →” (Public Understanding of Science – PUS) với lập luận rằng: nếu công chúng hiểu biết khoa họcHiểu biết khoa học (Science Literacy)Khả năng thấu hiểu các khái niệm, quy trình và phương pháp khoa học cốt lõi để đưa ra quyết định sáng suốt trong đời sống hàng ngày và tham gia vào các đối thoại công dân.Xem giải thích đầy đủ → tốt hơn, họ sẽ tự khắc ủng hộ và tin tưởng các quyết định khoa học của chính phủ.
Tuy nhiên, các cuộc khủng hoảng y tế công cộng tại châu Âu vào thập niên 1990 — điển hình là dịch bò điên (BSE) tại Anh — đã giáng một đòn chí mạng vào giả định này. Mặc dù các nhà khoa học chính phủ liên tục đưa ra thông cáo khẳng định thịt bò là an toàn, công chúng vẫn tẩy chay kịch liệt. Người dân không hề thiếu thông tin kỹ thuật; họ nhận ra sự lúng túng, thiếu minh bạch và xung đột lợi íchXung đột lợi ích (Conflict of interest)Xung đột lợi ích là tình huống trong đó các mối quan tâm tài chính cá nhân, quan hệ tư vấn hoặc thiên vị tư tưởng có nguy cơ làm ảnh hưởng hoặc thỏa hiệp tính phán đoán khách quan và liêm chính của nhà nghiên cứu.Xem giải thích đầy đủ → chính trị đằng sau các phát ngôn học thuật. Năm 2000, Báo cáo bước ngoặt “Science and Society” của Viện Quý tộc Anh (House of Lords) chính thức tuyên bố: Mối quan hệ giữa khoa học và xã hội đang rơi vào cuộc khủng hoảng niềm tin, và con đường độc thoại gia trưởng một chiều của mô hình thâm hụt đã hoàn toàn phá sản.
Bóc tách cơ chế: Ba ngụy biện cốt lõi của Mô hình Thâm hụt
Dưới lăng kính xã hội học tri thức hiện đại, mô hình thâm hụt mắc phải ba sai lầm bản thể học nghiêm trọng:
- Xem công chúng như một “chiếc bình rỗng” thụ động: Mô hình bỏ qua thực tế rằng công chúng không phải là những trang giấy trắng. Họ tiếp nhận thông tin khoa học thông qua bộ lọc của các giá trị đạo đức, niềm tin văn hóa, trải nghiệm cá nhân và bối cảnh kinh tế – xã hội cụ thể.
- Đồng nhất tri thức khoa học với tính khách quan tuyệt đối: Mô hình giả định khoa học luôn đem lại câu trả lời duy nhất đúng và phi chính trị, lờ đi các yếu tố bất định và rủi ro cố hữu trong nghiên cứu — một thực trạng mà chúng tôi từng mổ xẻ khi phân tích cuộc khủng hoảng tái lập trong nghiên cứu khoa học.
- Hiệu ứng phản tác dụngHiệu ứng phản tác dụng (Backfire effect)Hiệu ứng phản tác dụng là hiện tượng một người càng tin mạnh mẽ hơn vào niềm tin sai lệch ban đầu của mình sau khi được cung cấp bằng chứng và số liệu bác bỏ niềm tin đó.Xem giải thích đầy đủ → (Backfire Effect): Khi người giao tiếp cố tình nhồi nhét thêm số liệu chuyên môn để áp đặt quan điểm lên một cộng đồng có hệ giá trị trái ngược, phản ứng tự nhiên của họ là củng cố thêm thành kiến ban đầu chứ không chịu khuất phục trước lý lẽ học thuật.
Ma trận so sánh: Sự dịch chuyển qua ba thế hệ Truyền thông Khoa học
Lý thuyết gia Bruce Trench đã hệ thống hóa quá trình tiến hóa của truyền thông khoa học qua ba mô hình kế thừa và bổ sung cho nhau:
| Tiêu chí phân tích | Mô hình Thâm hụt (Deficit) | Mô hình Đối thoại (Dialogue) | Mô hình Tham gia (Participation) |
|---|---|---|---|
| Bản chất luồng truyền thông | Một chiều (Chuyên gia → Công chúng). | Hai chiều (Trao đổi phản hồi giữa Chuyên gia và Công chúng). | Đa chiều (Mạng lưới đa bên: Chuyên gia, Cộng đồng, Nhà làm chính sách). |
| Mục tiêu cốt lõi | Giáo dục, truyền tải tri thức, khắc phục sự ngu dốt. | Tìm kiếm sự thấu hiểu, lắng nghe mối quan ngại của người dân. | Cùng thảo luận định hướng nghiên cứu, đồng kiến tạo chính sách. |
| Vai trò của công chúng | Người tiêu thụ thông tin thụ động (Passive consumers). | Người đóng góp góc nhìn và phản biện (Stakeholders). | Công dân bình đẳng, người đồng kiến tạo tri thức (Co-creators). |
| Phương thức thực hành tiêu biểu | Bài thuyết trình một chiều, thông cáo báo chíThông cáo báo chí (Press release)Thông cáo báo chí là văn bản thông báo chính thức do một tổ chức gửi tới các cơ quan thông tấn và phóng viên nhằm cung cấp thông tin tóm tắt về một sự kiện, sản phẩm hoặc công bố khoa học đáng đưa tin.Xem giải thích đầy đủ →, sách giáo khoa. | Tọa đàm khoa học mởKhoa học mở (Open science)Khoa học mở là phong trào nhằm giúp nghiên cứu khoa học, dữ liệu và việc phổ biến tri thức trở nên dễ tiếp cận, minh bạch và có thể sử dụng lại đối với tất cả mọi người.Xem giải thích đầy đủ → (Science Café), phiên điều trần công khai. | Hội đồng công dân (Citizens’ Juries), dự án Khoa học công dânKhoa học công dân (Citizen science)Khoa học công dân là hoạt động nghiên cứu khoa học có sự tham gia tích cực của các tình nguyện viên không chuyên cùng phối hợp với các nhà khoa học chuyên nghiệp.Xem giải thích đầy đủ → (Citizen Science). |
Thực hành Tham gia Công chúng (PEST): Khi người dân định hình tương lai nghiên cứu
Sự ra đời của mô thức Tham gia Công chúng vào Khoa học và Công nghệ (Public Engagement with Science and Technology – PEST) không nhằm phủ nhận hoàn toàn giá trị của việc cung cấp thông tin chính xác, mà đặt nó vào bối cảnh dân chủ và đối thoại bình đẳng.
Trong kỷ nguyên PEST, một dự án nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo y tế hay chỉnh sửa gene cây trồng không chỉ công bố kết quả sau khi hoàn tất. Ngay từ khâu lên đề cương, các nhà khoa học đã mời đại diện người bệnh, nông dân và các nhà đạo đức học tham gia thảo luận về các rủi ro xã hội tiềm ẩn. Bằng cách tôn trọng tri thức bản địa và các giá trị sống của cộng đồng, khoa học không còn là một “tháp ngà” xa cách, mà trở thành một phần gắn kết hữu cơ của tiến trình dân chủ.
Bước dịch chuyển này mở đường cho một phong trào thậm chí còn mang tính cách mạng hơn: biến chính những người dân bình thường thành những người trực tiếp thu thập dữ liệu và đồng hành cùng nghiên cứu thông qua mô hình khoa học công dân (Citizen Science) và đồng sáng tạo tri thức (Co-production of Knowledge).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có phải Mô hình Thâm hụt hoàn toàn vô dụng và cần bị xóa bỏ triệt để?
Không hoàn toàn. Trong những tình huống khẩn cấp cần hướng dẫn hành động cụ thể (như thông báo dịch tễ, quy chuẩn an toàn hóa chất cơ bản), việc cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng một chiều vẫn đóng vai trò nhất định. Vấn đề là mô hình này không thể là cách tiếp cận duy nhất hay chủ đạo khi giải quyết các vấn đề khoa học mang tính xã hội phức tạp.
Làm thế nào để nhà nghiên cứu chuyển đổi từ tư duy thâm hụt sang tư duy tham gia công chúng?
Nhà nghiên cứu cần rèn luyện kỹ năng lắng nghe tích cực, học cách thừa nhận những ranh giới bất định của chuyên môn, và xem công chúng là những đối tác thảo luận bình đẳng sở hữu tri thức thực tiễn có giá trị bổ khuyết cho tri thức phòng thí nghiệm.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo
- Bauer, M. W., Allum, N., & Miller, S. (2007). What can we learn from 25 years of PUS survey research? Liberating and expanding the agenda. Public Understanding of Science, 16(1), 79–95.
- House of Lords. (2000). Science and Society (Third Report of Session 1999–2000, HL Paper 38). The Stationery Office.
- Miller, S. (2001). Public understanding of science at the crossroads. Public Understanding of Science, 10(1), 115–120.
- The Royal Society. (1985). The Public Understanding of Science (Bodmer Report). The Royal Society.
- Trench, B. (2008). Towards an analytical framework of science communication models. In D. Cheng, M. Claessens, T. Gascoigne, J. Metcalfe, B. Schiele, & S. Shi (Eds.), Communicating Science in Social Contexts: New models, new practices (pp. 119–135). Springer.
- Wynne, B. (1992). Misunderstood misunderstanding: Social identities and public uptake of science. Public Understanding of Science, 1(3), 281–304.
Khoảng trống giữa phòng lab và truyền thông đại chúng: Vì sao các công bố khoa học khó chạm đến công chúng?
Hàng triệu công bố khoa học mỗi năm gặp khó khăn khi tiếp cận công chúng đại chúng. Tìm hiểu nguyên nhân từ bẫy thuật ngữ, giới hạn của mô hình thiếu hụt thông tin (Deficit Model) đến giải pháp đối thoại hai chiều.
Truyền thông khoa học và truyền thông y tế: Giống và khác nhau như thế nào?
Truyền thông khoa học và truyền thông y tế khác nhau ở mục tiêu, mô hình lý thuyết và cách đo lường hiệu quả. Phân tích dựa trên tài liệu học thuật quốc tế.
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.