Posted in

Truyền thông khoa học và truyền thông y tế: Giống và khác nhau như thế nào?

Sơ đồ so sánh mô hình truyền thông khoa học và truyền thông y tế

Trong thực hành lẫn giảng dạy, hai khái niệm “truyền thông khoa học” (science communication) và “truyền thông y tế” (health communication) thường bị dùng lẫn cho nhau. Điều này không hoàn toàn sai – hai lĩnh vực có chung gốc rễ và giao thoa rất nhiều trong thực tế (ví dụ: truyền thông về vắc-xin, biến đổi khí hậu, hay AI trong y tế). Nhưng xét về mặt lý thuyết, đây là hai lĩnh vực có mục tiêu, đối tượng và mô hình vận hành khác nhau khá rõ.

Bài viết này hệ thống lại sự giống và khác nhau giữa hai lĩnh vực, dựa trên các tài liệu học thuật và tổ chức uy tín quốc tế.

Truyền thông khoa học là gì?

Theo báo cáo Communicating Science Effectively: A Research Agenda của Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Hoa Kỳ (National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine – NASEM, 2017), truyền thông khoa học hiệu quả đòi hỏi gắn chiến lược với mục tiêu cụ thể, điều chỉnh thông điệp theo từng nhóm công chúng, xử lý được tính phức tạp và sự không chắc chắn của tri thức khoa học, đồng thời vượt ra khỏi “mô hình thiếu hụt” (deficit model) truyền thống.

Về mặt học thuật, truyền thông khoa học thường được vận hành theo ba mô hình lý thuyết chính (Bucchi & Trench, 2014; Trench, 2008; Metcalfe, 2022):

  • Mô hình thiếu hụt (deficit model): giả định công chúng thiếu kiến thức khoa học, nên nhiệm vụ của truyền thông là truyền tải thông tin một chiều từ nhà khoa học đến công chúng để “lấp đầy” khoảng trống đó.
  • Mô hình đối thoại (dialogue model): xem công chúng và nhà khoa học ở vị thế trao đổi hai chiều, mỗi bên đều có điều để học từ bên còn lại.
  • Mô hình tham gia (participation model): công chúng được mời tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến khoa học và công nghệ, không chỉ tiếp nhận thông tin.

Trọng tâm của truyền thông khoa học, do đó, thường là hiểu biết, thái độ và niềm tin của công chúng đối với tri thức khoa học nói chung – từ vật lý thiên văn, công nghệ gen, cho tới trí tuệ nhân tạo.

Truyền thông y tế là gì?

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) định nghĩa truyền thông y tế là quá trình sử dụng nhiều lý thuyết hành vi và học tập xã hội khác nhau để lên kế hoạch chương trình, xác định các bước tác động đến thái độ và hành vi của công chúng liên quan đến sức khỏe (CDC – Gateway to Health Communication). Định nghĩa được trích dẫn phổ biến trong giới học thuật, từ chương trình Healthy People 2010 của Bộ Y tế Hoa Kỳ, mô tả truyền thông y tế là nghệ thuật và kỹ thuật thông tin, gây ảnh hưởng và thúc đẩy hành vi ở cấp độ cá nhân, tổ chức và cộng đồng liên quan đến các vấn đề sức khỏe quan trọng (dẫn theo Goldstein et al., 2020, Annals of Behavioral Medicine).

Điểm mấu chốt: truyền thông y tế gắn chặt với thay đổi hành vi sức khỏe cụ thể – tiêm vắc-xin, tầm soát ung thư, bỏ thuốc lá, tuân thủ điều trị – chứ không dừng ở việc nâng cao hiểu biết chung.

Các mô hình lý thuyết phổ biến nhất trong truyền thông y tế bao gồm:

  • Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model – HBM): cho rằng hành vi sức khỏe phụ thuộc vào nhận thức về mức độ dễ mắc bệnh, mức độ nghiêm trọng, lợi ích và rào cản của hành động phòng ngừa, cùng với yếu tố tự tin vào năng lực bản thân (Jones et al., 2015, Health Communication).
  • Quy trình lập kế hoạch truyền thông y tế của CDC (CDCynergy): gồm các bước xác định vấn đề, đặt mục tiêu truyền thông, phân khúc đối tượng, phát triển và thử nghiệm thông điệp, chọn kênh truyền tải, triển khai và đánh giá.

Điểm giống nhau

  1. Cùng gốc rễ khoa học hành vi và truyền thông đại chúng. Cả hai đều vay mượn lý thuyết từ tâm lý học xã hội, truyền thông học và xã hội học khoa học.
  2. Cùng đối mặt với vấn đề thông tin sai lệch (misinformation). Cả hai lĩnh vực đều quan tâm đến việc xây dựng niềm tin của công chúng vào nguồn thông tin, đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội (Goldstein et al., 2020).
  3. Cùng cần “dịch” ngôn ngữ chuyên môn sang ngôn ngữ đại chúng mà không đánh mất độ chính xác khoa học.
  4. Giao thoa mạnh trong thực hành, đặc biệt ở các chủ đề như dịch bệnh, vắc-xin, biến đổi khí hậu và sức khỏe môi trường – nơi mà một thông điệp vừa là khoa học vừa là y tế công cộng.

Điểm khác nhau

Tiêu chíTruyền thông khoa họcTruyền thông y tế
Mục tiêu chínhNâng cao hiểu biết, thái độ, sự tham gia của công chúng với khoa họcThay đổi hành vi sức khỏe cụ thể
Đơn vị đo lường thành côngKiến thức, thái độ, mức độ tin tưởng vào khoa họcHành vi (tỷ lệ tiêm chủng, tầm soát, tuân thủ điều trị…)
Mô hình lý thuyết đặc trưngDeficit, Dialogue, Participation modelHealth Belief Model, quy trình CDCynergy
Phạm vi chủ đềRộng: mọi lĩnh vực khoa học và công nghệHẹp hơn: sức khỏe cá nhân và cộng đồng
Vai trò công chúngCó thể là người tham gia đồng kiến tạo tri thức (participation model)Chủ yếu là đối tượng đích của can thiệp hành vi

Vùng giao thoa: khi hai lĩnh vực gặp nhau

Trong các sự kiện y tế công cộng lớn – như đại dịch COVID-19 – ranh giới giữa hai lĩnh vực gần như biến mất. Một bài viết giải thích cơ chế vắc-xin mRNA vừa là truyền thông khoa học (giải thích tri thức), vừa là truyền thông y tế (thúc đẩy hành vi tiêm chủng). Niederdeppe và cộng sự (2025), trong bài tổng quan trên Annual Review of Public Health, chỉ ra rằng truyền thông y tế công cộng hiện đại ngày càng tích hợp kiến thức từ xã hội học, khoa học chính sách, khoa học dữ liệu và các ngành mới nổi như “dịch tễ học thông tin” (infodemiology) – cho thấy xu hướng hội tụ giữa các lĩnh vực chứ không tách biệt tuyệt đối.

Kết luận

Truyền thông khoa học và truyền thông y tế không phải là một, nhưng cũng không hoàn toàn tách rời. Truyền thông khoa học đặt trọng tâm vào tri thức và sự tham gia; truyền thông y tế đặt trọng tâm vào hành vi và kết quả sức khỏe. Với người làm nghề, hiểu rõ sự khác biệt này giúp chọn đúng mô hình lý thuyết, đúng chỉ số đo lường và đúng chiến lược thông điệp cho từng loại nội dung — thay vì áp dụng một công thức chung cho mọi chủ đề.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về hi@dykhoa.com.

Tài liệu tham khảo

Bucchi, M., & Trench, B. (Eds.). (2014). Routledge handbook of public communication of science and technology (2nd ed.). Routledge.

CDC. (n.d.). Gateway to Health Communication. Centers for Disease Control and Prevention. https://www.cdc.gov/healthcommunication/

Goldstein, C. M., Murray, E. J., Beard, J., Schnoes, A. M., & Wang, M. L. (2020). Science communication in the age of misinformation. Annals of Behavioral Medicine, 54(12), 985–990. https://doi.org/10.1093/abm/kaaa088

Guidry, J. P. D., Miller, C. A., Ksinan, A. J., Rohan, J. M., Winters, M., & Carlyle, K. E. (2019). Using the Health Belief Model to analyze Instagram posts about Zika for public health communications. Emerging Infectious Diseases, 25(1), 179–180. https://wwwnc.cdc.gov/eid/article/25/1/18-0824_article

Jones, C. L., Jensen, J. D., Scherr, C. L., Brown, N. R., Christy, K., & Weaver, J. (2015). The Health Belief Model as an explanatory framework in communication research: Exploring parallel, serial, and moderated mediation. Health Communication, 30(6), 566–576. https://stacks.cdc.gov/view/cdc/32777

Metcalfe, J. (2022). Science communication: A messy conundrum of practice, research and theory. Journal of Science Communication, 21(07), C07. https://jcom.sissa.it/article/pubid/JCOM_2107_2022_C07/

National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine. (2017). Communicating science effectively: A research agenda. The National Academies Press. https://doi.org/10.17226/23674

Niederdeppe, J., Boyd, A. D., King, A. J., & Rimal, R. N. (2025). Strategies for effective public health communication in a complex information environment. Annual Review of Public Health, 46(1), 411–431. https://doi.org/10.1146/annurev-publhealth-071723-120721

Ngày đăng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *