Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương

Sci&Marcom Glossary Truyền thông khoa học

Hiểu biết khoa học (Science Literacy) là gì?

Tiếng Anh
Science Literacy
Viết tắt
SL
Còn gọi là
Khoa học thường thức, Năng lực khoa học công dân

Hiểu biết khoa học (Science Literacy) là tập hợp các tri thức nền tảng, kỹ năng tư duy phản biện và khả năng tiếp cận phương pháp luận khoa học mà một cá nhân cần có để nhận biết, đánh giá và ra quyết định dựa trên bằng chứng thực nghiệm trong đời sống cá nhân và xã hội.

Bản chất và định nghĩa học thuật

Theo định nghĩa kinh điển của Jon D. Miller (1983) và sau đó được chuẩn hóa bởi OECD trong khung đánh giá PISA, hiểu biết khoa học không đơn thuần là việc học thuộc lòng các sự kiện hay công thức khoa học, mà bao gồm ba cấu phần cốt lõi: (1) Hiểu biết về bản chất của khoa học và phương pháp điều tra thực nghiệm (Nature of Science); (2) Nắm vững các khái niệm và nguyên lý khoa học căn bản; và (3) Nhận thức được tác động xã hội của khoa học – công nghệ đối với đời sống con người.

Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin và truyền thông số, hiểu biết khoa học được mở rộng thành “hiểu biết khoa học công dân” (Civic Scientific Literacy) — năng lực cho phép công chúng phân biệt được giữa khoa học chân chính, khoa học sơ khởi đang tranh luận và ngụy khoa học khi tiếp nhận tin tức trên các phương tiện truyền thông.

Bối cảnh và ứng dụng thực tiễn

Trong truyền thông khoa học và chính sách công, nâng cao mức độ hiểu biết khoa học của cộng đồng là mục tiêu hàng đầu nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, khủng hoảng y tế hay chuyển dịch năng lượng. Khi công chúng có nền tảng hiểu biết khoa học vững vàng, họ ít bị dẫn dụ bởi các thuyết âm mưu, tin giả sức khỏe và các thông điệp quảng cáo lừa đảo.

Ví dụ minh hoạ thực tế

Trong đại dịch COVID-19, một người có năng lực hiểu biết khoa học sẽ hiểu rằng việc các khuyến cáo y tế thay đổi theo thời gian (như việc đeo khẩu trang hoặc số mũi tiêm nhắc lại) là biểu hiện tự nhiên của quy trình khoa học tự điều chỉnh khi có thêm dữ liệu mới, chứ không phải là dấu hiệu của sự lừa dối hay yếu kém từ các nhà khoa học.

Những điểm lưu ý quan trọng

  • Tránh nhầm lẫn với mô hình thiếu hụt (Deficit Model): Hiểu biết khoa học cao không đồng nghĩa với việc tự động ủng hộ mọi công nghệ mới; thái độ của công chúng còn phụ thuộc vào giá trị văn hóa, đạo đức và niềm tin.
  • Tư duy khoa học quan trọng hơn việc thuộc lòng số liệu: Nắm vững cách một giả thuyết được kiểm chứng có giá trị bảo vệ nhận thức cao hơn việc ghi nhớ các dữ liệu rời rạc.

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo

PISA 2018 Assessment and Analytical Framework, OECD Publishing, 2019. https://doi.org/10.1787/b25ffab8-en

Science Literacy: Concepts, Contexts, and Consequences, National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine (NASEM), 2016. https://nap.nationalacademies.org/catalog/23595

Scientific Literacy: A Conceptual and Empirical Review, Jon D. Miller, Daedalus, Vol. 112, No. 2, 1983. https://www.jstor.org/stable/20024852