Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Truyền thông khoa học

Xây dựng lại Niềm tin Thể chế (Epistemic Trust): Minh bạch sự bất định để củng cố uy tín khoa học

Trong kỷ nguyên bão hòa thông tin và sự hoài nghi gia tăng, khoa học không thể đòi hỏi niềm tin mù quáng từ công chúng. Thay vào đó, giới nghiên cứu phải chứng minh 'sự đáng tin cậy' của mình bằng cách dũng cảm minh bạch những ranh giới bất định.

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Ngọn hải đăng đá kiên cố phát luồng sáng xuyên qua màn sương biển minh họa cho Niềm tin thể chế khoa học Epistemic Trust

Trong suốt nhiều thế kỷ, các thể chế khoa học đã được hưởng một vị thế đặc quyền: xã hội trao cho họ thẩm quyền tối cao trong việc định đoạt cái gì là sự thật và cái gì là sai lầm. Tuy nhiên, bước sang kỷ nguyên số với sự phân mảnh thông tin và các cuộc khủng hoảng y tế – sinh thái phức tạp, bức tường uy tín đó đang bị rung chuyển dữ dội. Khi công chúng chứng kiến những khuyến cáo y tế thay đổi liên tục chỉ trong vài tháng, hoặc những phát hiện kinh điển bị bác bỏ bởi cuộc khủng hoảng tái lập, niềm tin xã hội bị rạn nứt. Câu hỏi sống còn được đặt ra: Làm thế nào để xây dựng lại niềm tin thể chế (Epistemic Trust) một cách bền vững?

Khái niệm định nghĩa: Niềm tin Thể chế (Epistemic Trust) là sự sẵn lòng của công chúng trong việc đặt niềm tin vào các tri thức, khuyến nghị và bằng chứng do các thể chế học thuật cung cấp, dựa trên nhận thức rằng các nhà khoa học sở hữu năng lực chuyên môn thực chất (Competence), động cơ liêm chính đạo đức (Integrity) và luôn hành động vì lợi ích chung của xã hội (Benevolence).

Ba trụ cột tạo nên ‘Sự đáng tin cậy’ theo triết học Onora O’Neill

Nhà triết học nổi tiếng người Anh Onora O’Neill trong bài thuyết trình danh giá Reith Lectures đã chỉ ra một sai lầm căn bản của các chiến dịch truyền thông: chúng ta không thể “đòi hỏi” hay “mua chuộc” niềm tin; mục tiêu của truyền thông khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → không phải là xây dựng niềm tin mù quáng, mà là chứng minh tính đáng tin cậy (trustworthiness).

Mô hình nhận thức luận hiện đại của Friederike Hendriks và Rainer Bromme (2015) đã lượng hóa tính đáng tin cậy của khoa học qua mô hình Muenster gồm 3 chiều kích:

  • Năng lực chuyên môn (Expertise / Competence): Mức độ mà nhà khoa học nắm vững phương pháp nghiên cứu, sở hữu trình độ kỹ thuật vững vàng và am hiểu sâu sắc về lĩnh vực chuyên môn hẹp của mình.
  • Tính toàn vẹn và Liêm chính (Integrity): Sự tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức khoa học, không nhận tài trợ mờ ám từ các tập đoàn có xung đột lợi íchXung đột lợi ích (Conflict of interest)Xung đột lợi ích là tình huống trong đó các mối quan tâm tài chính cá nhân, quan hệ tư vấn hoặc thiên vị tư tưởng có nguy cơ làm ảnh hưởng hoặc thỏa hiệp tính phán đoán khách quan và liêm chính của nhà nghiên cứu.Xem giải thích đầy đủ →, công khai minh bạch dữ liệu và dũng cảm thừa nhận sai sót khi có bằng chứng mới.
  • Lòng nhân ái vì cộng đồng (Benevolence): Động cơ nghiên cứu hướng tới sự phồn vinh của nhân loại và bảo vệ sức khỏe người dân, chứ không chỉ phục vụ cho việc tích lũy danh tiếng cá nhân hay lợi nhuận tài chính của nhà tài trợ.

Nghịch lý của sự Bất định: Công khai ranh giới để củng cố uy tín

Một nỗi sợ hãi cố hữu của các nhà nghiên cứu và người phát ngônNgười phát ngôn (Spokesperson)Người phát ngôn là cá nhân được tổ chức ủy quyền chính thức để cung cấp thông tin, đưa ra các tuyên bố và trả lời phỏng vấn báo chí nhân danh toàn bộ tổ chức.Xem giải thích đầy đủ → chính sách là: “Nếu chúng ta thừa nhận rằng khoa học chưa biết chắc chắn 100%, công chúng sẽ hoang mang và mất niềm tin”. Chính nỗi sợ này đã thúc đẩy xu hướng đưa ra các tuyên bố quá mức tự tin, giáo điều mang đậm tư duy của mô hình thâm hụt truyền thống.

Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn của nhóm Anne Marthe van der Bles tại Trung tâm Truyền thông Rủi roTruyền thông rủi ro (Risk communication)Truyền thông rủi ro là việc trao đổi thông tin, lời khuyên và ý kiến theo thời gian thực giữa các chuyên gia, nhà chức trách và công chúng đang đối mặt với các nguy cơ đe dọa sinh mệnh hoặc tài sản.Xem giải thích đầy đủ → Winton (Đại học Cambridge) công bố trên Royal Society Open Science và PNAS đã bác bỏ hoàn toàn nỗi sợ này. Nghiên cứu chứng minh rằng: Việc công khai minh bạch sự bất định về số liệu (dưới dạng khoảng tin cậy, sai số mô hình hoặc thừa nhận các vùng chưa rõ) hầu như không làm giảm niềm tin của công chúng vào nhà khoa học. Ngược lại, việc che giấu sự bất định để rồi bị thực tế chứng minh là sai lầm sau đó mới chính là nguyên nhân hủy diệt hoàn toàn uy tín thể chế.

Ma trận so sánh: Truyền thông Độc đoán vs. Truyền thông Minh bạch Đáng tin cậy

Bảng phân tích dưới đây đối chiếu hai chiến lược xây dựng niềm tin của viện hàn lâm:

Tiêu chí truyền thông Mô hình Độc đoán Tháp ngà (Authoritarian) Mô hình Minh bạch Đáng tin cậy (Trustworthy)
Xử lý sự bất định Giấu kín khoảng sai số; tuyên bố kết quả là chắc chắn tuyệt đối. Công khai rõ ràng ranh giới của những điều đã biết và những điều đang nghiên cứu.
Xung đột lợi ích Bảo mật thông tin tài trợ; né tránh câu hỏi về mối quan hệ thương mại. Công bố minh bạch mọi nguồn kinh phí và cam kết độc lập học thuật.
Khi có bằng chứng mới trái ngược Tìm cách lấp liếm, đổ lỗi cho truyền thông đưa tin sai. Giải thích cặn kẽ vì sao hiểu biết khoa họcHiểu biết khoa học (Science Literacy)Khả năng thấu hiểu các khái niệm, quy trình và phương pháp khoa học cốt lõi để đưa ra quyết định sáng suốt trong đời sống hàng ngày và tham gia vào các đối thoại công dân.Xem giải thích đầy đủ → đã tiến hóa và điều chỉnh khuyến cáo.
Tương tác với công chúng Xem người đặt câu hỏi chất vấn là kẻ phá hoại hoặc dốt nát. Coi sự hoài nghi lành mạnh là động lực thúc đẩy tính nghiêm cẩn của nghiên cứu.

Con đường phía trước: Khoa học là một tiến trình, không phải một tập hợp giáo điều

Để khôi phục niềm tin thể chế trong một thế giới đầy biến động, nhiệm vụ quan trọng nhất của người làm truyền thông khoa học là giúp công chúng hiểu rằng: Khoa học không phải là một danh mục các chân lý vĩnh cửu bất biến, mà là một tiến trình tự sửa sai (self-correcting process) nghiêm ngặt nhất mà nhân loại từng sáng tạo ra.

Một công bố khoa học bị thay thế bởi một nghiên cứu mới chính xác hơn không phải là thất bại của khoa học, mà là thắng lợi vẻ vang của phương pháp thực chứng. Khi viện hàn lâm bước xuống khỏi tháp ngà, dũng cảm đối thoại, lắng nghe các mối quan ngại của người dân và minh bạch hóa toàn bộ quy trình kiểm chứng, đó cũng là lúc niềm tin thể chế được tái sinh mạnh mẽ nhất.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Làm thế nào để công chúng phân biệt giữa sự bất định khoa học chân chính và sự nghi ngờ do các tập đoàn ngụy tạo?
Sự bất định chân chính đến từ sự phức tạp của tự nhiên và được các nhà khoa học độc lập thảo luận minh bạch trên các tạp chí bình duyệt uy tín. Trong khi đó, sự nghi ngờ ngụy tạo (như chiến thuật của các hãng thuốc lá hay nhiên liệu hóa thạch) thường nhằm mục đích duy nhất là trì hoãn việc ban hành các chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Truyền thông khoa học nên nói gì khi hai nhóm nghiên cứu đưa ra kết luận trái ngược nhau?
Hãy giải thích rõ ràng sự khác biệt về phương pháp, cỡ mẫu, hoặc quần thể đối tượng nghiên cứu giữa hai bên; đồng thời nhấn mạnh rằng khoa học cần thời gian để tiến hành các phân tích tổng hợp (Meta-analysis) trước khi đưa ra kết luận đồng thuận cuối cùng.

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (5 nguồn)
  • Bromme, R., & Goldman, S. R. (2014). The public’s bounded understanding of science. Educational Psychologist, 49(2), 59–69.
  • Hendriks, F., Kienhues, D., & Bromme, R. (2015). Measuring laypeople’s trust in experts in a digital age: The Muenster Epistemic Trustworthiness Inventory (METI). PLOS ONE, 10(10), e0139308.
  • O’Neill, O. (2002). A Question of Trust (The BBC Reith Lectures 2002). Cambridge University Press.
  • van der Bles, A. M., van der Linden, S., Freeman, A. L., Mitchell, J., Galvao, A. B., Spiegelhalter, D. J., & Bland, J. M. (2019). Communicating uncertainty about facts, numbers and science. Royal Society Open Science, 6(5), 181870.
  • van der Bles, A. M., van der Linden, S., Freeman, A. L., & Spiegelhalter, D. J. (2020). The effects of communicating uncertainty on public trust in facts and numbers. Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS), 117(14), 7672–7683.
Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.