Kể từ khi đại dịch COVID-19 bùng phát trên toàn cầu, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức đưa thuật ngữ “Infodemic” (Đại dịch thông tinĐại dịch thông tin (Infodemic)Đại dịch thông tin (infodemic) là tình trạng có quá nhiều thông tin, trong đó có cả thông tin sai hoặc gây hiểu lầm, trên môi trường số và ngoài đời thực trong một đợt bùng phát dịch bệnh.Xem giải thích đầy đủ →) vào chương trình nghị sự y tế công cộng ưu tiên. Infodemic mô tả hiện tượng lượng thông tin – bao gồm cả thông tin chính xác và tin giả, tin sai lệch – bùng nổ quá mức trong thời gian ngắn, khiến người dân trở nên hoang mang, mất phương hướng và gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các chỉ dẫn y tế đáng tin cậy.
Trong kỷ nguyên mạng xã hội và các thuật toán phân phối nội dung dựa trên mức độ kích thích cảm xúc, tin giả về sức khỏe không chỉ là câu chuyện giải trí vô thưởng vô phạt, mà đã trở thành một mối đe dọa trực tiếp đối với sinh mạng con người và hệ thống y tế công cộng.
Định nghĩa: Infodemic là gì theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)?
Infodemic (Đại dịch thông tin) là thuật ngữ kết hợp giữa “Information” (thông tin) và “Epidemic” (dịch bệnh), chỉ sự gia tăng quá mức cả về số lượng và tốc độ lây lan của các luồng thông tin trong thời kỳ bùng phát dịch bệnh hoặc khủng hoảng y tế, bao gồm cả thông tin sai lệchThông tin sai lệch (Misinformation)Thông tin sai lệch (misinformation) là thông tin sai nhưng không được tạo ra với ý định gây hại, chẳng hạn khi một người chia sẻ lại tin sai vì tin rằng đó là sự thật.Xem giải thích đầy đủ → (misinformation), thông tin xuyên tạc có chủ đích (disinformation) lẫn thông tin chính thống, gây cản trở hành vi bảo vệ sức khỏe của cộng đồng.
Cơ chế lan truyền của tin sai sự thật về y tế trên không gian số
Tại sao các thông tin y tế thất thiệt – từ các bài thuốc gia truyền tự chế chữa bách bệnh cho đến các thuyết âm mưu về vắc xin – lại thường lan truyền nhanh và sâu rộng hơn các khuyến cáo chính thống của ngành y tế?
- Khai thác nỗi sợ hãi và tâm lý bất an: Khi đối diện với các nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng, con người rơi vào trạng thái tâm lý dễ tổn thương. Những nội dung đưa ra các giải pháp “thần kỳ”, đơn giản hoặc mang tính trấn an tức thì rất dễ được tiếp nhận mà không qua kiểm chứng logic. Hiện tượng này diễn ra tương tự như việc vì sao chúng ta dễ tin lời khuyên sức khỏe từ chatbot AI mà ít khi nghi ngờ về tính chuẩn xác y khoa.
- Hiệu ứng thiên lệch quen thuộc (Illusory Truth Effect): Một thông tin sai sự thật dù vô lý đến đâu, nếu được lặp đi lặp lại nhiều lần qua các hội nhóm mạng xã hội, tin nhắn chia sẻ từ người thân quen sẽ dần tạo cảm giác quen thuộc và được não bộ tiếp nhận như một sự thật hiển nhiên.
- Thuật toán ưu tiên sự phẫn nộ và giật gân: Các nền tảng mạng xã hội được thiết kế để tối ưu hóa thời gian lưu lại của người dùng. Nội dung gây sốc, gây hoang mang hoặc kích động phản ứng cảm xúc mạnh luôn được ưu tiên phân phối mạnh hơn các thông cáo báo chíThông cáo báo chí (Press release)Thông cáo báo chí là văn bản thông báo chính thức do một tổ chức gửi tới các cơ quan thông tấn và phóng viên nhằm cung cấp thông tin tóm tắt về một sự kiện, sản phẩm hoặc công bố khoa học đáng đưa tin.Xem giải thích đầy đủ → trung lập của cơ quan chức năng.
Bảng phân biệt: Đính chính thụ động (Debunking) vs. Tiêm phòng thông tin (Prebunking)
| Đặc điểm | Đính chínhĐính chính (Debunking)Đính chính (debunking) là việc bác bỏ thông tin sai sau khi nó đã lan truyền. Cách làm được khuyến nghị là nêu sự thật trước, cảnh báo về thông tin sai, chỉ ra vì sao nó sai, rồi nhắc lại sự thật.Xem giải thích đầy đủ → truyền thống (Debunking) | Tiêm phòng nhận thức (Prebunking) |
|---|---|---|
| Thời điểm can thiệp | Sau khi tin sai đã lan rộng và định hình niềm tin | Trước khi công chúng tiếp xúc với tin sai lệch |
| Cơ chế tâm lý | Cố gắng xóa bỏ ký ức sai lệch (thường gặp phản ứng ngược) | Trang bị kháng thể nhận thức nhận diện thủ thuật thao túng |
| Hiệu quả thực tế | Hạn chế (như phân tích vì sao đính chính tin sai không phải lúc nào cũng hiệu quả) | Bền vững, giúp người dân tự đề kháng trước nhiều biến thể tin giả |
Khung quản trị Infodemic (Infodemic Management) theo WHO
Để ứng phó toàn diện với đại dịch thông tin, WHO khuyến nghị triển khai khung quản trị 4 trụ cột chiến lược:
1. Lắng nghe xã hội (Social Listening & Integrated Analysis)
Các cơ quan y tế không thể ngồi yên chờ tin giả lan truyền rồi mới phản ứng. Cần thiết lập hệ thống giám sát dữ liệu mạng xã hội và cộng đồng theo thời gian thực để nhận diện sớm các “khoảng trống thông tin” (information voids) – nơi công chúng đang có thắc mắc nhưng chưa có câu trả lời chính thống rõ ràng, tạo đất cho tin đồn nảy mầm.
2. Tiêm phòng thông tin (Prebunking & Psychological Inoculation)
Chiến lược “tiêm phòng” thông tin tập trung vào việc trang bị trước cho công chúng nhận thức về các thủ thuật thao túng tâm lý thường gặp. Dự án cộng đồng như Lá Chắn Thông Tin dạy học sinh kỹ năng nhận diện tin giả sức khỏe là một ví dụ sinh động về việc chủ động xây dựng màng lọc thông tin từ sớm.
3. Đơn giản hóa và đa dạng hóa định dạng thông điệp
Các khuyến cáo khoa học cần được chuyển ngữ thành các định dạng trực quan (infographic, video ngắn, hoạt hình) ngắn gọn, súc tích, dễ nhớ và sẵn sàng chia sẻ trên các nền tảng tin nhắn di động. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi sự thấu cảm trong cách người làm nghề kết nối từ khoảng trống giữa phòng lab đến truyền thông đại chúng.
4. Tăng cường năng lực thông tin y tế (Health & Digital Literacy)
Xây dựng các chương trình giáo dục thường thức giúp người dân có thói quen kiểm chứng nguồn tin và bồi đắp sức đề kháng trên không gian số dưới góc nhìn khoa học: Ai là tác giả? Tổ chức nào công bố? Nghiên cứu được thực hiện trên người hay trong ống nghiệm? Có xung đột lợi íchXung đột lợi ích (Conflict of interest)Xung đột lợi ích là tình huống trong đó các mối quan tâm tài chính cá nhân, quan hệ tư vấn hoặc thiên vị tư tưởng có nguy cơ làm ảnh hưởng hoặc thỏa hiệp tính phán đoán khách quan và liêm chính của nhà nghiên cứu.Xem giải thích đầy đủ → tài chính hay không?
Câu hỏi thường gặp về quản trị Infodemic (FAQ)
Tại sao đính chính tin giả sau khi nó xuất hiện lại kém hiệu quả?
Vì hiện tượng tâm lý gọi là “hiệu ứng ảnh hưởng liên tục” (continued influence effect). Khi một thông tin sai đã ăn sâu vào mô hình nhận thức của một người, việc phủ nhận thông tin đó sẽ để lại một khoảng trống logic trong tâm trí họ, khiến não bộ vẫn có xu hướng bám víu vào niềm tin ban đầu trừ khi có một lời giải thích thay thế mạch lạc.
Các cơ sở y tế cần làm gì đầu tiên khi xuất hiện tin đồn thất thiệt?
Cần nhanh chóng đưa ra thông tin xác thực một cách minh bạch, thẳng thắn thừa nhận những điều đã biết và những điều đang được điều tra. Sự im lặng kéo dài chính là mảnh đất màu mỡ nhất cho tin đồn thất thiệt sinh sôi.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo
- Briand, S. C., Cinelli, M., Nguyen, T., Lewis, R., Shen, F., Eysenbach, G., & Purnat, T. D. (2021). Infodemics: A new challenge for public health. Cell, 184(25), 6006-6009. https://doi.org/10.1016/j.cell.2021.10.031
- van der Linden, S., Roozenbeek, J., & Compton, J. (2020). Inoculating against fake news about COVID-19. Frontiers in Psychology, 11, 566790. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2020.566790
- World Health Organization. (2022). WHO public health research agenda for managing infodemics. World Health Organization. https://www.who.int/publications/i/item/9789240019508
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


