Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Truyền thông khoa học

Vì sao đính chính tin sai không phải lúc nào cũng hiệu quả?

Vì sao đính chính tin sai không phải lúc nào cũng hiệu quả? Hiệu ứng ảnh hưởng kéo dài, hiệu ứng phản tác dụng và cách đính chính hiệu quả hơn.

Dy Khoa
Dy KhoaĐăng 10/10/2026 · 7 phút đọc
fin
Bong bóng thoại chứa thông tin sai được đính chính thành bong bóng thông tin đúng nhưng vẫn để lại vết mờ, minh họa hiệu ứng ảnh hưởng kéo dài

Đính chính tin sai thường có tác dụng, nhưng hiếm khi xóa sạch ảnh hưởng của thông tin sai. Ngay cả khi đã biết một thông tin là sai, nhiều người vẫn tiếp tục dựa vào nó khi suy luận, hiện tượng được gọi là hiệu ứng ảnh hưởng kéo dài. Bài viết này giải thích vì sao đính chính có giới hạn, những yếu tố làm đính chính hiệu quả hơn, và vì sao không nên vì lo “phản tác dụng” mà bỏ qua việc đính chính.

Đính chính tin sai có tác dụng không?

Có, nhưng không trọn vẹn. Một phân tích gộp 52 nghiên cứu với 6.878 người tham gia cho thấy các thông điệp đính chính có tác động lớn trong việc giảm niềm tin vào thông tin sai. Tuy nhiên, sau khi được đính chính, người tham gia vẫn giữ lại một phần đáng kể ảnh hưởng của thông tin sai ban đầu (Chan et al., 2017).

Nói cách khác, đính chính giúp kéo niềm tin sai xuống, nhưng thường không kéo về được mức như thể người đọc chưa từng tiếp xúc với thông tin sai.

Hiệu ứng ảnh hưởng kéo dài là gì?

Hiệu ứng ảnh hưởng kéo dài (continued influence effect) là hiện tượng thông tin sai vẫn tiếp tục chi phối suy nghĩ của một người sau khi đã được đính chính, kể cả khi người đó nhớ và chấp nhận lời đính chính (Ecker et al., 2022). Ví dụ, một người có thể nói rằng mình biết tin đồn đã bị bác bỏ, nhưng khi trả lời các câu hỏi liên quan hoặc ra quyết định, họ vẫn suy luận như thể tin đồn đó đúng (Lewandowsky et al., 2020).

Một lý do được các nhà nghiên cứu đưa ra là thông tin sai thường cung cấp một lời giải thích trọn vẹn cho sự việc. Khi bị bác bỏ mà không có lời giải thích thay thế, người đọc còn lại một “khoảng trống” trong câu chuyện, và thông tin sai cũ dễ quay lại lấp chỗ trống đó (Lewandowsky et al., 2020).

Cơ chế vì sao tin sai lan truyền nhanh được phân tích trong bài Thông tin sai lệch khoa học: cơ chế lan truyền và cách ứng phó. Bài viết này tập trung vào giai đoạn sau đó: khi thông tin sai đã lan ra và cần được đính chính.

Những yếu tố nào làm đính chính kém hiệu quả?

Bằng chứng hiện có chỉ ra một số yếu tố chính:

  • Người đọc đã tự lý giải cho thông tin sai. Phân tích gộp của Chan và cộng sự cho thấy khi người tham gia tự đưa ra lý do ủng hộ thông tin sai ban đầu, thông tin sai bám lâu hơn và đính chính kém hiệu quả hơn (Chan et al., 2017).
  • Đính chính chỉ nói “điều đó sai”. Một lời bác bỏ đơn thuần, không kèm giải thích, thường chưa đủ để thay thế thông tin sai (Lewandowsky et al., 2020).
  • Nguồn đính chính không được tin tưởng. Uy tín của nguồn ảnh hưởng đến hiệu quả đính chính, và mức độ đáng tin cậy được cảm nhận thường quan trọng hơn mức độ chuyên môn (Lewandowsky et al., 2020).
  • Tác dụng phai dần theo thời gian. Hiệu quả của lời đính chính có thể giảm dần, nên một lần đính chính đôi khi chưa đủ (Lewandowsky et al., 2020).

Đính chính có làm người ta tin tin sai hơn không?

Hiếm khi. Nỗi lo này xuất phát từ khái niệm “hiệu ứng phản tác dụng” (backfire effect), tức đính chính lại khiến người đọc tin vào thông tin sai nhiều hơn. Một tổng quan năm 2020 kết luận hiệu ứng phản tác dụng không phải là một hiện tượng thực nghiệm vững chắc, và nhiều trường hợp được ghi nhận trước đây có thể liên quan đến sai số đo lường (Swire-Thompson et al., 2020).

Sổ tay Đính chính thông tin sai 2020 (The Debunking Handbook 2020), do hơn 20 nhà nghiên cứu về thông tin sai cùng biên soạn, cũng kết luận rằng hiệu ứng phản tác dụng là hiếm gặp, và lo ngại về nó không nên là lý do để bỏ qua việc đính chính (Lewandowsky et al., 2020).

Làm sao để đính chính hiệu quả hơn?

Sổ tay Đính chính thông tin sai 2020 đề xuất một cấu trúc gồm bốn bước (Lewandowsky et al., 2020):

  1. Nêu sự thật trước, nếu sự thật đủ rõ ràng, ngắn gọn và dễ nhớ.
  2. Cảnh báo người đọc rằng sắp nhắc đến một thông tin sai, và chỉ nhắc lại thông tin sai đó một lần.
  3. Giải thích vì sao thông tin đó gây hiểu lầm, chỉ ra lỗi lập luận hoặc thủ thuật đằng sau nó.
  4. Nhắc lại sự thật, tốt nhất là kèm một lời giải thích thay thế cho câu chuyện.

Phân tích gộp của Chan và cộng sự cũng cho thấy thông điệp đính chính chi tiết gắn với hiệu quả đính chính tốt hơn. Tuy vậy, các tác giả khuyến nghị nên giữ kỳ vọng ở mức vừa phải, vì đính chính chi tiết vẫn không loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của thông tin sai (Chan et al., 2017).

Có cách nào tốt hơn đính chính không?

Một hướng được nhiều nhà nghiên cứu khuyến nghị là “đính chính trước” (prebunking), tức giúp công chúng nhận diện các thủ thuật gây hiểu lầm trước khi họ gặp thông tin sai. Cách tiếp cận này dựa trên lý thuyết tiêm chủng tâm lý (inoculation): cho người đọc tiếp xúc với một phiên bản “yếu” của thủ thuật thao túng kèm lời giải thích, để họ có sức đề kháng với những lần sau (Ecker et al., 2022; Lewandowsky et al., 2020).

Đính chính trước có giới hạn riêng, vì cần biết trước những thủ thuật nào có thể được dùng. Vì vậy, đính chính trước và đính chính sau thường được xem là hai công cụ bổ sung cho nhau, không thay thế nhau. Kỹ năng tự kiểm tra thông tin của mỗi người cũng là một lớp bảo vệ, như được trình bày trong bài Làm sao biết thông tin khoa học trên mạng có đáng tin?.

Câu hỏi thường gặp

Có nên nhắc lại thông tin sai khi đính chính không?

Có thể nhắc lại một lần, ngay trước lời đính chính, để người đọc biết đang đính chính điều gì. Tuy nhiên, không nên lặp lại nhiều lần vì sự lặp lại có thể khiến thông tin nghe quen thuộc và có vẻ đúng hơn (Lewandowsky et al., 2020).

Đính chính một lần có đủ không?

Thường là chưa đủ. Hiệu quả đính chính có thể giảm theo thời gian, nên các tổ chức truyền thông và y tế thường cần nhắc lại thông tin đúng nhiều lần, qua nhiều kênh.

Ai nên là người đính chính?

Người hoặc tổ chức mà nhóm công chúng mục tiêu tin tưởng. Một nguồn có thể rất uy tín với nhóm này nhưng không thuyết phục với nhóm khác.

Kết luận

Đính chính tin sai có tác dụng thật, nhưng hiếm khi xóa hoàn toàn ảnh hưởng của thông tin sai, nhất là khi người đọc đã tự lý giải cho nó hoặc không tin nguồn đính chính. Bằng chứng hiện có cho thấy nỗi lo “phản tác dụng” bị thổi phồng. Một lời đính chính tốt nên nêu sự thật rõ ràng, giải thích vì sao thông tin sai gây hiểu lầm, đưa ra lời giải thích thay thế, và được lặp lại khi cần.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo

  • Chan, M. S., Jones, C. R., Hall Jamieson, K., & Albarracín, D. (2017). Debunking: A meta-analysis of the psychological efficacy of messages countering misinformation. Psychological Science, 28(11), 1531-1546. https://doi.org/10.1177/0956797617714579
  • Ecker, U. K. H., Lewandowsky, S., Cook, J., Schmid, P., Fazio, L. K., Brashier, N., Kendeou, P., Vraga, E. K., & Amazeen, M. A. (2022). The psychological drivers of misinformation belief and its resistance to correction. Nature Reviews Psychology, 1(1), 13-29. https://doi.org/10.1038/s44159-021-00006-y
  • Lewandowsky, S., Cook, J., Ecker, U. K. H., Albarracín, D., Amazeen, M. A., Kendeou, P., Lombardi, D., Newman, E. J., Pennycook, G., Porter, E., Rand, D. G., Rapp, D. N., Reifler, J., Roozenbeek, J., Schmid, P., Seifert, C. M., Sinatra, G. M., Swire-Thompson, B., van der Linden, S., Vraga, E. K., Wood, T. J., & Zaragoza, M. S. (2020). The debunking handbook 2020. https://doi.org/10.17910/b7.1182
  • Swire-Thompson, B., DeGutis, J., & Lazer, D. (2020). Searching for the backfire effect: Measurement and design considerations. Journal of Applied Research in Memory and Cognition, 9(3), 286-299. https://doi.org/10.1016/j.jarmac.2020.06.006

Đọc tiếp cùng chủ đề

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *