Hội chứng kẻ mạo danh (impostor syndrome) là cảm giác mình không thật sự giỏi như người khác nghĩ, thành công chỉ nhờ may mắn và sớm muộn sẽ bị “lộ”. Không chỉ phụ nữ mới gặp: một tổng quan hệ thốngTổng quan hệ thống (Systematic review)Tổng quan hệ thống là loại nghiên cứu cố gắng thu thập toàn bộ bằng chứng thực nghiệm đáp ứng các tiêu chí định trước để trả lời một câu hỏi cụ thể, bằng phương pháp tường minh, có hệ thống và nhằm giảm thiên lệch.Xem giải thích đầy đủ → 62 nghiên cứu cho thấy hiện tượng này phổ biến ở cả nam và nữ (Bravata và cộng sự, 2020), dù một phân tích gộpPhân tích gộp (Meta-analysis)Phân tích gộp là phương pháp kết hợp bằng thống kê kết quả của từ hai nghiên cứu riêng biệt trở lên, thường bằng trung bình có trọng số, để có ước tính chính xác hơn so với từng nghiên cứu đơn lẻ.Xem giải thích đầy đủ → năm 2024 ghi nhận nữ giới có điểm trung bình cao hơn nam giới ở mức nhỏ (Price và cộng sự, 2024).
Tóm tắt nhanh:
- Đây không phải chẩn đoán tâm thần, mà là một trải nghiệm tâm lý được mô tả từ năm 1978.
- Khái niệm ban đầu xuất phát từ quan sát ở phụ nữ thành đạt, nhưng nam giới cũng trải qua.
- Khác biệt giới có tồn tại nhưng nhỏ, và không giống nhau ở mọi bối cảnh.
- Hội chứng này hay đi kèm lo âu, trầm cảm và kiệt sức, nên không nên xem nhẹ.
Hội chứng kẻ mạo danh là gì?
Đó là trải nghiệm bên trong về sự “không đủ giỏi” dù có thành tích khách quan. Người trải qua thường cho rằng thành công đến từ may mắn, sự quen biết hay chỉ nhờ cố gắng hơn người khác, và luôn sợ bị phát hiện là kém cỏi (Fleischhauer và cộng sự, 2021). Tên gọi trong tài liệu học thuật gốc là “hiện tượng kẻ mạo danh” (impostor phenomenon).
Điều quan trọng cần biết: đây không phải một rối loạn tâm thần được công nhận, không có trong DSM hay ICD-10 (Bravata và cộng sự, 2020). Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) mô tả nó là một dạng tự nghi ngờ năng lực có thật, thường đi kèm lo âu và trầm cảm (Weir, 2013).
Khái niệm này ra đời từ đâu?
Năm 1978, hai nhà tâm lý học Pauline Rose Clance và Suzanne Imes lần đầu mô tả hiện tượng này (Bravata và cộng sự, 2020). Họ quan sát một nhóm phụ nữ có thành tích học thuật và nghề nghiệp cao, và công bố bài báo mang tên “The imposter phenomenon in high achieving women” (dẫn theo Fleischhauer và cộng sự, 2021). Các tác giả ban đầu nghĩ đây là trải nghiệm riêng của phụ nữ, nhưng nghiên cứu sau đó cho thấy nam giới cũng gặp (Weir, 2013).
Clance còn cho rằng vai trò giới có thể làm cảm giác này nặng hơn, chẳng hạn một phụ nữ có thể quy thành công của mình cho sự khéo léo hay duyên dáng thay vì trí tuệ (Jarrett, 2010). Đây là giả thuyết của người sáng lập khái niệm, không phải kết luận đã được kiểm chứng đầy đủ.
Có phải phụ nữ gặp hội chứng kẻ mạo danh nhiều hơn nam giới?
Có thể có khác biệt, nhưng nhỏ và không nhất quán giữa các nghiên cứu. Tổng quan của Bravata và cộng sự (2020) gộp 62 nghiên cứu với 14.161 người tham gia, ghi nhận tỷ lệ dao động từ 9% đến 82%, phụ thuộc nhiều vào công cụ đo và ngưỡng cắt. Trong các nghiên cứu có so sánh giới của tổng quan này, khoảng một nửa thấy khác biệt, nửa còn lại không (Fleischhauer và cộng sự, 2021). Khi kết quả trái chiều như vậy, bài vì sao hai nghiên cứu có thể cho kết quả trái ngược sẽ giúp bạn hiểu lý do.
Phân tích gộp của Price và cộng sự (2024) với hơn 40.000 người tham gia cho thấy nữ có điểm cao hơn nam, nhưng mức chênh nhỏ (d = 0,27). Khoảng cách này không thu hẹp theo thời gian, thay đổi theo lĩnh vực và nhỏ hơn trong các nghiên cứu ở châu Á so với châu Âu và Bắc Mỹ. Một nghiên cứu khác gợi ý lòng tự trọng thấp hơn và xu hướng bất ổn cảm xúc (neuroticism) có thể giải thích một phần khoảng cách giới (Fleischhauer và cộng sự, 2021).
Bối cảnh cũng quan trọng. Bravata và cộng sự (2020) ghi nhận tỷ lệ đặc biệt cao ở các nhóm dân tộc thiểu số. Vì vậy, không nên xem đây là “bệnh của phụ nữ”, mà nên hỏi môi trường nào khiến một người thấy mình không thuộc về nơi đó. Câu hỏi về môi trường này cũng được đặt ra trong bài phụ nữ chiếm bao nhiêu trong giới nghiên cứu khoa học.
Hội chứng kẻ mạo danh ảnh hưởng đến cuộc sống thế nào?
Nó thường không chỉ là chuyện “khiêm tốn quá mức”. Theo Bravata và cộng sự (2020), hội chứng này hay đi kèm trầm cảm và lo âu, liên quan đến hiệu suất làm việc giảm, sự hài lòng với công việc thấp hơn và tình trạng kiệt sức (burnout). Ở người học, cảm giác mạo danh liên quan đến tính bi quan, xu hướng cầu toàn và lòng tự trọng thấp. Fleischhauer và cộng sự (2021) cũng thấy hiện tượng này gắn chặt với kiểu cầu toàn do cảm nhận áp lực từ người khác hơn là cầu toàn tự đặt ra cho mình.
Mạng xã hội có thể khiến việc so sánh thêm nặng nề, vì chúng ta thường chỉ thấy phần thành công được trình diễn của người khác. Bài trình diễn bản ngã trên mạng xã hội giải thích cơ chế này.
Có thể làm gì khi thấy mình như “kẻ mạo danh”?
Bắt đầu bằng việc gọi tên và chia sẻ cảm giác ấy. Cần lưu ý rằng đến thời điểm tổng quan của Bravata và cộng sự (2020), chưa có nghiên cứu nào đánh giá phương pháp điều trị cho hội chứng này, nên các gợi ý dưới đây là kinh nghiệm của chuyên gia, chưa phải phác đồ đã được thử nghiệm:
- Nói chuyện với người hướng dẫn hoặc đồng nghiệp tin cậy; nhiều người nhận ra cảm giác này phổ biến hơn họ nghĩ (Weir, 2013).
- Liệt kê điểm mạnh thật sự của mình và những điểm cần cải thiện, thay vì chỉ nhìn vào thiếu sót (Weir, 2013).
- Chấp nhận làm “đủ tốt” thay vì hoàn hảo, và ghi nhận thành công của mình (Weir, 2013).
- Để ý khi bạn đang so sánh điểm yếu của mình với điểm mạnh của người khác (Jarrett, 2010).
- Thay đổi dần những lối nghĩ không có ích, và cân nhắc trị liệu tâm lý cá nhân nếu cảm giác kéo dài (Weir, 2013).
Nếu định thử các ứng dụng hỗ trợ tâm lý, hãy đọc bài ứng dụng sức khỏe tâm thần: hiệu quả hay marketing trước khi trả tiền.
Câu hỏi thường gặp
Hội chứng kẻ mạo danh có phải bệnh tâm thần không?
Không. Đây không phải chẩn đoán trong DSM hay ICD-10 (Bravata và cộng sự, 2020). Tuy vậy, nó có thể đi kèm lo âu và trầm cảm, là những tình trạng cần được hỗ trợ.
Đo hội chứng kẻ mạo danh bằng cách nào?
Công cụ phổ biến nhất là Thang đo Hiện tượng Kẻ mạo danh của Clance (CIPS) (Price và cộng sự, 2024). Tuy vậy, các thang đo được chuẩn hóa chủ yếu trên mẫu người da trắng (Bravata và cộng sự, 2020), nên kết quả ở người châu Á cần được diễn giải thận trọng.
Khi nào nên tìm đến chuyên gia?
Khi bạn buồn chán, mất hứng thú gần như cả ngày, hầu như mỗi ngày trong ít nhất hai tuần, WHO khuyên nên đi khám vì đó có thể là dấu hiệu trầm cảm (WHO, 2026).
Điều gì nên nhớ?
Hội chứng kẻ mạo danh là trải nghiệm phổ biến ở cả nam và nữ. Nữ giới có thể gặp nhiều hơn một chút, nhưng khoảng cách nhỏ và phụ thuộc bối cảnh. Thay vì tự trách, bạn có thể bắt đầu bằng việc gọi tên cảm giác, chia sẻ với người tin cậy và nhìn lại bằng chứng về năng lực của chính mình. Bài viết thuộc chuyên đề Bản lĩnh dịu dàng của Dy Khoa Blog nhân Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10.
Bài viết mang tính thông tin, không phải công cụ chẩn đoán và không thay thế tư vấn của chuyên gia sức khỏe tâm thần.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo (6 nguồn)
- Bravata, D. M., Watts, S. A., Keefer, A. L., Madhusudhan, D. K., Taylor, K. T., Clark, D. M., Nelson, R. S., Cokley, K. O., & Hagg, H. K. (2020). Prevalence, predictors, and treatment of impostor syndrome: A systematic review. Journal of General Internal Medicine, 35(4), 1252-1275. https://doi.org/10.1007/s11606-019-05364-1
- Fleischhauer, M., Wossidlo, J., Michael, L., & Enge, S. (2021). The impostor phenomenon: Toward a better understanding of the nomological network and gender differences. Frontiers in Psychology, 12, 764030. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.764030
- Jarrett, C. (2010, ngày 27 tháng 5). Feeling like a fraud. The Psychologist. British Psychological Society. https://bps.org.uk/psychologist/feeling-fraud
- Price, P. C., Holcomb, B., & Payne, M. B. (2024). Gender differences in impostor phenomenon: A meta-analytic review. Current Research in Behavioral Sciences, 7, 100155. https://doi.org/10.1016/j.crbeha.2024.100155
- Weir, K. (2013, tháng 11). Feel like a fraud? gradPSYCH. American Psychological Association. https://www.apa.org/gradpsych/2013/11/fraud
- World Health Organization. (2026). Depression [Fact sheet]. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/depression
Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 có từ đâu và khác gì ngày 8/3?
Ngày 20/10 có từ đâu, khác gì 8/3, và vì sao tôn vinh phụ nữ nên đi xa hơn lời chúc "xinh đẹp, đảm đang"?
Vì sao bạo lực gia đình không còn là “chuyện riêng” của mỗi nhà?
Gần 2/3 phụ nữ từng có chồng ở Việt Nam từng bị bạo lực do chồng gây ra. Vì sao im lặng không còn là lựa chọn, và có thể tìm hỗ trợ ở đâu?
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


