Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Lý thuyết & Mô hình

Học truyền thông khoa học ra trường có xin được việc không? Khảo sát quốc tế

Học truyền thông khoa học xong có dễ xin việc không, kỹ năng nào hữu ích nhất? Khảo sát 134 cựu học viên và 12 giám đốc chương trình tại Tây Ban Nha trả lời bằng số liệu.

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Sinh viên tốt nghiệp chương trình truyền thông khoa học bước vào thị trường lao động.

Nếu đang cân nhắc theo học truyền thông khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ →, câu hỏi thực tế nhất chắc chắn là: học xong có xin được việc không, và kỹ năng nào thực sự hữu ích? Câu trả lời ngắn gọn từ nghiên cứu duy nhất hiện có khảo sát ở quy mô cả một quốc gia: có, phần lớn cựu học viên xác nhận chương trình giúp ích cho việc tìm việc (điểm trung bình 5,88/10) và giúp ích nhiều hơn nữa khi hành nghề (6,48/10) – nhưng mức độ hữu ích khác nhau rõ rệt tùy loại chương trình, lĩnh vực công tác, năm tốt nghiệp và cả giới tính.

Số liệu trong bài dựa trên nghiên cứu của Saladié, Llorente và Revuelta (2023), công bố trên tạp chí khoa học mởKhoa học mở (Open science)Khoa học mở là tập hợp nguyên tắc và thực hành nhằm giúp nghiên cứu khoa học thuộc mọi lĩnh vực trở nên dễ tiếp cận với mọi người, từ công bố, dữ liệu, phần mềm đến phần cứng và tài nguyên giáo dục.Xem giải thích đầy đủ → Journal of Science Communication (JCOM) – kết hợp phỏng vấn 12/13 giám đốc chương trình và khảo sát 134 cựu học viên tại Tây Ban Nha, quốc gia đã đào tạo truyền thông khoa học từ năm 1994.

Vì sao câu hỏi này khó trả lời bằng cảm tính

Trước nghiên cứu này, các đánh giá về hiệu quả nghề nghiệp của đào tạo truyền thông khoa học đều chỉ dừng ở một chương trình đơn lẻ: SISSA Trieste ở Ý (Ramani & Pitrelli, 2007), Dublin City University ở Ireland (Trench, 2009), hay chương trình Science Circus ở Australia (McKinnon & Bryant, 2017). Kết quả tích cực từ một chương trình không chắc đại diện cho cả một quốc gia. Mellor (2013) từng nhận định thẳng: các chương trình truyền thông khoa học “sống hay chết tùy vào thành công tìm việc của người tốt nghiệp” – nên cần bằng chứng ở quy mô lớn hơn để trả lời câu hỏi này một cách đáng tin cậy.

Học xong có dễ xin việc không?

Khi được hỏi “Những gì bạn học được trong chương trình đã giúp ích thế nào cho việc tìm việc?”, 71,64% cựu học viên cho điểm từ 5 trở lên trên thang 0-10, điểm trung bình là 5,88. Với câu hỏi về việc hành nghề hằng ngày, tỷ lệ tích cực còn cao hơn: 79,85% cho điểm từ 5 trở lên, điểm trung bình 6,48.

Nói cách khác, đào tạo được đánh giá hữu ích cho việc hành nghề hơn là cho việc tìm được việc làm ban đầu. Điều này khá dễ hiểu: kiến thức và kỹ năng chuyên môn phát huy tác dụng rõ nhất khi đã có việc để áp dụng, còn việc tìm được việc còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác như thị trường lao động, mạng lưới quan hệ, kinh nghiệm trước đó.

Chương trình chuyên biệt hay lồng ghép sẽ dễ xin việc hơn?

Đây là lựa chọn thực tế nhiều người phải cân nhắc: chọn chương trình dạy truyền thông khoa học chuyên biệt, hay chương trình lồng ghép truyền thông khoa học cùng các môn khác như lịch sử hay triết học khoa học? Số liệu cho câu trả lời khá rõ ràng: cựu học viên của chương trình chuyên biệt đánh giá mức hữu ích khi tìm việc cao hơn hẳn (6,88 điểm) so với chương trình lồng ghép (4,36 điểm). Với việc hành nghề, khoảng cách gần như không đáng kể (6,46 so với 6,53).

Nhóm tác giả cho rằng khác biệt này có thể do chương trình chuyên biệt thường có định hướng thực hành rõ ràng hơn, dù cần thêm nghiên cứu để khẳng định.

Kỹ năng và kiến thức nào giúp ích nhất?

Để trả lời chi tiết hơn, khảo sát chia thành ba nhóm nội dung: kiến thức, kỹ năng và năng lực (competence).

Kiến thức:

  • Để tìm việc: kiến thức về mạng xã hội và nền tảng số hữu ích nhất (24,63%).
  • Để hành nghề: kiến thức về báo chí và cách truyền thông đại chúng đưa tin khoa học hữu ích nhất (64,93%).
  • Cho cả hai mục tiêu: kiến thức khoa học tổng quát và hiểu biết về nhận thức xã hội đối với khoa học (social perception of science) đều nằm trong nhóm hữu ích nhất.

Kỹ năng:

  • Để tìm việc: kỹ năng truyền thông doanh nghiệp/tổ chức (họp báoHọp báo (Press conference)Họp báo (press conference) là dịp một người hoặc tổ chức có điều được cho là đáng đưa tin mời nhiều phóng viên đến cùng lúc để công bố thông tin và trả lời câu hỏi, thay vì trả lời từng phóng viên riêng lẻ.Xem giải thích đầy đủ →, thông cáo báo chíThông cáo báo chí (Press release)Thông cáo báo chí là văn bản một tổ chức soạn sẵn theo lối viết tin và gửi cho nhà báo để thông báo một sự kiện hay kết quả nghiên cứu, có trích dẫn phát ngôn và thông tin liên hệ để phóng viên tìm hiểu thêm.Xem giải thích đầy đủ →, phát ngôn) hữu ích nhất.
  • Để hành nghề: công cụ truyền thông chuyên biệt (khoa học, môi trường, sức khỏe) hữu ích nhất, theo sau là kỹ năng báo chí.
  • Cho cả hai mục tiêu: kỹ năng tra cứu và thẩm định bằng chứng khoa học (đọc phản biện, tra chỉ số ảnh hưởng, sử dụng cơ sở dữ liệu khoa học) đều rất hữu ích.

Năng lực:

  • Tự học (self-learning) là năng lực hữu ích nhất cho cả tìm việc lẫn hành nghề, theo sau là khả năng thích ứng với thay đổi/đổi mới, và tinh thần trách nhiệm.

Một điểm đáng lưu ý: giám đốc các chương trình cho rằng tư duy phản biện và khả năng phản tư là năng lực quan trọng nhất cần dạy, nhưng cựu học viên lại thấy tự học và khả năng thích ứng hữu ích nhất trong thực tế. Khoảng cách này cho thấy kỳ vọng của người dạy và trải nghiệm thực tế của người học không phải lúc nào cũng trùng khớp.

Ngành nào tuyển dụng nhiều nhất, và ai gặp khó khăn hơn?

Phân theo lĩnh vực công tác, người làm trong báo chí và truyền thông đại chúng đánh giá chương trình hữu ích nhất để tìm việc (8,36 điểm). Ngược lại, người hiện không làm việc trong lĩnh vực truyền thông khoa học đánh giá thấp nhất (2,36 điểm) – điều này khá logic vì đào tạo chuyên ngành đương nhiên phát huy tác dụng rõ nhất khi làm đúng ngành.

Hai yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến mức độ hữu ích:

  • Năm tốt nghiệp: người tốt nghiệp 1997-2015 đánh giá chương trình hữu ích cho việc tìm việc cao hơn (7,33 điểm) so với người tốt nghiệp từ 2016 trở đi (5,47 điểm) – dễ hiểu vì người mới ra trường chưa có đủ thời gian trải nghiệm thị trường lao động.
  • Giới tính: nữ cựu học viên cho điểm thấp hơn nam giới ở cả hai tiêu chí (tìm việc: 5,54 so với 6,58; hành nghề: 6,14 so với 7,02). Nhóm tác giả cho rằng cần nghiên cứu sâu hơn để xác định đây là bất bình đẳng chung của thị trường lao động hay vấn đề riêng của các chương trình được khảo sát.

Mạng lưới quan hệ trong lớp học có quan trọng không?

Có, nhưng không phải yếu tố quyết định. Chỉ 31,34% cựu học viên cho rằng mạng lưới quan hệ hình thành trong chương trình giúp ích cho việc tìm việc, và 44,03% cho rằng nó giúp ích khi hành nghề. Đáng chú ý, chương trình học trực tuyến dường như tạo ít kết nối hơn so với chương trình học trực tiếp, theo phản hồi mở của người tham gia khảo sát – một điểm cần cân nhắc nếu bạn đang phân vân giữa học online và học trực tiếp.

Kết quả này có khớp với khung năng lực quốc tế không?

Phần lớn có. Kết quả tại Tây Ban Nha khá tương đồng với khung mục tiêu học tập “nâng cao” (advanced learning objectives) mà Lewenstein và Baram-Tsabari (2022) đề xuất cho người làm truyền thông khoa học chuyên nghiệp, đặc biệt về lý thuyết truyền thông, hiểu biết đa dạng về sự tham gia của công chúng, và bối cảnh lịch sử – triết học của khoa học.

Tuy nhiên có một khoảng trống: nghiên cứu tại Tây Ban Nha chưa phản ánh rõ nhóm mục tiêu “cảm xúc” (affective objectives) mà Lewenstein và Baram-Tsabari nhấn mạnh – tức động lực cá nhân thúc đẩy người học tham gia hoạt động truyền thông khoa học. Đây cũng là điểm Bray và cộng sự (2012) từng lưu ý: đào tạo truyền thông khoa học không nên chỉ dừng ở kỹ năng kỹ thuật mà cần chú trọng cả năng lực đồng cảm khi tương tác với công chúng.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn chương trình dạy truyền thông khoa học chuyên biệt hay lồng ghép cùng môn khác? Nếu ưu tiên dễ xin việc, số liệu cho thấy chương trình chuyên biệt có lợi thế rõ hơn. Nếu chỉ quan tâm hiệu quả khi đã có việc, khác biệt gần như không đáng kể.

Kỹ năng nào nên ưu tiên học nếu muốn xin việc nhanh sau khi tốt nghiệp? Theo khảo sát, kỹ năng truyền thông doanh nghiệp/tổ chức (họp báo, thông cáo báo chí, phát ngôn) và kiến thức về mạng xã hội là hai nhóm được đánh giá hữu ích nhất khi tìm việc.

Mạng lưới quan hệ trong lớp học có đáng để đầu tư thời gian không? Có ích nhưng không phải yếu tố quyết định – dưới một nửa cựu học viên xác nhận mạng lưới giúp họ tìm hoặc hành nghề, và hiệu quả rõ hơn ở chương trình học trực tiếp so với học online.

Tài liệu tham khảo (7 nguồn)

Bray, B., France, B., & Gilbert, J. K. (2012). Identifying the essential elements of effective science communication: What do the experts say? International Journal of Science Education, Part B, 2(1), 23-41. https://doi.org/10.1080/21548455.2011.611627

Lewenstein, B. V., & Baram-Tsabari, A. (2022). How should we organize science communication trainings to achieve competencies? International Journal of Science Education, Part B, 12(4), 289-308. https://doi.org/10.1080/21548455.2022.2136985

McKinnon, M., & Bryant, C. (2017). Thirty years of a science communication course in Australia. Science Communication, 39(2), 169-194. https://doi.org/10.1177/1075547017696166

Mellor, F. (2013). Twenty years of teaching science communication: A case study of Imperial College’s Master’s programme. Public Understanding of Science, 22(8), 916-926. https://doi.org/10.1177/0963662513489386

Ramani, D., & Pitrelli, N. (2007). The output for the Master’s degree in Science Communication at SISSA of Trieste. JCOM, 06(01), L01. https://doi.org/10.22323/2.06010101

Saladié, N., Llorente, C., & Revuelta, G. (2023). Is training in science communication useful to find and practice a specialised job? JCOM, 22(06), A03. https://doi.org/10.22323/2.22060203

Trench, B. (2009). Masters (MSc) in Science Communication, Dublin City University. JCOM, 08(01), C05. https://doi.org/10.22323/2.08010305


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Ngày đăng

Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.