Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Lý thuyết & Mô hình

Vì sao tin “nghiên cứu mới cho thấy” hay bị thổi phồng so với bài gốc?

Phóng đại trong tin khoa học thường bắt đầu từ thông cáo báo chí và cả bài báo gốc, rồi được nhân lên khi lên báo. Cách đọc tỉnh táo hơn.

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Minh họa tờ giấy nhỏ bên cạnh chiếc loa phóng thanh lớn
📚 CHUỖI BÀI
Kiểm chứng thông tin khoa học · Bài 12/12

Tin khoa học bị thổi phồng không chỉ vì nhà báo “giật tít”. Nhiều phóng đại đã có sẵn trong thông cáo báo chíThông cáo báo chí (Press release)Thông cáo báo chí là văn bản một tổ chức soạn sẵn theo lối viết tin và gửi cho nhà báo để thông báo một sự kiện hay kết quả nghiên cứu, có trích dẫn phát ngôn và thông tin liên hệ để phóng viên tìm hiểu thêm.Xem giải thích đầy đủ → của chính trường đại học, thậm chí trong phần tóm tắt của bài báo khoa học, rồi được nhân lên khi lên báo (Sumner và cộng sự, 2014; Yavchitz và cộng sự, 2012). Tin tốt là thông cáo viết thận trọng hơn không làm bản tin bị đăng ít đi (Adams và cộng sự, 2019).

Tóm tắt nhanh:

  • Ba kiểu thổi phồng phổ biến: lời khuyên vượt quá dữ liệu, biến tương quan thành nhân quả, và suy từ động vật sang người.
  • Khi thông cáo báo chí phóng đại, phần lớn bản tin phóng đại theo.
  • Thổi phồng không giúp tin được đăng nhiều hơn một cách rõ rệt.
  • Người đọc nên tìm bài gốc và đối chiếu ba điều: thiết kế nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, cách dùng chữ.

Tin khoa học bị thổi phồng theo những kiểu nào?

Thường gặp nhất là ba kiểu mà nhóm của Sumner và cộng sự (2014) đo lường:

  • Lời khuyên vượt quá dữ liệu: nghiên cứu chỉ quan sát một mối liên hệ, nhưng bản tin khuyên người đọc nên ăn, uống hay làm gì đó.
  • Tương quan thành nhân quả: nghiên cứu thấy hai thứ đi cùng nhau, bản tin viết thứ này “gây ra” hay “giúp” thứ kia. Bài tương quan và nhân quả khác nhau thế nào giải thích kỹ khác biệt này.
  • Từ động vật suy ra người: kết quả trên chuột hay tế bào được viết như thể áp dụng ngay cho con người. Xem thêm bài thử nghiệm trên chuột có áp dụng được cho người không.

Với thử nghiệm lâm sàng còn có kiểu “tô hồng” (spin): cách trình bày, cố ý hay vô ý, nhấn mạnh lợi ích của phương pháp điều trị mới (Yavchitz và cộng sự, 2012).

Thổi phồng thường bắt đầu từ đâu?

Thường từ trước khi tin đến tòa soạn. Sumner và cộng sự (2014) phân tích 462 thông cáo báo chí về y sinh và sức khỏe do 20 trường đại học ở Anh phát hành năm 2011, cùng 668 bản tin liên quan. Kết quả:

  • 40% thông cáo đưa lời khuyên phóng đại; 33% đưa tuyên bố nhân quả từ nghiên cứu tương quan; 36% suy ra người từ nghiên cứu trên động vật.
  • Khi thông cáo đưa lời khuyên phóng đại, 58% bản tin cũng làm vậy; khi thông cáo không phóng đại, tỷ lệ này là 17%.
  • Với tuyên bố nhân quả, tỷ lệ là 81% so với 18%.
  • Với suy từ động vật sang người, tỷ lệ là 86% so với 9,6%.

Đây là nghiên cứu quan sát, nhưng nhóm tác giả cho rằng nâng độ chính xác của thông cáo là cơ hội quan trọng để giảm tin sức khỏe gây hiểu lầm.

Phóng đại còn có thể bắt đầu sớm hơn nữa, ngay trong bài báo khoa học. Yavchitz và cộng sự (2012) xét 70 thông cáo báo chí về thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứngThử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized controlled trial)Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là thiết kế nghiên cứu thực nghiệm trong đó người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm đối chứng để so sánh hiệu quả của các biện pháp can thiệp.Xem giải thích đầy đủ →, lấy từ trang EurekAlert! trong khoảng tháng 12/2009 đến tháng 3/2010:

  • 47% thông cáo có “tô hồng”.
  • 40% phần kết luận trong tóm tắt của bài báo gốc có “tô hồng”.
  • Tóm tắt có “tô hồng” thì thông cáo có nguy cơ “tô hồng” cao gấp khoảng 5,6 lần.
  • Với 41 thử nghiệm có bản tin đi kèm, 21 trường hợp (51%) có bản tin “tô hồng”.

Mạng xã hội làm méo thêm như thế nào?

Những bài được chia sẻ nhiều nhất chưa chắc là những bài chính xác nhất. Haber và cộng sự (2018) xem xét 50 nghiên cứu được chia sẻ nhiều nhất trên mạng xã hội năm 2015 và 64 bài báo đưa tin về chúng:

  • 44% bài báo dùng ngôn ngữ nhân quả mạnh, so với 20% ở các bài khoa học gốc.
  • 58% bài báo đưa sai câu hỏi nghiên cứu, kết quả, can thiệp hoặc nhóm đối tượng của nghiên cứu gốc.

Xem thêm bài khoảng trống giữa phòng lab và truyền thông đại chúng.

Thổi phồng có giúp tin được đăng nhiều hơn không?

Bằng chứng hiện có cho thấy không rõ ràng. Trong nghiên cứu của Sumner và cộng sự (2014), thông cáo phóng đại không gắn với số bản tin nhiều hơn một cách có ý nghĩa thống kê; chẳng hạn với lời khuyên, tỷ lệ được đưa tin là 59% so với 52%, nhưng khoảng tin cậy bao gồm cả khả năng không khác biệt.

Nhóm này sau đó làm một thử nghiệm ngẫu nhiên với 312 thông cáo báo chí về sức khỏe từ 9 văn phòng báo chí (tạp chí, trường đại học, quỹ tài trợ). Khi tiêu đề và tuyên bố trong thông cáo được chỉnh cho khớp với bằng chứng, tỷ lệ được đưa tin vẫn là 55%, bằng nhóm đối chứng (Adams và cộng sự, 2019). Nhóm tác giả kết luận tuyên bố trong bản tin, kể cả tiêu đề, có thể khớp với bằng chứng hơn.

Người làm truyền thông khoa học có thể làm gì?

Viết thông cáo bám sát bằng chứng và gắn nhãn rõ ràng. Viện Hàn lâm Khoa học Y khoa Anh (Academy of Medical Sciences, AMS) đề xuất một hệ thống nhãn cho thông cáo về nghiên cứu y khoa mới, gồm ba câu hỏi (Academy of Medical Sciences, n.d.):

  • Đã được bình duyệtBình duyệt (Peer review)Bình duyệt là quy trình các chuyên gia cùng lĩnh vực xem xét kỹ một bản thảo khoa học trước khi tạp chí quyết định đăng, nhằm lọc nghiên cứu kém chất lượng và giúp tác giả sửa lỗi, làm rõ lập luận.Xem giải thích đầy đủ → (peer-reviewed) chưa?
  • Loại bằng chứng là gì: phân tích gộpPhân tích gộp (Meta-analysis)Phân tích gộp là phương pháp kết hợp bằng thống kê kết quả của từ hai nghiên cứu riêng biệt trở lên, thường bằng trung bình có trọng số, để có ước tính chính xác hơn so với từng nghiên cứu đơn lẻ.Xem giải thích đầy đủ →, tổng quan hệ thốngTổng quan hệ thống (Systematic review)Tổng quan hệ thống là loại nghiên cứu cố gắng thu thập toàn bộ bằng chứng thực nghiệm đáp ứng các tiêu chí định trước để trả lời một câu hỏi cụ thể, bằng phương pháp tường minh, có hệ thống và nhằm giảm thiên lệch.Xem giải thích đầy đủ →, thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu quan sát, mô hình hóa, khảo sát hay bài ý kiến?
  • Đối tượng nghiên cứu là người, động vật, phôi người hay tế bào?

Trung tâm Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ → Anh (Science Media Centre) được mời xây dựng hệ thống này và bắt đầu triển khai từ tháng 7/2018. Bối cảnh: khảo sát của AMS cho thấy chỉ 37% công chúng nói họ tin vào bằng chứng từ nghiên cứu y khoa (Fox & Lethbridge, 2018). Nếu bạn làm PR, bài thông cáo báo chí gồm những phần nào có thể dùng kèm ba câu hỏi trên.

Người đọc nên kiểm tra gì khi thấy tin “nghiên cứu mới cho thấy”?

Hãy tìm bài gốc và tự gắn “nhãn” như cách AMS gợi ý:

  • Nghiên cứu trên người, động vật hay tế bào?
  • Đây là nghiên cứu quan sát hay thử nghiệm ngẫu nhiên? Bài gốc viết “liên quan” hay “gây ra”?
  • Lời khuyên trong bản tin có nằm trong bài gốc không, hay do người viết tự thêm?

Quy trình chi tiết có trong bài cách kiểm tra một nghiên cứu được chia sẻ trên mạng và chuyên đề Kiểm chứng thông tin khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Có phải nhà báo là người có lỗi chính?

Không hẳn. Nhiều phóng đại đã có trong thông cáo báo chí và cả tóm tắt bài báo gốc (Sumner và cộng sự, 2014; Yavchitz và cộng sự, 2012), nên trách nhiệm thuộc về cả nhà khoa học, người làm truyền thông và nhà báo.

“Tô hồng” (spin) có phải là gian lận số liệu không?

Không nhất thiết. Spin là cách trình bày, có thể vô ý, khiến lợi ích trông lớn hơn; số liệu có thể vẫn đúng nhưng được nhấn sai chỗ (Yavchitz và cộng sự, 2012).

Thông cáo báo chí viết thận trọng có làm mất độ phủ không?

Thử nghiệm ngẫu nhiên của Adams và cộng sự (2019) không thấy dấu hiệu thông cáo bám sát bằng chứng bị đưa tin ít hơn.

Điều gì nên nhớ?

Khi thấy “nghiên cứu mới cho thấy”, hãy nhớ rằng thông điệp có thể đã bị đẩy lên qua nhiều tầng: bài báo, thông cáo, bản tin, rồi bài chia sẻ. Đọc bài gốc, xem đối tượng và thiết kế nghiên cứu, và để ý cách dùng chữ là ba thói quen giúp bạn đánh giá đúng mức một tin khoa học.

Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn y khoa cho từng cá nhân.

Đọc thêm: Vì sao lời tiên tri tận thế cứ sai mà vẫn có người tin và chia sẻ?; Tin giả vắc-xin Covid-19 làm giảm ý định tiêm chủng: bài học từ một nghiên cứu


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (6 nguồn)
  • Academy of Medical Sciences. (n.d.). AMS press release labelling system for new medical research [Hướng dẫn]. Science Media Centre. https://www.sciencemediacentre.org/wp-content/uploads/2024/04/AMS-press-release-labelling-system-GUIDANCE.pdf
  • Adams, R. C., Challenger, A., Bratton, L., Boivin, J., Bott, L., Powell, G., Williams, A., Chambers, C. D., & Sumner, P. (2019). Claims of causality in health news: A randomised trial. BMC Medicine, 17, Article 91. https://doi.org/10.1186/s12916-019-1324-7
  • Fox, F., & Lethbridge, F. (2018, ngày 7 tháng 6). A new labelling system for medical research press releases. Science Media Centre. https://www.sciencemediacentre.org/a-new-labelling-system-for-medical-research-press-releases/
  • Haber, N., Smith, E. R., Moscoe, E., Andrews, K., Audy, R., Bell, W., Brennan, A. T., Breskin, A., Kane, J. C., Karra, M., McClure, E. S., & Suarez, E. A. (2018). Causal language and strength of inference in academic and media articles shared in social media (CLAIMS): A systematic review. PLOS ONE, 13(5), e0196346. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0196346 (bản mở: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5976147)
  • Sumner, P., Vivian-Griffiths, S., Boivin, J., Williams, A., Venetis, C. A., Davies, A., Ogden, J., Whelan, L., Hughes, B., Dalton, B., Boy, F., & Chambers, C. D. (2014). The association between exaggeration in health related science news and academic press releases: Retrospective observational study. BMJ, 349, g7015. https://doi.org/10.1136/bmj.g7015
  • Yavchitz, A., Boutron, I., Bafeta, A., Marroun, I., Charles, P., Mantz, J., & Ravaud, P. (2012). Misrepresentation of randomized controlled trials in press releases and news coverage: A cohort study. PLOS Medicine, 9(9), e1001308. https://doi.org/10.1371/journal.pmed.1001308
CHUỖI BÀI · 12 BÀI
Kiểm chứng thông tin khoa học
  1. “Tăng nguy cơ 50%” nghĩa là gì? Nguy cơ tương đối và tuyệt đối
  2. Thử nghiệm trên chuột có áp dụng được cho người không?
  3. Nghiên cứu chỉ có 20 người tham gia thì tin được đến đâu?
  4. Tương quan và nhân quả khác nhau thế nào? Ví dụ dễ hiểu
  5. Vì sao tin “nghiên cứu mới cho thấy” hay bị thổi phồng so với bài gốc?
Xem đủ 12 bài
  1. Làm sao biết thông tin khoa học trên mạng có đáng tin?
  2. Làm sao kiểm tra một nghiên cứu được chia sẻ trên mạng?
  3. Một nghiên cứu mới có đủ để kết luận điều gì đúng?
  4. Vì sao hai nghiên cứu có thể cho kết quả trái ngược nhau?
  5. Vì sao các nhà khoa học hay nói “chưa chắc chắn”?
  6. Vì sao đính chính tin sai không phải lúc nào cũng hiệu quả?
  7. P-hacking là gì: Vì sao một nghiên cứu đạt ý nghĩa thống kê vẫn có thể sai?
  8. “Tăng nguy cơ 50%” nghĩa là gì? Nguy cơ tương đối và tuyệt đối
  9. Thử nghiệm trên chuột có áp dụng được cho người không?
  10. Nghiên cứu chỉ có 20 người tham gia thì tin được đến đâu?
  11. Tương quan và nhân quả khác nhau thế nào? Ví dụ dễ hiểu
  12. Vì sao tin “nghiên cứu mới cho thấy” hay bị thổi phồng so với bài gốc?
Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề