Bối cảnh sự việc
Cuối năm 2020, thế giới chuẩn bị triển khai vắc-xin Covid-19. Song song đó, tin giả về vắc-xin lan tràn trên mạng xã hội. Nhiều nội dung sai lệch tuyên bố vắc-xin gây vô sinh. Một số nội dung khác gán ghép vắc-xin với thuyết âm mưuThuyết âm mưu (Conspiracy theory)Thuyết âm mưu là niềm tin rằng các sự kiện đang bị những thế lực quyền lực bí mật thao túng với ý đồ xấu, không dựa trên bằng chứng quyết định và thiếu logic, khác với những âm mưu có thật được phanh phui bằng dữ kiện kiểm chứng được.Xem giải thích đầy đủ → vi mạch theo dõi. Các nội dung này lan nhanh trên Facebook và Twitter.
Nhóm nghiên cứu tại Đại học Oxford và Đại học Cambridge quyết định đo lường tác động thực sự của tin giả. Họ không chỉ mô tả hiện tượng. Họ muốn lượng hóa mức độ ảnh hưởng đến hành vi.
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu dựa trên logic của Thuyết hành vi có kế hoạchThuyết hành vi có kế hoạch (Theory of planned behavior)Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) cho rằng ý định là yếu tố quyết định quan trọng nhất của hành vi, và ý định chịu ảnh hưởng của thái độ, chuẩn mực chủ quan cùng cảm nhận về khả năng kiểm soát hành vi.Xem giải thích đầy đủ → (Theory of Planned Behavior). Theo lý thuyết này, ý định hành vi là yếu tố dự báo gần nhất cho hành vi thực tế. Thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi định hình ý định đó.
Tin giả can thiệp trực tiếp vào thái độ. Người tiếp xúc tin giả có xu hướng đánh giá vắc-xin kém an toàn hơn. Từ đó, ý định tiêm chủng của họ giảm xuống. Cơ chế này giải thích vì sao truyền thông sai lệch có thể chuyển hóa thành hành vi né tránh tiêm chủng trong thực tế.
Thiết kế và phát hiện chính
Loomba và cộng sự (2021) thực hiện một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứngThử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized controlled trial)Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là thiết kế nghiên cứu thực nghiệm trong đó người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm đối chứng để so sánh hiệu quả của các biện pháp can thiệp.Xem giải thích đầy đủ → (RCT) tại Anh và Mỹ. Người tham gia được chia ngẫu nhiên vào hai nhóm. Một nhóm tiếp xúc thông tin sai lệchThông tin sai lệch (Misinformation)Thông tin sai lệch (misinformation) là thông tin sai nhưng không được tạo ra với ý định gây hại, chẳng hạn khi một người chia sẻ lại tin sai vì tin rằng đó là sự thật.Xem giải thích đầy đủ → về vắc-xin. Nhóm còn lại tiếp xúc thông tin xác thực.
Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Tại Anh, tỷ lệ người “chắc chắn” tiêm vắc-xin giảm 6,2 điểm phần trăm sau khi tiếp xúc tin giả. Tại Mỹ, mức giảm là 6,4 điểm phần trăm. Đây là mức giảm có ý nghĩa thống kê, không phải dao động ngẫu nhiên.
Nghiên cứu cũng ghi nhận một điểm quan trọng. Mức giảm ý định tiêm chủng diễn ra ở cả nhóm ban đầu có thái độ tích cực với vắc-xin. Điều này cho thấy tin giả không chỉ củng cố thái độ nghi ngờ sẵn có. Tin giả có khả năng làm lung lay cả những người đang có xu hướng ủng hộ tiêm chủng.
Bài học cho truyền thông khoa học
Case study này đưa ra ba bài học thực tiễn cho người làm truyền thông y tế.
Thứ nhất, thông tin xác thực cần được đưa ra trước khi tin giả kịp lan rộng. Nghiên cứu cho thấy hiệu ứng của tin giả xảy ra rất nhanh, chỉ sau một lần tiếp xúc ngắn.
Thứ hai, nhóm có thái độ trung lập là nhóm dễ bị ảnh hưởng nhất. Chiến lược truyền thông nên ưu tiên tiếp cận nhóm này, thay vì chỉ tập trung thuyết phục nhóm phản đối vắc-xin.
Thứ ba, các nền tảng mạng xã hội cần công cụ gắn cờ tin giả theo thời gian thực. Bản thân nghiên cứu đã được nhiều tổ chức y tế công cộng, trong đó có Trung tâm Vắc-xin Vaccine Confidence Project tại Trường Vệ sinh và Y học Nhiệt đới London, sử dụng làm căn cứ khuyến nghị chính sách.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo (3 nguồn)
Loomba, S., de Figueiredo, A., Piatek, S. J., de Graaf, K., & Larson, H. J. (2021). Measuring the impact of COVID-19 vaccine misinformation on vaccination intent in the UK and USA. Nature Human Behaviour, 5(3), 337-348. https://doi.org/10.1038/s41562-021-01056-1
Loomba, S., de Figueiredo, A., Piatek, S. J., de Graaf, K., & Larson, H. J. (2021). Author correction: Measuring the impact of COVID-19 vaccine misinformation on vaccination intent in the UK and USA. Nature Human Behaviour, 5, 960. https://doi.org/10.1038/s41562-021-01172-y
Ngày đăng
Vì sao tin “nghiên cứu mới cho thấy” hay bị thổi phồng so với bài gốc?
Phóng đại trong tin khoa học thường bắt đầu từ thông cáo báo chí và cả bài báo gốc, rồi được nhân lên khi lên báo. Cách đọc tỉnh táo hơn.
Báo chí khoa học ở Việt Nam đang gặp những rào cản gì?
Ít phóng viên chuyên sâu, nhuận bút theo lượt xem, chuẩn mực đạo đức lỏng, khó tiếp cận nguồn tin và nhà khoa học ngại hợp tác: bức tranh từ 40 nhà báo khoa học.
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


