Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Lý thuyết & Mô hình

Nhà thực hành và nhà nghiên cứu truyền thông khoa học: vì sao hai bên khó nói chuyện với nhau?

Truyền thông khoa học vận hành trên hai cộng đồng song song — nhà thực hành và nhà nghiên cứu. Bài viết phân tích khoảng cách giữa hai bên và các nỗ lực kết nối, dựa trên tổng quan phạm vi (scoping review) trên JCOM 2025.

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Sơ đồ hai cộng đồng nhà thực hành và nhà nghiên cứu truyền thông khoa học

Hai cộng đồng, một lĩnh vực

Truyền thông khoa học vừa là một tập hợp thực hành nghề nghiệp, vừa là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành. Về lý tưởng, hai nghĩa này nên gắn bó chặt chẽ với nhau: thực hành hưởng lợi từ bằng chứng nghiên cứu, còn nghiên cứu hưởng lợi từ việc được kiểm chứng qua thực tế. Nhưng trên thực tế, hai cộng đồng này thường đi theo những con đường tách biệt.

Nhà thực hành là những người trực tiếp làm công việc truyền thông khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ →: nhà báo khoa học, cán bộ truyền thông của trường đại học và viện nghiên cứu, người thiết kế trưng bày bảo tàng, người làm truyền thông sức khỏeTruyền thông sức khỏe (Health communication)Truyền thông sức khỏe là việc nghiên cứu và sử dụng các chiến lược truyền thông nhằm cung cấp thông tin và tác động đến quyết định của cá nhân, cộng đồng theo hướng nâng cao sức khỏe.Xem giải thích đầy đủ → cộng đồng, hoặc chính các nhà khoa học tham gia đối thoại công chúng. Công việc của họ trải dài từ báo chí khoa họcBáo chí khoa học (Science journalism)Báo chí khoa học là hoạt động báo chí đưa tin về khoa học, với vai trò truyền thống là giám sát: không đăng lại thông tin một cách thiếu phê phán mà bổ sung bối cảnh, ý kiến từ nhiều nguồn và buộc các tổ chức khoa học chịu trách nhiệm.Xem giải thích đầy đủ → đến giáo dục không chính quy.

Nhà nghiên cứu truyền thông khoa học làm việc trong một lĩnh vực học thuật liên ngành, vay mượn khung lý thuyết từ xã hội học, tâm lý học và nghiên cứu truyền thông đại chúng — đôi khi được gọi là “khoa học của truyền thông khoa học”. Lĩnh vực này bắt nguồn từ thực hành nhưng đến nay vẫn đang định hình, chưa phải một ngành học đã ổn định.

Khoảng cách nghiên cứu – thực hành

Một tổng quan phạm vi (scoping review) công bố trên Journal of Science Communication (JCOM) năm 2025 đã rà soát 773 bài báo và chọn lọc còn 14 bài liên quan trực tiếp đến quan hệ nghiên cứu–thực hành. Kết quả: 12 trong số 14 bài mô tả mối quan hệ này là thiếu kết nối. Rào cản lớn nhất, xuất hiện trong 9/14 bài, là giao tiếp kém hiệu quả giữa hai cộng đồng.

Các nguyên nhân cụ thể được nhiều nghiên cứu chỉ ra:

  • Phần lớn nhà thực hành không đọc tạp chí học thuật, một phần vì rào cản truy cập trả phí, một phần vì ngôn ngữ học thuật “dày đặc và khó hiểu”.
  • Nghiên cứu thường thiếu tính ứng dụng và thiếu tính kịp thời đối với nhu cầu thực tế của người làm nghề.
  • Cơ cấu khen thưởng học thuật ưu tiên xuất bản trên tạp chí uy tín và tài trợ nghiên cứu cơ bản hơn là nghiên cứu ứng dụng phục vụ thực hành.
  • Sự khác biệt về động cơ: nhà nghiên cứu quan tâm khả năng khái quát hóa kết quả, còn nhà thực hành quan tâm khả năng áp dụng vào bối cảnh cụ thể.
  • Tiếng Anh là ngôn ngữ học thuật thống trị, trong khi nhà thực hành thường làm việc bằng ngôn ngữ địa phương của công chúng mình phục vụ — một rào cản đáng chú ý với những nền truyền thông khoa học ngoài thế giới nói tiếng Anh, trong đó có Việt Nam.

Những nỗ lực kết nối hai cộng đồng

Không phải bức tranh chỉ toàn khoảng cách. Từ năm 1989, PCST Network (Public Communication of Science and Technology) đã tổ chức chuỗi hội nghị quốc tế quy tụ cả nhà thực hành, nhà giáo dục và nhà nghiên cứu, với mục tiêu chính thức là gắn kết những người thực hành với những người nghiên cứu về truyền thông khoa học. Hội nghị PCST tiếp theo sẽ diễn ra tại Thượng Hải năm 2027.

Năm 2024, JCOM dành hẳn một số chuyên đề mang tên “Connecting science communication research and practice: challenges and ways forward”, quy tụ các bài viết đồng tác giả bắt buộc phải có ít nhất một nhà nghiên cứu và một nhà thực hành, nhằm buộc hai bên cùng phản tư về vai trò của nhau.

Tổng quan phạm vi JCOM 2025 nói trên cũng tổng hợp các nhóm giải pháp được đề xuất trong tài liệu, đáng chú ý nhất là:

  1. Thay đổi cách vận hành — làm cho ngôn ngữ nghiên cứu dễ tiếp cận hơn, mở rộng loại hình xuất bản được chấp nhận trên tạp chí, ưu tiên các bài do nhà thực hành đứng tên chính.
  2. Đối tác nghiên cứu–thực hành — hợp tác trực tiếp trong từng dự án cụ thể, ví dụ mô hình phát triển trưng bày giáo dục tại CERN hay dự án truyền thông hóa học tại Mỹ.
  3. Nghiên cứu tham gia (participatory research) — thu hẹp khoảng cách bằng cách để chính đối tượng chịu ảnh hưởng tham gia thiết kế và thực hiện nghiên cứu.
  4. Không gian và thời gian kết nối — hội nghị, hội thảo, mạng lưới nghề nghiệp như PCST, cùng với việc dành đủ thời gian để quan hệ đối tác phát triển bền vững.

Vì sao điều này quan trọng với người làm nghề

Một số nghiên cứu mô tả những người làm việc ở giao điểm hai cộng đồng — vừa hiểu lý thuyết, vừa có kinh nghiệm thực hành — là “người kết nối ranh giới” (boundary spanners) và “đối tác tư duy” (thinking partners). Trong bối cảnh Việt Nam, nơi lĩnh vực truyền thông khoa học còn non trẻ và phần lớn tài liệu học thuật vẫn bằng tiếng Anh, vai trò trung gian này càng có ý nghĩa: người vừa giảng dạy, vừa làm báo, vừa thực hành truyền thông có vị trí thuận lợi để dịch chuyển kiến thức nghiên cứu quốc tế vào thực tiễn địa phương, đồng thời phản ánh những vấn đề thực tế trở lại cộng đồng nghiên cứu.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (20 nguồn)
  • Davies, S. R., Franks, S., Roche, J., Schmidt, A. L., Wells, R., & Zollo, F. (2021). The landscape of European science communication. JCOM, 20(03), A01. https://doi.org/10.22323/2.20030201
  • Dvorzhitskaia, D., Zamora, A., Sanders, E., Verheyden, P., & Clerc, J. (2024). Exhibition research and practice at CERN. JCOM, 23(02), N01. https://doi.org/10.22323/2.23020801
  • Fischer, L., Barata, G. F., Scheu, A. M., & Ziegler, R. (2024). Connecting science communication research and practice: challenges and ways forward. JCOM, 23(02), E. https://doi.org/10.22323/2.23020501
  • Fischhoff, B., & Scheufele, D. A. (2013). The science of science communication. PNAS, 110(Supplement 3), 14031–14032. https://doi.org/10.1073/pnas.1312080110
  • Gascoigne, T., Cheng, D., Claessens, M., Metcalfe, J., Schiele, B., & Shi, S. (2010). Is science communication its own field? JCOM, 09(03), C04. https://doi.org/10.22323/2.09030304
  • Gerber, A., Broks, P., Gabriel, M., Lorenz, L., Lorke, J., Merten, W., Metcalfe, J., Müller, B., & Warthun, N. (2020). Science communication research: an empirical field analysis. Edition innovare. https://doi.org/10.5281/zenodo.4028704
  • Hornig Priest, S. (2010). Coming of age in the academy? JCOM, 09(03), C06. https://doi.org/10.22323/2.09030306
  • Jensen, E. A., & Gerber, A. (2020). Evidence-based science communication. Frontiers in Communication, 4, 78. https://doi.org/10.3389/fcomm.2019.00078
  • Kieser, A., & Leiner, L. (2012). Collaborate with practitioners: but beware of collaborative research. Journal of Management Inquiry, 21(1), 14–28. https://doi.org/10.1177/1056492611411923
  • Kunz Kollmann, E., Beyer, M., Howell, E., Anderson, A., Weitzman, O., Bequette, M., Haupt, G., Velazquez, H., Yang, S., & Scheufele, D. (2021). Collaboration for chemistry communication. JCOM, 20(04), N01. https://doi.org/10.22323/2.20040801
  • Metcalfe, J. (2019). Comparing science communication theory with practice. Public Understanding of Science, 28(4), 382–400. https://doi.org/10.1177/0963662518821022
  • Miller, S. (2008). So where’s the theory? On the relationship between science communication practice and research. In Communicating Science in Social Contexts (pp. 275–287). Springer. https://doi.org/10.1007/978-1-4020-8598-7_16
  • PCST Network. (n.d.). About PCST Conferences. Truy cập 2026, từ https://www.pcst.network/conferences/overview/
  • Peterman, K., Garlick, S., Besley, J., Allen, S., Fallon Lambert, K., Nadkarni, N. M., Rosin, M. S., Weber, C., Weiss, M., & Wong, J. (2021). Boundary spanners and thinking partners. JCOM, 20(07), N01. https://doi.org/10.22323/2.20070801
  • Peters, H. P. (2022). Looking back and looking ahead. Public Understanding of Science, 31(3), 256–265. https://doi.org/10.1177/09636625221094165
  • Riesch, H., Potter, C., & Davies, L. (2016). What is public engagement, and what is it for? Bulletin of Science, Technology & Society, 36(3), 179–189. https://doi.org/10.1177/0270467617690057
  • Saladie, N., Llorente, C., & Revuelta, G. (2025). A scoping review on the connection between research and practice in science communication. JCOM, 24(05), V01. https://doi.org/10.22323/145520250811182624
  • Salmon, R. A., Priestley, R. K., & Goven, J. (2017). The reflexive scientist: an approach to transforming public engagement. Journal of Environmental Studies and Sciences, 7(1), 53–68. https://doi.org/10.1007/s13412-015-0274-4
  • Trench, B., & Bucchi, M. (2010). Science communication, an emerging discipline. JCOM, 09(03), C03. https://doi.org/10.22323/2.09030303
  • Vaughn, L. M., & Jacquez, F. (2020). Participatory research methods — choice points in the research process. Journal of Participatory Research Methods, 1(1). https://doi.org/10.35844/001c.13244

Ngày đăng

Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.