Posted in

10 môn trong thạc sĩ truyền thông khoa học mà tôi đã học tại ĐH Malaya

Chương trình thạc sĩ truyền thông khoa học và thu hút công chúng tại Universiti Malaya

Nhiều người hỏi tôi: học thạc sĩ truyền thông khoa học thì học những gì, có khác gì với các ngành truyền thông – báo chí thông thường không? Dưới đây là tổng hợp các môn tôi đã học trong chương trình Master of Science Communication and Public Engagement tại Đại học Malaya (Universiti Malaya hay UM, Malaysia).

Phương pháp nghiên cứu

Môn này chia làm hai phần. Phần đầu trang bị nền tảng nghiên cứu khoa học xã hội, gồm cả phương pháp định tính lẫn định lượng, và cách viết luận văn học thuật. Phần sau tập trung vào quản lý dự án trong lĩnh vực truyền thông khoa học và thu hút công chúng – tức là từ ý tưởng nghiên cứu đến việc lên kế hoạch, triển khai một dự án thực tế.

Nguyên lý truyền thông khoa học và thu hút công chúng

Đây là môn nền tảng của cả chương trình, giới thiệu truyền thông khoa học như một nhánh nghiên cứu riêng trong lĩnh vực khoa học – công nghệ – xã hội. Môn học đi qua lịch sử hình thành của truyền thông khoa học, các mô hình truyền thông khoa học – công nghệ ra công chúng, những nhân vật chủ chốt trong lĩnh vực này, và các vấn đề, thách thức hiện nay. Sinh viên còn phải đánh giá một chiến dịch truyền thông khoa học có thật.

Khoa học, chính sách và tác động công chúng

Môn này nhìn truyền thông khoa học từ góc độ chính sách công, dựa trên khung phân tích Hệ thống đổi mới quốc gia (National Innovation Systems). Sinh viên học cách đánh giá hiệu quả của các cơ chế, công cụ chính sách trong việc phổ biến kết quả nghiên cứu khoa học – công nghệ – đổi mới sáng tạo, đồng thời so sánh chính sách khoa học giữa Malaysia và một số quốc gia khác.

Tư duy hệ thống trong ra quyết định

Môn học nhấn mạnh cách tiếp cận toàn diện, đa chiều thay vì nhìn vấn đề một cách tách biệt – đặc biệt hữu ích khi xử lý các khủng hoảng truyền thông khoa học. Sinh viên được giới thiệu các khái niệm như vòng phản hồi (feedback loop), tính trồi (emergentism) và lý thuyết hỗn loạn (chaos theory), từ đó áp dụng để giải quyết các tranh cãi về khoa học – công nghệ trong xã hội.

Đổi mới xã hội

Đổi mới xã hội là việc phát triển ý tưởng, giải pháp mới nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, thường gắn với việc trao quyền cho các nhóm yếu thế. Môn học dành sự chú ý đặc biệt cho khoa học công dân (citizen science) – một ví dụ điển hình của đổi mới xã hội đang phát triển nhanh trên thế giới.

Khoa học và truyền thông trong xã hội đa văn hóa

Môn này gồm hai phần: rèn kỹ năng truyền thông khoa học trên các nền tảng truyền thông đại chúng và truyền thông mới; và vai trò của người điều phối đối thoại (dialogue facilitator) giữa nhà nghiên cứu, người làm thực tiễn, người dân và nhà hoạch định chính sách – hướng đến việc lắng nghe, học hỏi lẫn nhau và ra quyết định chung (deliberative dialogue).

Dữ liệu lớn trong truyền thông khoa học

Môn học cung cấp kiến thức nền về lưu trữ, quản lý dữ liệu lớn (big data) – đặc trưng bởi khối lượng, tính đa dạng và tốc độ truy xuất – cùng các công nghệ phân tích dữ liệu ứng dụng trong truyền thông đại chúng, truyền thông chính trị và truyền thông sức khỏe. Sinh viên được học các bước cơ bản: thu thập, xử lý, phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình dự đoán.

Quản lý sự kiện khoa học công nghệ

Đây là môn ứng dụng các nguyên tắc quản lý dự án (phạm vi, thời gian, chi phí, chất lượng, nhân sự, truyền thông, mua sắm, rủi ro…) vào việc tổ chức sự kiện khoa học – công nghệ, với sự tham gia của nhiều bên liên quan như nhà tài trợ, đội dự án, nhà cung cấp, khách hàng.

Ngoại giao khoa học

Môn học khám phá vai trò của khoa học trong chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế, theo ba hướng: khoa học phục vụ ngoại giao (cung cấp tư vấn cho chính sách đối ngoại), ngoại giao phục vụ khoa học (thúc đẩy hợp tác nghiên cứu quốc tế), và khoa học vì ngoại giao (dùng hợp tác khoa học để cải thiện quan hệ quốc tế).

Dự án nghiên cứu

Đây là học phần cuối chương trình, kéo dài hai học kỳ liên tiếp, cho phép sinh viên chọn giữa nghiên cứu học thuật hoặc thực tập tại các tổ chức liên quan đến truyền thông khoa học (trung tâm khoa học, công ty PR, cơ quan báo chí – truyền thông, tổ chức phi chính phủ…).

Ngoài ra: Tiếng Malay cơ bản

Chương trình còn yêu cầu một môn tiếng Malay cơ bản – không thuộc chuyên môn truyền thông khoa học, nhưng cần thiết để sinh hoạt và làm việc tại Malaysia trong thời gian học.


Chương trình đặt truyền thông khoa học trong một hệ sinh thái rộng: chính sách công, ngoại giao, dữ liệu lớn, quản lý dự án và tư duy hệ thống – những mảng kiến thức tôi đang từng bước ứng dụng vào công việc giảng dạy và tư vấn truyền thông tại Việt Nam.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *