Khi một dịch bệnh bùng phát, một sự cố an toàn thực phẩm xảy ra, hay một công nghệ mới (như AI tạo sinh hay chỉnh sửa gen) gây tranh cãi, giới khoa học và các tổ chức y tế công cộng phải đối mặt với một bài toán truyền thông đặc thù: làm sao truyền đạt thông tin chính xác, kịp thời trong điều kiện thông tin chưa đầy đủ, cảm xúc công chúng dâng cao và thời gian gấp rút. Đây chính là phạm vi của truyền thông rủi ro (risk communication) và truyền thông khủng hoảng (crisis communication) — hai lĩnh vực có quan hệ mật thiết với truyền thông khoa học nhưng vận hành theo những nguyên tắc riêng.
Truyền thông rủi ro là gì?
Trong bối cảnh khoa học, truyền thông rủi ro liên quan đến việc chuyển tải thông tin về các mối nguy có cơ sở khoa học — dịch bệnh, thiên tai, hóa chất, công nghệ mới — đến công chúng theo cách giúp họ hiểu đúng mức độ nguy hiểm và đưa ra quyết định phù hợp. Nhà nghiên cứu Baruch Fischhoff (Đại học Carnegie Mellon), một trong những tác giả có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực “khoa học của truyền thông khoa học”, nhấn mạnh rằng truyền thông rủi ro hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp giữa khoa học quyết định (decision science), khoa học hành vi và khoa học xã hội — không chỉ đơn thuần là việc “phát đi thông tin đúng”.
Một điểm quan trọng Fischhoff chỉ ra là công chúng không xử lý thông tin rủi ro như những cỗ máy tính toán xác suất thuần túy. Cách một thông tin rủi ro được trình bày — được đóng khung (frame) như thế nào, ai là người phát ngôn, thông tin đến vào thời điểm nào — có thể ảnh hưởng lớn đến việc công chúng có tin tưởng và hành động theo hay không, đôi khi còn hơn cả bản thân con số rủi ro.
Truyền thông khủng hoảng khác truyền thông rủi ro như thế nào?
Hai khái niệm này thường bị dùng lẫn nhau, nhưng có sự khác biệt về thời điểm và tính chất:
- Truyền thông rủi ro thường mang tính phòng ngừa, diễn ra liên tục trước khi sự cố xảy ra — ví dụ: các chiến dịch giải thích rủi ro của việc hút thuốc lá, hoặc rủi ro sức khỏe từ ô nhiễm không khí.
- Truyền thông khủng hoảng diễn ra trong hoặc ngay sau khi một sự kiện bất ngờ, có tính đe dọa xảy ra — ví dụ: một đợt bùng phát dịch bệnh, một vụ thu hồi sản phẩm y tế, hay một tai nạn công nghiệp.
Trong bài viết nền tảng “Crisis and Emergency Risk Communication as an Integrative Model” (2005), hai nhà nghiên cứu Barbara Reynolds (Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC) và Matthew W. Seeger (Đại học Wayne State) đề xuất hợp nhất hai lĩnh vực này thành một mô hình tích hợp gọi là CERC (Crisis and Emergency Risk Communication), với lý do: trong thực tế, một tình huống khẩn cấp luôn đòi hỏi cả hai yếu tố — vừa phải quản lý khủng hoảng tức thời, vừa phải truyền đạt rủi ro một cách khoa học và có trách nhiệm.
Khung CERC: sáu nguyên tắc cốt lõi
Từ mô hình CERC, CDC đã phát triển một bộ tài liệu và chương trình đào tạo được nhiều tổ chức y tế công cộng trên thế giới tham khảo. Theo tài liệu hướng dẫn CERC (bản cập nhật 2018), sáu nguyên tắc cốt lõi bao gồm:
- Be First (Đi trước) — Nguồn thông tin đầu tiên thường trở thành chuẩn mực mà công chúng dùng để đối chiếu mọi thông tin sau đó. Nếu chưa có đủ dữ kiện, cần giải thích rõ mình đang làm gì để có thông tin, thay vì im lặng.
- Be Right (Chính xác) — Cung cấp thông tin theo từng phần đã được xác nhận: nói rõ những gì đã biết, những gì chưa biết, và khi nào sẽ có thêm thông tin.
- Be Credible (Đáng tin) — Trung thực tuyệt đối. Không giấu thông tin vì sợ gây hoang mang — sự không chắc chắn thường ít gây hại hơn tin đồn.
- Express Empathy (Thể hiện sự đồng cảm) — Thừa nhận cảm xúc, lo lắng của công chúng bằng lời nói cụ thể; đây là bước xây dựng niềm tin trước khi đưa thông tin kỹ thuật.
- Promote Action (Thúc đẩy hành động) — Cho công chúng những việc cụ thể có thể làm; điều này giúp họ lấy lại cảm giác kiểm soát trong tình huống bất định.
- Show Respect (Tôn trọng) — Giao tiếp một cách tôn trọng phẩm giá của đối tượng nhận thông tin, đặc biệt với các nhóm dễ bị tổn thương.
Hướng dẫn của WHO về truyền thông rủi ro trong tình huống khẩn cấp y tế công cộng
Ở cấp độ toàn cầu, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành tài liệu Communicating risk in public health emergencies: A WHO guideline for emergency risk communication (ERC) policy and practice (2018), làm cơ sở cho các quốc gia thành viên xây dựng năng lực truyền thông rủi ro trong khuôn khổ Điều lệ Y tế Quốc tế (International Health Regulations). Tài liệu này nhấn mạnh nguyên tắc: truyền thông rủi ro không phải là hoạt động một chiều từ chuyên gia xuống công chúng, mà cần dựa trên sự tin tưởng, sự tham gia của cộng đồng bị ảnh hưởng, và phải được lồng ghép vào toàn bộ chu trình quản lý tình huống khẩn cấp — từ chuẩn bị, ứng phó, đến phục hồi — chứ không chỉ là một hoạt động phát sinh khi sự cố đã xảy ra.
Vì sao lĩnh vực này quan trọng với người làm truyền thông khoa học
Với những ai làm việc ở giao điểm giữa khoa học, y tế và truyền thông, hiểu biết về truyền thông rủi ro và khủng hoảng không phải là một kỹ năng phụ trợ mà là năng lực cốt lõi, vì:
- Các vấn đề khoa học có tính rủi ro cao (dịch bệnh, biến đổi khí hậu, an toàn thực phẩm, công nghệ mới) ngày càng trở thành tâm điểm truyền thông đại chúng.
- Sai lầm trong truyền thông ở giai đoạn khủng hoảng có thể làm xói mòn niềm tin công chúng vào khoa học trong thời gian dài, khó khôi phục.
- Việc áp dụng đúng nguyên tắc — như minh bạch về những gì chưa biết, thể hiện sự đồng cảm trước khi đưa dữ kiện — giúp thông tin khoa học được tiếp nhận tốt hơn, ngay cả khi bối cảnh đầy bất định.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu có bất kỳ sai sót, góp ý, xin vui lòng gửi email cho tác giả: hi@dykhoa.com. Trân trọng cảm ơn!
Tài liệu tham khảo
Centers for Disease Control and Prevention. (2018). Crisis and emergency risk communication (CERC) manual. U.S. Department of Health and Human Services.
Fischhoff, B. (2013). The sciences of science communication. Proceedings of the National Academy of Sciences, 110(Supplement 3), 14033–14039.
Reynolds, B., & Seeger, M. W. (2005). Crisis and emergency risk communication as an integrative model. Journal of Health Communication, 10(1), 43–55.
World Health Organization. (2018). Communicating risk in public health emergencies: A WHO guideline for emergency risk communication (ERC) policy and practice. World Health Organization.
Ngày cập nhật
