Nếu bạn đang tìm một chương trình thạc sĩ, chứng chỉ hay bằng cử nhân về truyền thông khoa học, câu hỏi đầu tiên thường là: nên học ở nước nào, bậc học nào, và cơ hội có nhiều không? Câu trả lời ngắn gọn: tính đến cuối năm 2022, thế giới có 122 chương trình đào tạo truyền thông khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ → tại 31 quốc gia – tức chỉ khoảng 16% trong tổng số gần 200 quốc gia trên thế giới có ít nhất một chương trình. Phần lớn tập trung ở Mỹ, châu Âu và Mỹ Latinh, và hơn một nửa được giảng dạy bằng tiếng Anh.
Số liệu trong bài dựa trên nghiên cứu lập bản đồ toàn cầu đầu tiên về lĩnh vực này, công bố năm 2023 trên tạp chí khoa học mởKhoa học mở (Open science)Khoa học mở là tập hợp nguyên tắc và thực hành nhằm giúp nghiên cứu khoa học thuộc mọi lĩnh vực trở nên dễ tiếp cận với mọi người, từ công bố, dữ liệu, phần mềm đến phần cứng và tài nguyên giáo dục.Xem giải thích đầy đủ → Journal of Science Communication (JCOM), do nhóm nghiên cứu thuộc PCST Teaching Forum (mạng lưới toàn cầu về Truyền thông công chúng Khoa học và Công nghệ) cùng dự án GlobalSCAPE của Ủy ban châu Âu thực hiện (Massarani và cộng sự, 2023).
Nên phân biệt “khóa đào tạo ngắn hạn” và “chương trình cấp bằng”
Trước khi tìm kiếm, cần phân biệt hai loại hình đang cùng được gọi là “đào tạo truyền thông khoa học”:
- Khóa đào tạo ngắn hạn (training): kéo dài 1–5 ngày, tập trung kỹ năng thực hành, chủ yếu dành cho nhà khoa học muốn học cách trả lời phỏng vấn hay viết bài phổ biến khoa học. Loại này rất phổ biến và không nằm trong phạm vi thống kê của nghiên cứu này.
- Chương trình cấp bằng/chứng chỉ (teaching): do trường đại học tổ chức, dẫn đến bằng cử nhân, thạc sĩ, chứng chỉ sau đại học hoặc bằng tiến sĩ. Đây là nhóm 122 chương trình được nghiên cứu thống kê, và cũng là nhóm phù hợp nếu bạn muốn theo đuổi lĩnh vực này một cách bài bản, lâu dài.
Nên học ở nước nào?
Nếu chỉ tính số lượng chương trình, các điểm đến có nhiều lựa chọn nhất là:
- Mỹ: 14 chương trình, trải trên 10 bang, gồm cả các tên tuổi như MIT (Graduate Program in Science Writing) hay Đại học Stanford (Science, Technology & Society).
- Brazil: 13 chương trình — nhiều nhất khu vực Mỹ Latinh, dù 92% tập trung ở vùng Đông Nam nước này.
- Hà Lan: 9 chương trình, chủ yếu theo hướng “Science Education and Communication” tại các đại học kỹ thuật như Delft, Twente, Eindhoven.
- Anh: 9 chương trình, gồm Imperial College London, UCL, Đại học Sheffield — những chương trình có lịch sử lâu đời nhất châu Âu.
- Mexico: 8 chương trình; Ấn Độ: 7 chương trình; Canada: 6 chương trình.
Xét theo khu vực, châu Âu dẫn đầu với 42 chương trình (34% tổng số toàn cầu), kế đến là Mỹ Latinh và Caribbean với 32 chương trình (26%), Mỹ và Canada gộp lại 20 chương trình (16%), châu Á 17 chương trình (14%), châu Đại Dương 8 chương trình (7%). Châu Phi là khu vực ít lựa chọn nhất, chỉ có 3 chương trình – mỗi nước Ai Cập, Algeria và Nam Phi một chương trình.
Với người học ở Đông Nam Á, bức tranh khá thưa thớt: trong số 17 chương trình được ghi nhận tại châu Á, phần lớn tập trung ở Ấn Độ (7 chương trình), còn lại rải rác ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Israel, Lebanon và Hàn Quốc. Đây là lý do nhiều người Việt muốn theo đuổi lĩnh vực này – như tác giả bài viết này – thường phải tìm chương trình ở nước ngoài, chẳng hạn tại Malaysia, Singapore, Australia, Anh hoặc Hà Lan.
Nên học bậc nào?
Nếu bạn phân vân giữa cử nhân, thạc sĩ, chứng chỉ hay tiến sĩ, số liệu có thể giúp định hướng:
- Thạc sĩ là lựa chọn phổ biến nhất, chiếm 52% (63/122 chương trình) — đây cũng là bậc học truyền thống của ngành kể từ chương trình thạc sĩ đầu tiên ra đời tại Mỹ năm 1960.
- Chứng chỉ/bằng sau đại học (postgraduate certificate/diploma) chiếm 35% (43 chương trình) — phù hợp nếu bạn muốn học nhanh, chi phí thấp hơn, hoặc đã có nền tảng chuyên môn và chỉ cần bổ sung kỹ năng.
- Cử nhân chỉ chiếm 7% (9 chương trình) — chủ yếu là chuyên ngành phụ (minor) trong một bằng cử nhân rộng hơn, ví dụ tại Cornell hay Đại học Oregon.
- Tiến sĩ hiếm nhất, chỉ 6% (7 chương trình), tập trung chủ yếu ở Brazil (4/7 chương trình).
Nên chọn chương trình giảng dạy bằng ngôn ngữ nào?
Ngôn ngữ giảng dạy có thể là yếu tố quyết định khi chọn trường. Số liệu cho thấy:
- Tiếng Anh: 50% (62 chương trình) — lựa chọn an toàn nhất nếu muốn có nhiều trường để so sánh.
- Tiếng Tây Ban Nha: 17% (21 chương trình) — phù hợp nếu định hướng làm việc tại thị trường Mỹ Latinh.
- Tiếng Bồ Đào Nha: 13% (16 chương trình), gần như toàn bộ tại Brazil.
- Các ngôn ngữ khác (Pháp, Trung, Đức, Ả Rập, Hebrew, Nhật…) chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ, mỗi ngôn ngữ thường chỉ có 1–4 chương trình trên toàn thế giới.
Vì sao lựa chọn lại ít và lệch như vậy?
Nhóm nghiên cứu chỉ ra ba nguyên nhân chính khiến số lượng chương trình còn hạn chế và phân bố lệch:
- Ngành còn non trẻ và dễ bị gián đoạn. Nhiều chương trình gắn với tâm huyết của một cá nhân sáng lập hoặc nguồn tài trợ ngắn hạn — khi người đó nghỉ hưu hoặc tài trợ kết thúc, chương trình có nguy cơ đóng cửa (Costa và cộng sự, 2019, dẫn theo Massarani và cộng sự, 2023).
- Không có khung chương trình chuẩn. Vì gắn chặt với bối cảnh văn hóa – xã hội từng nước, nội dung giữa các chương trình khác nhau đáng kể, khiến việc mở chương trình mới ở một quốc gia chưa có tiền lệ trở nên khó khăn hơn.
- Thiếu công nhận thể chế. Ở nhiều nơi, truyền thông khoa học vẫn chưa được xem là một ngành học độc lập, mà nằm rải rác trong khoa báo chí, khoa học xã hội hoặc khoa học tự nhiên.
Hệ quả, theo nhóm tác giả, là người học ở những khu vực chưa có chương trình (như phần lớn Đông Nam Á, châu Phi, Trung Đông) hoặc phải ra nước ngoài, hoặc phải tự học qua các khóa ngắn hạn — trong khi kiến thức tiếp thu ở một bối cảnh văn hóa khác chưa chắc phù hợp để áp dụng khi truyền thông khoa học tại quê nhà, do đối tượng công chúng, kênh truyền thông và rào cản văn hóa ở mỗi nơi rất khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Truyền thông khoa học đã được dạy ở đại học từ khi nào? Từ những năm 1960, chương trình đầu tiên tại Philippines, Mỹ và Hà Lan; chương trình thạc sĩ đầu tiên ra đời tại Mỹ năm 1960 (Schiele & Gascoigne, 2020, dẫn theo Massarani và cộng sự, 2023).
Có nên học truyền thông khoa học trực tuyến không? Có một số chương trình thạc sĩ trực tuyến uy tín, ví dụ tại Đại học Edinburgh (Scotland). Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu không thể chuyển đến quốc gia có chương trình phù hợp.
Việt Nam đã có chương trình đào tạo truyền thông khoa học cấp bằng chưa? Theo dữ liệu của nghiên cứu này (tính đến cuối 2022), Việt Nam chưa nằm trong danh sách 31 quốc gia có chương trình cấp bằng chuyên biệt về truyền thông khoa học.
Tài liệu tham khảo (2 nguồn)
Massarani, L., Bray, H., Joubert, M., Ridgway, A., Roche, J., Smyth, F., Stevenson, E., van Dam, F., & de Abreu, W. V. (2023). The distribution of science communication teaching around the globe. JCOM, 22(06), A05. https://doi.org/10.22323/2.22060205
Schiele, B., & Gascoigne, T. (2020). The timelines: A broad-brush analysis. In Communicating science: A global perspective (pp. 15–50). ANU Press. https://doi.org/10.22459/cs.2020.02
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Ngày đăng
Nên thiết kế chương trình đào tạo truyền thông khoa học ra sao?
Nên dạy kỹ năng viết hay lý thuyết, dạy nhà khoa học hay người làm nghề? Nghiên cứu chỉ ra 5 mô hình giảng dạy truyền thông khoa học.
Học truyền thông khoa học ra trường có xin được việc không? Khảo sát quốc tế
Học truyền thông khoa học xong có dễ xin việc không, kỹ năng nào hữu ích nhất? Khảo sát 134 cựu học viên và 12 giám đốc chương trình tại Tây Ban Nha trả lời bằng số liệu.
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


