Cách đây vài năm, tôi từng viết trên VnExpress về một hiện tượng quen thuộc: rất nhiều người Việt chỉ đi khám bệnh khi cơn đau đã xuất hiện, còn trước đó thì luôn có một câu cửa miệng an ủi nhau – “Không sao đâu mà”. Lúc đó, tôi nhìn hiện tượng này chủ yếu qua lăng kính ý thức cá nhân: cần thay đổi thói quen, cần giáo dục sức khỏe từ nhỏ. Nhìn lại vấn đề này hôm nay, dưới góc độ truyền thông sức khỏe, tôi cho rằng cách diễn giải đó đúng nhưng chưa đủ. Nó bỏ sót một nửa còn lại của câu chuyện: cách hệ thống y tế được thiết kế cũng góp phần củng cố chính thói quen ấy.
Số liệu hiện có cho thấy quy mô của vấn đề rõ hơn nhiều so với cảm nhận cá nhân. Một nghiên cứu được trích dẫn tại hội thảo của Bệnh viện Ung Bướu TP HCM (5/2026) cho thấy 50-80% bệnh nhân ung thư tại Việt Nam đến khám khi bệnh đã ở giai đoạn 3-4. Với ung thư cổ tử cung – một trong số ít loại ung thư có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vaccine và tầm soát – tỷ lệ sàng lọc định kỳ trên cả nước mới đạt 28,2%, và chênh lệch lớn giữa các vùng miền. Khảo sát tại 48 quốc gia cũng cho thấy Việt Nam có tỷ lệ mắc ung thư mới ở mức trung bình, nhưng lại nằm trong nhóm có tỷ lệ tử vong cao – phản ánh vấn đề không nằm ở việc bệnh nhiều hay ít, mà ở việc phát hiện quá muộn.
Vì sao “không đau thì không đi khám” là một phản ứng tâm lý dễ hiểu
Trong truyền thông sức khỏe, có một mô hình lý thuyết giải thích khá rõ hành vi này: Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model), do Rosenstock đề xuất từ thập niên 1960 và được Becker phát triển thêm. Mô hình này cho rằng một người chỉ chủ động tìm đến dịch vụ y tế phòng ngừa khi hội đủ một số điều kiện tâm lý: cảm nhận được mình có nguy cơ mắc bệnh (perceived susceptibility), cảm nhận được mức độ nghiêm trọng nếu mắc bệnh (perceived severity), tin rằng lợi ích của việc khám sớm lớn hơn rào cản (perceived benefits vs. barriers), và có một “cú hích” cụ thể để hành động (cues to action).
Với đa số người khỏe mạnh, không có triệu chứng gì, cảm nhận về nguy cơ gần như bằng không – đây chính là gốc rễ của câu “Tao khỏe mà, có gì đâu phải khám”. Trong khi đó, các rào cản lại rất cụ thể và hữu hình: mất thời gian, tốn chi phí, phải đi lại, thậm chí là nỗi sợ nhận được kết quả xấu. Khi rào cản dễ hình dung hơn nhiều so với một nguy cơ trừu tượng, việc trì hoãn trở thành lựa chọn hợp lý về mặt tâm lý, dù không hợp lý về mặt y tế. Đây không phải là sự vô trách nhiệm với bản thân như cách nhiều bài viết cổ động sức khỏe (bao gồm cả bài viết trước đây của tôi) từng ngầm quy kết, mà là một cơ chế tâm lý phổ quát, xảy ra ở bất kỳ đâu con người phải quyết định giữa một chi phí chắc chắn trong hiện tại và một lợi ích không chắc chắn trong tương lai.
Vấn đề không chỉ nằm ở người dân, mà còn ở cách hệ thống được thiết kế
Đây là điểm mà góc nhìn cá nhân trước đây của tôi còn thiếu. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2025 trên tạp chí BMC Cancer, khảo sát các chương trình tầm soát ung thư trên toàn khối ASEAN, chỉ ra một khác biệt quan trọng: Singapore, Malaysia, Thái Lan và Brunei vận hành các chương trình tầm soát có tổ chức (organized screening) – nghĩa là hệ thống y tế chủ động mời gọi người dân theo độ tuổi và nhóm nguy cơ, có lịch trình và cơ chế theo dõi rõ ràng. Ngược lại, Việt Nam, cùng với Indonesia, Philippines, Myanmar, Campuchia, Lào, chủ yếu vận hành theo mô hình tầm soát cơ hội (opportunistic screening) – tức là chờ người dân tự đến khám thì mới thực hiện tầm soát kèm theo.
Sự khác biệt này không phải là chi tiết kỹ thuật. Nó quyết định ai là bên chủ động trong mối quan hệ giữa hệ thống y tế và người dân. Singapore đã triển khai chương trình tầm soát ung thư vú toàn quốc từ năm 2002 và ung thư cổ tử cung từ năm 2004, chủ động gửi lời mời đến đúng nhóm tuổi cần tầm soát. Tại Nhật Bản, mô hình khám sức khỏe định kỳ chủ động được vận hành ở hơn 1.700 cơ sở, với khoảng 3,7 triệu lượt khám mỗi năm, và dữ liệu 2016-2018 cho thấy hiệu quả phát hiện sớm ung thư đại trực tràng và ung thư vú ở mức đáng kể ngay trong nhóm không có triệu chứng.
Nói cách khác, ở những hệ thống mà việc “chủ động đi khám” không hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí cá nhân – mà một phần được hệ thống y tế gánh vác bằng cách chủ động mời gọi – thì rào cản tâm lý mô tả ở trên bớt trở thành yếu tố quyết định duy nhất. Người dân không cần tự vượt qua toàn bộ rào cản “không đau thì không đi khám” một mình; hệ thống đã làm một phần việc đó thay họ.
Vậy nên thay đổi thông điệp truyền thông, hay thay đổi thiết kế hệ thống?
Câu trả lời hợp lý là cả hai, nhưng cần đúng trọng tâm cho từng phần. Truyền thông sức khỏe vẫn cần tiếp tục làm phần việc của mình: giúp công chúng hình dung nguy cơ cụ thể hơn, giảm nỗi sợ khi bước vào bệnh viện, biến “khám sức khỏe định kỳ” từ một khái niệm trừu tượng thành một hành động rõ ràng, có thời điểm cụ thể. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó – như cách tiếp cận thuần túy “thay đổi ý thức” phổ biến trong truyền thông sức khỏe tại Việt Nam nhiều năm qua – thì hiệu quả sẽ luôn có giới hạn, vì nó đặt toàn bộ gánh nặng thay đổi hành vi lên một cá nhân đang phải đấu tranh với chính tâm lý “không đau thì không sao” của mình.
Tín hiệu tích cực là Việt Nam đã bắt đầu dịch chuyển theo hướng này: kế hoạch quốc gia phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung vừa được Bộ Y tế triển khai, cùng đề xuất mô hình tầm soát chủ động gắn với dữ liệu sức khỏe điện tử từ Bệnh viện Ung Bướu TP HCM, đều là những bước đi hướng tới mô hình “hệ thống chủ động tìm đến người dân”, thay vì chỉ chờ người dân tự tìm đến hệ thống.
Câu chuyện “chờ đau mới đi khám” vì vậy không nên chỉ được kể như một bài học về ý thức cá nhân. Nó cũng là một câu hỏi về việc hệ thống y tế đã sẵn sàng chủ động đến mức nào để gặp người dân ở nửa đường, thay vì chỉ đứng chờ.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này viết dựa trên quan điểm của người viết, là Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về hi@dykhoa.com.
Tài liệu tham khảo
Báo Người Lao Động. (2026, May 15). Tử vong do ung thư ở Việt Nam cao vì phát hiện bệnh muộn. https://baomoi.com/tu-vong-do-ung-thu-o-viet-nam-cao-vi-phat-hien-benh-muon-c55163836.epi
Becker, M. H. (1974). The health belief model and personal health behavior. Health Education Monographs, 2(4), 324–508.
Rosenstock, I. M. (1966). Why people use health services. The Milbank Memorial Fund Quarterly, 44(3), 94–127.
Tun, H. M., et al. (2025). Artificial intelligence utilization in cancer screening program across ASEAN: A scoping review. BMC Cancer, 25, 703. https://doi.org/10.1186/s12885-025-14026-x
VnExpress. (2025, September 28). Việt Nam thuộc nhóm nước có tỷ lệ tử vong do ung thư cao. https://vnexpress.net/viet-nam-thuoc-nhom-nuoc-co-ty-le-tu-vong-do-ung-thu-cao-4944467.html
VOV. (2025, December 16). 120.000 người Việt tử vong do ung thư mỗi năm: Phát hiện bệnh muộn là nguyên nhân. https://vov.vn/suc-khoe/120000-nguoi-viet-tu-vong-do-ung-thu-moi-nam-phat-hien-benh-muon-la-nguyen-nhan-post1254226.vov
VOV. (2026, May 15). 50-80% bệnh nhân ung thư ở Việt Nam phát hiện bệnh khi đã muộn. https://vov.vn/xa-hoi/50-80-benh-nhan-ung-thu-o-viet-nam-phat-hien-benh-khi-da-muon-post1292250.vov
Sức khỏe & Đời sống. (2026, July 30). Bộ Y tế triển khai kế hoạch quốc gia phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung. https://suckhoedoisong.vn/bo-y-te-trien-khai-ke-hoach-quoc-gia-phong-chong-ung-thu-vu-va-ung-thu-co-tu-cung-169260730095023864.htm
Ngày đăng
