Tháng 5/2022, khi thế giới còn đang loay hoay với những đợt sóng cuối của COVID-19, một cái tên bệnh cũ bỗng trở thành từ khóa mới: mpox (trước đó gọi là “monkeypox” – đậu mùa khỉ). Đến ngày 23/7/2022, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố mpox là tình trạng khẩn cấp y tế công cộng gây quan ngại quốc tế. Nhưng song song với các con số ca bệnh, một hiện tượng truyền thông khác cũng lan nhanh không kém: sự kỳ thị nhắm vào cộng đồng LGBTQ+, đặc biệt là nam giới quan hệ tình dục đồng giới (MSM) – nhóm chiếm phần lớn ca bệnh được ghi nhận trong đợt bùng phát này.
Bài viết này phân tích một nghiên cứu định lượng về hiện tượng đó, đặt trong khung lý thuyết truyền thông kỳ thị, để rút ra bài học cho những người làm truyền thông y tế.
Case: theo dõi 70.000 dòng tweet về mpox
Một nhóm nghiên cứu tại Đại học Manipal (Ấn Độ), phối hợp với Đại học Maastricht (Hà Lan), đã thu thập 70.832 dòng tweet chứa các hashtag #monkeypox, #MPVS, #stigma và #LGBTQ+, đăng trong khoảng 1/5 đến 7/9/2022. Sau khi lọc, 66.387 tweet được đưa vào phân tích cảm xúc bằng ba công cụ (VADER, TextBlob, Flair), và 3.100 tweet được chọn ngẫu nhiên để mã hóa thủ công theo nội dung.
Kết quả cho thấy một mô thức lặp lại: người dùng mạng xã hội gán mpox là “bệnh của người đồng tính”, so sánh trực tiếp với HIV/AIDS và COVID-19 trong quá khứ, đồng thời xuất hiện những phát ngôn quy kết trách nhiệm và mang tính đe dọa đối với cộng đồng LGBTQ+. Nhóm tác giả ghi nhận nguy cơ bạo lực thực tế nhắm vào cộng đồng này gia tăng theo mức độ kỳ thị lan truyền, trong khi thông tin sai lệch càng làm trầm trọng thêm quá trình đó. Kết luận của nhóm nghiên cứu: các cơ quan y tế cần xử lý đồng thời ba vấn đề – thông tin sai lệch, kỳ thị nhắm vào cộng đồng LGBTQ+, và sự thiếu vắng một kế hoạch truyền thông rủi ro toàn diện.
Khung lý thuyết: mô hình truyền thông kỳ thị
Nghiên cứu trên sử dụng mô hình truyền thông kỳ thị (model of stigma communication) do nhà nghiên cứu truyền thông Rachel A. Smith đề xuất năm 2007. Theo mô hình này, một thông điệp mang tính kỳ thị hóa thường chứa bốn thành tố:
- Đánh dấu (mark) – gắn một đặc điểm dễ nhận diện cho nhóm bị kỳ thị (ví dụ: xu hướng tính dục, hành vi tình dục).
- Gán nhãn (label) – phân loại nhóm đó thành một thực thể xã hội tách biệt (“nhóm nguy cơ”, “nguồn lây”).
- Quy trách nhiệm (responsibility) – ngụ ý rằng nhóm đó tự chuốc lấy hiểm họa do hành vi của chính mình.
- Hiểm họa (peril) – liên kết nhóm đó với những đe dọa thể chất hoặc xã hội cho phần còn lại của cộng đồng.
Bốn thành tố này kích hoạt các cảm xúc như ghê tởm, sợ hãi hoặc giận dữ, từ đó củng cố thái độ kỳ thị và thúc đẩy người tiếp nhận thông điệp tiếp tục lan truyền nó trong mạng lưới xã hội của mình. Đối chiếu với dữ liệu tweet về mpox, có thể thấy cả bốn thành tố đều hiện diện: bệnh được “đánh dấu” bằng liên hệ với quan hệ tình dục đồng giới, “gán nhãn” là bệnh của một nhóm cụ thể, đi kèm ngôn ngữ “quy trách nhiệm” và cảnh báo “hiểm họa” lây lan sang cộng đồng chung.
Một kịch bản không mới
Với những ai từng theo dõi các đợt dịch trước, mô thức này không xa lạ. HIV/AIDS thập niên 1980 từng được gọi là “ung thư của người đồng tính” trên báo chí phương Tây, kéo theo hàng thập kỷ kỳ thị mà hệ thống y tế công cộng phải nỗ lực gỡ bỏ. Việc mpox 2022 lặp lại mô thức tương tự, dù trong bối cảnh mạng xã hội có tốc độ lan truyền nhanh hơn nhiều, cho thấy đây không phải là vấn đề của một dịch bệnh cụ thể, mà là một cơ chế truyền thông có tính lặp lại khi xã hội đối diện với bệnh truyền nhiễm gắn với nhóm thiểu số.
Chính vì nhận thấy nguy cơ này, WHO đã đưa ra khuyến nghị y tế công cộng riêng cho nhóm nam giới quan hệ tình dục đồng giới và song tính vào tháng 5/2022, tiếp sau đó là Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh châu Âu (ECDC) vào tháng 6/2022. WHO cũng chính thức đổi tên “monkeypox” thành “mpox” vào cuối năm 2022, một phần với lý do giảm thiểu liên tưởng kỳ thị gắn với tên gọi cũ. Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu y tế công cộng châu Âu nhận định rằng các hướng dẫn truyền thông khi đó phần lớn dừng ở cấp độ ngôn từ, chưa thực sự xử lý gốc rễ là sự phân biệt đối xử mang tính cấu trúc với cộng đồng LGBTQI+.
Bài học cho truyền thông y tế
Từ case study này, có thể rút ra ba điểm thực hành cho người làm truyền thông y tế và báo chí khoa học:
Thứ nhất, tránh gắn tên bệnh với một nhóm dân số cụ thể. Việc mô tả dịch bệnh bằng ngôn ngữ trung lập về mặt xã hội (nói về hành vi nguy cơ, không nói về danh tính nhóm) giúp giảm khả năng kích hoạt các thành tố “đánh dấu” và “gán nhãn” trong mô hình của Smith.
Thứ hai, thông điệp cảnh báo nguy cơ cần đi kèm thông điệp giảm kỳ thị, không thể tách rời. Nghiên cứu cho thấy dù cơ quan y tế và báo chí đã đăng tải hướng dẫn phòng ngừa, một bộ phận công chúng vẫn không tuân thủ khuyến cáo – một phần vì bản thân thông điệp truyền thông chưa đủ để hóa giải cảm giác bị “chỉ mặt gọi tên” ở nhóm bị ảnh hưởng, khiến nhóm này né tránh tiếp cận dịch vụ y tế.
Thứ ba, cần một kế hoạch truyền thông rủi ro toàn diện được chuẩn bị trước khi dịch bùng phát, thay vì phản ứng bị động theo diễn biến dư luận mạng xã hội – đây cũng là khuyến nghị trực tiếp của nhóm tác giả nghiên cứu.
Với bối cảnh Việt Nam, nơi các đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm mới luôn có nguy cơ bị gắn với đồn đoán về nguồn gốc hoặc nhóm dân số cụ thể trên mạng xã hội, đây là một case study đáng tham khảo cho cả người làm báo chí sức khỏe lẫn cán bộ truyền thông y tế công cộng.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về hi@dykhoa.com.
Tài liệu tham khảo
- Dsouza, V. S., Rajkhowa, P., Mallya, B. R., Raksha, D. S., Mrinalini, V., Cauvery, K., Raj, R., Toby, I., Pattanshetty, S., & Brand, H. (2023). A sentiment and content analysis of tweets on monkeypox stigma among the LGBTQ+ community: A cue to risk communication plan. Dialogues in Health, 2, 100095. https://doi.org/10.1016/j.dialog.2022.100095
- Smith, R. A. (2007). Language of the lost: An explication of stigma communication. Communication Theory, 17(4), 462–485. https://doi.org/10.1111/j.1468-2885.2007.00307.x
- Monkeypox, stigma and public health. (2022). The Lancet Regional Health – Europe. https://www.thelancet.com/journals/lanepe/article/PIIS2666-7762(22)00232-0/fulltext
