Mạng xã hội đã trở thành một kênh không thể bỏ qua trong truyền thông khoa học, nhưng dữ liệu nghiên cứu cho thấy bức tranh phức tạp hơn nhiều so với cảm nhận thông thường: không phải nền tảng nào cũng phù hợp, và không phải mọi định dạng nội dung đều tạo ra mức độ tương tác như nhau.
Nhà khoa học dùng mạng xã hội như thế nào?
Trong nghiên cứu “How Are Scientists Using Social Media in the Workplace?” đăng trên PLOS ONE năm 2016, nhóm tác giả Kimberley Collins, David Shiffman và Jenny Rock khảo sát 587 nhà khoa học thuộc nhiều ngành khác nhau (chủ yếu là khoa học sự sống). Kết quả cho thấy việc sử dụng mạng xã hội trong công việc khoa học, tại thời điểm khảo sát, vẫn chưa được áp dụng rộng rãi. Trong số những người có sử dụng, các nền tảng được dùng phổ biến nhất để trao đổi tri thức khoa học là Twitter, Facebook, LinkedIn và các trang blog.
Một phát hiện đáng chú ý: rất ít nhà khoa học tin rằng Facebook phù hợp để truyền thông khoa học đến công chúng phổ thông. Ngược lại, tỷ lệ khá cao trong số người được khảo sát có đọc blog khoa học, và khoảng một nửa từng tự viết blog khoa học — đa số cho rằng blog có vai trò trong việc nâng cao hiểu biết khoa học của công chúng.
Định dạng nội dung nào tạo ra tương tác cao hơn?
Ở một nghiên cứu khác, “Static vs. Dynamic Methods of Delivery for Science Communication” (Habibi & Salim, đăng trên PLOS ONE năm 2021), hai tác giả phân tích mức độ tương tác của nội dung khoa học giáo dục (educational science content) trên hai nền tảng Instagram và TikTok, so sánh giữa nội dung tĩnh (static) và nội dung động có yếu tố thực nghiệm (dynamic, mang tính trình diễn/thử nghiệm). Mức độ tương tác được đo qua lượt thích, bình luận, chia sẻ, lưu và lượt xem.
Kết quả nghiên cứu cho thấy: người dùng tương tác với nội dung khoa học nhiều hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) khi nội dung được trình bày theo cách “động” — tức có yếu tố thực nghiệm, trình diễn trực quan — so với nội dung tĩnh (ví dụ: hình ảnh kèm chú thích chữ).
Hai bài học cho người làm truyền thông khoa học trên mạng xã hội
Kết hợp hai nghiên cứu trên, có thể rút ra hai điểm thực hành quan trọng:
- Không phải nền tảng nào cũng phù hợp như nhau — ngay cả trong giới khoa học, có sự phân hóa rõ rệt về việc nền tảng nào được xem là phù hợp cho mục đích truyền thông khoa học đến công chúng (theo Collins và cộng sự, Facebook ít được tin tưởng hơn Twitter hay blog cho mục đích này).
- Định dạng động, có tính thực nghiệm/trình diễn tạo tương tác cao hơn định dạng tĩnh — đây là bằng chứng thực nghiệm ủng hộ xu hướng chuyển từ nội dung dạng ảnh/văn bản sang video ngắn có yếu tố trình diễn trên các nền tảng như TikTok, Instagram Reels.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu có bất kỳ sai sót, góp ý, xin vui lòng gửi email cho tác giả: hi@dykhoa.com. Trân trọng cảm ơn!
Tài liệu tham khảo
Collins, K., Shiffman, D., & Rock, J. (2016). How are scientists using social media in the workplace? PLOS ONE, 11(10), e0162680.
Habibi, S. A., & Salim, L. (2021). Static vs. dynamic methods of delivery for science communication: A critical analysis of user engagement with science on social media. PLOS ONE, 16(3), e0248507.
Ngày đăng
