Khi lập kế hoạch cho một chiến dịch hay một dự án cộng đồng, nhiều người chỉ dừng ở việc liệt kê hoạt động: làm gì, ở đâu, khi nào. Nhưng hoạt động không tự động tạo ra kết quả. Thuyết thay đổiThuyết thay đổi (Theory of change)Thuyết thay đổi (theory of change) là bản mô tả chuỗi thay đổi được kỳ vọng sẽ dẫn tới một kết quả mong muốn, kèm bối cảnh, con đường thay đổi và các giả định về cách thay đổi xảy ra, dùng để thiết kế và đánh giá chương trình.Xem giải thích đầy đủ → (Theory of Change – ToC) là công cụ giúp trả lời câu hỏi quan trọng hơn: vì sao ta tin rằng những hoạt động này sẽ dẫn đến kết quả mong muốn, và những điều kiện nào cần có để điều đó xảy ra.
Thuyết thay đổi là gì?
Theo World Bank DIME (Development Impact Evaluation), một đơn vị nghiên cứu thuộc Ngân hàng Thế giới, thuyết thay đổi là một mô tả chi tiết về cơ chế mà qua đó một sự thay đổi được kỳ vọng sẽ xảy ra trong một bối cảnh cụ thể. Thuyết thay đổi xác định mục tiêu, các điều kiện tiên quyết, giả định, biện pháp can thiệp và chỉ số của một chương trình, từ đó cung cấp cơ sở quan trọng để thiết kế và đánh giá tác động.
Olivier Serrat, chuyên gia tại Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), mô tả ngắn gọn hơn: thuyết thay đổi là một mô hình có mục đích, giải thích cách một sáng kiến – có thể là một chính sách, chiến lược, chương trình hay dự án – đóng góp qua một chuỗi kết quả ngắn hạn và trung gian để đi đến kết quả cuối cùng mong muốn.
Nói đơn giản: thuyết thay đổi trả lời câu hỏi “nếu ta làm X, vì sao ta tin rằng điều đó sẽ dẫn đến Y”.
Thuyết thay đổi khác gì với mô hình logic (logic model)?
Đây là điểm nhiều người nhầm lẫn nhất. Theo Serrat, một mô hình logic (logic model, hay results framework) mô tả mang tính chiến thuật cho quá trình tạo ra kết quả: nó tập trung vào đầu vào, hoạt động, đầu ra và mối liên hệ giữa đầu ra với kết quả mong muốn, nhưng thường không giải thích rõ các giả định.
Ngược lại, thuyết thay đổi là một bức tranh chiến lược về nhiều biện pháp can thiệp cần thiết để tạo ra các kết quả trung gian – những điều kiện tiên quyết cho thay đổi dài hạn. Điểm mạnh của thuyết thay đổi là các đường dẫn nhân quả (causal pathways) chỉ rõ điều gì cần có để đạt được kết quả, và các giả định đó có thể được kiểm chứng, đo lường. Một thuyết thay đổi có thể được cụ thể hoá bằng nhiều mô hình logic khác nhau.
Sáu câu hỏi cốt lõi khi xây dựng thuyết thay đổi
Serrat tổng hợp thuyết thay đổi cần trả lời sáu câu hỏi có liên hệ với nhau:
- Vấn đề gì, với nguyên nhân và hệ quả ra sao, mà ta và các bên liên quan muốn cải thiện trong dài hạn (bối cảnh bên ngoài)?
- Ai là người ta muốn tác động hoặc mang lại lợi ích (đối tượng thụ hưởng)?
- Lợi ích cụ thể nào ta muốn mang lại (kết quả)?
- Khi nào lợi ích đó sẽ đạt được (khung thời gian)?
- Làm thế nào để điều đó xảy ra (biện pháp can thiệp)?
- Vì sao, dựa trên bằng chứng nào, ta tin thuyết thay đổi này sẽ đúng (giả định)?
Sáu bước xây dựng một thuyết thay đổi
Theo tổng hợp của World Bank DIME dựa trên trang Theory of Change (tổ chức chuyên về phương pháp này), một thuyết thay đổi thường được xây dựng theo sáu bước:
- Xác định mục tiêu dài hạn.
- Lập bản đồ ngược (backwards mapping) để xác định các điều kiện tiên quyết cần có để đạt mục tiêu, và giải thích vì sao các điều kiện đó là cần thiết và đủ.
- Xác định các giả định cơ bản về bối cảnh.
- Xác định các biện pháp can thiệp sẽ tạo ra thay đổi mong muốn.
- Xây dựng chỉ số để đo lường kết quả.
- Viết một bản tường thuật (narrative) giải thích logic của các biện pháp can thiệp.
Cấu trúc “đường dẫn thay đổi” (pathway of change) thường được hình dung như sau: nếu đầu vào (inputs) và hoạt động (activities) tạo ra đầu ra (outputs), điều này sẽ dẫn đến kết quả (outcomes), và cuối cùng đóng góp vào mục tiêu (goals).
Vì sao thuyết thay đổi quan trọng với người làm truyền thông?
Cơ quan Phát triển Quốc tế Anh (DFID, nay là một phần của FCDO) đã áp dụng chính thức tư duy thuyết thay đổi trong chương trình của mình từ năm 2010 và ủy quyền một báo cáo rà soát toàn diện về cách phương pháp này được sử dụng trong ngành phát triển quốc tế. Báo cáo mô tả thuyết thay đổi là một cách tiếp cận dựa trên kết quả (outcomes-based), áp dụng tư duy phản biện vào việc thiết kế, triển khai và đánh giá các sáng kiến nhằm hỗ trợ thay đổi trong bối cảnh cụ thể.
Với một chiến dịch truyền thông, thuyết thay đổi giúp trả lời câu hỏi: liệu việc tăng nhận thức (awareness) có thực sự dẫn đến thay đổi thái độ, và thay đổi thái độ có thực sự dẫn đến thay đổi hành vi hay không – thay vì mặc định rằng cứ truyền thông nhiều là sẽ có tác động. Đây cũng là lý do khung đo lường của nhiều tổ chức truyền thông quốc tế (như AMEC) yêu cầu gắn mục tiêu với một “thuyết thay đổi” cụ thể trước khi xây dựng chỉ số KPI.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết thay đổi có bắt buộc phải làm bằng sơ đồ không? Không bắt buộc. Serrat lưu ý thuyết thay đổi cần một bản tường thuật (narrative) giải thích logic, sơ đồ chỉ là công cụ hỗ trợ trực quan hoá đường dẫn thay đổi.
Thuyết thay đổi khác gì với chiến lược (strategy)? Thuyết thay đổi giải thích vì sao một chuỗi hành động được kỳ vọng dẫn đến kết quả (logic nhân quả và giả định), trong khi chiến lược là bản thân các hành động, lựa chọn cụ thể được đưa ra.
Một thuyết thay đổi tốt cần có đặc điểm gì? Theo Serrat, một thuyết thay đổi tốt cần có ý nghĩa (đáng để nỗ lực), khả thi (có bằng chứng cho thấy can thiệp sẽ dẫn đến kết quả), làm được (đủ nguồn lực) và kiểm chứng được (đủ cụ thể để người đánh giá theo dõi tiến độ).
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo (3 nguồn)
- World Bank DIME (Development Impact Evaluation). Theory of Change. Dimewiki. https://dimewiki.worldbank.org/Theory_of_Change
- Serrat, O. (2017). Theories of Change. In: Knowledge Solutions. Springer, Singapore (Open Access, CC BY-NC-IGO 3.0). https://link.springer.com/chapter/10.1007/978-981-10-0983-9_24
- Vogel, I. (2012). Review of the use of ‘Theory of Change’ in international development. Review Report. Department for International Development (DFID), UK Government. https://www.gov.uk/research-for-development-outputs/review-of-the-use-of-theory-of-change-in-international-development-review-report
Bạo lực trực tuyến nhắm vào nữ nhà báo và nhà khoa học nguy hiểm thế nào?
73% nữ nhà báo trong khảo sát của UNESCO từng bị bạo lực trực tuyến. Vì sao điều đó khiến cả xã hội mất đi tiếng nói chuyên môn?
Hiệu ứng Matilda là gì và vì sao đóng góp của nhà khoa học nữ bị lãng quên?
Vì sao Lise Meitner được đề cử Nobel 49 lần mà chưa từng nhận giải? Hiệu ứng Matilda và khoảng cách ghi công với nhà khoa học nữ.
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


