Từ ngữ trong tin tuyển dụng có thể khiến phụ nữ thấy một công việc kém hấp dẫn hơn, nhưng tác động này nhỏ hơn nhiều người nghĩ. Thí nghiệm kinh điển năm 2011 cho thấy tin dùng nhiều từ mang màu sắc nam tính làm phụ nữ cảm thấy mình ít thuộc về nơi đó (Gaucher và cộng sự, 2011). Tuy vậy, một nghiên cứu trên khoảng 300.000 tin tuyển dụng thật cho thấy chỉ sửa câu chữ gần như không thay đổi hành vi ứng tuyển (Castilla & Rho, 2023).
Tóm tắt nhanh:
- Ngôn ngữ “nam tính” làm giảm cảm giác thuộc về của ứng viên nữ, không làm giảm đánh giá về năng lực bản thân.
- Trên dữ liệu thực tế, sửa câu chữ cho trung tính chỉ tạo khác biệt rất nhỏ.
- Ở Việt Nam, vấn đề lớn hơn là yêu cầu giới tính công khai: khoảng 1/5 tin từng ghi rõ giới tính mong muốn.
- Bộ luật Lao động 2019 nghiêm cấm phân biệt đối xử trong lao động, bao gồm theo giới tính.
Nghiên cứu năm 2011 phát hiện điều gì?
Nghiên cứu của Gaucher, Friesen và Kay (2011) đăng trên Journal of Personality and Social Psychology gồm năm phần. Hai phân tích đầu xem xét 493 tin tuyển dụng trực tuyến ở Canada và 3.640 tin tuyển thực tập tại một trường đại học. Tin cho ngành nam chiếm đa số dùng nhiều từ mang màu sắc nam tính hơn, trong khi lượng từ mang màu sắc nữ tính không khác biệt.
Ba thí nghiệm sau đó cho người tham gia đọc cùng một tin, chỉ khác cách dùng từ. Với bản nam tính, người đọc đoán nghề đó có ít phụ nữ hơn, còn phụ nữ thấy công việc kém hấp dẫn và ít cảm thấy mình thuộc về nơi đó. Cách dùng từ không làm phụ nữ nghĩ mình kém năng lực; chính cảm giác thuộc về giải thích sự khác biệt (Gaucher và cộng sự, 2011).
Từ nào bị xem là mang màu sắc nam hay nữ?
Danh sách của nhóm nghiên cứu viết bằng tiếng Anh. Một số từ được xếp vào nhóm nam tính là leader (người dẫn dắt), competitive (cạnh tranh), dominant (chi phối), ambitious (tham vọng), assertive (quyết đoán). Nhóm nữ tính có support (hỗ trợ), understand (thấu hiểu), interpersonal (liên cá nhân), compassionate (giàu lòng trắc ẩn) (Gaucher và cộng sự, 2011).
Người viết chưa tìm thấy nghiên cứu kiểm chứng danh sách tương đương cho tiếng Việt, nên các từ dịch trên chỉ mang tính minh họa.
Nghiên cứu mới hơn có xác nhận kết quả này không?
Chỉ một phần. Castilla và Rho (2023) phân tích khoảng 300.000 tin tuyển dụng trong hai năm trên một nền tảng tuyển dụng trực tuyến ở Bắc Mỹ, cùng hoạt động của hơn 485.000 người tìm việc. Ứng viên nữ có hơi nghiêng về tin dùng từ nữ tính, nhưng khác biệt rất nhỏ. Theo nhóm tác giả, thay đổi ngôn ngữ “không tạo ra tác động đáng kể trong thực tế” đến hành vi ứng tuyển của nam và nữ (MIT Sloan, 2023).
Castilla nhận xét rằng cố “phi giới hóa” ngôn ngữ tin tuyển dụng có thể không mang lại hiệu quả như nhà tuyển dụng mong đợi (INFORMS, 2023). Hai kết quả không hẳn mâu thuẫn: tác động thấy được trong phòng thí nghiệm có thể bị lấn át bởi nhiều yếu tố khác ngoài đời thực. Bài vì sao hai nghiên cứu có thể cho kết quả trái ngược giải thích kỹ hơn hiện tượng này.
Ở Việt Nam, vấn đề lớn nhất nằm ở đâu?
Có lẽ không nằm ở sắc thái từ ngữ, mà ở những yêu cầu giới tính công khai. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Navigos Search phân tích 12.300 tin tuyển dụng trên bốn trang việc làm lớn nhất Việt Nam, thu thập từ giữa tháng 11/2014 đến giữa tháng 1/2015. Cứ khoảng năm tin thì có một tin nêu yêu cầu giới tính. Trong số đó, 70% muốn tuyển nam và 30% muốn tuyển nữ. Với vị trí quản lý có nêu giới tính, tới 83% yêu cầu nam, và mọi vị trí giám đốc có nêu giới tính đều chỉ tuyển nam (ILO, 2015).
Trong khảo sát nhà tuyển dụng tháng 1/2015, 30% cho biết có hỏi ứng viên về kế hoạch sinh con; ở khảo sát ứng viên cho vị trí cấp trung, 31% ứng viên nữ từng bị hỏi điều này, so với 8% ứng viên nam (ILO, 2017). Dữ liệu đã cũ, nhưng cho thấy định kiến có thể nằm ở cả quy trình tuyển dụng, không chỉ trong câu chữ. Chủ đề chia sẻ việc chăm con được bàn thêm trong bài nam giới được nghỉ bao nhiêu ngày khi vợ sinh con.
Về pháp lý, Bộ luật Lao động 2019 định nghĩa phân biệt đối xử trong lao động là hành vi phân biệt, loại trừ hoặc ưu tiên dựa trên nhiều yếu tố, trong đó có giới tính, độ tuổi và tình trạng thai sản (Điều 3 khoản 8), và nghiêm cấm hành vi này (Điều 8 khoản 1). Luật cũng nêu rằng sự phân biệt dựa trên yêu cầu đặc thù của công việc không bị coi là phân biệt đối xử (Quốc hội, 2019).
Viết tin tuyển dụng công bằng hơn thế nào?
Dưới đây là bảng kiểm do người viết tổng hợp từ các nghiên cứu trên:
- Bỏ yêu cầu giới tính, tình trạng hôn nhân nếu công việc không thực sự đòi hỏi.
- Mô tả nhiệm vụ và kỹ năng cụ thể thay vì những tính từ chung chung về tính cách.
- Cân bằng giọng văn. Dùng xen kẽ từ về kết quả và từ về hợp tác, như “đạt mục tiêu” và “phối hợp”.
- Tạo cảm giác thuộc về bằng thông tin thật, như chính sách nghỉ thai sản, giờ làm linh hoạt, cơ hội đào tạo. Đây là yếu tố Gaucher và cộng sự (2011) xác định là trung gian.
- Rà soát cả quy trình, đặc biệt là câu hỏi phỏng vấn về hôn nhân, con cái.
- Đo lường tỷ lệ ứng viên nam, nữ ở từng vòng để biết thay đổi có tác dụng hay không.
Tin tuyển dụng cũng là một phần của thương hiệu nhà tuyển dụng, nên lời hứa trong tin cần khớp với trải nghiệm thật bên trong tổ chức, đúng tinh thần tính chân thực thương hiệu. Để chọn chỉ số theo dõi, bạn có thể tham khảo bài KPI truyền thông là gì. Nếu dùng công cụ AI để soạn tin, hãy đọc lại kỹ, như gợi ý trong bài khi AI viết content thay con người. Định kiến giới trong quảng cáo được bàn ở bài làm quảng cáo 20/10 không định kiến giới, thuộc chuyên đề Bản lĩnh dịu dàng.
Câu hỏi thường gặp
Ghi “ưu tiên nữ” trong tin tuyển dụng có vi phạm luật không?
Định nghĩa phân biệt đối xử trong Bộ luật Lao động 2019 bao gồm cả hành vi “ưu tiên” dựa trên giới tính, trừ trường hợp xuất phát từ yêu cầu đặc thù của công việc hoặc biện pháp bảo vệ lao động dễ bị tổn thương (Quốc hội, 2019). Nhà tuyển dụng nên tham khảo ý kiến pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Có nên dùng công cụ kiểm tra từ ngữ giới trong tin tuyển dụng?
Có thể tham khảo, nhưng đừng kỳ vọng quá nhiều: chỉ sửa ngôn ngữ ít tác động thực tế (Castilla & Rho, 2023), và các danh sách từ chủ yếu dành cho tiếng Anh.
Nam giới có bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ trong tin tuyển dụng không?
Trong thí nghiệm của Gaucher và cộng sự (2011), nam giới không có khác biệt đáng kể về cảm giác thuộc về khi đọc tin viết theo hai kiểu.
Điều gì nên nhớ?
Từ ngữ trong tin tuyển dụng có thể gửi tín hiệu về việc ai “thuộc về” một công việc, nhưng sửa câu chữ không phải cây đũa thần. Ở Việt Nam, trước tiên hãy bỏ yêu cầu giới tính không cần thiết và rà soát câu hỏi phỏng vấn, rồi viết tin cụ thể, chân thực và đo lường kết quả.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo (7 nguồn)
- Castilla, E. J., & Rho, H. J. (2023). The gendering of job postings in the online recruitment process. Management Science. https://doi.org/10.1287/mnsc.2023.4674
- Gaucher, D., Friesen, J., & Kay, A. C. (2011). Evidence that gendered wording in job advertisements exists and sustains gender inequality. Journal of Personality and Social Psychology, 101(1), 109-128. https://doi.org/10.1037/a0022530
- INFORMS. (2023, ngày 12 tháng 4). New research finds altering language of job descriptions may not help organizations address diversity issues [Press release]. https://www.informs.org/News-Room/INFORMS-Releases/News-Releases/New-Research-Finds-Altering-Language-of-Job-Descriptions-May-Not-Help-Organizations-Address-Diversity-Issues
- International Labour Organization. (2015, ngày 5 tháng 3). Ending gender discrimination in recruitment and work environment will promote business competitiveness. https://www.ilo.org/resource/news/ending-gender-discrimination-recruitment-and-work-environment-will-promote
- International Labour Organization. (2017, ngày 7 tháng 3). Country brief summary: Gender equality in recruitment and promotion practices in Viet Nam. https://www.ilo.org/resource/article/country-brief-summary-gender-equality-recruitment-and-promotion-practices
- MIT Sloan School of Management. (2023, ngày 24 tháng 3). Gendered language in job postings has little effect on applicant behavior, new research finds. https://mitsloan.mit.edu/centers-initiatives/institute-work-and-employment-research/gendered-language-job-postings-has-little-effect-applicant-behavior-new-research-finds
- Quốc hội. (2019). Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Lao-dong-Tien-luong/Bo-Luat-lao-dong-2019-333670.aspx
Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 có từ đâu và khác gì ngày 8/3?
Ngày 20/10 có từ đâu, khác gì 8/3, và vì sao tôn vinh phụ nữ nên đi xa hơn lời chúc "xinh đẹp, đảm đang"?
Vì sao bạo lực gia đình không còn là “chuyện riêng” của mỗi nhà?
Gần 2/3 phụ nữ từng có chồng ở Việt Nam từng bị bạo lực do chồng gây ra. Vì sao im lặng không còn là lựa chọn, và có thể tìm hỗ trợ ở đâu?
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


