Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Lý thuyết & Mô hình

Vì sao nhiều nghiên cứu y học từng “bỏ quên” phụ nữ?

Phụ nữ từng bị hạn chế trong thử nghiệm thuốc và dữ liệu hiếm khi tách theo giới tính. Điều đó ảnh hưởng gì, và người đọc tin y học nên hỏi gì?

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Minh họa cuốn sổ nghiên cứu với những hình người được tô màu bổ sung, chủ đề nghiên cứu y học từng bỏ quên phụ nữ

Nhiều nghiên cứu y học từng “bỏ quên” phụ nữ vì trong nhiều năm, phụ nữ bị hạn chế tham gia các giai đoạn đầu của thử nghiệm thuốc, và ngay cả khi có tham gia, dữ liệu thường không được phân tích riêng theo giới tính. Hệ quả là một số khác biệt giữa nam và nữ về cách cơ thể hấp thu thuốc hay biểu hiện bệnh chỉ được nhận ra muộn. Từ thập niên 1990, các quy định ở Mỹ đã thay đổi, nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng khoảng trống dữ liệu vẫn chưa được lấp đầy (Mazure & Jones, 2015).

“Bỏ quên” phụ nữ trong nghiên cứu y học nghĩa là gì?

Đó không phải là việc phụ nữ hoàn toàn vắng mặt, mà là việc họ bị thiếu đại diện ở một số giai đoạn và một số lĩnh vực, cùng với việc kết quả hiếm khi được tách riêng theo giới tính. Nếu dữ liệu của nam và nữ bị gộp chung, khác biệt có thật giữa hai nhóm có thể bị che khuất.

Nhóm tác giả Mazure và Jones (2015) dẫn báo cáo năm 2001 của Văn phòng Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ (GAO): tính chung, phụ nữ chiếm 52% người tham gia nghiên cứu, nhưng chỉ chiếm 22% trong các thử nghiệm giai đoạn 1, là giai đoạn nhỏ đầu tiên thường dùng để xác định liều. Bài viết cũng dẫn một tổng quan 150 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứngThử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trial)Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là thiết kế nghiên cứu thực nghiệm trong đó các đối tượng tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả của một liệu pháp.Xem giải thích đầy đủ → công bố năm 2007: phụ nữ trung bình chiếm 56% người tham gia, nhưng một nửa số nghiên cứu không phân tích kết quả theo giới tính (Mazure & Jones, 2015).

Vì sao phụ nữ từng bị loại khỏi thử nghiệm thuốc?

Lý do chính là mối lo về an toàn cho thai nhi, nhưng cách áp dụng đã đi xa hơn mục đích ban đầu. Theo Văn phòng Nghiên cứu Sức khỏe Phụ nữ thuộc NIH (ORWH), năm 1977 FDA khuyến nghị loại phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ khỏi các thử nghiệm thuốc giai đoạn đầu. Chính sách này được hiểu rộng đến mức loại cả phụ nữ đang dùng biện pháp tránh thai hoặc phụ nữ độc thân (NIH ORWH, n.d.-a).

Hướng dẫn này có thể đã góp phần làm phụ nữ ít tham gia nghiên cứu phát triển thuốc nói chung (Mazure & Jones, 2015). Thay đổi diễn ra từng bước:

  • Năm 1986, NIH ban hành chính sách khuyến khích đưa phụ nữ vào nghiên cứu (NIH ORWH, n.d.-a).
  • Năm 1990, một cuộc điều tra của GAO cho thấy hướng dẫn này được truyền đạt kém và áp dụng không nhất quán (NIH ORWH, n.d.-a).
  • Ngày 10/6/1993, Đạo luật Tái cấu trúc NIH (NIH Revitalization Act) được ký, lần đầu yêu cầu nghiên cứu trên người do NIH tài trợ phải có cả phụ nữ; chi phí không được chấp nhận là lý do để loại phụ nữ (Mazure & Jones, 2015).
  • Cũng năm 1993, FDA thay hướng dẫn năm 1977 bằng hướng dẫn mới cho phép, nhưng không bắt buộc, đưa phụ nữ vào thử nghiệm giai đoạn 1, 2 và 3 với tỷ lệ đại diện phù hợp (Mazure & Jones, 2015).

Thiếu dữ liệu theo giới tính ảnh hưởng gì đến người bệnh?

Ảnh hưởng rõ nhất nằm ở liều thuốc và tác dụng phụ. Báo cáo GAO năm 2001, được Mazure và Jones (2015) dẫn lại, ghi nhận trong 10 thuốc kê đơn bị rút khỏi thị trường Mỹ từ năm 1997, có 8 thuốc gây rủi ro sức khỏe cho phụ nữ lớn hơn so với nam giới.

Trường hợp thuốc ngủ zolpidem

Ngày 10/1/2013, FDA yêu cầu giảm liều khuyến cáo của zolpidem, một thuốc điều trị mất ngủ, cho phụ nữ: dạng phóng thích nhanh từ 10 mg xuống 5 mg, dạng phóng thích kéo dài từ 12,5 mg xuống 6,25 mg. FDA giải thích rằng nồng độ thuốc trong máu vào sáng hôm sau ở một số người có thể đủ cao để ảnh hưởng đến các hoạt động cần tỉnh táo, như lái xe, và phụ nữ dễ gặp rủi ro này hơn vì đào thải zolpidem chậm hơn nam giới (FDA, 2013). Đáng chú ý, khác biệt này đã được ghi nhận trong một nghiên cứu từ nhiều năm trước khi thuốc ra thị trường (Mazure & Jones, 2015).

Khác biệt về dược động học

Dược động học (pharmacokinetics) mô tả cách cơ thể hấp thu, chuyển hóa và đào thải thuốc. Zucker và Prendergast (2020) tổng hợp dữ liệu về 86 thuốc có khác biệt dược động học đáng kể giữa hai giới. Trong đó, 76 thuốc (88%) có chỉ số dược động học cao hơn ở phụ nữ. Với 59 thuốc có đủ dữ liệu về phản ứng có hại của thuốc (adverse drug reaction, ADR), khác biệt dược động học dự đoán đúng hướng khác biệt về ADR trong 88% trường hợp, và 96% thuốc có chỉ số cao hơn ở nữ đi kèm tỷ lệ ADR cao hơn ở nữ. Các tác giả nêu rằng phụ nữ gặp ADR với tần suất gần gấp đôi nam giới và đề xuất cân nhắc giảm liều cho phụ nữ dựa trên bằng chứng.

Cần đọc kết quả này một cách thận trọng. Đây là nghiên cứu tổng hợp tài liệu, không đo dược động học và ADR trên cùng một nhóm người, nên chưa chứng minh được quan hệ nhân quả; nhiều nghiên cứu dược động học được dùng có cỡ mẫu nhỏ (Zucker & Prendergast, 2020).

Triệu chứng bệnh có thể khác nhau

Với nhồi máu cơ tim, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) cho biết đau hoặc khó chịu ở ngực vẫn là triệu chứng phổ biến nhất ở cả nam và nữ. Tuy vậy, phụ nữ có thể gặp thêm những triệu chứng ít được gắn với cơn đau tim, như khó thở, buồn nôn hoặc khó chịu ở dạ dày, đau vai, lưng hoặc cánh tay, mệt mỏi bất thường (American Heart Association, n.d.). Mazure và Jones (2015) cũng ghi nhận phụ nữ vẫn bị thiếu đại diện trong các thử nghiệm lâm sàng về bệnh tim mạch.

Các nhà nghiên cứu và tạp chí đang sửa khoảng trống này thế nào?

Hướng đi chung là yêu cầu tính đến giới tính ngay từ khâu thiết kế đến khâu báo cáo. NIH yêu cầu giới tính sinh học được xem là một biến số sinh học (sex as a biological variable, SABV) trong thiết kế, phân tích và báo cáo các nghiên cứu trên động vật có xương sống và trên người; chính sách này có hiệu lực từ tháng 1/2016 (NIH ORWH, n.d.-b).

Ở phía tạp chí, Hiệp hội Biên tập viên Khoa học châu Âu (EASE) xây dựng hướng dẫn SAGER (Sex and Gender Equity in Research). SAGER phân biệt “giới tính sinh học” (sex), là các đặc điểm sinh học như nhiễm sắc thể, hormone, giải phẫu, với “giới” (gender), là vai trò, hành vi và bản dạng do xã hội định hình. Hướng dẫn đề nghị nêu rõ giới tính của đối tượng trong tiêu đề và tóm tắt nếu chỉ nghiên cứu một giới, giải thích lý do loại trừ, trình bày dữ liệu tách theo giới và thảo luận ý nghĩa của khác biệt (Heidari và cộng sự, 2016).

Người đọc tin y học nên hỏi gì khi gặp một nghiên cứu mới?

Câu hỏi hữu ích nhất là: “Nghiên cứu này làm trên ai?” Một kết quả có thể đúng với nhóm được nghiên cứu nhưng chưa chắc đúng y hệt với nhóm khác. Bạn có thể dùng vài câu hỏi sau, kết hợp với hướng dẫn kiểm tra một nghiên cứu được chia sẻ trên mạng:

  • Nghiên cứu làm trên người, trên động vật hay trên tế bào? Nếu là động vật hay tế bào, giới tính nào?
  • Tỷ lệ nam và nữ tham gia là bao nhiêu? Có nhóm tuổi nào bị loại không?
  • Kết quả có được phân tích riêng cho nam và nữ không, hay chỉ có con số gộp chung?
  • Đây là một nghiên cứu đơn lẻ hay đã được nhiều nghiên cứu khác xác nhận? Bài một nghiên cứu mới có đủ để kết luận giải thích vì sao điều này quan trọng.

Với người làm truyền thông, ghi rõ đối tượng nghiên cứu là cách đơn giản để không thổi phồng kết quả. Khác biệt về người tham gia cũng là một lý do khiến hai nghiên cứu có thể cho kết quả trái ngược.

Câu chuyện dữ liệu cũng gắn với những chủ đề sức khỏe riêng của phụ nữ trong chuyên đề Bản lĩnh dịu dàng, như tiền mãn kinh và mãn kinh hay trầm cảm sau sinh, và với câu hỏi rộng hơn về phụ nữ trong giới nghiên cứu khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao trước đây phụ nữ bị hạn chế tham gia thử nghiệm thuốc?

Chủ yếu vì lo ngại rủi ro cho thai nhi. Hướng dẫn năm 1977 của FDA khuyến nghị loại phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ khỏi thử nghiệm giai đoạn đầu và được áp dụng rất rộng (NIH ORWH, n.d.-a).

Hiện nay vấn đề này đã được giải quyết chưa?

Đã có tiến bộ về quy định, nhưng chưa thể xem là xong. Việc tham gia đã tăng, song phân tích kết quả theo giới tính vẫn chưa phổ biến ở nhiều nghiên cứu (Mazure & Jones, 2015).

Phụ nữ có nên tự giảm liều thuốc không?

Không. Liều thuốc phụ thuộc nhiều yếu tố như cân nặng, chức năng gan thận và các thuốc dùng kèm. Hãy trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi thay đổi bất kỳ liều nào.

Điều gì nên nhớ?

Việc phụ nữ từng bị thiếu đại diện trong nghiên cứu y học là một vấn đề có tài liệu ghi nhận rõ, không phải thuyết âm mưu, và cũng không có nghĩa mọi bằng chứng y học đều không áp dụng được cho phụ nữ. Điều bạn có thể làm là đọc tin y học với câu hỏi “nghiên cứu này làm trên ai?”, ưu tiên nguồn có số liệu tách theo giới tính, và hỏi nhân viên y tế khi băn khoăn về liều thuốc hay triệu chứng. Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn y khoa cho từng cá nhân.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (7 nguồn)
  • American Heart Association. (n.d.). Heart attack symptoms in women. https://www.heart.org/en/health-topics/heart-attack/warning-signs-of-a-heart-attack/heart-attack-symptoms-in-women
  • Heidari, S., Babor, T. F., De Castro, P., Tort, S., & Curno, M. (2016). Sex and gender equity in research: Rationale for the SAGER guidelines and recommended use. Research Integrity and Peer Review, 1, 2. https://doi.org/10.1186/s41073-016-0007-6
  • Mazure, C. M., & Jones, D. P. (2015). Twenty years and still counting: Including women as participants and studying sex and gender in biomedical research. BMC Women’s Health, 15, 94. https://doi.org/10.1186/s12905-015-0251-9
  • NIH Office of Research on Women’s Health. (n.d.-a). History of women’s participation in clinical research. https://orwh.od.nih.gov/toolkit/recruitment/history
  • NIH Office of Research on Women’s Health. (n.d.-b). Sex as a biological variable. https://orwh.od.nih.gov/sex-gender/nih-policy-sex-biological-variable
  • U.S. Food and Drug Administration. (2013, January 10). FDA Drug Safety Communication: Risk of next-morning impairment after use of insomnia drugs; FDA requires lower recommended doses for certain drugs containing zolpidem (Ambien, Ambien CR, Edluar, and Zolpimist). https://www.fda.gov/media/84992/download
  • Zucker, I., & Prendergast, B. J. (2020). Sex differences in pharmacokinetics predict adverse drug reactions in women. Biology of Sex Differences, 11, 32. https://doi.org/10.1186/s13293-020-00308-5
Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.