Truyền thông khoa học như một lĩnh vực nghiên cứu và thực hành có tổ chức không xuất hiện ngẫu nhiên. Nó gắn với một cột mốc cụ thể trong lịch sử: Báo cáo Bodmer năm 1985 tại Anh — văn kiện được xem là điểm khởi đầu chính thức cho phong trào “Phổ biến hiểu biết khoa học công chúng” (Public Understanding of Science – PUS), và từ đó lĩnh vực này tiếp tục mở rộng, được hệ thống hóa qua nhiều thế hệ nghiên cứu.
Báo cáo Bodmer (1985): điểm khởi đầu
Năm 1985, Hội đồng Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Anh (Royal Society) công bố báo cáo The Public Understanding of Science, do một nhóm chuyên gia dưới sự chủ trì của nhà di truyền học Sir Walter Bodmer soạn thảo — sau này được biết đến rộng rãi với tên gọi Báo cáo Bodmer. Báo cáo dài 41 trang, đưa ra tám khuyến nghị mạnh mẽ, kêu gọi chính phủ, trường học, đại học, truyền thông đại chúng và cả giới khoa học cùng phối hợp để nâng cao hiểu biết khoa học trong công chúng.
Theo Royal Society, mục đích của báo cáo là làm nổi bật nhu cầu về một nhận thức tổng thể đối với bản chất khoa học, và đặc biệt là cách khoa học và công nghệ chi phối đời sống hiện đại — đồng thời tạo ra tranh luận và các quyết định cụ thể về cách thúc đẩy điều đó. Báo cáo Bodmer được xem là đã đặt nền móng thể chế cho sự mở rộng của truyền thông khoa học, việc phổ biến khoa học trong văn hóa đại chúng và truyền thông, cũng như tăng cường kết nối giữa khoa học và xã hội.
Từ PUS đến một lĩnh vực học thuật trưởng thành
Sau Báo cáo Bodmer, truyền thông khoa học dần phát triển từ một phong trào chính sách thành một lĩnh vực nghiên cứu học thuật độc lập, thu hút sự tham gia của nhiều ngành: xã hội học khoa học, nghiên cứu truyền thông và báo chí, khoa học công nghệ và xã hội (STS).
Một minh chứng rõ nét cho sự trưởng thành này là bộ Handbook of Public Communication of Science and Technology, do hai học giả Massimiano Bucchi (Đại học Trento, Ý) và Brian Trench (nguyên Trưởng khoa Truyền thông, Đại học Dublin City, Ireland) biên tập. Ấn bản đầu tiên ra mắt năm 2008, sau đó được tái bản và mở rộng vào các năm 2014 và 2021 (dưới tên Routledge Handbook of Public Communication of Science and Technology). Mỗi lần tái bản, cuốn sách không chỉ cập nhật nghiên cứu mà còn bổ sung các chủ đề mới phản ánh sự dịch chuyển của lĩnh vực — từ những vấn đề “muôn thuở” như công chúng khoa học, lý thuyết truyền thông khoa học-truyền thông đại chúng, cho đến các xu hướng mới như tương tác giữa nghệ thuật và khoa học.
Theo hai tác giả, quá trình toàn cầu hóa truyền thông khoa học và vai trò ngày càng quyết định của truyền thông số là hai yếu tố đã định hình lại đáng kể lĩnh vực này trong hai thập kỷ gần đây, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến chất lượng, độ tin cậy của thông tin, niềm tin công chúng vào khoa học và các thể chế nghiên cứu, cũng như vai trò của giới chuyên gia trong các tình huống khủng hoảng.
Vì sao hiểu lịch sử truyền thông khoa học lại quan trọng
Nắm được dòng chảy lịch sử này giúp người thực hành truyền thông khoa học hiểu rằng: các cách tiếp cận hiện tại (đối thoại, sự tham gia của công chúng, khoa học công dân…) không phải là điều hiển nhiên có sẵn, mà là kết quả của gần bốn thập kỷ tranh luận, phê bình và điều chỉnh — bắt đầu từ một báo cáo chính sách tại Anh vào năm 1985.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu có bất kỳ sai sót, góp ý, xin vui lòng gửi email cho tác giả: hi@dykhoa.com. Trân trọng cảm ơn!
Tài liệu tham khảo
Bucchi, M., & Trench, B. (Eds.). (2021). Routledge handbook of public communication of science and technology (3rd ed.). Routledge.
Royal Society. (1985). The public understanding of science. The Royal Society.
Ngày đăng
