Cuối năm 2025, trên Facebook lan truyền một thông tin: “Từ năm 2026, bảo hiểm y tế sẽ không còn chi trả cho các ca bệnh nặng hoặc phẫu thuật”. Bảo hiểm Xã hội Việt Nam phải lên tiếng khẳng định đây là tin giả, đồng thời công bố số liệu thực tế: chỉ trong giai đoạn 2020 – tháng 8/2025, hơn 41.000 bệnh nhân đã được quỹ bảo hiểm y tế chi trả từ 500 triệu đến hơn 2 tỷ đồng mỗi người, với tổng chi hơn 33.000 tỷ đồng. Một khảo sát năm 2024 cho thấy tới 95% người được hỏi tại Việt Nam từng gặp tin giả, chủ yếu trên mạng xã hội.
Đây không phải là sự cố đơn lẻ. Nhìn rộng ra khu vực, tin giả sức khỏe đang là một đặc điểm cấu trúc của hệ sinh thái thông tin số Đông Nam Á, chứ không phải hiện tượng riêng của một quốc gia.
Khi tin giả luôn “chạy” nhanh hơn phần đính chính
Năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức gọi tình trạng này là “infodemic” – tình trạng dư thừa thông tin, trong đó có rất nhiều thông tin sai lệch, khiến người dân khó tìm ra nguồn đáng tin khi cần đưa ra quyết định sức khỏe. Từ góc độ truyền thông khoa học, câu hỏi đáng quan tâm không phải là “tin giả có tồn tại hay không”, mà là vì sao nó luôn đi trước một bước.
Một nghiên cứu công bố năm 2026 trên tạp chí Discover Public Health, khảo sát 390 người dùng mạng xã hội trưởng thành tại Malaysia, cho thấy khoảng cách rõ rệt giữa việc “biết” tin giả tồn tại và việc thực sự có hành vi kiểm chứng hay phản ứng đúng khi gặp nó. Nói cách khác, nhận thức không tự động chuyển thành hành vi phòng vệ, đặc biệt khi thông tin liên quan trực tiếp đến nỗi lo sức khỏe cá nhân hay người thân – đúng cơ chế mà các mô hình tâm lý sức khỏe từ lâu đã mô tả: cảm giác bị đe dọa càng lớn, người ta càng phản ứng theo cảm xúc trước, kiểm chứng sau.
Ở tầm khu vực, dự án nghiên cứu RAIDAR (Researching Asian Information Disorder and Responses) do Đại học Chulalongkorn (Thái Lan) điều phối, phối hợp với các nhà nghiên cứu Malaysia, Indonesia và Philippines, chỉ ra một dịch chuyển đáng chú ý trong giai đoạn 2024-2025: vai trò ngày càng lớn của các chủ thể phi nhà nước – người dùng thường, người có ảnh hưởng, doanh nghiệp tư nhân – trong việc phát tán thông tin sai lệch, thay vì chỉ đến từ các chiến dịch do nhà nước điều phối như trước đây. Điều này khiến việc kiểm soát tin giả sức khỏe trở nên phức tạp hơn nhiều, vì nguồn phát tán phân tán khắp mọi ngóc ngách của mạng xã hội, không còn tập trung ở một vài đầu mối dễ nhận diện.
Khảo sát Digital News Report 2025 của Viện Reuters cũng ghi nhận: giới trẻ Đông Nam Á bày tỏ lo ngại về tin giả đến từ nhiều phía cùng lúc – chính trị gia, nền tảng công nghệ, người nổi tiếng lẫn chính báo chí. Đáng chú ý, khảo sát này cũng cho thấy giới trẻ khu vực dè dặt với tin tức do AI tạo ra, nhưng lại cởi mở hơn với việc dùng công cụ AI để tiếp cận tin tức dễ dàng hơn – một nghịch lý mà người làm truyền thông sức khỏe cần tính đến khi thiết kế nội dung.
Vì sao chỉ “đính chính” là chưa đủ
Cách ứng phó phổ biến nhất hiện nay – cả ở Việt Nam lẫn khu vực – vẫn là mô hình phản ứng: chờ tin giả lan truyền, rồi cơ quan chức năng hoặc tổ chức uy tín lên tiếng cải chính. Cách này cần thiết, nhưng luôn đi sau, vì tin giả về sức khỏe thường được đóng gói dưới dạng cảnh báo khẩn cấp hoặc đe dọa trực tiếp đến quyền lợi cá nhân, nên có lợi thế lan truyền tự nhiên hơn hẳn một thông cáo cải chính.
Trong truyền thông khoa học, có một hướng tiếp cận chủ động hơn: lý thuyết tiêm chủng tâm lý (inoculation theory), do nhà tâm lý học xã hội William McGuire đề xuất từ năm 1961. Ý tưởng cốt lõi là “cho người đọc tiếp xúc trước với một phiên bản suy yếu của luận điểm sai lệch, kèm theo lời phản bác”, tương tự cách vaccine cho cơ thể tiếp xúc với mầm bệnh đã làm yếu để tạo kháng thể. Khi đã được “tiêm chủng” trước bằng cách nhận diện các chiêu trò thường gặp – ví dụ như đánh vào nỗi sợ mất quyền lợi bảo hiểm, đánh vào tâm lý “chia sẻ để cảnh báo người thân” – người đọc sẽ có sức đề kháng tốt hơn khi gặp tin giả tương tự trong tương lai, thay vì phải chờ cải chính từng vụ việc riêng lẻ.
Cách tiếp cận này đòi hỏi đầu tư dài hạn vào năng lực đọc hiểu sức khỏe (health literacy) của công chúng, thay vì chỉ đầu tư vào tốc độ phản ứng truyền thông. Đây cũng là lý do các mô hình phòng ngừa “prebunking” – cảnh báo trước về khả năng gặp tin giả – đang được nhiều tổ chức y tế công cộng quốc tế thử nghiệm, thay vì chỉ dừng lại ở “debunking” – cải chính sau khi sự việc đã xảy ra.
Một vấn đề chung, không thể giải quyết đơn lẻ
Tin giả sức khỏe không tôn trọng biên giới quốc gia. Một tin đồn về vaccine, thực phẩm chức năng hay chính sách bảo hiểm y tế có thể khởi phát ở một quốc gia và lan sang các quốc gia lân cận trong khu vực chỉ trong vài giờ, qua các nền tảng xuyên biên giới. Trong khi đó, năng lực ứng phó – từ pháp lý, nhân lực kiểm chứng thông tin đến chiến lược truyền thông – vẫn chủ yếu được xây dựng và vận hành theo từng quốc gia riêng lẻ.
Nếu Đông Nam Á muốn ứng phó hiệu quả hơn với tình trạng này, có lẽ câu hỏi cần đặt ra không chỉ là “làm sao dập tắt tin giả nhanh hơn”, mà là “làm sao xây dựng năng lực đề kháng thông tin cho công chúng khu vực, trước khi tin giả kịp lan tới”. Đó là một bài toán về giáo dục và truyền thông dài hạn, không phải một chiến dịch cải chính ngắn hạn.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này viết dựa trên quan điểm của người viết, là Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về hi@dykhoa.com.
Tài liệu tham khảo
Georgetown Journal of International Affairs. (2026, April 12). Tackling the disinformation ecosystem: System-based insights from Southeast Asia. Georgetown University. https://gjia.georgetown.edu/society-culture/tackling-the-disinformation-ecosystem-system-based-insights-from-southeast-asia/
McGuire, W. J. (1961). The effectiveness of supportive and refutational defenses in immunizing and restoring beliefs against persuasion. Sociometry, 24(2), 184–197.
Nhân Dân. (2025, September 26). Bảo hiểm xã hội Việt Nam cảnh báo tin giả về chính sách bảo hiểm y tế. https://nhandan.vn/bao-hiem-xa-hoi-viet-nam-canh-bao-tin-gia-ve-chinh-sach-bao-hiem-y-te-post910662.html
Reporting ASEAN. (2025, October 6). Southeast Asia: Youngsters worried about misinformation – from politicians, platforms, celebrities and the news media [dẫn theo Reuters Institute Digital News Report 2025]. https://www.reportingasean.net/southeast-asia-youngsters-worried-about-misinformation/
Sharmila Sathianathan, Adliah Mhd Ali & Wei Wen Chong. (2026). Knowledge, attitudes and practices regarding health misinformation among active social media users in Malaysia. Discover Public Health. https://link.springer.com/article/10.1186/s12982-026-02051-5
World Health Organization. (2020). Được dẫn trong Zarocostas, J. (2020). How to fight an infodemic. The Lancet, 395(10225), 676.
Ngày đăng
