Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Du lịch

Hiệu ứng “Instagrammable”: Khi chuyến đi bị chi phối bởi nhu cầu xác thực hình ảnh trên mạng xã hội

Khi việc chụp được một bức ảnh đẹp trên Instagram quan trọng hơn cả việc thưởng thức không khí chuyến đi: Phân tích tâm lý học đằng sau làn sóng du lịch check-in của giới trẻ.

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Hiệu ứng “Instagrammable”: Khi chuyến đi bị chi phối bởi nhu cầu xác thực hình ảnh trên mạng xã hội

Đã bao giờ bạn chứng kiến cảnh hàng trăm du khách xếp hàng suốt ba tiếng đồng hồ dưới trời nắng chỉ để đứng chụp ảnh 30 giây tại một chiếc “cổng trời” nhân tạo, một chiếc xích đu trên đồi chè, hay một quán cà phê view thung lũng? Khi tấm ảnh đã được tải lên trang cá nhân và nhận về hàng trăm lượt thích, họ lập tức rời đi mà hầu như không hề quan tâm đến văn hóa hay đời sống của người dân bản xứ xung quanh.

Đây không còn là hành vi cá biệt mà đã trở thành hiện tượng văn hóa toàn cầu: tâm lý du lịch sống ảo (Instagrammability & Travel FOMO). Điều gì trong cơ chế tâm lý con người đã biến chuyến đi từ hành trình khám phá thế giới nội tâm thành một màn trình diễn hình ảnh phục vụ thuật toán mạng xã hội?

Thuyết so sánh xã hội và hội chứng FOMO trong lữ hành

Theo Thuyết so sánh xã hội (Social Comparison Theory) của nhà tâm lý học Leon Festinger, con người luôn có xu hướng bẩm sinh là đánh giá giá trị bản thân bằng cách so sánh với người khác. Mạng xã hội hoạt động như một cỗ máy khuếch đại sự so sánh này:

  • Hội chứng sợ bỏ lỡ (Fear Of Missing Out – FOMO): Nhìn thấy bạn bè liên tục đăng tải những chuyến đi sang chảnh tạo ra cảm giác lo âu ngấm ngầm rằng cuộc sống của mình đang tẻ nhạt và tụt hậu. Tương tự như cơ chế tâm lý khiến chúng ta khó dừng lại khi lướt mạng xã hội (doomscrolling), FOMO thôi thúc người trẻ phải lên đường ngay lập tức.
  • Sự xác thực bản ngã kỹ thuật số (Digital Identity Validation): Bức ảnh check-in không chỉ ghi lại một khoảnh khắc; nó trở thành một “tài sản tượng trưng” (symbolic capital) khẳng định gu thẩm mỹ, địa vị kinh tế và lối sống tự do của người sở hữu.

Hệ lụy đối với điểm đến và trải nghiệm cá nhân

Mặt tích cực ngắn hạn Hệ quả tiêu cực dài hạn
Lan tỏa hình ảnh điểm đến nhanh chóng, tạo doanh thu tức thì cho các điểm kinh doanh dịch vụ Làm bùng phát quá tải du lịch tại các điểm nhạy cảm, tàn phá cảnh quan thiên nhiên
Thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư cải tạo cảnh quan sạch đẹp Đồng dạng hóa điểm đến: xây dựng các tiểu cảnh “nhái” phản cảm (cầu kính, tượng hoạt hình, cổng trời giả) làm mất bản sắc văn hóa

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (3 nguồn)
  • Shang, Y., Mehmood, S., & Iftikhar, Y. (2021). Energizing intention to visit rural destinations: How social media disposition and social media use boost tourism through information publicity. Frontiers in Psychology, 12, 782461. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.782461
  • Festinger, L. (1954). A theory of social comparison processes. Human Relations, 7(2), 117-140. https://doi.org/10.1177/001872675400700202
  • Przybylski, A. K., Murayama, K., DeHaan, C. R., & Gladwell, V. (2013). Motivational, emotional, and behavioral correlates of fear of missing out. Computers in Human Behavior, 29(4), 1841-1848. https://doi.org/10.1016/j.chb.2013.02.014
Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.