Nhiều người làm việc trong lĩnh vực khoa học — nhà báo chuyên trách mảng khoa học, giáo viên/giảng viên, chuyên viên quan hệ công chúng của viện nghiên cứu — đều đang thực hành một hình thức nào đó của truyền thông khoa học, dù họ không luôn gọi tên công việc của mình như vậy. Vậy ranh giới giữa các nghề nghiệp liền kề này nằm ở đâu?
Truyền thông khoa học: một khái niệm “ô dù”
Theo PCST Network (Public Communication of Science and Technology) — mạng lưới học thuật và nghề nghiệp quốc tế lớn nhất trong lĩnh vực này — truyền thông khoa học nên được hiểu là một khái niệm bao trùm, chứ không phải một hoạt động đơn lẻ. Trong bài viết giải thích khái niệm này, PCST Network liệt kê hàng loạt hình thức được xem là truyền thông khoa học: báo chí khoa học, viết blog, bảo tàng, lễ hội khoa học, các quán cà phê khoa học (science cafés) và sự kiện cộng đồng, cho đến các hoạt động ít được nghĩ tới hơn như tư vấn công khai, cuộc hẹn khám bệnh giữa bác sĩ và bệnh nhân, thậm chí cả khoa học viễn tưởng và quảng cáo.
Chính vì phạm vi rộng như vậy, PCST Network cũng thừa nhận rằng thành viên của mạng lưới bao gồm nhiều nhóm nghề nghiệp khác nhau: nhà báo khoa học, người phụ trách bảo tàng và trung tâm khoa học, đạo diễn sân khấu khoa học, nhà nghiên cứu học thuật, nhà khoa học trực tiếp tương tác với công chúng, cán bộ thông tin công chúng (public information officers) làm việc tại các viện nghiên cứu, cùng giáo viên và giảng viên.
So sánh với ba nghề liền kề
| Nghề nghiệp | Vai trò trong hệ sinh thái TTKH | Chuẩn mực đặc trưng |
|---|---|---|
| Báo chí khoa học (science journalism) | Một hình thức cụ thể của truyền thông khoa học | Tuân theo chuẩn mực nghề báo: kiểm chứng nguồn tin, tính khách quan, tính thời sự |
| Giáo dục khoa học (science education) | Truyền đạt kiến thức khoa học có hệ thống, thường trong khuôn khổ chương trình đào tạo chính quy | Gắn với mục tiêu học tập, chương trình giảng dạy, đánh giá kết quả |
| PR/thông tin công chúng khoa học (science PR / public information) | Đại diện truyền thông chính thức cho một tổ chức khoa học cụ thể | Gắn với lợi ích, uy tín và chiến lược truyền thông của tổ chức |
Điểm chung của cả ba nghề này — cũng như các hình thức khác được PCST Network liệt kê — là đều nằm trong phạm vi rộng của truyền thông khoa học, nhưng mỗi nghề vận hành theo bộ chuẩn mực nghề nghiệp và mục tiêu riêng, đôi khi có thể tạo ra căng thẳng với nhau (ví dụ: chuẩn mực khách quan của báo chí có thể xung đột với mục tiêu quảng bá hình ảnh của một tổ chức trong hoạt động PR).
Vì sao sự phân biệt này quan trọng
Theo Bucchi và Trench, biên tập viên bộ Handbook of Public Communication of Science and Technology, chính sự đa dạng về vai trò và bối cảnh văn hóa-địa lý là điều khiến việc “phân định ranh giới” (delimiting) truyền thông khoa học trở thành một câu hỏi học thuật phức tạp, chưa có sự đồng thuận tuyệt đối. Với người thực hành, việc nhận diện rõ mình đang hoạt động trong vai trò nào — nhà báo, nhà giáo dục, hay đại diện truyền thông tổ chức — giúp xác định đúng bộ chuẩn mực đạo đức và chuyên môn cần tuân thủ, tránh nhầm lẫn vai trò khi tác nghiệp.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu có bất kỳ sai sót, góp ý, xin vui lòng gửi email cho tác giả: hi@dykhoa.com. Trân trọng cảm ơn!
Tài liệu tham khảo
Bucchi, M., & Trench, B. (Eds.). (2021). Routledge handbook of public communication of science and technology (3rd ed.). Routledge.
PCST Network. (n.d.). What is science communication? PCST Network.
Ngày đăng
