Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Truyền thông khoa học

Tin giả khoa học lan truyền thế nào, và vì sao gỡ bỏ thôi là chưa đủ?

Tin giả khoa học không lan nhanh chỉ vì có người cố tình bịa đặt, và xóa từng bài đăng sai không giải quyết được gốc rễ.

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Minh họa mạng lưới tin giả khoa học lan từ một nguồn đỏ qua nhiều nhánh, một liên kết bị cắt nhưng tin sai vẫn lan qua các nhánh khác

Tin giả khoa học không lan nhanh chỉ vì có người cố tình bịa đặt. Nó lan nhờ cách con người chia sẻ thông tin, cách các nền tảng được thiết kế, và những động cơ đứng sau việc sản xuất, tiêu thụ nội dung. Vì vậy, xóa từng bài đăng sai không giải quyết được gốc rễ. Báo cáo của Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Hoa Kỳ (2025) và Hội Hoàng gia Anh (2022) đều cho thấy cần can thiệp ở nhiều điểm của cả hệ thống, chứ không chỉ xử lý từng nội dung sau khi nó xuất hiện.

Tháng 9/2020, một nhóm nghiên cứu làm một thí nghiệm với 8.001 người ở Anh và Mỹ. Ba phần tư số người tham gia được cho xem thông tin sai lệchThông tin sai lệch (Misinformation)Thông tin sai lệch (misinformation) là thông tin sai nhưng không được tạo ra với ý định gây hại, chẳng hạn khi một người chia sẻ lại tin sai vì tin rằng đó là sự thật.Xem giải thích đầy đủ → về vắc-xin Covid-19; số còn lại xem thông tin chính xác. Sau đó, nhóm nghiên cứu đo ý định tiêm vắc-xin của cả hai nhóm.

So với nhóm đối chứng, thông tin sai làm tỷ lệ người nói sẽ “chắc chắn tiêm” giảm 6,2 điểm phần trăm ở Anh và 6,4 điểm phần trăm ở Mỹ (Loomba và cộng sự, 2021). Bài Tin giả vắc-xin Covid-19 làm giảm ý định tiêm chủng: bài học từ một nghiên cứu phân tích kỹ hơn thiết kế và kết quả của thí nghiệm này.

Sơ đồ thí nghiệm Loomba và cộng sự 2021: 8.001 người, tin giả khoa học về vắc-xin làm tỷ lệ chắc chắn tiêm giảm 6,2 điểm phần trăm ở Anh và 6,4 ở Mỹ
Hình 1. Thiết kế và kết quả chính của thí nghiệm Loomba và cộng sự (2021).
Xem số liệu dạng chữ
Chỉ sốKết quả
Người xem thông tin sai về vắc-xin Covid-196.001 (Anh 3.000, Mỹ 3.001)
Người xem thông tin chính xác (nhóm đối chứng)2.000 (mỗi nước 1.000)
Tỷ lệ “chắc chắn tiêm” giảm so với đối chứng, Anh6,2 điểm %
Tỷ lệ “chắc chắn tiêm” giảm so với đối chứng, Mỹ6,4 điểm %

Nguồn: Loomba và cộng sự (2021). Thí nghiệm tháng 9/2020.

Con số ấy đặt ra những câu hỏi mà bài viết này đi tìm lời giải: tin giả khoa học đến từ đâu, vì sao nó đi nhanh hơn sự thật, nó gây hại đến mức nào, và vì sao phản xạ quen thuộc là “phát hiện thì xóa” lại không đủ.

CHƯƠNG 01 / 08

Tin giả khoa học là gì?

Tin giả khoa học là thông tin khẳng định hoặc ngụ ý những điều trái với sức nặng của bằng chứng khoa học được chấp nhận tại thời điểm đó.

Đây là định nghĩa của hội đồng chuyên gia thuộc Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Hoa Kỳ (National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine, viết tắt NASEM), trong báo cáo đồng thuận năm 2025 về chủ đề này. “Sức nặng của bằng chứng” ở đây tính cả chất lượng lẫn số lượng bằng chứng (National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine [NASEM], 2025).

Định nghĩa này có hai điểm đáng chú ý.

Thứ nhất, định nghĩa dựa vào nội dung so với bằng chứng, chứ không dựa vào ý đồ của người nói. Một bài báo đưa tin vội từ một nghiên cứu sơ bộ, một bác sĩ phát biểu ngoài chuyên môn, hay một người dân chuyển tiếp tin nhắn vì lo cho người thân đều có thể truyền đi thông tin sai, dù không ai có ý lừa dối.

Thứ hai, nó gắn với thời gian. Hội đồng NASEM nhấn mạnh rằng một tuyên bố bị xem là sai có thể thay đổi khi bằng chứng mới tích lũy và hiểu biết khoa học tiến lên (NASEM, 2025). Khoa học tự sửa mình; vì thế, “sai” hôm nay được đo bằng bằng chứng hôm nay, chứ không phải bằng một chân lý cố định.

Khi tin sai bùng lên cùng lúc với một dịch bệnh, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) gọi hiện tượng đó là “infodemic” (dịch thông tin): quá nhiều thông tin, trong đó có thông tin sai hoặc gây hiểu lầm, xuất hiện cả trên môi trường số lẫn ngoài đời thực trong thời gian có dịch. Theo WHO, dịch thông tin gây nhầm lẫn, dẫn tới những hành vi rủi ro cho sức khỏe, làm xói mòn niềm tin vào cơ quan y tế và cản trở công tác ứng phó (World Health Organization [WHO], không ngày). Cách WHO ứng phó với dịch thông tin trong đại dịch Covid-19 được phân tích trong bài Infodemic Covid-19 năm 2020: bài học từ Khung quản lý Infodemic của WHO.

Nếu bạn quan tâm cách tự đánh giá một tin khoa học cụ thể, bài Làm sao biết thông tin khoa học trên mạng có đáng tin? đi vào các bước kiểm tra cho từng người đọc. Bài viết này đi theo hướng khác: nhìn cả hệ thống.

CHƯƠNG 02 / 08

Tin giả khoa học đến từ đâu?

Tin giả khoa học đến từ rất nhiều nguồn, và không phải nguồn nào cũng là kẻ xấu.

Báo cáo của NASEM liệt kê một danh sách dài: doanh nghiệp và tổ chức phi lợi nhuận dùng truyền thông chiến lược; chính phủ và chính trị gia; các kênh “khoa học thay thế” và sức khỏe thay thế; phim ảnh, giải trí; và cả những người bình thường (NASEM, 2025).

Điều khiến danh sách này đáng suy nghĩ là nó có cả chính giới khoa học. Theo hội đồng, các tổ chức khoa học cũng có thể là nguồn của thông tin sai, thông qua truyền thông kém, công bố kết quả quá sớm, hoặc gian lận. Văn phòng báo chí của viện, trường và các cơ quan báo chí cũng có mặt trong danh sách (NASEM, 2025).

Với báo chí, báo cáo chỉ ra những cơ chế rất quen thuộc với người làm nghề. Báo chí khoa họcBáo chí khoa học (Science journalism)Báo chí khoa học là hoạt động báo chí đưa tin về khoa học, với vai trò truyền thống là giám sát: không đăng lại thông tin một cách thiếu phê phán mà bổ sung bối cảnh, ý kiến từ nhiều nguồn và buộc các tổ chức khoa học chịu trách nhiệm.Xem giải thích đầy đủ → có thể vô tình lan truyền thông tin sai khi:

  • giữ chuẩn mực “cho hai bên cùng lên tiếng” (giving equal weight to both sides), kể cả khi bằng chứng nghiêng hẳn về một bên;
  • dựa quá nhiều vào thông cáo báo chíThông cáo báo chí (Press release)Thông cáo báo chí là văn bản một tổ chức soạn sẵn theo lối viết tin và gửi cho nhà báo để thông báo một sự kiện hay kết quả nghiên cứu, có trích dẫn phát ngôn và thông tin liên hệ để phóng viên tìm hiểu thêm.Xem giải thích đầy đủ →;
  • lược bỏ những chi tiết quan trọng của nghiên cứu;
  • thiếu phóng viên có chuyên môn trong những tòa soạn thiếu nguồn lực (NASEM, 2025).

Hội đồng cũng ghi nhận một hiện tượng khác: uy tín khoa học bị “mượn”. Có những cá nhân và tổ chức giả làm chuyên gia, và có cả những người làm khoa học, y tế hành xử thiếu chuẩn mực, chẳng hạn phát biểu đầy tự tin về những lĩnh vực ngoài chuyên môn của mình (NASEM, 2025).

Không phải tin sai nào cũng có sức ảnh hưởng như nhau. Theo NASEM (2025), tin sai mạnh hơn khi đến từ nguồn có thẩm quyền, được những người có ảnh hưởng khuếch đại, tiếp cận lượng khán giả lớn, nhắm vào đúng đối tượng, hoặc được sản xuất có phối hợp. Một bài đăng sai của tài khoản vô danh và một tuyên bố sai từ người mặc áo blouse trắng trên sóng truyền hình là hai mức độ rủi ro rất khác nhau.

CHƯƠNG 03 / 08

Vì sao tin sai đi nhanh hơn sự thật?

Một phân tích dữ liệu quy mô lớn trên Twitter cho thấy tin sai lan xa hơn, nhanh hơn và rộng hơn tin đúng, và động lực chính là con người chứ không phải tài khoản tự động.

Năm 2018, ba nhà nghiên cứu của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) công bố trên tạp chí Science một phân tích khoảng 126.000 câu chuyện được khoảng 3 triệu người đăng lại hơn 4,5 triệu lần trên Twitter, trong giai đoạn 2006-2017. Mỗi câu chuyện được xếp loại đúng hay sai dựa trên kết luận của sáu tổ chức kiểm chứng độc lập (Vosoughi và cộng sự, 2018).

Kết quả: ở mọi nhóm chủ đề, tin sai lan “xa hơn, nhanh hơn, sâu hơn và rộng hơn” tin đúng. Tin đúng cần thời gian lâu hơn khoảng sáu lần để đến được 1.500 người. Tin sai có khả năng được chia sẻ lại cao hơn 70% (Vosoughi và cộng sự, 2018).

Biểu đồ tin sai lan nhanh hơn tin đúng trên Twitter: tin đúng cần khoảng 6 lần thời gian để tới 1.500 người, tin sai được chia sẻ lại nhiều hơn 70%
Hình 2. Tin sai và tin đúng trên Twitter, theo Vosoughi và cộng sự (2018).
Xem số liệu dạng chữ
Chỉ sốKết quả
Thời gian tin đúng cần để tiếp cận 1.500 người, so với tin saiLâu hơn khoảng 6 lần
Khả năng được chia sẻ lại của tin sai, so với tin đúngCao hơn 70%
Tác động của tài khoản tự độngTăng tốc tin đúng và tin sai gần như ngang nhau

Nguồn: Vosoughi và cộng sự (2018). Twitter 2006-2017: khoảng 126.000 câu chuyện, khoảng 3 triệu người, hơn 4,5 triệu lượt đăng lại.

Một chi tiết quan trọng thường bị bỏ qua khi người ta nhắc lại nghiên cứu này: tài khoản tự động (bot) có làm tăng tốc độ lan truyền, nhưng tăng cho tin đúng và tin sai gần như ngang nhau. Nhóm tác giả kết luận rằng tin sai lan rộng hơn vì con người, chứ không phải robot, có xu hướng chia sẻ nó nhiều hơn. Họ cũng nhận thấy tin sai thường “mới lạ” hơn tin đúng, nhưng thận trọng nói rằng không thể khẳng định sự mới lạ là nguyên nhân khiến người ta chia sẻ (Vosoughi và cộng sự, 2018).

Vậy vì sao con người chia sẻ? Báo cáo NASEM tổng hợp hai nhóm lý do. Nhóm thứ nhất là vô tình: người ta nhầm lẫn về độ tin cậy của nguồn, không để ý tới độ chính xác lúc bấm chia sẻ, hoặc chia sẻ chỉ để cảnh báo người khác. Nhóm thứ hai là cố ý: vì lợi nhuận, vì được tán thưởng, vì quyền lực, vì muốn gây mất niềm tin, hoặc chỉ để gây rối. Theo hội đồng, môi trường mạng xã hội có thể khuếch đại những động cơ này (NASEM, 2025).

Cũng theo NASEM (2025), cách tin sai lan qua mạng xã hội và công cụ tìm kiếm chịu tác động của thiết kế nền tảng và thuật toán, của những điều khoản sử dụng dễ dãi hoặc thực thi lỏng lẻo, và của việc kiểm duyệt hạn chế. Hội đồng viết thẳng rằng các công ty nền tảng có thể không tự nguyện giải quyết những vấn đề này khi chúng mâu thuẫn với ưu tiên kinh doanh.

Hội Hoàng gia Anh (The Royal Society) đi đến cùng một hướng nhưng nói gọn hơn. Trong báo cáo năm 2022 về môi trường thông tin trực tuyến, họ kết luận rằng động cơ của việc sản xuất và tiêu thụ nội dung là yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá môi trường này (The Royal Society, 2022).

Có một điều Hội Hoàng gia Anh muốn hiệu chỉnh trong cách chúng ta hay nói về mạng xã hội. Theo báo cáo, “buồng vang” (echo chamber) ít phổ biến hơn người ta thường nghĩ, và có rất ít bằng chứng ủng hộ giả thuyết “bong bóng lọc” (filter bubble) (The Royal Society, 2022). Nói cách khác, vấn đề không hẳn là mỗi người bị nhốt trong một thế giới thông tin riêng, mà là những gì được thưởng bằng lượt xem, lượt chia sẻ và tiền.

Báo cáo còn chỉ ra một cơ chế tinh tế hơn: khi các chuyên gia có bất đồng đáng kể với nhau, tranh cãi đó có thể tràn ra công chúng, tạo nên những “sa mạc” thông tin, nơi không có tiếng nói đủ uy tín để dẫn đường (The Royal Society, 2022). Những khoảng trống ấy không bỏ trống lâu.

CHƯƠNG 04 / 08

Tin giả khoa học gây hại thật đến đâu?

Tin giả khoa học có thể làm thay đổi niềm tin và ý định của con người, nhưng bằng chứng về việc nó trực tiếp gây ra hành vi có hại vẫn chưa được xác lập dứt khoát.

Đây là chỗ cần đọc kỹ, vì cả sự hoảng hốt lẫn sự coi nhẹ đều sai.

Thí nghiệm của Loomba và cộng sự (2021) ở đầu bài là một ví dụ về tác động đo được: xem tin sai làm giảm ý định tiêm vắc-xin. Nhưng đó là ý định, chưa phải hành vi tiêm thực tế. Báo cáo NASEM nêu rõ giới hạn chung của lĩnh vực: phần lớn nghiên cứu đo niềm tin và ý định, chứ không đo hành vi. Theo hội đồng, tin sai có đóng vai trò trong hành vi và đôi khi gây hại, nhưng mối quan hệ nhân quảMối quan hệ nhân quả (Causation vs. correlation)Mối liên quan (tương quan) chỉ cho thấy hai yếu tố xuất hiện cùng nhau; kết luận nhân quả là một suy luận, chỉ đưa ra sau khi đã xét đến ngẫu nhiên, sai lệch và yếu tố gây nhiễu, với nguyên nhân phải có trước kết quả.Xem giải thích đầy đủ → trực tiếp chưa được xác lập dứt khoát (NASEM, 2025).

Biểu đồ khảo sát Hội Hoàng gia Anh 2021 về tin sai khoa học: 61%, 15%, 5% và 5%
Hình 3. Kết quả khảo sát của Hội Hoàng gia Anh và YouGov (The Royal Society, 2022).
Xem số liệu dạng chữ
Nhận địnhTỷ lệ
Cho rằng internet giúp công chúng hiểu khoa học tốt hơn61%
Tin rằng công nghệ 5G có hại cho sức khỏe15%
Không tin vắc-xin Covid-19 an toàn5%
Không tin con người có bất kỳ trách nhiệm nào trong biến đổi khí hậu5%

Nguồn: The Royal Society (2022), khảo sát cùng YouGov với 2.019 người dân Anh, tháng 7/2021.

Hội Hoàng gia Anh cũng dè dặt tương tự. Báo cáo cho rằng tin sai khoa học xuất hiện nhiều trên mạng, nhưng mức độ tác động của nó là điều còn phải đặt câu hỏi. Trong khảo sát do Hội Hoàng gia Anh thực hiện cùng công ty YouGov vào tháng 7/2021 với 2.019 người dân Anh, chỉ 5% không tin vắc-xin Covid-19 an toàn, 5% không tin con người có bất kỳ trách nhiệm nào trong biến đổi khí hậu, và 15% tin rằng công nghệ 5G có hại cho sức khỏe con người. Cùng khảo sát, 61% cho rằng internet đã giúp công chúng hiểu khoa học tốt hơn. Báo cáo cũng lưu ý rằng rất khó chứng minh mối liên hệ nhân quả giữa tin sai trên mạng và tác hại ngoài đời thực (The Royal Society, 2022).

Đọc những con số này, có thể dễ dàng kết luận rằng tin giả không đáng lo. Nhưng báo cáo NASEM nêu ra những điểm khiến không thể chủ quan.

Một là, tác động không chia đều. Những cộng đồng bị gạt ra bên lề và thiếu nguồn lực thường khó tiếp cận thông tin chính xác hơn. Điều đó tạo ra những “khoảng trống thông tin” (information voids) mà tin sai có thể chiếm chỗ. Tin sai nhắm vào các nhóm này còn có thể củng cố định kiến và những câu chuyện sai lệch về họ (NASEM, 2025).

Hai là, người ta dễ tiếp nhận tin sai hơn trong những điều kiện rất phổ biến: khi nội dung hợp với thế giới quan của mình, khi đến từ nguồn mình tin, khi được lặp lại nhiều lần, hoặc khi đó là chủ đề mình chưa có quan điểm rõ (NASEM, 2025). Một dịch bệnh mới, một công nghệ mới, một loại thuốc mới đều rơi đúng vào điều kiện cuối cùng.

Ba là, kiến thức khoa học quan trọng nhưng không đủ. Hội đồng NASEM viết rằng hiểu biết khoa học giúp con người ra quyết định có cơ sở, nhưng độ chính xác của thông tin chỉ là một trong nhiều yếu tố. Giá trị, thế giới quan, bản sắc và cả điều kiện vật chất như khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, thực phẩm hay phương tiện đi lại đều chi phối quyết định của một người (NASEM, 2025). Đây cũng là lý do một thông điệp đúng chưa chắc đã thay đổi được hành vi.

CHƯƠNG 05 / 08

Vì sao đính chính lại khó đến vậy?

Vì thông tin sai bám rất chặt vào trí nhớ: kể cả khi dường như đã được đính chínhĐính chính (Debunking)Đính chính (debunking) là việc bác bỏ thông tin sai sau khi nó đã lan truyền. Cách làm được khuyến nghị là nêu sự thật trước, cảnh báo về thông tin sai, chỉ ra vì sao nó sai, rồi nhắc lại sự thật.Xem giải thích đầy đủ →, nó vẫn có thể tiếp tục ảnh hưởng tới cách con người suy luận.

Các nhà tâm lý học gọi đây là hiệu ứng ảnh hưởng kéo dài (continued influence effect).

Cẩm nang bác bỏ tin sai 2020 (The Debunking Handbook 2020), do 22 nhà nghiên cứu về thông tin sai cùng biên soạn, định nghĩa hiệu ứng này là việc con người tiếp tục dựa vào thông tin không chính xác trong trí nhớ và suy luận. Cẩm nang viết rằng thông tin sai “dính chặt”, kể cả khi dường như nó đã được đính chính (Lewandowsky và cộng sự, 2020).

Sự lặp lại làm vấn đề nặng thêm. Theo cẩm nang, chúng ta có xu hướng tin vào điều sai khi nó được lặp lại đủ nhiều lần (Lewandowsky và cộng sự, 2020). Mỗi lần một tin sai được chia sẻ lại, nó không chỉ đến được thêm người, mà còn trở nên quen thuộc hơn với những người đã từng thấy nó.

Có một nỗi lo phổ biến trong giới truyền thông: liệu đính chính có làm người ta càng tin vào điều sai, tức “phản tác dụng” (backfire)? Cẩm nang trả lời khá rõ: hiệu ứng phản tác dụngHiệu ứng phản tác dụng (Backfire effect)Hiệu ứng phản tác dụng là hiện tượng một người, sau khi nhận được lời đính chính dựa trên bằng chứng, lại tin vào điều sai ban đầu mạnh hơn trước. Tổng quan gần đây cho thấy hiện tượng này không vững chắc như từng nghĩ.Xem giải thích đầy đủ → chỉ thỉnh thoảng xảy ra, và không có lý do gì để tránh đính chính vì sợ phản tác dụng (Lewandowsky và cộng sự, 2020).

Vấn đề lớn hơn của đính chính là nó thường đến muộn và đến sai chỗ. Theo NASEM (2025), bác bỏ tin sai là biện pháp mang tính phản ứng, hiệu quả có thể phai dần theo thời gian, và các bài kiểm chứng thường không đến được với những người đã thấy tin sai ban đầu. Đối chiếu với kết quả của Vosoughi và cộng sự (2018), bức tranh trở nên rõ: tin sai chạy trước, lời đính chính đuổi theo sau, và hai bên thường không gặp cùng một đám đông.

CHƯƠNG 06 / 08

Vì sao gỡ bỏ thôi là chưa đủ?

Vì chưa có nhiều bằng chứng cho thấy gỡ bỏ nội dung hiệu quả với tin sai khoa học, và việc gỡ bỏ có thể đẩy nội dung sang những góc khó kiểm soát hơn của internet.

Đây là khuyến nghị thứ hai trong báo cáo của Hội Hoàng gia Anh.

Hội Hoàng gia Anh khuyến nghị chính phủ và các nền tảng mạng xã hội không nên dựa vào gỡ bỏ nội dung như giải pháp cho tin sai khoa học trên mạng. Báo cáo thừa nhận gỡ bỏ có thể hiệu quả và cần thiết với nội dung bất hợp pháp, như phát ngôn thù ghét hay nội dung khủng bố. Nhưng với tin sai khoa học, có rất ít bằng chứng ủng hộ hiệu quả của cách làm này, và các biện pháp nhắm vào việc khuếch đại tin sai có thể hiệu quả hơn. Báo cáo còn cảnh báo việc gỡ bỏ có thể gây hại nhiều hơn lợi, vì nó có thể đẩy nội dung, cùng những người có thể hành động theo nội dung đó, sang những góc khó xử lý hơn của internet (The Royal Society, 2022).

Thay vì chỉ xóa, báo cáo gợi ý những biện pháp khác: cắt nguồn kiếm tiền từ nội dung sai, giảm mức độ khuếch đại của thuật toán, và gắn nhãn kiểm chứng. Hội cũng đề xuất hỗ trợ các tổ chức kiểm chứng độc lập có nguồn tài chính bền vững, cho các nhà nghiên cứu độc lập tiếp cận dữ liệu của nền tảng một cách an toàn, và đầu tư vào kỹ năng thông tin suốt đời (The Royal Society, 2022).

Báo cáo NASEM bổ sung một lý do sâu hơn: phần lớn nghiên cứu và can thiệp hiện nay tập trung vào từng cá nhân. Hội đồng cảnh báo rằng cách tiếp cận này có thể vô tình đặt gánh nặng giải quyết vấn đề lên vai từng người dùng, trong khi người ta còn biết rất ít về các yếu tố mang tính cấu trúc, về những chiến dịch thông tin sai có hệ thống, và về cách kết hợp nhiều biện pháp với nhau (NASEM, 2025).

Sơ đồ bốn điểm can thiệp tin giả khoa học theo NASEM: nguồn cung, nhu cầu, phân phối, tiếp nhận; gỡ bỏ nội dung chỉ chạm vào khâu phân phối
Hình 4. Bốn điểm can thiệp theo NASEM (2025).
Xem số liệu dạng chữ
Điểm can thiệpCâu hỏi
Nguồn cungAi tạo ra tin sai
Nhu cầuVì sao người ta tìm đến nó
Phân phối (gỡ bỏ nội dung tác động ở đây)Tin sai lan đi thế nào
Tiếp nhậnNgười ta tin và dùng nó ra sao

Nguồn: NASEM (2025). Chưa có điểm nào được chứng minh là tốt nhất.

Hội đồng cũng nhận định rằng các biện pháp có thể nhắm vào bốn điểm của dòng chảy thông tin: nguồn cung (ai tạo ra tin sai), nhu cầu (vì sao người ta tìm đến nó), phân phối (nó được lan đi thế nào) và tiếp nhận (người ta tin và dùng nó ra sao). Đến nay, chưa có dấu hiệu cho thấy một điểm nào là nơi tốt nhất để can thiệp, và nhiều cách làm hiệu quả tác động vào nhiều điểm cùng lúc (NASEM, 2025). Gỡ bỏ nội dung chỉ chạm vào một điểm: phân phối, và chỉ sau khi tin sai đã xuất hiện.

Riêng các biện pháp pháp lý, báo cáo NASEM xem xét trong bối cảnh nước Mỹ và cho rằng vai trò của chúng vẫn cần được nghiên cứu đầy đủ hơn (NASEM, 2025).

CHƯƠNG 07 / 08

Điều gì thực sự có tác dụng?

Bằng chứng hiện có ủng hộ việc kết hợp ba hướng: “tiêm phòng” trước khi người ta gặp tin sai, đính chính có giải thích sau khi tin sai xuất hiện, và sửa những mắt xích của hệ thống đang tạo ra hoặc khuếch đại tin sai.

Tiêm phòng tâm lý trước khi tin sai đến

Ý tưởng “tiêm phòng tâm lý” (psychological inoculation), còn gọi là prebunking, được Cẩm nang bác bỏ tin sai 2020 mô tả bằng một phép so sánh với vắc-xin: khi được cảnh báo trước và tiếp xúc với một “liều yếu” của các kỹ thuật thao túng, con người có thể hình thành những “kháng thể nhận thức” giúp chống lại sự thuyết phục sai lệch về sau (Lewandowsky và cộng sự, 2020).

Năm 2022, nhóm của Roozenbeek và cộng sự thử ý tưởng này trên quy mô lớn. Qua bảy nghiên cứu với gần 30.000 người tham gia, họ cho người xem những video ngắn khoảng 1,5 phút giải thích các kỹ thuật thao túng phổ biến: ngôn ngữ kích động cảm xúc, lập luận thiếu nhất quán, lựa chọn “hoặc thế này hoặc thế kia” giả tạo, đổ lỗi cho một đối tượng, và công kích cá nhân. Trong thử nghiệm thực địa trên YouTube kéo dài 15 ngày, hai video được chạy như quảng cáo và hiển thị cho khoảng 5,4 triệu người dùng; 967.347 người xem từ 30 giây trở lên. Trong vòng 24 giờ sau đó, một phần người xem được hỏi một câu kiểm tra; nhóm nghiên cứu thu được 22.632 câu trả lời từ nhóm xem video và nhóm đối chứng. Người đã xem video nhận ra kỹ thuật thao túng tốt hơn nhóm đối chứng một cách có ý nghĩa thống kê, với chi phí trung bình khoảng 0,05 USD cho mỗi lượt xem quảng cáo (Roozenbeek và cộng sự, 2022). Theo thông cáo của Đại học Cambridge, mức cải thiện trung bình là khoảng 5% (University of Cambridge, 2022).

Phễu thử nghiệm tiêm phòng tâm lý trên YouTube: khoảng 5,4 triệu người dùng, 967.347 lượt xem trên 30 giây, 22.632 câu trả lời
Hình 5. Phễu thử nghiệm thực địa trên YouTube (Roozenbeek và cộng sự, 2022).
Xem số liệu dạng chữ
Giai đoạnSố lượng
Người dùng được hiển thị video quảng cáo (15 ngày)Khoảng 5,4 triệu
Người xem từ 30 giây trở lên967.347
Câu trả lời kiểm tra trong vòng 24 giờ (gồm nhóm đối chứng)22.632
Chi phí trung bình mỗi lượt xemKhoảng 0,05 USD

Nguồn: Roozenbeek và cộng sự (2022).

Mức cải thiện ấy nhỏ, và chính nhóm tác giả thừa nhận họ chưa đo được hiệu quả kéo dài bao lâu sau khung 24 giờ (Roozenbeek và cộng sự, 2022). Nhưng điều đáng chú ý là các video nhắm vào kỹ thuật thao túng chứ không vào một tin sai cụ thể nào, và được đưa tới hàng triệu người với chi phí thấp. Báo cáo NASEM (2025) cũng xếp các cảnh báo về kỹ thuật thao túng vào nhóm biện pháp cá nhân có hiệu quả, đồng thời lưu ý rằng độ bền của hiệu quả là thách thức chung của mọi biện pháp loại này.

Đính chính có giải thích, không chỉ dán nhãn “sai”

Khi tin sai đã lan, NASEM khuyến nghị việc đính chính phải đi xa hơn một nhãn “sai sự thật”: cần giải thích vì sao tuyên bố đó sai, và vì sao nguồn của nó có thể có động cơ đưa ra tuyên bố ấy (NASEM, 2025).

Cẩm nang bác bỏ tin sai 2020 đề xuất một cấu trúc bốn bước dễ áp dụng (Lewandowsky và cộng sự, 2020):

Bốn bước đính chính tin sai: sự thật, cảnh báo, giải thích, sự thật
Hình 6. Cấu trúc bốn bước của Cẩm nang bác bỏ tin sai 2020 (Lewandowsky và cộng sự, 2020).
Xem số liệu dạng chữ
BướcNội dung
1. Sự thậtMở đầu bằng điều đúng, nếu nó rõ ràng, ngắn gọn, dễ nhớ
2. Cảnh báoBáo trước rằng sắp nhắc tới một thông tin sai
3. Giải thíchChỉ ra thông tin sai đánh lừa người đọc bằng cách nào
4. Sự thậtKết thúc bằng việc nhắc lại điều đúng

Nguồn: Lewandowsky và cộng sự (2020).

  1. Sự thật: mở đầu bằng điều đúng, nếu nó rõ ràng, ngắn gọn và dễ nhớ.
  2. Cảnh báo về tin sai: báo trước cho người đọc rằng sắp nhắc tới một thông tin sai.
  3. Giải thích chỗ sai: chỉ ra thông tin sai đánh lừa người đọc bằng cách nào.
  4. Sự thật: kết thúc bằng việc nhắc lại điều đúng.

Sửa các mắt xích của hệ thống

Phần lớn khuyến nghị của NASEM (2025) không nhắm vào người đọc, mà vào những người và tổ chức đứng ở thượng nguồn của dòng thông tin:

  • Viện, trường và văn phòng báo chí: phòng truyền thông nên làm việc với nhà khoa học và để họ duyệt bản thảo thông cáo báo chí trước khi phát hành, kèm bối cảnh về giới hạn của nghiên cứu và sức nặng của bằng chứng.
  • Nhà khoa học và nhân viên y tế: cần hiểu thông điệp của mình có thể bị hiểu sai thế nào, và chủ động đưa ra bối cảnh cùng những lưu ý cần thiết. Các tổ chức nên đào tạo và hỗ trợ họ.
  • Nền tảng số: công cụ tìm kiếm và mạng xã hội nên ưu tiên hiển thị thông tin khoa học dựa trên bằng chứng, dễ hiểu với nhiều nhóm công chúng.
  • Báo chí: cần được hỗ trợ để làm báo chí khoa học, và các cơ quan báo chí nên bỏ tường phí với những chủ đề khoa học, sức khỏe cấp thiết.
  • Cơ quan ứng phó khẩn cấp: cần xây dựng sẵn năng lực truyền thông, duy trì các kênh được tin cậy và làm việc với báo chí địa phương trước khi khủng hoảng xảy ra.
  • Tổ chức cộng đồng: cần được tài trợ trực tiếp để phát hiện và lấp những khoảng trống thông tin, đặc biệt với các nhóm ít được phục vụ.

The Royal Society (2022) thêm vào bức tranh những việc dài hạn: hỗ trợ một hệ sinh thái báo chí đa dạng, mở rộng xuất bản khoa học truy cập miễn phí, và đầu tư vào kỹ năng thông tin cho mọi lứa tuổi.

CHƯƠNG 08 / 08

Người làm truyền thông khoa học ở Việt Nam có thể bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ chính mắt xích mình đang nắm giữ.

Theo NASEM (2025), chưa có điểm can thiệp nào được xem là tốt nhất; nhưng các khuyến nghị của hai báo cáo gợi ý những việc cụ thể mà mỗi vị trí trong dòng chảy thông tin có thể làm.

Nếu bạn làm ở phòng truyền thông của một bệnh viện, viện nghiên cứu hay trường đại học, thông cáo báo chí là nơi bạn có quyền kiểm soát lớn nhất. Để nhà khoa học duyệt bản thảo trước khi phát hành, và ghi rõ giới hạn của nghiên cứu cùng sức nặng của bằng chứng, là những bước nhỏ nhưng nằm đúng ở thượng nguồn (NASEM, 2025). Bài Làm sao kiểm tra một nghiên cứu được chia sẻ trên mạng? có thể dùng làm danh sách tự kiểm tra trước khi phát hành.

Người làm truyền thông cũng có thêm một kênh tham chiếu trong nước. Tháng 1/2021, Bộ Thông tin và Truyền thông ra mắt Trung tâm Xử lý tin giả Việt Nam, thuộc Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, cùng cổng tingia.gov.vn. Theo VnEconomy, trung tâm có chức năng tiếp nhận, phát hiện, thẩm định, gắn nhãn tin giả, công bố thông tin xác thực, đồng thời hướng dẫn người dân cách nhận biết và đối phó với tin giả (Thủy Diệu, 2021).

Nếu bạn là phóng viên, câu hỏi cần đặt ra trước mỗi bài là: hai bên mình đang đưa lên có thật sự ngang nhau về bằng chứng không? NASEM (2025) xếp chuẩn mực “cho hai bên cùng lên tiếng” vào những cơ chế khiến báo chí khoa học vô tình lan truyền thông tin sai.

Nếu bạn là chuyên gia thường được mời phát biểu, hãy nói rõ khi câu hỏi nằm ngoài chuyên môn của mình. Uy tín khoa học là tài sản chung, và việc phát biểu ngoài chuyên môn là một trong những cách nó bị sử dụng sai (NASEM, 2025).

Và nếu bạn đang làm nội dung trên mạng xã hội, đừng ngại đính chính, nhưng hãy đặt sự thật lên trước và sau, theo cấu trúc “sự thật, cảnh báo, giải thích, sự thật” mà Cẩm nang bác bỏ tin sai 2020 đề xuất (Lewandowsky và cộng sự, 2020).

Đừng chỉ hỏi “làm sao xóa tin sai”, mà hãy hỏi “mắt xích nào trong hệ thống mình có thể làm tốt hơn”.

Kết: một vấn đề của hệ thống cần câu trả lời của hệ thống

Tin giả khoa học thường được kể như một câu chuyện về những kẻ bịa đặt và những người cả tin. Hai báo cáo của NASEM và Hội Hoàng gia Anh kể một câu chuyện khác: tin sai đi nhanh vì con người chia sẻ trong vội vàng, vì nền tảng thưởng cho sự chú ý, vì tòa soạn thiếu người hiểu khoa học, vì có những khoảng trống mà thông tin đúng chưa lấp đầy.

Điều chúng ta biết khá chắc chắn: tin sai làm thay đổi niềm tin và ý định của con người; đính chính có ích nhưng thường đến muộn; tiêm phòng tâm lý cho kết quả khả quan trên quy mô lớn; và gỡ bỏ nội dung, nếu dùng một mình, có ít bằng chứng ủng hộ. Điều chúng ta chưa biết chắc: tin sai gây ra hành vi có hại đến mức nào ngoài đời thực, và các biện pháp giữ được hiệu quả bao lâu.

Với người làm truyền thông khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ →, kết luận thực tế nhất có lẽ là: đừng chỉ hỏi “làm sao xóa tin sai”, mà hãy hỏi “mắt xích nào trong hệ thống mình có thể làm tốt hơn”.

Hỏi nhanh

Tin giả khoa học khác tin đồn thông thường thế nào? Tin giả khoa học là thông tin khẳng định hoặc ngụ ý những điều trái với sức nặng của bằng chứng khoa học tại thời điểm đó (NASEM, 2025). Tin đồn có thể đúng hoặc sai; tin giả khoa học được xác định bằng cách đối chiếu với bằng chứng.

Bot có phải thủ phạm chính làm tin sai lan nhanh? Không. Phân tích dữ liệu Twitter giai đoạn 2006-2017 cho thấy bot làm tăng tốc cả tin đúng lẫn tin sai gần như ngang nhau; tin sai lan rộng hơn chủ yếu vì con người chia sẻ nó nhiều hơn (Vosoughi và cộng sự, 2018).

Đính chính có làm người đọc tin vào điều sai hơn không? Hiếm khi. Theo Cẩm nang bác bỏ tin sai 2020, hiệu ứng phản tác dụng chỉ thỉnh thoảng xảy ra và không phải lý do để tránh đính chính (Lewandowsky và cộng sự, 2020).

Prebunking là gì? Là cảnh báo trước và giúp người dùng nhận diện các kỹ thuật thao túng trước khi họ gặp tin sai, tương tự cách vắc-xin chuẩn bị cho hệ miễn dịch (Lewandowsky và cộng sự, 2020). Trong một thử nghiệm trên YouTube năm 2022, người xem video ngắn về kỹ thuật thao túng nhận ra các kỹ thuật này tốt hơn nhóm đối chứng (Roozenbeek và cộng sự, 2022).


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (9 nguồn)
  • Lewandowsky, S., Cook, J., Ecker, U. K. H., Albarracín, D., Amazeen, M. A., Kendeou, P., Lombardi, D., Newman, E. J., Pennycook, G., Porter, E., Rand, D. G., Rapp, D. N., Reifler, J., Roozenbeek, J., Schmid, P., Seifert, C. M., Sinatra, G. M., Swire-Thompson, B., van der Linden, S., . . . Zaragoza, M. S. (2020). The debunking handbook 2020. https://doi.org/10.17910/b7.1182
  • Loomba, S., de Figueiredo, A., Piatek, S. J., de Graaf, K., & Larson, H. J. (2021). Measuring the impact of COVID-19 vaccine misinformation on vaccination intent in the UK and USA. Nature Human Behaviour, 5(3), 337-348. https://doi.org/10.1038/s41562-021-01056-1
  • National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine. (2025). Understanding and addressing misinformation about science. The National Academies Press. https://doi.org/10.17226/27894
  • Roozenbeek, J., van der Linden, S., Goldberg, B., Rathje, S., & Lewandowsky, S. (2022). Psychological inoculation improves resilience against misinformation on social media. Science Advances, 8(34), Article eabo6254. https://doi.org/10.1126/sciadv.abo6254
  • The Royal Society. (2022). The online information environment: Understanding how the internet shapes people’s engagement with scientific information. https://royalsociety.org/-/media/policy/projects/online-information-environment/the-online-information-environment.pdf
  • Thủy Diệu. (2021, ngày 12 tháng 1). Việt Nam có Trung tâm Xử lý tin giả. VnEconomy. https://vneconomy.vn/viet-nam-co-trung-tam-xu-ly-tin-gia.htm
  • University of Cambridge. (2022, ngày 24 tháng 8). Social media experiment reveals potential to “inoculate” millions of users against misinformation. https://cam.ac.uk/node/233881
  • Vosoughi, S., Roy, D., & Aral, S. (2018). The spread of true and false news online. Science, 359(6380), 1146-1151. https://doi.org/10.1126/science.aap9559
  • World Health Organization. (không ngày). Infodemic. https://www.who.int/health-topics/infodemic
Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề