Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Nghiên cứu du lịch

Phụ nữ chiếm hơn nửa lao động ngành du lịch, nhưng đứng ở đâu?

Phụ nữ chiếm khoảng 54% lao động du lịch toàn cầu, nhưng thu nhập thấp hơn và ít giữ vị trí lãnh đạo. Số liệu nói gì và ngành có thể làm gì?

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Tranh Boating (Édouard Manet, 1874) cảnh du ngoạn trên thuyền, minh họa chủ đề phụ nữ trong ngành du lịch

Theo báo cáo toàn cầu năm 2019 của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, nay là UN Tourism), phụ nữ chiếm 54% số người làm việc trong ngành du lịch, cao hơn mức 39% của toàn nền kinh tế. Nhưng “đông” chưa có nghĩa là “cao”: phụ nữ trong du lịch vẫn có thu nhập thấp hơn nam giới 14,7%, và ít hiện diện hơn ở các vị trí quản lý, lãnh đạo hay những nghề kỹ thuật như phi công (UNWTO, 2019; UN Tourism, n.d.).

Phụ nữ chiếm bao nhiêu trong lực lượng lao động du lịch?

Phụ nữ là lực lượng đông đảo của ngành, dù con số cụ thể thay đổi theo từng nguồn. UNWTO (2019) công bố tỷ lệ 54% khi ra mắt ấn bản thứ hai của Báo cáo toàn cầu về Phụ nữ trong Du lịch (Global Report on Women in Tourism), thực hiện cùng UN Women, GIZ, Nhóm Ngân hàng Thế giới và Amadeus. Trước đó, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ước tính phụ nữ chiếm khoảng 60 đến 70% lao động của ngành (Weinz & Maybud, 2013).

Vì sao hai con số khác nhau? Mỗi nguồn dùng dữ liệu ở thời điểm khác nhau, cách định nghĩa “ngành du lịch” khác nhau, có nguồn tính cả khách sạn, nhà hàng, có nguồn tính theo phạm vi hẹp hơn. Đây là lời nhắc quen thuộc khi đọc số liệu: hãy xem con số đến từ đâu, đo cái gì, vào năm nào, như gợi ý trong bài làm sao biết thông tin khoa học trên mạng có đáng tin. Điểm chung của các nguồn là phụ nữ chiếm phần lớn hoặc hơn một nửa lực lượng lao động.

Phụ nữ đang đứng ở những vị trí nào trong ngành?

Phụ nữ tập trung nhiều ở các công việc tuyến đầu và ít hơn ở tầng quản lý. ILO mô tả phụ nữ thường làm các vị trí tay nghề thấp hơn, lương thấp hơn, đặc biệt là buồng phòng và một số công việc tiếp xúc khách hàng; trong khi các vị trí như pha chế, khuân vác hành lý, làm vườn hay bảo trì thường do nam giới đảm nhận. Phụ nữ cũng ít giữ vị trí quản lý hơn (Weinz & Maybud, 2013).

Khoảng cách thể hiện rõ ở mảng vận tải du lịch. Theo UN Tourism (n.d.), dựa trên dữ liệu quốc gia từ 99 quốc gia và vùng lãnh thổ:

  • Phụ nữ chiếm 36% lao động ngành hàng không nhưng chỉ 6% phi công.
  • Trong vận tải hành khách đường bộ, phụ nữ chỉ chiếm 3%.
  • Trong vận tải hành khách đường thủy, phụ nữ chiếm 12%.

Ở cấp hoạch định chính sách, báo cáo năm 2019 ghi nhận 23% bộ trưởng phụ trách du lịch là nữ, nhỉnh hơn mức 20,7% của các bộ trưởng nói chung (UNWTO, 2019). Con số này cho thấy tiến bộ, nhưng vẫn cách xa tỷ lệ phụ nữ trong lực lượng lao động của ngành.

Chênh lệch thu nhập trong du lịch lớn đến đâu?

Theo báo cáo năm 2019, phụ nữ làm du lịch có thu nhập thấp hơn nam giới 14,7%, trong khi khoảng cách chung của nền kinh tế là 16,8% (UNWTO, 2019). Trang thông tin hiện hành của UN Tourism vẫn nêu rằng phụ nữ trung bình kiếm ít hơn nam giới khoảng 15% (UN Tourism, n.d.).

Có thể đọc số liệu này theo hai chiều. Du lịch làm tốt hơn mặt bằng chung một chút, đó là lý do UNWTO gọi du lịch là ngành đi đầu về bình đẳng giới. Nhưng khoảng cách vẫn còn, và một phần có thể đến từ việc phụ nữ tập trung ở những công việc được trả lương thấp hơn.

Vì sao phụ nữ đông nhưng ít lên được vị trí cao?

Không có một nguyên nhân duy nhất, nhưng các nguồn quốc tế chỉ ra vài yếu tố lặp lại. Theo ILO, việc làm phi chính thức khá phổ biến trong ngành, đặc biệt với lao động nữ. Ở các cơ sở nhỏ do gia đình vận hành, ranh giới giữa công việc được trả lương và không được trả lương của phụ nữ thường không rõ ràng (Weinz & Maybud, 2013). Gánh nặng việc nhà và chăm sóc, vốn được phân tích trong bài gánh nặng tinh thần (mental load), cũng là bối cảnh đáng cân nhắc khi bàn về thời gian và cơ hội thăng tiến.

Môi trường làm việc an toàn là một yếu tố khác. UN Tourism (n.d.) cho biết cứ năm quốc gia thì vẫn có một quốc gia chưa có quy định pháp lý bảo vệ người lao động khỏi quấy rối tại nơi làm việc.

Bản thân nghiên cứu về giới trong du lịch cũng còn mỏng. Phân tích 466 bài báo khoa học công bố từ năm 1985 đến 2012 cho thấy mảng nghiên cứu này vẫn ở bên lề của ngành nghiên cứu du lịch và thiếu “khối lượng tới hạn” về nhà nghiên cứu dẫn dắt, công bố, trích dẫn và mạng lưới liên kết (Figueroa-Domecq và cộng sự, 2015). Ít nghiên cứu đồng nghĩa với ít dữ liệu để thiết kế chính sách tốt, một hiện tượng tương tự câu chuyện phụ nữ trong giới nghiên cứu khoa học.

Còn phụ nữ với vai trò người khởi nghiệp và du khách thì sao?

Phụ nữ không chỉ là người làm thuê trong du lịch. UNWTO (2019) cho rằng công nghệ đang mở rộng cơ hội đào tạo và khởi nghiệp du lịch cho phụ nữ, và nêu một số chuyển biến cụ thể: Morocco lần đầu cấp giấy phép hướng dẫn viên du lịch cho phụ nữ, một hãng hàng không ở Anh tăng gấp đôi số nữ phi công, Hiệp hội Chủ khách sạn Uganda có nữ giám đốc điều hành đầu tiên.

Ở các mô hình như du lịch cộng đồng (CBET), phụ nữ địa phương thường trực tiếp đón khách, nấu ăn, làm homestay. Với vai trò du khách, ngày càng nhiều phụ nữ chọn đi một mình; bài đi một mình không có nghĩa là đi liều lĩnh chia sẻ góc nhìn về chuẩn bị an toàn cho những chuyến đi này. Bài viết này không đưa số liệu về du khách nữ vì chưa tìm được nguồn mở đáng tin để kiểm chứng.

Doanh nghiệp và người lao động nữ có thể làm gì?

Những gợi ý dưới đây xuất phát từ các khoảng trống mà UN Tourism và ILO đã chỉ ra; mức độ phù hợp sẽ khác nhau tùy quy mô doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp và nhà quản lý điểm đến:

  • Thu thập và báo cáo dữ liệu nhân sự tách theo giới: tỷ lệ nữ ở từng cấp, mức lương theo vị trí.
  • Rà soát chênh lệch lương cho cùng một vị trí, công khai tiêu chí thăng tiến.
  • Có quy trình rõ ràng phòng ngừa và xử lý quấy rối, kể cả quấy rối từ khách.
  • Mở lộ trình đào tạo để nhân viên tuyến đầu có thể chuyển sang vị trí quản lý hoặc kỹ thuật.

Với phụ nữ đang hoặc sắp làm du lịch:

  • Khi nhận việc, hỏi rõ cơ cấu lương, phụ cấp và cách tính thưởng.
  • Tìm hiểu doanh nghiệp có chính sách chống quấy rối và kênh phản ánh hay không.
  • Chủ động tìm cơ hội đào tạo về quản lý, ngoại ngữ, kỹ năng số để mở rộng lựa chọn nghề nghiệp.

Ở Việt Nam, bài viết chưa tìm được số liệu chính thức, công khai và kiểm chứng được về tỷ lệ nữ theo từng vị trí trong ngành du lịch. Đây cũng là một khoảng trống dữ liệu mà các cơ quan thống kê, hiệp hội và nhà nghiên cứu có thể cùng lấp đầy, gắn với mục tiêu phát triển bền vững như mô hình du lịch tái tạo đặt ra.

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ chiếm bao nhiêu phần trăm lao động du lịch thế giới?

Khoảng 54% theo báo cáo năm 2019 của UNWTO. ILO trước đó ước tính 60 đến 70%. Khác biệt chủ yếu do thời điểm và phạm vi dữ liệu.

Phụ nữ làm du lịch có thu nhập thấp hơn nam giới không?

Có. Mức chênh lệch được ghi nhận là 14,7% năm 2019, thấp hơn mức 16,8% của toàn nền kinh tế (UNWTO, 2019).

Vị trí nào trong ngành có ít phụ nữ nhất?

Theo dữ liệu của UN Tourism, vận tải hành khách đường bộ (3%) và nghề phi công (6%) là những nơi phụ nữ rất ít hiện diện (UN Tourism, n.d.).

Điều gì nên nhớ?

Du lịch là ngành mà phụ nữ chiếm hơn một nửa lực lượng lao động, và về một số chỉ số, ngành này làm tốt hơn mặt bằng chung. Tuy vậy, các nguồn quốc tế cho thấy phụ nữ vẫn tập trung ở công việc tuyến đầu, nhận lương thấp hơn và ít có mặt ở vị trí lãnh đạo hay kỹ thuật. Muốn thay đổi, bước đầu tiên là đo lường: dữ liệu tách theo giới, minh bạch lương và lộ trình thăng tiến. Bạn có thể đọc thêm các bài khác trong chuyên đề Bản lĩnh dịu dàng.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (4 nguồn)
  • Figueroa-Domecq, C., Pritchard, A., Segovia-Pérez, M., Morgan, N., & Villacé-Molinero, T. (2015). Tourism gender research: A critical accounting. Annals of Tourism Research, 52, 87-103. https://doi.org/10.1016/j.annals.2015.02.001 (bản thảo được chấp nhận, bản mở: https://cronfa.swansea.ac.uk/Record/cronfa32690)
  • UN Tourism. (n.d.). Women’s empowerment and tourism. Truy cập ngày 12/10/2026, từ https://www.untourism.int/women-empowerment-tourism
  • UNWTO. (2019, November 7). Tourism leading other global sectors in advancing gender equality, new report shows [Press release về Global Report on Women in Tourism, Second Edition]. https://unwto.org/tourism-leading-other-global-sectors-in-advancing-gender-equality
  • Weinz, W., & Maybud, S. (2013, September 25). Tourism, poverty reduction and gender equality. International Labour Organization. https://www.ilo.org/resource/article/tourism-poverty-reduction-and-gender-equality
Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Du lịch

Tính chân thực được sân khấu hóa (Staged Authenticity): Nghịch lý trải nghiệm trong nghiên cứu du lịch

Du khách hiện đại khao khát thoát khỏi sự ngột ngạt của đô thị để tìm kiếm 'văn hóa bản địa chân thực'. Nhưng liệu những gì họ thấy ở điểm đến là đời sống thực chất, hay chỉ là một sân khấu được dàn dựng tài tình? Khám phá lý thuyết Staged Authenticity của Dean MacCannell.

6 phút đọc
Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.