“Chỉ còn 3 suất cuối”, “hàng nghìn người đã đặt trước”, “ưu đãi kết thúc sau 2 giờ” — những chiến thuật khơi gợi nỗi sợ bỏ lỡ (Fear of Missing Out, gọi tắt là FOMO) xuất hiện dày đặc trong content marketing hiện nay. Nhưng khi nào việc khai thác tâm lý này là một chiến lược hợp lý, và khi nào nó trở thành con dao hai lưỡi?
FOMO là gì, và vì sao nó hiệu quả
FOMO được định nghĩa trong nghiên cứu học thuật là cảm giác lo lắng lan tỏa rằng người khác đang có những trải nghiệm đáng giá mà bản thân mình không tham gia, thường đi kèm mong muốn liên tục kiểm tra xem người khác đang làm gì (Przybylski và cộng sự, 2013). Nghiên cứu này cũng chỉ ra FOMO có liên hệ với mức độ sử dụng mạng xã hội cao hơn, đặc biệt xuất hiện ngay sau khi thức dậy, trong bữa ăn, và trước khi ngủ.
Về mặt tâm lý học, FOMO có gốc rễ từ lý thuyết so sánh xã hội (social comparison theory): con người có xu hướng đánh giá bản thân dựa trên việc so sánh với người khác, và mạng xã hội tạo ra một luồng thông tin liên tục về trải nghiệm của người khác để so sánh. Đây chính là lý do các chiến thuật khan hiếm (scarcity) và bằng chứng xã hội (social proof) trong marketing có hiệu quả — chúng kích hoạt đúng cơ chế tâm lý này.
Ranh giới giữa “tạo động lực hành động” và “khai thác lo âu”
Việc sử dụng yếu tố khan hiếm hoặc số đông trong marketing không tự nó là vấn đề đạo đức — nó chỉ trở thành vấn đề khi thông tin được đưa ra không trung thực (ví dụ số lượng “còn lại” là giả) hoặc khi liên tục kích hoạt cảm giác lo âu ở đối tượng dễ tổn thương. Các nghiên cứu gần đây về FOMO trên mạng xã hội cũng ghi nhận mối liên hệ giữa mức độ FOMO cao và các chỉ số về sức khỏe tâm thần kém hơn, đặc biệt ở nhóm người trẻ tuổi — một yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế chiến dịch nhắm đến nhóm đối tượng này.
Ba nguyên tắc thực hành khi dùng FOMO trong marketing
1. Thông tin khan hiếm hoặc giới hạn thời gian phải là sự thật, không phải chiến thuật giả lập. Bộ đếm ngược giả hoặc số lượng “còn lại” không có căn cứ thực tế là hình thức khai thác lòng tin của khách hàng, và có thể gây tổn hại lâu dài đến uy tín thương hiệu khi bị phát hiện.
2. Tần suất kích hoạt cần được kiểm soát. Việc liên tục đẩy thông báo hoặc nội dung tạo cảm giác khẩn cấp có thể làm tăng mức độ lo âu của người dùng mà không thực sự cải thiện hiệu quả chuyển đổi về lâu dài — hiệu ứng thường giảm dần và gây phản ứng ngược (banner blindness, tắt thông báo).
3. Cân nhắc đặc biệt với nhóm đối tượng trẻ hoặc dễ tổn thương về tâm lý. Với các ngành hàng hoặc nền tảng có tệp người dùng trẻ tuổi, cần đánh giá kỹ hơn giữa lợi ích thương mại và rủi ro về tác động tâm lý của các chiến thuật FOMO cường độ cao.
Kết luận
FOMO là một cơ chế tâm lý có thật và có thể được vận dụng hợp lý trong marketing, nhưng ranh giới giữa “tạo động lực hành động” và “khai thác lo âu” phụ thuộc vào tính trung thực của thông tin và mức độ tần suất sử dụng. Với người làm nghề, câu hỏi cần đặt ra không phải là “có nên dùng FOMO hay không”, mà là “chiến thuật này có đang cung cấp thông tin thật, hay đang lợi dụng một cơ chế tâm lý dễ tổn thương”.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về hi@dykhoa.com.
Tài liệu tham khảo
Przybylski, A. K., Murayama, K., DeHaan, C. R., & Gladwell, V. (2013). Motivational, emotional, and behavioral correlates of fear of missing out. Computers in Human Behavior, 29(4), 1841–1848.
Ngày đăng
