Bước vào thế kỷ 21, nhân loại phải đối mặt với một loạt thách thức chưa từng có tiền lệ: sự suy thoái đa dạng sinh học toàn cầu, biến đổi khí hậu cực đoan, và những đại dịch truyền nhiễm lây lan nhanh chóng qua các đô thị đông đúc. Điểm chung của những cuộc khủng hoảng này là gì? Chúng là những “bài toán nan giải” (wicked problems) — nơi các yếu tố khoa học kỹ thuật đan bện chặt chẽ với xung đột lợi íchXung đột lợi ích (Conflict of interest)Xung đột lợi ích là tình huống trong đó các mối quan tâm tài chính cá nhân, quan hệ tư vấn hoặc thiên vị tư tưởng có nguy cơ làm ảnh hưởng hoặc thỏa hiệp tính phán đoán khách quan và liêm chính của nhà nghiên cứu.Xem giải thích đầy đủ → kinh tế, giá trị văn hóa và chính trị xã hội. Trong bối cảnh đó, phương pháp nghiên cứu hàn lâm đơn ngành truyền thống bộc lộ rõ giới hạn, nhường chỗ cho một mô thức nhận thức luận mang tính đột phá: đồng sáng tạo tri thứcĐồng sáng tạo tri thức (Co-production of knowledge)Đồng sáng tạo tri thức là tiến trình nghiên cứu hợp tác bình đẳng giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và người dân địa phương để cùng tạo ra giải pháp.Xem giải thích đầy đủ → (Co-production of Knowledge).
Khái niệm định nghĩa: Đồng sáng tạo tri thức (Co-production of Knowledge) là một quy trình nghiên cứu hợp tác lặp lại và có sự tham gia bình đẳng giữa các nhà khoa học và các tác nhân ngoài viện hàn lâm (như cộng đồng bản địa, nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội), nhằm kết hợp tri thức khoa học với tri thức bản địa, tri thức thực hành để cùng xác định vấn đề, cùng tạo ra tri thức mới và cùng thiết kế các giải pháp ứng phó bền vững.
Nền tảng triết học: Từ Khoa học Hậu bình thường đến Sheila Jasanoff
Lý thuyết đồng sáng tạo tri thức bắt nguồn từ hai nhánh học thuật lớn trong nghiên cứu Khoa học và Công nghệ (STS):
- Khái niệm Khoa học Hậu bình thường (Post-Normal Science – Funtowicz & Ravetz, 1993): Hai tác giả chỉ ra rằng khi “dữ kiện khoa học chưa chắc chắn, các giá trị xã hội bị tranh chấp, rủi ro đánh cược là rất lớn và quyết định hành động mang tính cấp bách”, phương pháp khoa học bình thường kiểu phòng thí nghiệm không thể giải quyết được. Khi đó, cộng đồng bình duyệtBình duyệt (Peer review)Bình duyệt là quy trình các chuyên gia cùng lĩnh vực xem xét kỹ một bản thảo khoa học trước khi tạp chí quyết định đăng, nhằm lọc nghiên cứu kém chất lượng và giúp tác giả sửa lỗi, làm rõ lập luận.Xem giải thích đầy đủ → cần phải được mở rộng (extended peer community) cho chính những người dân bị ảnh hưởng trực tiếp tham gia đánh giá bằng chứng.
- Nhận thức luận của Sheila Jasanoff (2004): Trong tác phẩm mang tính cột mốc “States of Knowledge”, giáo sư Harvard Sheila Jasanoff luận giải rằng tri thức khoa học và trật tự xã hội không tồn tại tách rời nhau, mà chúng đồng kiến tạo lẫn nhau (co-produce). Cách chúng ta hiểu về tự nhiên định hình cấu trúc xã hội của chúng ta, và ngược lại, các thể chế văn hóa cũng quyết định những câu hỏi khoa học nào được phép nghiên cứu và tài trợ.
Bốn nguyên tắc vàng của quy trình Đồng sáng tạo tri thức
Dựa trên khuôn khổ lý thuyết được tổng kết trên tạp chí Nature Sustainability và Global Environmental Change, một dự án đồng sáng tạo tri thức chuẩn mực phải tuân thủ nghiêm ngặt 4 nguyên tắc:
- Dựa trên bối cảnh cụ thể (Context-based): Tri thức không được tách rời bối cảnh lịch sử, địa lý và văn hóa của vùng đất hoặc cộng đồng đang đối mặt với rủi ro.
- Đa dạng hóa góc nhìn (Pluralistic): Công nhận tính hợp thức ngang hàng của các hệ thống tri thức khác nhau — không coi tri thức thực nghiệm phòng lab là thượng đẳng hơn tri thức kinh nghiệm truyền đời của người nông dân hay thổ dân bản địa.
- Định hướng mục tiêu chung (Goal-oriented): Mục tiêu nghiên cứu không chỉ nhằm công bố bài báo khoa học mà phải trực tiếp giải quyết vấn đề sinh kế, bảo tồn hoặc chăm sóc sức khỏe của cộng đồng tham gia.
- Tương tác hai chiều liên tục (Interactive): Quá trình hợp tác diễn ra xuyên suốt từ khâu phác thảo câu hỏi ban đầu, giám sát quá trình nghiên cứu, đến thẩm định và ứng dụng kết quả, tránh tình trạng “tham vấn lấy lệ”.
Ma trận so sánh: Nghiên cứu Ứng dụng Thông thường vs. Đồng sáng tạo Tri thức
Dưới đây là bảng đối chiếu giúp phân biệt rõ giữa cách làm nghiên cứu tư vấn truyền thống và tiếp cận đồng sáng tạo:
| Khía cạnh triển khai | Nghiên cứu Ứng dụng Truyền thống | Đồng sáng tạo Tri thức (Co-production) |
|---|---|---|
| Xác định vấn đề | Nhà nghiên cứu tự định hình câu hỏi dựa trên khoảng trống y văn học thuật. | Nhà nghiên cứu và cộng đồng địa phương cùng ngồi lại đàm phán xác định nhu cầu cấp thiết. |
| Cơ cấu quyền lực | Chuyên gia giữ quyền phán quyết tối hậu về phương pháp và kết luận. | Chia sẻ quyền lực (Power-sharing) và cùng chịu trách nhiệm về kết quả hành động. |
| Vị thế của tri thức bản địa | Được xem như dữ liệu định tính cần được khoa học kiểm chứng lại. | Được tôn trọng như một hệ thống nhận thức độc lập có giá trị bổ sung sâu sắc. |
| Đầu ra của dự án | Báo cáo chính sách, bài báo khoa học trên các tạp chí bình duyệt. | Các giải pháp hành động cụ thể tại địa phương đi kèm năng lực tự chủ bền vững của cộng đồng. |
Những thách thức cốt tử trong thực tiễn
Dù mang lại triển vọng giải quyết các xung đột lớn, đồng sáng tạo tri thức đòi hỏi thời gian, nguồn lực và sự kiên nhẫn vượt bậc so với nghiên cứu thông thường. Thách thức lớn nhất nằm ở sự bất đối xứng quyền lực (Power asymmetry). Rất khó để một cộng đồng dân tộc thiểu số hoặc nhóm người yếu thế có thể cất lên tiếng nói bình đẳng trước những giáo sư viện hàn lâm danh tiếng nếu người điều phối không có kỹ năng truyền thông liên văn hóa xuất sắc.
Hơn nữa, hệ thống đánh giá thăng tiến học thuật hiện nay vẫn chủ yếu tưởng thưởng cho số lượng bài báo ISI/Scopus hơn là công sức xây dựng mối quan hệ cộng đồng kéo dài hàng năm trời. Vượt qua những rào cản này chính là sứ mệnh mà truyền thông khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → hiện đại đang nỗ lực thúc đẩy, kết nối cùng các phong trào khoa học công dân (Citizen Science) và tư duy tham gia công chúng bình đẳng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đồng sáng tạo tri thức có làm suy giảm tính khách quan khoa học không?
Không. Tính khách quan trong bối cảnh các bài toán phức hợp không có nghĩa là sự xa cách vô cảm, mà là sự minh bạch về các giá trị, phương pháp và sự đa dạng hóa góc nhìn kiểm chứng. Việc lắng nghe những người trực tiếp chịu tác động giúp nghiên cứu phản ánh chân thực hơn bức tranh thực tế.
Lĩnh vực nào đang ứng dụng đồng sáng tạo tri thức hiệu quả nhất hiện nay?
Quy hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu tại các vùng đồng bằng ngập lũ, quản lý tài nguyên rừng nhiệt đới cùng cộng đồng bản địa, và thiết kế các chương trình can thiệp sức khỏe tâm thần tại cộng đồng thiểu số.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo (5 nguồn)
- Funtowicz, S. O., & Ravetz, J. R. (1993). Science for the post-normal age. Futures, 25(7), 739–755.
- Jasanoff, S. (Ed.). (2004). States of Knowledge: The Co-production of Science and the Social Order. Routledge.
- Norström, A. V., et al. (2020). Principles for knowledge co-production in sustainability research. Nature Sustainability, 3(3), 182–190.
- van Kerkhoff, L., & Lebel, L. (2015). Coproductive capacities: Rethinking science-governance relations in a diverse world. Science and Public Policy, 42(4), 520–533.
- Wyborn, C., et al. (2019). Co-producing sustainability: Reordering the governance of science, policy, and practice. Annual Review of Environment and Resources, 44, 319–346.
Đọc tin giải Nobel thế nào cho đúng?
Nobel 2026 cho thấy bốn lỗi hay gặp khi đọc tin: nhầm công cụ nghiên cứu thành cách chữa bệnh, nhầm năm khám phá, quên tập thể và tên gọi giải Kinh tế.
Bạo lực trực tuyến nhắm vào nữ nhà báo và nhà khoa học nguy hiểm thế nào?
73% nữ nhà báo trong khảo sát của UNESCO từng bị bạo lực trực tuyến. Vì sao điều đó khiến cả xã hội mất đi tiếng nói chuyên môn?
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


