Posted in

Khủng hoảng truyền thông vắc-xin AstraZeneca: khi tâm lý học giải thích sự do dự tiêm chủng

Sơ đồ mô hình 5C áp dụng cho case study khủng hoảng vắc-xin AstraZeneca 2021

Giữa tháng 3/2021, khi chiến dịch tiêm chủng COVID-19 tại châu Âu đang tăng tốc, một thông tin bất ngờ xuất hiện: nghi vấn về mối liên hệ giữa vắc-xin Oxford-AstraZeneca và một số ca đông máu hiếm gặp. Pháp, Đức và Ý là ba trong số nhiều quốc gia EU quyết định tạm ngưng sử dụng loại vắc-xin này, dù khi đó chưa có đánh giá nhân quả chính thức nào được công bố. Tại Ý, Cơ quan Dược phẩm Quốc gia (AIFA) ngưng một lô vắc-xin ngày 11/3, rồi tạm ngưng toàn bộ việc tiêm AstraZeneca từ 15 đến 18/3, trong khi vẫn cho phép tiếp tục tiêm vắc-xin Comirnaty (Pfizer-BioNTech). Chỉ vài ngày sau, đến 19/3, nhiều nước châu Âu công bố nối lại việc tiêm chủng.

Sự kiện này trở thành một “phòng thí nghiệm thực tế” hiếm có để giới nghiên cứu truyền thông y tế quan sát: điều gì xảy ra với niềm tin và hành vi của công chúng khi các cơ quan y tế đưa ra những quyết định không nhất quán về cùng một loại vắc-xin, trong cùng một khung thời gian?

Case: khảo sát 1.002 người dân Ý giữa cơn khủng hoảng

Nhóm nghiên cứu tại Đại học Công giáo Sacro Cuore (Ý) – Serena Barello, Lorenzo Palamenghi và Guendalina Graffigna – đã triển khai khảo sát trực tuyến với 1.002 người Ý từ 18-70 tuổi, đúng vào giai đoạn 12-17/3/2021 – những ngày cao điểm của khủng hoảng AstraZeneca tại Ý. Sau khi loại các phiếu trả lời thiếu dữ liệu, mẫu phân tích còn lại 866 người.

Kết quả đáng chú ý nhất: gần một nửa số người được hỏi (46%) đồng ý với phát biểu rằng họ sẵn sàng chờ đợi để được tiêm một loại vắc-xin mà họ cho là “tốt hơn”, thay vì tiêm ngay loại vắc-xin đang được cung cấp. Đây là mức độ do dự đáng kể, xảy ra ngay trong giai đoạn nguồn cung vắc-xin toàn cầu còn khan hiếm.

Nhóm nghiên cứu sau đó chạy mô hình hồi quy logistic để tìm hiểu yếu tố nào dự báo xu hướng trì hoãn tiêm chủng này. Kết quả chia làm hai nhóm biến số:

  • Nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, vùng miền, học vấn, thu nhập, từng tiêm cúm mùa hay chưa, từng mắc/tiếp xúc COVID-19…) chỉ giải thích được một phần rất nhỏ của hiện tượng (Nagelkerke R² = 0,025). Trong nhóm này, chỉ có hai yếu tố có ý nghĩa thống kê: người từng tiêm vắc-xin cúm mùa ít có xu hướng trì hoãn hơn 32%, còn người có trình độ trung học phổ thông có xu hướng trì hoãn cao hơn 60% so với nhóm học vấn thấp hơn.
  • Nhóm yếu tố tâm lý (nhận thức rủi ro COVID-19, niềm tin vào thuyết âm mưu, và 5 yếu tố tâm lý nền tảng của việc chấp nhận vắc-xin) cải thiện đáng kể khả năng giải thích mô hình (Nagelkerke R² tăng lên 0,168). Ba yếu tố có ý nghĩa thống kê mạnh nhất là: nhận thức rủi ro COVID-19 cao hơn (+48% khả năng trì hoãn cho mỗi độ lệch chuẩn), niềm tin vào thuyết âm mưu cao hơn (+53%), và đặc biệt là yếu tố “tính toán” (calculation) – xu hướng dựa vào việc cân nhắc lý trí giữa lợi ích và rủi ro trước khi quyết định tiêm (+42%).

Khung lý thuyết: mô hình 5C của tâm lý học vắc-xin

Phần khảo sát tâm lý trong nghiên cứu này dựa trên mô hình 5C do Cornelia Betsch và cộng sự phát triển năm 2018, mô tả năm yếu tố tâm lý nền tảng chi phối quyết định tiêm chủng của một cá nhân:

  • Confidence (niềm tin) – tin tưởng vào độ an toàn, hiệu quả của vắc-xin và vào hệ thống y tế cung cấp nó.
  • Complacency (sự chủ quan) – đánh giá thấp nguy cơ mắc bệnh nên không thấy cần thiết phải tiêm.
  • Constraints (rào cản) – những trở ngại thực tế (thời gian, khoảng cách, chi phí) khi tiếp cận vắc-xin.
  • Calculation (tính toán) – xu hướng chủ động cân nhắc, tìm hiểu thông tin để tự đưa ra quyết định lợi-hại.
  • Collective responsibility (trách nhiệm cộng đồng) – sẵn sàng tiêm vì lợi ích chung, để bảo vệ người khác.

Điều thú vị – và phần nào phản trực giác – là yếu tố “Calculation” trong nghiên cứu này lại là một trong những yếu tố dự báo mạnh nhất cho việc trì hoãn tiêm, chứ không phải chấp nhận tiêm. Nhóm tác giả lý giải: trong bối cảnh thông tin xung đột từ nhiều cơ quan y tế, người có xu hướng “tính toán” nhiều lại càng có nhiều dữ liệu mâu thuẫn để cân nhắc, và kết quả của quá trình cân nhắc đó là lựa chọn… chờ đợi. Nói cách khác, khủng hoảng truyền thông không nhất quán không chỉ tác động đến người thiếu thông tin, mà còn “bẫy” chính những người chủ động tìm hiểu thông tin nhất.

Vì sao các nước ra quyết định khác nhau trên cùng một dữ liệu

Một điểm đáng chú ý của case này là ở cấp độ liên chính phủ: trong khi Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) và WHO đều khẳng định lợi ích của vắc-xin AstraZeneca vượt trội hơn rủi ro, các quốc gia thành viên EU lại đưa ra những quyết định khác nhau – từ giới hạn theo độ tuổi đến tạm ngưng hoàn toàn. Sự thiếu đồng bộ giữa các cấp ra quyết định y tế, dù mỗi quyết định riêng lẻ đều có cơ sở khoa học, đã tạo ra một thông điệp tổng thể mơ hồ tới công chúng: nếu vắc-xin thực sự an toàn, tại sao mỗi nước lại phản ứng khác nhau?

Bài học cho truyền thông y tế

Từ case study này, có ba điểm thực hành đáng cân nhắc cho người làm truyền thông y tế công cộng:

Thứ nhất, tính nhất quán giữa các cấp ra quyết định quan trọng không kém bản thân nội dung thông điệp. Ngay cả khi mỗi cơ quan y tế đều dựa trên dữ liệu khoa học, sự khác biệt trong hành động công khai giữa các cơ quan có thể bị công chúng diễn giải như một dấu hiệu bất định, làm xói mòn niềm tin nhanh hơn bản thân rủi ro y khoa thực tế.

Thứ hai, nhóm công chúng “duy lý” – những người chủ động tìm hiểu, cân nhắc thông tin – không đương nhiên miễn nhiễm với do dự tiêm chủng. Chiến lược truyền thông chỉ tập trung “cung cấp thêm thông tin khoa học” có thể không đủ, thậm chí phản tác dụng, nếu bản thân nguồn thông tin đang mâu thuẫn nhau.

Thứ ba, cần phân biệt số lượng thông tin với chất lượng diễn giải thông tin. Nhóm tác giả nhấn mạnh: vấn đề không chỉ là công chúng nhận được bao nhiêu thông tin khoa học, mà là thông tin đó được xử lý, diễn giải (và đôi khi bị bóp méo) như thế nào bởi tâm lý cá nhân của từng người – điều mà các chiến dịch truyền thông đại chúng thuần túy khó kiểm soát.

Với hệ thống y tế Việt Nam – nơi các quyết định về vắc-xin, thuốc mới hay quy trình y tế thường được truyền đạt qua nhiều cấp (Bộ Y tế, Sở Y tế địa phương, cơ sở y tế), case này là một lời nhắc: sự phối hợp thông điệp giữa các cấp có thể quan trọng ngang với chất lượng khoa học của chính thông điệp đó.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về hi@dykhoa.com.

Tài liệu tham khảo

  1. Barello, S., Palamenghi, L., & Graffigna, G. (2022). Public Reaction towards the Potential Side Effects of a COVID-19 Vaccine: An Italian Cross-Sectional Study. Vaccines, 10(3), 429. https://doi.org/10.3390/vaccines10030429
  2. Betsch, C., Schmid, P., Heinemeier, D., Korn, L., Holtmann, C., & Böhm, R. (2018). Beyond confidence: Development of a measure assessing the 5C psychological antecedents of vaccination. PLoS ONE, 13(12), e0208601. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0208601
  3. AstraZeneca’s COVID-19 vaccine: EMA finds possible link to very rare cases of unusual blood clots with low blood platelets. (2021). European Medicines Agency. https://www.ema.europa.eu/en/news/astrazenecas-covid-19-vaccine-ema-finds-possible-link-very-rare-cases-unusual-blood-clots-low-blood-platelets

Ngày đăng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *