Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương

Sci&Marcom Glossary Truyền thông sức khoẻ

Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model) là gì?

Tiếng Anh
Health Belief Model
Viết tắt
HBM
Còn gọi là
mô hình niềm tin sức khỏe, mô hình niềm tin về sức khỏe, mô hình HBM, Health Belief Model, HBM

Vì sao nhiều người biết tầm soát có lợi mà vẫn không đi? Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model, HBM) là một khung lý thuyết giúp trả lời câu hỏi này. Mô hình do các nhà tâm lý học xã hội của Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ phát triển vào thập niên 1950, để giải thích vì sao rất ít người đến chụp X-quang ngực tầm soát bệnh lao miễn phí (National Cancer Institute, 2005).

Sáu yếu tố của mô hình niềm tin sức khỏe là gì?

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, các nhà nghiên cứu dần mở rộng HBM thành sáu yếu tố (National Cancer Institute, 2005):

  • Nguy cơ cảm nhận: niềm tin về khả năng mình mắc bệnh.
  • Mức nghiêm trọng cảm nhận: niềm tin về độ nặng của bệnh và hậu quả.
  • Lợi ích cảm nhận: niềm tin rằng hành động sẽ giảm nguy cơ hoặc mức nghiêm trọng.
  • Rào cản cảm nhận: chi phí vật chất và tâm lý của việc hành động.
  • Tín hiệu hành động: những yếu tố kích hoạt sự sẵn sàng thay đổi, như lời bác sĩ nhắc đi chụp nhũ ảnh.
  • Sự tự tin vào năng lực bản thân (self-efficacy): tin rằng mình làm được hành động đó.

HBM được dùng thế nào trong truyền thông sức khỏe?

HBM phù hợp với những hành vi có vấn đề gây lo ngại về sức khỏe, ví dụ hành vi tình dục nguy cơ cao trước HIV (National Cancer Institute, 2005). Chiến dịch dựa trên HBM sẽ hỏi: công chúng có thấy mình có nguy cơ, có thấy lợi ích, và rào cản lớn nhất là gì? Bài vì sao người Việt vẫn chờ đau mới đi khám áp dụng mô hình này để phân tích thói quen tầm soát ung thư.

Phân biệt với thuyết hành vi có kế hoạch: HBM xoay quanh mối đe dọa và cán cân lợi ích, rào cản; thuyết hành vi có kế hoạch nhấn vào ý định, chuẩn mực xã hội và cảm nhận kiểm soát.

Câu hỏi thường gặp

HBM có giải thích được mọi hành vi sức khỏe không?

Không. Thay đổi các niềm tin này hiếm khi đơn giản như vẻ ngoài (National Cancer Institute, 2005); mô hình tập trung vào cá nhân nên cần tính thêm yếu tố môi trường, kinh tế, xã hội. Các mô hình khác trong truyền thông sức khỏe bổ sung cho những giới hạn này.

Làm sao giảm “rào cản cảm nhận”?

Nêu rõ chi phí, thời gian, địa điểm, quy trình và giải tỏa nỗi sợ thường gặp, thay vì chỉ nhắc bệnh nguy hiểm.

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo

National Cancer Institute. (2005). Theory at a glance: A guide for health promotion practice (2nd ed.). U.S. Department of Health and Human Services, National Institutes of Health. https://cancercontrol.cancer.gov/sites/default/files/2020-06/theory.pdf