Bài báo khoa học viết cho đồng nghiệp và thường theo cấu trúc IMRaD: đặt vấn đề, phương pháp, kết quả rồi mới bàn luận. Viết khoa học cho công chúng đi theo hướng ngược lại: nói điều quan trọng nhất ngay đoạn đầu, dùng từ người đọc quen, giải thích con số và nói rõ điều còn chưa chắc chắn (Centers for Disease Control and Prevention [CDC], 2019). Thí nghiệm cho thấy thuật ngữ chuyên môn làm người đọc phổ thông thấy thông tin khó xử lý hơn (Bullock và cộng sự, 2019), nên khác biệt này không chỉ là chuyện văn phong.
Tóm tắt nhanh:
- IMRaD là quy ước của bài báo khoa học, phổ biến dần qua nhiều thập kỷ; người đọc phổ thông cần thông điệp chính ngay từ đầu.
- Thuật ngữ làm giảm cảm giác dễ xử lý thông tin, và trong một thí nghiệm, việc kèm định nghĩa không cải thiện được cảm giác này.
- Con số nên ít, có bối cảnh, và người viết tự làm phép tính thay người đọc.
- Nói rõ sự bất định chỉ làm giảm niềm tin ở mức nhỏ, chủ yếu khi bất định được diễn đạt bằng lời thay vì bằng con số.
Vì sao bài báo khoa học lại viết theo cấu trúc IMRaD?
Vì đó là quy ước đã hình thành dần trong cộng đồng khoa học. Một khảo sát các bài nghiên cứu gốc trên bốn tạp chí y khoa lớn (British Medical Journal, JAMA, The Lancet và New England Journal of Medicine) giai đoạn 1935 đến 1985 cho thấy cấu trúc này dù được khuyến nghị từ đầu thế kỷ 20 nhưng chỉ chiếm đa số từ những năm 1970; trong thập niên 1970, tỷ lệ đạt 80%, và đến những năm 1980 thì IMRaD là khuôn mẫu duy nhất được dùng cho bài nghiên cứu gốc (Sollaci & Pereira, 2004).
Người đọc của bài báo khoa học là đồng nghiệp. Họ cần biết nghiên cứu làm gì, làm thế nào, rồi mới đến kết quả, nên kết luận thường nằm ở cuối. Ngôn ngữ của bài báo cũng ngày càng khó với người ngoài ngành: phân tích 709.577 bản tóm tắt từ 123 tạp chí khoa học, xuất bản từ năm 1881 đến 2015, cho thấy độ dễ đọc của văn bản khoa học giảm dần theo thời gian, và xu hướng này phản ánh việc dùng ngày càng nhiều “general scientific jargon” (thuật ngữ khoa học chung) (Plavén-Sigray và cộng sự, 2017). Nếu bê nguyên cấu trúc và ngôn ngữ ấy ra công chúng, người đọc rất dễ bỏ dở trước khi đến được điều quan trọng.
Viết cho công chúng nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu từ thông điệp chính. Bộ chỉ số truyền thông rõ ràng của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC Clear Communication Index) yêu cầu: “The main message must be in the first paragraph or section” (thông điệp chính phải nằm ở đoạn hoặc phần đầu tiên) (Centers for Disease Control and Prevention [CDC], 2019). Cách làm này gần với lối viết “kim tự tháp ngược” quen thuộc của báo chí; bài truyền thông khoa học khác gì báo chí, giáo dục, PR khoa học phân tích thêm chỗ giao nhau giữa các nghề này.
Có thể hình dung hai cách sắp xếp như sau:
- Bài báo khoa học: bối cảnh và khoảng trống nghiên cứu, phương pháp, kết quả, bàn luận và giới hạn, kết luận.
- Bài cho công chúng: phát hiện chính và vì sao người đọc nên quan tâm, bằng chứng đến từ đâu, điều này có ý nghĩa gì với đời sống, điều gì còn chưa chắc chắn.
Thứ tự thay đổi, nhưng phần giới hạn không được biến mất. Cùng bộ chỉ số trên khuyên người viết “Acknowledge uncertainty about data, findings, recommendations” (thừa nhận sự bất định về dữ liệu, phát hiện, khuyến nghị) (Centers for Disease Control and Prevention [CDC], 2019). Muốn bài viết hấp dẫn hơn mà vẫn chính xác, người viết có thể tham khảo thêm kỹ thuật kể chuyện khoa học.
Thuật ngữ chuyên môn ảnh hưởng đến người đọc ra sao?
Thuật ngữ khiến người đọc thấy thông tin khó xử lý hơn, và định nghĩa đi kèm chưa chắc đã đủ để bù lại. Trong một thí nghiệm với 650 người trưởng thành ở Mỹ, nhóm tác giả cho người tham gia đọc các đoạn văn về xe tự lái, robot phẫu thuật và in sinh học ba chiều, theo bốn phiên bản: có hoặc không có thuật ngữ, có hoặc không có định nghĩa hiện ra khi rê chuột. Người đọc phiên bản có thuật ngữ báo cáo mức độ dễ xử lý thông tin (processing fluency) thấp hơn rõ rệt; còn việc có định nghĩa không tạo ra khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ này (Bullock và cộng sự, 2019).
Nhóm tác giả kết luận rằng sự hiện diện của thuật ngữ “impairs people’s ability to process scientific information” (làm suy giảm khả năng xử lý thông tin khoa học của người đọc) và khuyên người truyền thông “eliminate jargon where possible” (loại bỏ thuật ngữ khi có thể) (Bullock và cộng sự, 2019). Hướng dẫn của CDC cũng đi theo hướng này: chọn những từ phổ biến nhất với nhóm đọc chính, thay thuật ngữ bằng từ thông dụng, và giải thích từ lạ ngay tại chỗ nó xuất hiện (Centers for Disease Control and Prevention [CDC], 2019).
Trong thực hành, hãy tự hỏi: từ này có cần thiết cho thông điệp chính không? Nếu không, thay bằng từ thường ngày. Nếu có, chẳng hạn khi người đọc sẽ gặp lại từ đó trên báo hay trong phòng khám, hãy giữ lại và giải thích bằng một câu ngắn, kèm ví dụ gần gũi.
Nên trình bày con số và sự bất định thế nào?
Con số nên ít, có bối cảnh và đã được tính sẵn. CDC khuyên chỉ chọn những con số cần cho thông điệp chính, diễn đạt chúng bằng cách nói thông thường, giải thích vì sao con số đó quan trọng, và “Be sure to do the math rather than expect the audience to calculate” (hãy tự làm phép tính thay vì để người đọc phải tính) (Centers for Disease Control and Prevention [CDC], 2019). Ví dụ, thay vì chỉ nói một tỷ lệ tăng bao nhiêu phần trăm, hãy cho biết nó tăng từ mức nào lên mức nào, ở nhóm người nào và trong khoảng thời gian nào.
Với sự bất định, nhiều người viết sợ rằng nói “chưa chắc” sẽ làm người đọc mất niềm tin. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy nỗi lo này phần lớn không đúng. Qua năm thí nghiệm với tổng cộng 5.780 người, trong đó có một thí nghiệm lặp lại đăng ký trước với mẫu toàn quốc và một thí nghiệm thực địa trên trang BBC News, người đọc có nhận ra mức bất định cao hơn khi nó được nói rõ, nhưng niềm tin vào con số và vào nguồn tin chỉ giảm nhẹ, và chủ yếu khi bất định được diễn đạt bằng lời (van der Bles và cộng sự, 2020). Vì vậy, một khoảng ước tính cụ thể thường tốt hơn câu chung chung “kết quả còn nhiều bất định”. Bài vì sao các nhà khoa học hay nói “chưa chắc chắn” giải thích thêm gốc rễ của cách nói này.
Câu hỏi thường gặp
Viết cho công chúng có phải là đơn giản hóa đến mức sai không?
Không. Mục tiêu là rõ ràng, không phải bỏ bớt sự thật. Thông điệp chính được đưa lên đầu, nhưng giới hạn và sự bất định vẫn phải được nêu (Centers for Disease Control and Prevention [CDC], 2019).
Có nên bỏ hết thuật ngữ không?
Nên bỏ khi có thể, và giải thích ngay tại chỗ khi buộc phải dùng (Centers for Disease Control and Prevention [CDC], 2019). Lưu ý rằng trong thí nghiệm của Bullock và cộng sự (2019), chỉ thêm định nghĩa không giúp người đọc thấy văn bản dễ xử lý hơn, nên cách tốt nhất vẫn là hạn chế thuật ngữ ngay từ đầu.
Nhà khoa học lần đầu viết bài cho báo nên bắt đầu thế nào?
Hãy viết câu thông điệp chính trước, đặt nó ở đoạn đầu (Centers for Disease Control and Prevention [CDC], 2019), rồi mới bổ sung bằng chứng và giới hạn. Bài nhà khoa học có cần học truyền thông không bàn thêm về lợi ích và rào cản khi nhà khoa học tham gia truyền thông.
Điều gì nên nhớ?
Viết khoa học cho công chúng không phải là rút gọn một bài báo khoa học, mà là sắp xếp lại cho người đọc khác: thông điệp chính trước, từ ngữ quen thuộc, con số có bối cảnh, và sự bất định được nói rõ bằng con số khi có thể. Bằng chứng hiện có, chủ yếu từ các thí nghiệm ở nước ngoài, ủng hộ những nguyên tắc này; người viết vẫn nên thử nghiệm với chính độc giả của mình. Các bài liên quan có trong chuyên đề Truyền thông khoa học: bắt đầu từ đâu?.
Muốn học bài bản hơn?
Những ai muốn rèn kỹ năng này có hệ thống có thể tham khảo khóa học Truyền thông khoa học cơ bản: Từ nghiên cứu đến công chúng. Với người viết về chủ đề sức khỏe, có thêm khóa Viết nội dung sức khỏe cho công chúng.
Đọc thêm: Báo chí khoa học ở Việt Nam đang gặp những rào cản gì?
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo (5 nguồn)
- Bullock, O. M., Colón Amill, D., Shulman, H. C., & Dixon, G. N. (2019). Jargon as a barrier to effective science communication: Evidence from metacognition. Public Understanding of Science, 28(7), 845-853. https://doi.org/10.1177/0963662519865687 (bản mở: https://comm.osu.edu/sites/comm.osu.edu/files/PUS%202019-%20Bullock%20et%20al..pdf)
- Centers for Disease Control and Prevention. (2019). CDC Clear Communication Index: A tool for developing and assessing CDC public communication products. User guide. https://cdc.gov/ccindex/pdf/clear-communication-user-guide.pdf
- Plavén-Sigray, P., Matheson, G. J., Schiffler, B. C., & Thompson, W. H. (2017). The readability of scientific texts is decreasing over time. eLife, 6, Article e27725. https://doi.org/10.7554/eLife.27725
- Sollaci, L. B., & Pereira, M. G. (2004). The introduction, methods, results, and discussion (IMRAD) structure: A fifty-year survey. Journal of the Medical Library Association, 92(3), 364-367. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC442179/
- van der Bles, A. M., van der Linden, S., Freeman, A. L. J., & Spiegelhalter, D. J. (2020). The effects of communicating uncertainty on public trust in facts and numbers. Proceedings of the National Academy of Sciences, 117(14), 7672-7683. https://doi.org/10.1073/pnas.1913678117
Vì sao tin “nghiên cứu mới cho thấy” hay bị thổi phồng so với bài gốc?
Phóng đại trong tin khoa học thường bắt đầu từ thông cáo báo chí và cả bài báo gốc, rồi được nhân lên khi lên báo. Cách đọc tỉnh táo hơn.
Báo chí khoa học ở Việt Nam đang gặp những rào cản gì?
Ít phóng viên chuyên sâu, nhuận bút theo lượt xem, chuẩn mực đạo đức lỏng, khó tiếp cận nguồn tin và nhà khoa học ngại hợp tác: bức tranh từ 40 nhà báo khoa học.
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


