Vốn khoa học (Science Capital) là khái niệm đo lường mức độ mà một cá nhân cảm thấy khoa học “thuộc về mình” và có liên quan mật thiết tới cuộc sống, tương lai và bản sắc cá nhân của họ.
Bản chất và định nghĩa học thuật
Dựa trên lý thuyết về các hình thái tư bản xã hội của nhà xã hội học Pierre Bourdieu, Giáo sư Louise Archer và nhóm nghiên cứu dự án ASPIRES tại King’s College London (2015) đã xây dựng khái niệm Vốn khoa học bao gồm 8 khía cạnh: (1) Hiểu biết khoa học; (2) Kỹ năng tư duy khoa học; (3) Niềm tin vào giá trị của khoa học; (4) Thói quen tiêu thụ truyền thông khoa học; (5) Tham gia các không gian khoa học ngoài giờ học (như viện bảo tàng); (6) Quen biết những người làm nghề khoa học; (7) Sự khích lệ từ gia đình; và (8) Định hướng nghề nghiệp liên quan đến STEM.
Bối cảnh và ứng dụng thực tiễn
Khái niệm này giải thích sâu sắc vì sao học sinh từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn thường ít theo đuổi ngành khoa học, không phải vì các em kém thông minh mà vì “vốn khoa học” tích lũy của gia đình thấp. Trong truyền thông khoa học, các nhà giáo dục sử dụng phương pháp “Phương pháp giảng dạy dựa trên vốn khoa học” (Science Capital Teaching Approach) để kết nối kiến thức bài giảng với sở thích thường nhật của học sinh.
Ví dụ minh hoạ thực tế
Một học sinh sinh ra trong gia đình làm thợ làm bánh có thể được hướng dẫn hiểu rằng quá trình lên men bột mì, tạo mạng gluten và kiểm soát nhiệt độ lò nướng chính là những thí nghiệm hóa – sinh học đỉnh cao, từ đó nâng cao vốn khoa học của em từ chính gian bếp gia đình.
Những điểm lưu ý quan trọng
- Vốn khoa học không phải là con số cố định; nó có thể được bồi đắp thông qua truyền thông đại chúng, bảo tàng và hoạt động cộng đồng.
- Tránh hạ thấp văn hóa gia đình của học sinh; khoa học có mặt ở mọi hoạt động sống chứ không chỉ trong phòng thí nghiệm.