Bộ Y tế dự kiến bỏ hai bậc bác sĩ chuyên khoa I, chuyên khoa II, chuyển sang một chương trình chuyên khoa duy nhất từ năm 2027, với lý do là để gần hơn với thế giới. Nhưng “thế giới” cụ thể làm thế nào? Bài viết này đi theo hành trình của một bác sĩ ở ba nước: Mỹ, nơi khai sinh mô hình “residency”; Singapore, nước châu Á đã đổi hẳn sang mô hình này; và Malaysia, nước láng giềng đang loay hoay với chính câu chuyện “hai kênh song song”.
Tóm tắt nhanh
- Việt Nam dự kiến bỏ hai bậc CKI, CKII. Mỗi chuyên ngành chỉ còn một văn bằng bác sĩ chuyên khoa, thời gian học tùy theo độ khó của ngành.
- Ở Mỹ, mọi bác sĩ muốn làm chuyên khoa đều phải qua residency: vừa làm việc trong bệnh viện, vừa học dưới sự giám sát, được trả lương, kéo dài 3-7 năm tùy ngành.
- Singapore từng đào tạo theo kiểu Anh, giống “học việc”. Năm 2010, nước này chuyển sang mô hình residency của Mỹ vì bác sĩ trẻ thiếu người kèm cặp và thiếu lộ trình rõ ràng. Đến năm 2026, họ vẫn đang tiếp tục điều chỉnh.
- Malaysia có hai đường song song để trở thành bác sĩ chuyên khoa. Điều này từng khiến một số bác sĩ phẫu thuật được đào tạo xong mà không được công nhận, buộc Quốc hội phải sửa luật năm 2024.
- Bài học chung: đổi tên văn bằng là phần dễ. Phần khó là có người dạy, có cách đánh giá và có một chuẩn công nhận chung.
Trước hết: bác sĩ chuyên khoa I, II là gì, và sắp thay đổi ra sao?
Ở Việt Nam, sau 6 năm học đại học, sinh viên tốt nghiệp là bác sĩ đa khoa. Muốn trở thành bác sĩ chuyên về một lĩnh vực (tim mạch, nhi, sản…), bác sĩ có thể học tiếp chuyên khoa I (CKI), thường khoảng 2 năm, rồi học tiếp chuyên khoa II (CKII), thường thêm khoảng 2 năm nữa (Lê Nga, 2026).
Theo dự thảo thông tư Bộ Y tế đang hoàn thiện, hai bậc này sẽ được gộp thành một chương trình chuyên khoa, học xong nhận một văn bằng bác sĩ chuyên khoa (Hà Minh, 2026). Chương trình chia hai giai đoạn:
- Chuyên khoa cơ bản như nội, ngoại, sản, nhi, da liễu: dự kiến 3 năm. Học xong có thể làm việc ở bệnh viện đa khoa tỉnh.
- Chuyên khoa sâu như phẫu thuật tim mạch, phẫu thuật thần kinh: học lâu hơn (Lê Nga, 2026).
Lộ trình tối thiểu để thành bác sĩ chuyên khoa vì thế sẽ là khoảng 10 năm: 6 năm đại học, khoảng 1 năm thực hành để được cấp giấy phép hành nghề, và ít nhất 3 năm chuyên khoa (Thu Hương, 2026).
Lý do thay đổi, theo Cục Khoa học, Công nghệ và Đào tạo (Bộ Y tế): hiện nay nhiều chuyên ngành đều học tương đối giống nhau, khoảng 2-3 năm, dù độ khó rất khác nhau. Bác sĩ nội trú và bác sĩ chuyên khoa lại được đào tạo song song mà chưa có một mô hình thống nhất (Văn Hiền, 2026).
Còn bác sĩ nội trú sẽ trở thành “kênh đặc biệt” cho sinh viên xuất sắc, để đào tạo chuyên gia đầu ngành. Người dự thi phải nộp hồ sơ trong vòng 12 tháng sau khi tốt nghiệp và chỉ được thi một lần (Hà Minh, 2026).
Dự thảo vẫn chưa được ban hành. Bộ Y tế dự kiến áp dụng từ năm 2027 (Thu Hương, 2026).
Mỹ: residency là con đường duy nhất, và bác sĩ trẻ được trả lương
Hành trình của một bác sĩ ở Mỹ
Ở Mỹ, muốn vào trường y, người học phải hoàn thành các môn học bắt buộc và thi MCAT, kỳ thi đầu vào trường y. Phần lớn chương trình trường y kéo dài 4 năm (AAMC, không rõ năm).
Học xong trường y, người đó đã có bằng bác sĩ nhưng chưa được hành nghề độc lập. Họ phải bước vào giai đoạn residency, tạm hiểu là “bác sĩ thực tập chuyên khoa”:
- Vừa làm vừa học. Bác sĩ residency làm việc trong một nhóm điều trị cùng các nhân viên y tế khác, dưới sự giám sát của bác sĩ chính (attending physician) (AAMC, không rõ năm).
- Được trả lương. Năm 2025, mức lương trung bình năm đầu tiên của bác sĩ residency ở Mỹ là 68.166 USD (Garvey, 2026).
- Thời gian khác nhau theo ngành. Nội khoa và nhi khoa 3 năm, y học gia đình 3-4 năm, ngoại tổng quát 5 năm, phẫu thuật thần kinh 7 năm (Murphy, 2020). Ai muốn chuyên sâu hơn nữa thì học thêm 1-3 năm gọi là fellowship (AAMC, không rõ năm).
Tổng cộng, đào tạo một bác sĩ ở Mỹ mất từ 7 đến 15 năm, tùy chuyên ngành (AAMC, không rõ năm).
Ai được vào residency? Một “hệ thống ghép đôi” toàn quốc
Phần lớn sinh viên được xếp vào chương trình residency thông qua hệ thống ghép đôi quốc gia (National Resident Matching Program, gọi tắt là “the Match”). Sinh viên xếp hạng các chương trình mình muốn; các chương trình xếp hạng các ứng viên mình muốn nhận; hệ thống ghép hai bên lại với nhau (NRMP, 2026).
Kết quả công bố cùng lúc trên toàn quốc vào một ngày tháng 3, gọi là “Match Day”, và bác sĩ bắt đầu residency từ tháng 7 (AAMC, không rõ năm). Năm 2026, hệ thống có 44.344 vị trí và 48.050 ứng viên chính thức. Với sinh viên tốt nghiệp trường y của Mỹ, tỷ lệ được ghép thành công là 93,5% (NRMP, 2026).
Học xong thì sao?
Muốn hành nghề, bác sĩ phải có giấy phép do hội đồng y khoa của từng bang cấp. Ngoài ra còn có chứng nhận chuyên khoa (board certification) do 24 hội đồng chuyên khoa cấp. Chứng nhận này về lý thuyết là tự nguyện, nhưng trên thực tế gần như bệnh viện và trường đại học nào cũng yêu cầu (AAMC, không rõ năm).
Điểm cần lưu ý khi so với Việt Nam: Ở Mỹ, residency không phải kênh dành riêng cho người xuất sắc. Đó là con đường chung, bắt buộc với mọi bác sĩ chuyên khoa. Vì vậy, khi báo chí trong nước viết rằng đào tạo chuyên khoa ở Mỹ, Anh, Úc thường được gọi là residency (Văn Hiền, 2026), cần hiểu residency ở Mỹ gần với “bác sĩ chuyên khoa” theo dự thảo mới hơn là với “bác sĩ nội trú” theo nghĩa kênh đặc biệt.
Singapore: từ “học việc” kiểu Anh sang residency kiểu Mỹ
Singapore là ví dụ đáng tham khảo nhất cho Việt Nam, vì đây là một nước châu Á đã thực sự đổi toàn bộ hệ thống đào tạo bác sĩ chuyên khoa.
Trước năm 2010: giống “học việc”
Trước năm 2010, Singapore đào tạo theo mô hình của Anh. Bác sĩ mới ra trường làm một năm “house officer” (tương tự thực tập) để có giấy phép hành nghề. Sau đó họ học chuyên khoa qua hai giai đoạn, cơ bản và nâng cao, chủ yếu bằng cách luân chuyển qua các khoa trong bệnh viện dưới sự kèm cặp của người hướng dẫn do trưởng khoa phân công. Giữa hai giai đoạn có một kỳ thi quan trọng, cuối khóa có kỳ thi tốt nghiệp (Specialists Accreditation Board [SAB], không rõ năm-a).
Cách làm này có ba vấn đề. Khảo sát và phỏng vấn bác sĩ trẻ năm 2006-2007 cho thấy chương trình thiếu cấu trúc rõ ràng, thiếu người giám sát, và người dạy không có thời gian dành riêng cho việc dạy. Tỷ lệ đỗ các kỳ thi chứng chỉ của Anh thấp, khiến nhiều bác sĩ bỏ dở. Trong khi đó, dân số già hóa làm nhu cầu bác sĩ chuyên khoa tăng (SAB, không rõ năm-a).
Quyết định đổi mô hình
Bộ Y tế Singapore và Hội đồng Công nhận Bác sĩ Chuyên khoa (SAB) đã xem xét mô hình của Úc, Mỹ, Anh và châu Âu, rồi kết luận mô hình residency của Mỹ là hiệu quả nhất. Năm 2008, SAB đề xuất đổi mới. Từ 2010 đến 2013, hệ thống mới được triển khai từng bước, với sự hợp tác của tổ chức kiểm định đào tạo sau đại học của Mỹ (ACGME International) (SAB, không rõ năm-a).
Singapore đã thay đổi những gì?
Điều đáng chú ý là Singapore không chỉ đổi tên chương trình. Họ thay đổi bốn thứ cùng lúc (SAB, không rõ năm-a):
- Chương trình học: có giáo trình rõ ràng, trách nhiệm của bác sĩ trẻ tăng dần theo từng năm.
- Cách đánh giá: thay vì chỉ thi cuối kỳ, bác sĩ được đánh giá và góp ý thường xuyên trong suốt quá trình học.
- Con người: người dạy, người phụ trách chương trình được dành riêng thời gian cho việc dạy. Đơn vị đào tạo tách khỏi cơ quan quản lý.
- Hệ thống: đào tạo được giao cho ba cụm bệnh viện lớn (NHG Health, NUHS và SingHealth) (MOH Holdings, không rõ năm). Mỗi cụm có hội đồng giám sát riêng và được kiểm định định kỳ.
Học bao lâu, khi nào được công nhận?
Hiện nay, phần lớn chương trình residency ở Singapore kéo dài 5-6 năm. Riêng nội khoa: học 3 năm nội khoa cơ bản, rồi vào chương trình chuyên sâu, phần lớn kéo dài thêm 3 năm (SAB, không rõ năm-b).
Để được công nhận là bác sĩ chuyên khoa, người học phải làm đủ ba việc: hoàn thành yêu cầu đào tạo, vượt qua kỳ thi tổng kết, và được xác nhận là có thể tự làm các “hoạt động chuyên môn có thể giao phó” (Entrustable Professional Activities, gọi tắt là EPA) của chuyên ngành (SAB, không rõ năm-b).
EPA có thể hiểu giống như thi bằng lái xe: người hướng dẫn quan sát bạn làm một việc cụ thể ngay tại nơi làm việc, và chỉ khi họ tin bạn có thể tự làm việc đó an toàn mà không cần người kèm, bạn mới “đạt”. Đây chính là cách đo “năng lực” một cách cụ thể, điều mà dự thảo của Việt Nam đang hướng tới.
Đổi xong không có nghĩa là xong
Năm 2014, Bộ Y tế Singapore rà soát và kết luận mô hình mới đạt mục tiêu chung, nhưng cần điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện trong nước. Từ năm 2019, bác sĩ phải làm một năm chung sau tốt nghiệp (PGY1) trước khi vào chuyên khoa (Ministry of Health Singapore, 2018). Tháng 7/2023, Singapore lập hệ thống kiểm định riêng (APMES), với chuẩn được điều chỉnh theo điều kiện y tế trong nước. Việc chuyển toàn bộ chương trình sang hệ thống này chỉ hoàn tất vào tháng 7/2026 (SAB, không rõ năm-a).
Nói cách khác, từ lúc đề xuất (2008) đến lúc hệ thống ổn định theo cách riêng của mình (2026), Singapore đã mất khoảng 18 năm.
Malaysia: hai con đường song song và bài học về công nhận
Malaysia là trường hợp gần với Việt Nam nhất, vì nước này cũng có nhiều đường song song để trở thành bác sĩ chuyên khoa.
Hành trình của một bác sĩ ở Malaysia
Một bác sĩ viết trên CodeBlue, báo chuyên về y tế của Malaysia, đã mô tả hành trình này (CodeBlue, 2026). Đây là bài ý kiến cá nhân, nhưng cho thấy rõ các bước:
- 5 năm trường y.
- Chờ 6 tháng đến 1 năm để được nhận vào thực tập, vì hệ thống không đủ chỗ.
- 2 năm thực tập (housemanship): luân chuyển qua nhiều khoa trong bệnh viện.
- 2 năm làm bác sĩ bắt buộc (medical officer) trước khi được nộp đơn học chuyên khoa.
- 4 năm học chuyên khoa, nếu may mắn giành được suất.
- Nếu muốn học chuyên khoa sâu hơn nữa: làm việc thêm khoảng 2-3 năm, rồi học thêm 3-4 năm.
Tác giả ước tính tổng cộng khoảng 13-15 năm để thành bác sĩ chuyên khoa sâu, nếu không trượt kỳ thi nào (CodeBlue, 2026). GS.TS Adeeba Kamarulzaman, nguyên Trưởng khoa Y Universiti Malaya, cũng cho biết trở thành bác sĩ chuyên khoa ở Malaysia mất trung bình 11-14 năm, theo bà là quá dài (CodeBlue, 2024a).
Hai con đường song song
Ở bước 5, bác sĩ Malaysia có hai lựa chọn:
- Con đường đại học: học thạc sĩ lâm sàng tại trường đại học. Tại Universiti Malaya, chương trình kéo dài tối thiểu 4 năm, tối đa 7 năm (Universiti Malaya, không rõ năm).
- Con đường song song (parallel pathway): học ngay trong bệnh viện của Bộ Y tế, có giám sát, kết hợp thi chứng chỉ của các học viện nước ngoài. Ví dụ với nội khoa, đây là chương trình 4 năm, kèm thi chứng chỉ của Học viện Nội khoa Hoàng gia Anh hoặc Ireland. Theo Học viện Nội khoa Malaysia (College of Physicians of Malaysia), đây đang là con đường chính để đào tạo bác sĩ nội khoa của nước này (CodeBlue, 2024b).
Khi con đường song song “bị kẹt”
Vấn đề nảy sinh khi hai con đường không có một chuẩn công nhận chung. Hội đồng Y khoa Malaysia (MMC) đã từ chối đưa bốn bác sĩ phẫu thuật tim lồng ngực vào Danh bạ Bác sĩ Chuyên khoa Quốc gia, vì không công nhận chứng chỉ phẫu thuật tim lồng ngực mà họ nhận từ Học viện Phẫu thuật Hoàng gia Edinburgh (Bernama, 2024). Nói đơn giản: họ đã học xong, nhưng trên giấy tờ chưa được công nhận là bác sĩ chuyên khoa.
Vụ việc buộc Chính phủ phải sửa luật. Tháng 7/2024, Hạ viện Malaysia thông qua sửa đổi Luật Y khoa. Theo luật sửa đổi, Hội đồng Y khoa Malaysia là cơ quan duy nhất có quyền công nhận văn bằng, cơ sở và chương trình đào tạo chuyên khoa. Con đường song song (bắt đầu từ năm 2014) được hợp pháp hóa, và các hội chuyên khoa trong nước cũng được tham gia đào tạo, không còn là việc riêng của các trường đại học (Boo, 2024).
GS.TS Adeeba đề xuất đi xa hơn: thay vì nhiều con đường song song, Malaysia nên có một chương trình đào tạo thống nhất, đào tạo theo năng lực, có tiêu chí đầu vào và đầu ra rõ ràng, và đánh giá ngay tại nơi làm việc (CodeBlue, 2024a).
So sánh nhanh
| Việt Nam (dự thảo) | Mỹ | Singapore | Malaysia | |
|---|---|---|---|---|
| Sau khi ra trường | Khoảng 1 năm thực hành để có giấy phép | Vào thẳng residency | 1 năm chung (PGY1) | 2 năm thực tập + 2 năm làm bác sĩ bắt buộc |
| Học chuyên khoa | Tối thiểu 3 năm, chuyên khoa sâu lâu hơn | 3-7 năm residency, thêm 1-3 năm nếu chuyên sâu | Phần lớn 5-6 năm | Khoảng 4 năm (đại học hoặc con đường song song) |
| Số con đường | Hai: bác sĩ chuyên khoa và bác sĩ nội trú | Một: residency | Một: residency | Hai: thạc sĩ đại học và con đường song song |
| Ai công nhận | Văn bằng do cơ sở đào tạo cấp | Hội đồng chuyên khoa | Hội đồng Công nhận Bác sĩ Chuyên khoa (SAB) | Hội đồng Y khoa Malaysia (MMC) |
| Tổng thời gian | Khoảng 10 năm trở lên | 7-15 năm | (nguồn không nêu tổng) | Trung bình 11-14 năm |
Bảng chỉ ghi thông tin có trong các nguồn trích dẫn; mỗi nước có nhiều ngoại lệ tùy chuyên ngành.
Việt Nam có thể học gì từ ba nước?
1. Hướng đi là đúng, nhưng tên gọi không phải là phần quan trọng nhất. Cả ba nước đều không chia bằng chuyên khoa thành hai cấp như CKI, CKII, và đều cho thời gian học thay đổi theo độ khó của ngành. Nhưng bài học Singapore cho thấy thay đổi thật sự nằm ở bốn thứ: chương trình, cách đánh giá, người dạy và hệ thống giám sát.
2. “Đào tạo theo năng lực” cần công cụ đo cụ thể. Singapore đo năng lực bằng EPA, tức người hướng dẫn quan sát và xác nhận bác sĩ trẻ tự làm được từng việc cụ thể. Nếu không có công cụ tương tự và không có người dạy được dành thời gian để dạy, “theo năng lực” rất dễ chỉ là khẩu hiệu.
3. Hai con đường thì cần một chuẩn chung. Việt Nam vẫn giữ hai kênh: bác sĩ chuyên khoa và bác sĩ nội trú. Malaysia cho thấy khi các con đường không có chung một chuẩn công nhận, bác sĩ có thể học xong mà vẫn “kẹt”. Dự thảo cần làm rõ hai kênh khác nhau thế nào về chuẩn đầu ra và giá trị văn bằng.
4. Đổi bằng không tự động được quốc tế công nhận. Việc nước ngoài có công nhận bằng của Việt Nam hay không còn phụ thuộc vào chương trình, chuẩn đầu ra, thời gian thực hành và quy định riêng của từng nước (Thu Hương, 2026).
5. Cần kiên nhẫn và rà soát định kỳ. Singapore mất khoảng 18 năm, qua nhiều lần rà soát, mới có hệ thống ổn định theo cách riêng. Việt Nam cũng cần lộ trình chuyển tiếp rõ ràng cho các bác sĩ đang học hoặc đã có bằng CKI, CKII.
Người bệnh nên hiểu thế nào?
Trong những năm tới, người bệnh sẽ gặp nhiều danh xưng cùng lúc: CKI, CKII, bác sĩ nội trú và bác sĩ chuyên khoa theo mô hình mới. Báo Đại Đoàn Kết gợi ý người bệnh nên chọn bác sĩ dựa trên chuyên ngành, kinh nghiệm thực tế và khả năng thực hiện kỹ thuật phù hợp, không chỉ dựa vào tên văn bằng (Thu Hương, 2026).
Câu hỏi thường gặp
Bác sĩ chuyên khoa I, II có bị bỏ không? Bộ Y tế đang hoàn thiện dự thảo thông tư thay hai bậc CKI, CKII bằng một văn bằng bác sĩ chuyên khoa duy nhất, dự kiến áp dụng từ năm 2027. Văn bản chưa được ban hành chính thức.
Người đã có bằng hoặc đang học CKI, CKII thì sao? Dự thảo đề cập việc chuyển đổi tín chỉ phù hợp và học bổ sung cho người đang học CKI, CKII để nhận văn bằng theo quy định mới. Chi tiết cần chờ văn bản chính thức (Thu Hương, 2026).
Residency là gì? Residency là giai đoạn bác sĩ đã tốt nghiệp trường y vừa làm việc trong bệnh viện, vừa học chuyên khoa dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm. Ở Mỹ, đây là con đường bắt buộc với mọi bác sĩ chuyên khoa, kéo dài 3-7 năm và có trả lương.
Bác sĩ nội trú ở Việt Nam có giống residency ở Mỹ không? Không hoàn toàn. Theo đề xuất mới, bác sĩ nội trú ở Việt Nam là kênh đặc biệt cho sinh viên xuất sắc. Còn residency ở Mỹ là con đường chung của mọi bác sĩ chuyên khoa.
Ở nước ngoài mất bao lâu để thành bác sĩ chuyên khoa? Ở Mỹ, tổng thời gian đào tạo một bác sĩ là 7-15 năm. Ở Malaysia, trung bình 11-14 năm. Lộ trình tối thiểu dự kiến ở Việt Nam là khoảng 10 năm.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo
Association of American Medical Colleges. (n.d.). The road to becoming a doctor. https://www.aamc.org/media/36776/download
Bernama. (2024, June 6). Health Minister: Medical Act 1971 to be amended to solve parallel pathway issue. Malay Mail. https://www.malaymail.com/news/malaysia/2024/06/06/health-minister-medical-act-1971-to-be-amended-to-solve-parallel-pathway-issue/138318
Boo, S.-L. (2024, July 17). Dewan Rakyat passes Medical Bill, radically revamping medical specialty training. CodeBlue. https://codeblue.galencentre.org/2024/07/dewan-rakyat-passes-medical-bill-radically-revamping-medical-specialty-training/
CodeBlue. (2024a, February 29). Path to specialisation takes too long in Malaysia: Adeeba. https://codeblue.galencentre.org/2024/02/path-to-specialisation-takes-too-long-in-malaysia-adeeba
CodeBlue. (2024b, February 8). Parallel pathway crucial to address medical specialist manpower crisis: College of Physicians of Malaysia. https://codeblue.galencentre.org/2024/02/parallel-pathway-crucial-to-address-medical-specialist-manpower-crisis-college-of-physicians-of-malaysia/
CodeBlue. (2026, March 11). Why it takes 15 years to train a subspecialist doctor: Physician. https://codeblue.galencentre.org/2026/03/why-it-takes-15-years-to-train-a-subspecialist-doctor-physician/
Garvey, G. (2026, January 22). Resident physician pay still rising, but growth trails inflation. American Medical Association. https://www.ama-assn.org/medical-residents/residency-life/resident-physician-pay-still-rising-growth-trails-inflation
Hà Minh. (2026, ngày 10 tháng 8). Bộ Y tế dự định bỏ đào tạo phân chia bác sĩ chuyên khoa I, chuyên khoa II. Tiền Phong. https://tienphong.vn/bo-y-te-du-dinh-bo-dao-tao-bac-si-chuyen-khoa-i-chuyen-khoa-ii-post1866796.tpo
Lê Nga. (2026, ngày 9 tháng 10). Việt Nam dự kiến bỏ mô hình đào tạo bác sĩ chuyên khoa 1, 2. VnExpress. https://vnexpress.net/viet-nam-du-kien-bo-mo-hinh-dao-tao-bac-si-chuyen-khoa-1-2-5130367.html
Ministry of Health Singapore. (2018, July 11). Proposal to review specialist training under Accreditation Council for Graduate Medical Education. https://www.moh.gov.sg/newsroom/proposal-to-review-specialist-training-under-accreditation-council-for-graduate-medical-education/
MOH Holdings. (n.d.). About residency. https://www.mohh.com.sg/what-we-do/developing-healthcare-talent/clinical-careers/medicine/residency
Murphy, B. (2020, November 19). Medical specialty choice: Should residency training length matter? American Medical Association. https://www.ama-assn.org/medical-students/preparing-residency/medical-specialty-choice-should-residency-training-length
National Resident Matching Program. (2026, March 20). NRMP releases results of the 2026 Main Residency Match for more than 38,000 future residents. https://www.nrmp.org/about/news/2026/03/nrmp-releases-results-of-the-2026-main-residency-match-for-more-than-38000-future-residents/
Specialists Accreditation Board. (n.d.-a). Graduate medical education in Singapore. https://sab.healthprofessionals.gov.sg/specialist-training/graduate-medical-education-in-singapore
Specialists Accreditation Board. (n.d.-b). General information on training programmes. https://sab.healthprofessionals.gov.sg/specialist-training/general-information-on-training-programmes/
Thu Hương. (2026, ngày 9 tháng 10). Bộ Y tế dự kiến bỏ mô hình bác sĩ chuyên khoa I, II, chuyển sang đào tạo theo năng lực. Đại Đoàn Kết. https://daidoanket.vn/bo-y-te-du-kien-bo-mo-hinh-bac-si-chuyen-khoa-i-ii-chuyen-sang-dao-tao-theo-nang-luc.html
Universiti Malaya. (n.d.). Master’s degree: Clinical programmes [Brochure]. https://study.um.edu.my/doc/brochures/CLINICAL_INTERNATIONAL_NO_FEE_2403.pdf
Văn Hiền. (2026, ngày 10 tháng 8). Đề xuất cải tổ đào tạo bác sĩ chuyên khoa, không còn chia cứng chuyên khoa I, II. Công Luận. https://congluan.vn/de-xuat-cai-to-dao-tao-bac-si-chuyen-khoa-khong-con-chia-cung-chuyen-khoa-i-ii-post356657.html
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


