Posted in

Storytelling trong marketing: kỹ thuật và cách triển khai

Ứng dụng storytelling trong marketing

Một bài đăng liệt kê tính năng sản phẩm hiếm khi được nhớ đến sau 24 giờ. Nhưng một câu chuyện đúng – có nhân vật, có xung đột, có cái kết – có thể ở lại trong đầu khách hàng nhiều năm. Đó là lý do storytelling trở thành kỹ năng bắt buộc, chứ không còn là “điểm cộng”, với bất kỳ ai làm truyền thông marketing. Bài viết này đi từ nền tảng học thuật của storytelling, qua các khung kỹ thuật đang được dùng phổ biến, đến hướng dẫn triển khai từng bước kèm ví dụ thực tế.

Storytelling trong marketing là gì?

Storytelling trong marketing là việc sử dụng cấu trúc và các yếu tố của một câu chuyện – nhân vật, bối cảnh, xung đột, giải pháp – để truyền tải thông điệp thương hiệu, thay vì trình bày trực tiếp thông tin sản phẩm hay dịch vụ.

Về mặt học thuật, Woodside (2010) lý giải storytelling hiệu quả vì bộ nhớ con người vốn được tổ chức theo dạng tự sự (narrative): con người ghi nhớ và truy xuất thông tin dễ dàng hơn khi thông tin đó được đóng gói thành một câu chuyện, thay vì một danh sách dữ kiện rời rạc. Cùng hướng tiếp cận này, Escalas (2004) chỉ ra rằng khi một quảng cáo được kể dưới dạng câu chuyện, người xem có xu hướng xử lý thông tin theo cách tự sự (narrative processing) – tức là cố gắng gắn câu chuyện đó vào trải nghiệm và bản sắc của chính mình, từ đó hình thành hoặc củng cố mối liên kết giữa bản thân họ với thương hiệu.

Nói ngắn gọn: storytelling không phải là “kể một câu chuyện hay cho vui”, mà là một cơ chế tâm lý giúp thông điệp thương hiệu đi vào trí nhớ và bản sắc của khách hàng.

Vì sao storytelling thay đổi được nhận thức và hành vi

Nền tảng tâm lý học đứng sau hiệu quả của storytelling là lý thuyết vận chuyển tự sự (narrative transportation theory) của Green và Brock (2000), công bố trên Journal of Personality and Social Psychology. Hai tác giả định nghĩa “vận chuyển” (transportation) là trạng thái một người bị cuốn vào thế giới của câu chuyện đến mức tập trung chú ý, có phản ứng cảm xúc và hình thành hình ảnh trong đầu về những gì đang diễn ra.

Green và Brock (2000) chứng minh qua hai thực nghiệm rằng người đọc càng bị “vận chuyển” vào câu chuyện, họ càng ít phản biện lại các thông điệp/niềm tin mà câu chuyện đó truyền tải, và càng có xu hướng đánh giá tích cực về nhân vật chính trong truyện. Áp dụng vào marketing: khi khách hàng bị cuốn vào câu chuyện thương hiệu, họ giảm bớt tâm lý phòng thủ vốn thường xuất hiện khi tiếp xúc với quảng cáo trực tiếp – đây chính là lý do storytelling thường hiệu quả hơn quảng cáo liệt kê tính năng trong việc thay đổi thái độ.

Cấu trúc của một câu chuyện thương hiệu hiệu quả

Trước khi đến các khung triển khai thực hành, người làm marcom cần nắm hai nền tảng cấu trúc kể chuyện đã được kiểm chứng qua thời gian.

Ba thành phần cốt lõi: nhân vật, xung đột, giải pháp

Theo tổng hợp của Woodside (2010) về lý thuyết storytelling trong marketing, một câu chuyện thương hiệu tối thiểu cần có: một nhân vật với mục tiêu hoặc kỳ vọng cụ thể, một trở ngại/xung đột ngăn nhân vật đạt được mục tiêu đó, và một quá trình giải quyết xung đột dẫn đến kết quả. Thiếu xung đột, nội dung sẽ chỉ là mô tả, không phải một câu chuyện – và đây cũng là lỗi phổ biến nhất khi doanh nghiệp làm nội dung thương hiệu: kể lể thành tích mà không có kịch tính.

Hành trình của nhân vật chính (the hero’s journey)

Nhà nghiên cứu văn học Joseph Campbell (1949), trong công trình kinh điển “The Hero with a Thousand Faces”, tổng hợp một cấu trúc tự sự lặp lại xuyên suốt thần thoại và văn học nhiều nền văn hóa: nhân vật chính rời khỏi thế giới quen thuộc (departure), trải qua thử thách với sự giúp đỡ của một “người dẫn đường” (initiation), rồi trở về với sự thay đổi hoặc bài học mới (return). Cấu trúc “hành trình anh hùng” này về sau trở thành nền tảng cho nhiều khung storytelling thương mại, trong đó phổ biến nhất là khung StoryBrand (SB7) sẽ trình bày ở phần tiếp theo.

Khung triển khai thực hành: StoryBrand SB7

Trong giới hành nghề marcom hiện nay, khung được ứng dụng rộng rãi nhất để chuyển hóa lý thuyết kể chuyện thành một quy trình viết nội dung cụ thể là StoryBrand SB7, do Donald Miller giới thiệu trong sách “Building a StoryBrand: Clarify Your Message So Customers Will Listen” (Miller, 2017). Khung này điều chỉnh trực tiếp cấu trúc hành trình anh hùng của Campbell vào bối cảnh thương hiệu, gồm 7 thành phần:

  1. Nhân vật (Character): khách hàng – không phải thương hiệu – là nhân vật chính/anh hùng của câu chuyện.
  2. Vấn đề (Problem): nhân vật gặp vấn đề ở ba lớp – vấn đề bên ngoài (external, ví dụ: “cần một đôi giày chạy bộ tốt hơn”), vấn đề bên trong (internal, ví dụ: “cảm thấy thiếu tự tin khi tập luyện”), và vấn đề mang tính triết lý (philosophical, ví dụ: “mọi người đều xứng đáng được vận động thoải mái”).
  3. Người dẫn đường (Guide): thương hiệu đóng vai người dẫn đường – không phải anh hùng – thể hiện sự thấu cảm (empathy) và năng lực chuyên môn (authority) để khách hàng tin tưởng.
  4. Kế hoạch (Plan): thương hiệu đưa ra một kế hoạch đơn giản, thường chỉ 3-4 bước, để khách hàng biết chính xác phải làm gì tiếp theo.
  5. Lời kêu gọi hành động (Call to action): gồm hành động trực tiếp (mua ngay, đăng ký ngay) và hành động chuyển tiếp (tải tài liệu, để lại thông tin) cho khách hàng chưa sẵn sàng mua ngay.
  6. Tránh thất bại (Failure): chỉ ra hậu quả cụ thể nếu khách hàng không hành động.
  7. Đạt thành công (Success): vẽ ra bức tranh cụ thể về cuộc sống/kết quả tốt đẹp hơn sau khi vấn đề được giải quyết.

Hướng dẫn triển khai storytelling cho một chiến dịch marcom

Kết hợp nền tảng lý thuyết và khung SB7 ở trên, dưới đây là quy trình cụ thể để áp dụng storytelling vào một chiến dịch hoặc một nội dung truyền thông marketing:

Bước 1: Xác định đúng ai là nhân vật chính

Trước khi viết bất kỳ dòng nội dung nào, hãy trả lời: câu chuyện này đang kể về ai? Nếu câu trả lời là “về thương hiệu chúng tôi”, đó là dấu hiệu cần điều chỉnh. Theo đúng tinh thần của Miller (2017), khách hàng – với một mong muốn hoặc mục tiêu cụ thể – mới là nhân vật chính; thương hiệu chỉ nên xuất hiện với vai trò hỗ trợ.

Bước 2: Mô tả rõ xung đột ở cả ba lớp

Xác định vấn đề bên ngoài (thứ khách hàng đang thiếu hoặc gặp khó khăn), vấn đề bên trong (cảm xúc đi kèm với khó khăn đó), và vấn đề mang tính giá trị/triết lý (lý do sâu xa hơn khiến vấn đề này đáng được giải quyết). Xung đột càng cụ thể, câu chuyện càng dễ tạo được sự đồng cảm.

Bước 3: Định vị thương hiệu là người dẫn đường, không phải người hùng

Thể hiện sự thấu cảm bằng cách cho thấy thương hiệu hiểu rõ nỗi đau của khách hàng, đồng thời thể hiện năng lực bằng bằng chứng cụ thể (số liệu, chứng nhận, câu chuyện khách hàng trước đó).

Bước 4: Đưa ra một kế hoạch đơn giản và lời kêu gọi hành động rõ ràng

Giới hạn kế hoạch trong 3-4 bước dễ hình dung. Lời kêu gọi hành động cần cụ thể (một động từ, một hành động, không mơ hồ).

Bước 5: Làm rõ điều được và mất

Nêu ngắn gọn hậu quả nếu khách hàng không hành động (không cần dọa nạt, chỉ cần thực tế), song song với hình ảnh cụ thể về kết quả tích cực nếu họ hành động.

Bước 6: Chọn định dạng và lồng chi tiết cảm giác

Cùng một cấu trúc câu chuyện có thể thể hiện qua video, bài viết dài, chuỗi bài đăng mạng xã hội hay một buổi livestream. Dù chọn định dạng nào, hãy lồng các chi tiết cụ thể, giàu hình ảnh và cảm giác (thời gian, địa điểm, âm thanh, cảm xúc) – đây chính là yếu tố kích hoạt “sự vận chuyển” vào câu chuyện theo lý thuyết của Green và Brock (2000). Một câu chuyện chỉ nêu chung chung (“nhiều khách hàng đã hài lòng”) sẽ khó tạo được hiệu ứng vận chuyển bằng một câu chuyện có chi tiết cụ thể (“chị Lan, một nhân viên văn phòng tại Hà Nội, từng phải dậy từ 5 giờ sáng vì…”).

Ví dụ minh họa

Quốc tế: Dove “Real Beauty Sketches” (2013)

Dove (Unilever), qua công ty quảng cáo Ogilvy & Mather Brazil, ra mắt chiến dịch “Real Beauty Sketches” vào tháng 4/2013: một họa sĩ phác thảo chân dung chuyên nghiệp vẽ chân dung phụ nữ hai lần – một lần dựa trên chính lời họ tự mô tả bản thân, một lần dựa trên lời mô tả của một người lạ mới gặp họ. Kết quả: bức chân dung dựa trên mô tả của người lạ luôn đẹp hơn, tích cực hơn bức tự mô tả.

Đây là một ví dụ mẫu mực của cấu trúc xung đột – giải quyết: xung đột nằm ở việc phụ nữ tự đánh giá bản thân khắt khe hơn thực tế, và “giải pháp” mà Dove đưa ra không phải là một sản phẩm, mà là một nhận thức mới. Theo dữ liệu case study được Google công bố trên nền tảng Think with Google, chiến dịch đạt 163 triệu lượt xem toàn cầu, dẫn đầu bảng xếp hạng Cannes YouTube Ads Leaderboard và giành giải Titanium Grand Prix – giải thưởng cao nhất – tại Cannes Lions 2013 (Think with Google, 2013).

Việt Nam: Biti’s Hunter – “Đi để trở về”

Năm 2017, Biti’s Hunter – dòng sản phẩm con của Biti’s vốn đang bị xem là “thương hiệu của ba mẹ” – triển khai chiến dịch “Đi để trở về” nhân dịp Tết, với MV nhạc chủ đề do ca sĩ Soobin Hoàng Sơn thể hiện. Theo phân tích của MarketingAI.vn, đội ngũ Biti’s Hunter phát hiện có tới hơn 87.000 lượt thảo luận mỗi ngày trên mạng xã hội về chủ đề “đi” hay “về” vào dịp Tết trong giới trẻ – đúng insight về xung đột nội tâm của nhân vật chính (người trẻ) giữa mong muốn bứt phá và mong muốn trở về nhà.

Thương hiệu định vị mình là “người dẫn đường” bằng sản phẩm giày đồng hành cùng hành trình đó, thay vì quảng cáo trực tiếp tính năng sản phẩm. Theo chia sẻ của Group Brand Manager Biti’s Hunter với Buzzmetrics, chiến dịch mùa 2 (2018) đứng đầu bảng xếp hạng BSI Top10 Campaigns tháng 1/2018 với chỉ số buzz cao nhất trong 4 tháng liên tiếp trước đó (Buzzmetrics, 2018).

Sai lầm thường gặp khi làm storytelling trong marcom

  • Biến thương hiệu thành nhân vật chính: đây là sai lầm phổ biến nhất, đi ngược lại nguyên tắc cốt lõi của SB7 (Miller, 2017) rằng khách hàng mới là người hùng.
  • Có nhân vật nhưng thiếu xung đột thật sự: một câu chuyện không có trở ngại chỉ là một đoạn mô tả, không tạo được hiệu ứng vận chuyển theo lý thuyết của Green và Brock (2000).
  • Kể chuyện chung chung, thiếu chi tiết cụ thể: càng ít chi tiết cảm giác/hình ảnh cụ thể, câu chuyện càng khó khiến người đọc “nhập vai” – làm giảm hiệu ứng gắn kết bản thân với thương hiệu mà Escalas (2004) đã chỉ ra.
  • Chỉ kể một lần rồi dừng: Pulizzi (2012) chỉ ra rằng khác biệt giữa một content marketer giỏi và một content marketer bình thường nằm ở tính nhất quán – storytelling hiệu quả đòi hỏi được duy trì có hệ thống qua thời gian, không phải một chiến dịch đơn lẻ.

Câu hỏi thường gặp

Storytelling trong marketing khác gì với content marketing? Content marketing là hoạt động sản xuất và phân phối nội dung nói chung; storytelling là một kỹ thuật cụ thể trong content marketing, sử dụng cấu trúc tự sự (nhân vật – xung đột – giải pháp) để truyền tải nội dung đó.

Doanh nghiệp nhỏ, ngân sách hạn chế có áp dụng được storytelling không? Có. Khung SB7 (Miller, 2017) không đòi hỏi ngân sách sản xuất lớn – yếu tố quyết định là cấu trúc thông điệp (ai là nhân vật chính, xung đột là gì, thương hiệu dẫn đường ra sao), không phải kỹ xảo hình ảnh.

Storytelling có phù hợp với nội dung B2B không? Có. Nguyên tắc “khách hàng là nhân vật chính, thương hiệu là người dẫn đường” áp dụng được cho mọi loại khách hàng, kể cả khách hàng doanh nghiệp – chỉ khác ở chỗ xung đột trong B2B thường xoay quanh rủi ro vận hành, chi phí hoặc hiệu suất, thay vì cảm xúc cá nhân.

Kết luận

Storytelling hiệu quả trong marketing không đến từ việc kể một câu chuyện “hay” theo cảm tính, mà từ việc vận dụng đúng cơ chế tâm lý (vận chuyển tự sự, xử lý tự sự) và cấu trúc kể chuyện đã được kiểm chứng (xung đột – giải quyết, hành trình anh hùng). Khung SB7 cung cấp một quy trình cụ thể để chuyển hóa các nguyên lý đó thành nội dung thực tế – nhưng công cụ nào cũng chỉ phát huy tác dụng khi người làm marcom đặt đúng ai là nhân vật chính trong câu chuyện: luôn luôn là khách hàng.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo

  • Buzzmetrics. (2018). [BSI case study] Biti’s Hunter – chiến dịch “Đi để trở về 2”. https://www.buzzmetrics.com/bai-viet-bsi/bsi-case-study-bitis-hunter-chien-dich-di-de-tro-ve-2
  • Campbell, J. (1949). The Hero with a Thousand Faces. Pantheon Books.
  • Escalas, J. E. (2004). Narrative processing: Building consumer connections to brands. Journal of Consumer Psychology, 14(1-2), 168-180. https://doi.org/10.1207/s15327663jcp1401&2_19
  • Green, M. C., & Brock, T. C. (2000). The role of transportation in the persuasiveness of public narratives. Journal of Personality and Social Psychology, 79(5), 701-721. https://doi.org/10.1037/0022-3514.79.5.701
  • MarketingAI.vn. (2025). “Đi để trở về” Biti’s khép lại sau 9 mùa những bài học đắt giá. https://marketingai.vn/di-de-tro-ve-bitis-khep-lai-voi-nhung-bai-hoc-dat-ra-cho-cac-chien-dich-quang-cao-tet-194250113085119414.htm
  • Miller, D. (2017). Building a StoryBrand: Clarify Your Message So Customers Will Listen. HarperCollins Leadership.
  • Pulizzi, J. (2012). The rise of storytelling as the new marketing. Publishing Research Quarterly, 28(2), 116-123. https://doi.org/10.1007/s12109-012-9264-5
  • Think with Google. (2013). Authentic expression of Real Beauty catapults Dove to 163 million global views. https://www.thinkwithgoogle.com/_qs/documents/405/dove-real-beauty-sketches_case-studies.pdf
  • Woodside, A. G. (2010). Brand-consumer storytelling theory and research: Introduction to a Psychology & Marketing special issue. Psychology & Marketing, 27(6), 531-540. https://doi.org/10.1002/mar.20342

Thạc sĩ Truyền thông khoa học - Giảng viên Đại học - Chuyên gia truyền thông

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *