Posted in

Truyền thông phát triển bền vững là gì? Từ mô hình một chiều đến mô hình tham gia

Phát triển bền vững không chỉ là chuyện của chính sách, công nghệ hay tài chính. Nếu không có truyền thông, các mục tiêu phát triển bền vững sẽ mãi nằm trên giấy. Bài viết này tổng hợp định nghĩa gốc của phát triển bền vững, khái niệm truyền thông phát triển bền vững, và ba mô hình lý thuyết đã định hình cách ngành này vận hành trong hơn nửa thế kỷ qua.

Phát triển bền vững là gì, theo định nghĩa gốc

Định nghĩa được trích dẫn nhiều nhất về phát triển bền vững đến từ báo cáo “Our Common Future” (còn gọi là Báo cáo Brundtland) của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED), trình lên Đại hội đồng Liên Hợp Quốc năm 1987. Báo cáo định nghĩa phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

Đến năm 2015, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết A/RES/70/1 “Transforming our World: The 2030 Agenda for Sustainable Development”, đặt ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và cam kết theo đuổi phát triển bền vững trên ba trụ cột cân bằng: kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là văn kiện chính thức mà mọi bài viết, chiến dịch hay chương trình truyền thông về phát triển bền vững hiện nay đều ít nhiều tham chiếu.

Truyền thông phát triển bền vững là gì

Truyền thông phát triển bền vững (sustainability communication / communication for sustainable development) là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành đặt câu hỏi: làm sao để các vấn đề, mục tiêu và giải pháp phát triển bền vững trở nên có ý nghĩa xã hội, được các bên liên quan hiểu, tranh luận và hành động theo.

Theo cách tiếp cận lý thuyết hệ thống xã hội của Niklas Luhmann mà Ziemann (2011) vận dụng để phân tích diễn ngôn phát triển bền vững, một vấn đề môi trường hay xã hội – dù nghiêm trọng đến đâu – sẽ không có “hiệu ứng” gì đối với xã hội nếu nó không được truyền thông. Nói cách khác, phát triển bền vững không tồn tại như một sự kiện xã hội cho đến khi nó được giao tiếp, tranh luận và lặp lại qua các kênh truyền thông đại chúng và liên cá nhân.

Cách tiếp cận này lý giải vì sao giới nghiên cứu coi truyền thông không phải là bước “đóng gói và phát đi” sau khi chính sách phát triển bền vững đã được hoạch định, mà là quá trình xuyên suốt, đi cùng toàn bộ vòng đời của một sáng kiến phát triển – từ khâu tìm hiểu nhu cầu, thiết kế chiến lược, đến giám sát và đánh giá.

Ba mô hình lý thuyết định hình truyền thông phát triển bền vững

Cuốn “Development Communication Sourcebook” của Ngân hàng Thế giới tổng kết ba mô hình lý thuyết lớn đã lần lượt chi phối cách ngành truyền thông phát triển vận hành, bao gồm cả truyền thông phát triển bền vững.

Mô hình hiện đại hóa (một chiều)

Ra đời sau Thế chiến II, mô hình hiện đại hóa xem phát triển đồng nghĩa với tăng trưởng kinh tế, và truyền thông là công cụ phổ biến thông tin để “hiện đại hóa” các nước đang phát triển theo hình mẫu phương Tây. Mô hình truyền thông nền tảng của giai đoạn này là Sender-Message-Channel-Receiver (SMCR): một chiều, từ người gửi đến người nhận, dựa trên niềm tin rằng truyền thông đại chúng có sức mạnh thuyết phục gần như tuyệt đối để thay đổi thái độ và hành vi (Mefalopulos, 2008).

Lý thuyết phụ thuộc

Từ thập niên 1960, lý thuyết phụ thuộc (dependency theory) phản bác mô hình hiện đại hóa vì cho rằng nó đổ lỗi kém phát triển hoàn toàn lên các nước tiếp nhận, bỏ qua các yếu tố lịch sử và kinh tế – chính trị từ bên ngoài. Trên phương diện truyền thông, lý thuyết này vẫn giữ mô hình một chiều, nhưng nhấn mạnh mối liên hệ giữa truyền thông và văn hóa, đồng thời thúc đẩy tranh luận về một trật tự thông tin và truyền thông thế giới mới (NWICO) tại UNESCO trong thập niên 1980 (Mefalopulos, 2008).

Mô hình tham gia (hai chiều)

Khi cả hai mô hình trên đều không mang lại kết quả bền vững như kỳ vọng, một mô hình mới lấy sự tham gia của người dân làm trung tâm dần hình thành. Mô hình này – mà Servaes (1999, dẫn theo Mefalopulos, 2008) gọi là “mô hình đa nguyên” (multiplicity paradigm) – chuyển trọng tâm phát triển từ tăng trưởng kinh tế đơn thuần sang các chiều kích xã hội, đồng thời khẳng định: phát triển bền vững không thể đạt được nếu thiếu sự tham gia thực chất của các bên liên quan, và sự tham gia đó không thể diễn ra nếu thiếu truyền thông hai chiều (Mefalopulos, 2008).

Hai chế độ truyền thông trong thực hành

Dựa trên ba mô hình lý thuyết đó, Mefalopulos (2008) đề xuất phân loại truyền thông phát triển thành hai chế độ vận hành song song, không loại trừ nhau:

Tiêu chíChế độ đơn thoại (Monologic)Chế độ đối thoại (Dialogic)
Mục đích chínhNâng cao nhận thức, thay đổi thái độ/hành viĐánh giá tình hình, trao quyền cho các bên liên quan
Mô hình tham chiếuMột chiều (SMCR)Hai chiều
Phương pháp/kênh chủ đạoTruyền thông đại chúngĐối thoại, tham vấn, phương pháp có sự tham gia

Trong một chiến dịch phát triển bền vững cụ thể, ví dụ truyền thông về phân loại rác tại nguồn hay tiết kiệm năng lượng, chế độ đơn thoại thường được dùng để phổ biến thông điệp rộng rãi, còn chế độ đối thoại được dùng ở giai đoạn khảo sát nhu cầu, lắng nghe phản hồi và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với từng cộng đồng (Mefalopulos, 2008).

Bốn mục tiêu của truyền thông phát triển bền vững

Từ góc nhìn lý thuyết hệ thống, Lass và Reusswig (2001, dẫn theo Ziemann, 2011) đề xuất bốn nhóm mục tiêu mà truyền thông phát triển bền vững nên theo đuổi đồng thời:

  1. Mục tiêu phổ biến (popularisation): đưa khái niệm và kế hoạch phát triển bền vững đến công chúng, chuyển hóa thành định hướng hành động cụ thể.
  2. Mục tiêu đổi mới và liên minh (innovation and alliance): thúc đẩy đổi mới xã hội và công nghệ thông qua việc xây dựng mạng lưới liên kết giữa các đảng phái, doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ.
  3. Mục tiêu thông tin và giáo dục (information and educational): đưa nội dung phát triển bền vững vào hệ thống giáo dục để hình thành năng lực phản tư từ sớm.
  4. Mục tiêu nghiên cứu (research): biến phát triển bền vững thành chủ đề nghiên cứu liên ngành trung tâm, có ứng dụng cho cả giới hoạch định chính sách lẫn khối kinh tế.

Bốn mục tiêu này lý giải vì sao một chiến lược truyền thông phát triển bền vững hiệu quả hiếm khi chỉ dừng ở một chiến dịch truyền thông đại chúng đơn lẻ, mà thường kết hợp giáo dục, vận động chính sách và xây dựng liên minh đa bên.

Vì sao khung lý thuyết này quan trọng với việc thực hiện SDGs

Chương trình nghị sự 2030 xác định phát triển bền vững là vấn đề toàn cầu, đa mục tiêu và đôi khi xung đột lẫn nhau giữa các SDGs (UN General Assembly, 2015). Trong bối cảnh đó, việc chỉ dựa vào truyền thông một chiều để phổ biến thông tin là không đủ. Cách tiếp cận tham gia, hai chiều – vốn đã được khẳng định qua nhiều thất bại và thành công của các sáng kiến phát triển từ thế kỷ trước (Mefalopulos, 2008) – cho phép các bên liên quan cùng xác định vấn đề, thương lượng đánh đổi giữa các mục tiêu, và xây dựng sự đồng thuận cần thiết để một sáng kiến phát triển bền vững có thể duy trì lâu dài, thay vì chỉ tồn tại trên các bản báo cáo.

Kết luận

Từ mô hình hiện đại hóa mang tính áp đặt một chiều, đến lý thuyết phụ thuộc phê phán, rồi đến mô hình tham gia lấy đối thoại làm trung tâm, lịch sử truyền thông phát triển bền vững là hành trình dịch chuyển từ “truyền thông về phát triển bền vững” sang “truyền thông vì phát triển bền vững” – trong đó người dân, cộng đồng và các bên liên quan không còn là đối tượng tiếp nhận thông điệp, mà là đối tác cùng kiến tạo giải pháp.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo

  • Mefalopulos, P. (2008). Development Communication Sourcebook: Broadening the Boundaries of Communication. World Bank. https://openknowledge.worldbank.org/bitstreams/e6b5247b-87af-55f6-9314-563ea97bfe4a/download
  • UN General Assembly. (2015). Transforming Our World: The 2030 Agenda for Sustainable Development (A/RES/70/1). United Nations. https://sdgs.un.org/documents/ares701-transforming-our-world-2030-agen-22298
  • WCED (World Commission on Environment and Development). (1987). Our Common Future. United Nations.
  • Ziemann, A. (2011). Communication Theory and Sustainability Discourse. In J. Godemann & G. Michelsen (Eds.), Sustainability Communication: Interdisciplinary Perspectives and Theoretical Foundations (pp. 89-100). Springer. https://www.uni-weimar.de/fileadmin/user/fak/medien/professuren/Mediensoziologie/Texte/Ziemann/Ziemann_2011_Sustainability.pdf

Thạc sĩ Truyền thông khoa học - Giảng viên Đại học - Chuyên gia truyền thông

One thought on “Truyền thông phát triển bền vững là gì? Từ mô hình một chiều đến mô hình tham gia”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *