Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
Sức khỏe

Uống nước ngọt “zero calo” có thực sự an toàn cho tim mạch?

Đường nhân tạo (chất tạo ngọt không calo) được xem là lựa chọn thay thế đường an toàn hơn. Nhưng các nghiên cứu và khuyến nghị WHO gần đây cho thấy bức tranh phức tạp hơn nhiều.

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Lon nước ngọt không đường và túi chất tạo ngọt trên bàn

Nhiều người chuyển từ nước ngọt có đường sang nước ngọt “diet” hoặc “zero calo”, với suy nghĩ đây là lựa chọn lành mạnh hơn. Chất tạo ngọt nhân tạo như aspartame, sucralose, acesulfame-K đúng là không chứa calo. Nhưng “không calo” có đồng nghĩa với “an toàn tuyệt đối” không?

WHO đã lên tiếng từ năm 2023

Năm 2023, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố hướng dẫn về việc sử dụng chất tạo ngọt không đường (non-sugar sweeteners). WHO khuyến nghị không nên dùng các chất này với mục đích giảm cân hoặc giảm nguy cơ tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch. Cơ sở của khuyến nghị này là các nghiên cứu đoàn hệNghiên cứu đoàn hệ (Cohort study)Nghiên cứu đoàn hệ là thiết kế nghiên cứu quan sát, xác định một nhóm người theo tình trạng phơi nhiễm rồi theo dõi họ theo thời gian cho tới khi xuất hiện bệnh hoặc kết cục cần nghiên cứu.Xem giải thích đầy đủ → quan sát trên người trưởng thành cho thấy việc dùng lâu dài loại đường này có liên quan đến tăng nguy cơ tiểu đường type 2, bệnh tim mạch và tử vong, dù chưa có bằng chứng rõ ràng trên các chỉ số trung gian như đường huyết hay insulin lúc đói.

Các nghiên cứu sau đó tiếp tục củng cố lo ngại

Một nghiên cứu trên UK Biobank, công bố năm 2024 trên tạp chí Cardiovascular Diabetology, theo dõi hơn 133.000 người. Kết quả cho thấy mỗi lần tăng thêm một thìa cà phê chất tạo ngọt trong khẩu phần ăn có liên quan đến việc tăng nhẹ nguy cơ mắc bệnh tim mạch nói chung, bệnh động mạch vành và bệnh động mạch ngoại biên.

Một nghiên cứu khác trên đoàn hệ NutriNet-Santé tại Pháp, với hơn 100.000 người tham gia, cũng ghi nhận mối liên hệ giữa việc dùng chất tạo ngọt nhân tạo, đặc biệt là aspartame và acesulfame-K, với tăng nguy cơ bệnh tim mạch và bệnh mạch máu não.

Đáng chú ý hơn, một nghiên cứu công bố trên tạp chí Nature Medicine năm 2023 tìm thấy erythritol, một loại đường cồn không calo khác, có liên quan đến tăng nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng.

Nhưng đây vẫn là nghiên cứu quan sát, chưa phải bằng chứng nhân quả

Cần lưu ý rõ: phần lớn các nghiên cứu nói trên là nghiên cứu quan sát trên đoàn hệ lớn, cho thấy mối liên hệ (association), chưa chứng minh được quan hệ nhân quả trực tiếp. Người dùng nhiều chất tạo ngọt có thể có những đặc điểm lối sống khác đi kèm, ví dụ như đang thừa cân hoặc đã có sẵn nguy cơ chuyển hóa, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Một dự án nghiên cứu lớn của châu Âu, công bố năm 2024, cũng cho thấy các phân tích quan sát về mối liên hệ giữa chất tạo ngọt và bệnh không lây nhiễm còn chưa nhất quán.

Vậy nên hiểu và dùng thế nào

Chất tạo ngọt không đường có thể là lựa chọn tạm thời hợp lý hơn đường thông thường, nhất là trong giai đoạn ngắn để giảm lượng đường và tinh bột nạp vào, như hướng dẫn của ADA cũng từng đề cập. Tuy nhiên đây không nên là giải pháp lâu dài hoặc được xem là “vô hại tuyệt đối”. Nước lọc vẫn là lựa chọn uống hằng ngày tốt nhất. Với người có bệnh tim mạch hoặc đang theo dõi nguy cơ chuyển hóa, nên trao đổi với bác sĩ về mức độ sử dụng chất tạo ngọt phù hợp, thay vì tự ý dùng thay thế hoàn toàn cho đường.


Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là việc dùng kỹ năng, phương tiện, hoạt động và đối thoại phù hợp để tạo ra ở người nghe một hoặc nhiều phản hồi với khoa học: nhận biết, thích thú, quan tâm, hình thành quan điểm và hiểu biết.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là những cách thức để hoạt động và lợi ích của giáo dục đại học, nghiên cứu được chia sẻ với công chúng; theo NCCPE, đây là quá trình hai chiều, có tương tác và lắng nghe, nhằm tạo lợi ích cho cả hai bên.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (4 nguồn)
  • World Health Organization. (2023). Use of non-sugar sweeteners: WHO guideline. https://iris.who.int/server/api/core/bitstreams/e567a191-33a4-44ff-8b37-788a4e432764/content
  • Sun, T., Yang, J., Lei, F., et al. (2024). Artificial sweeteners and risk of incident cardiovascular disease and mortality: Evidence from UK Biobank. Cardiovascular Diabetology, 23, 233. https://doi.org/10.1186/s12933-024-02333-9
  • Debras, C., Chazelas, E., Sellem, L., et al. (2022). Artificial sweeteners and risk of cardiovascular diseases in the prospective NutriNet-Santé cohort. PMC. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC9593923/
  • Non-sugar sweeteners and children: The current picture and controversies. (2025). PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12678113/ (tham chiếu dự án Horizon 2020 SWEET, 2024)

Ngày đăng

Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.