Thang đo Likert (Likert Scale) là công cụ thu thập dữ liệu định lượng phổ biến nhất hành tinh trong nghiên cứu khoa học xã hội, khảo sát thị trường, giáo dục và y tế công cộng.
Bản chất và định nghĩa học thuật
Được nhà tâm lý học xã hội Rensis Likert phát minh vào năm 1932. Một thang đo Likert chuẩn mực đưa ra một mệnh đề khẳng định và cho phép người trả lời chọn lựa một trong các mức độ thái độ có khoảng cách cân xứng (thường là 5 hoặc 7 điểm): (1) Hoàn toàn không đồng ý; (2) Không đồng ý; (3) Trung lập / Không có ý kiến; (4) Đồng ý; và (5) Hoàn toàn đồng ý. Tổng điểm của nhiều câu hỏi đo cùng một khái niệm sẽ phản ánh cường độ thái độ tổng thể của cá nhân đó.
Bối cảnh và ứng dụng thực tiễn
Likert scale xuất hiện ở mọi nơi: Từ bảng khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT), đánh giá năng lực giảng viên của sinh viên, đo lường mức độ do dự tiêm chủng, cho đến các bảng câu hỏi chẩn đoán mức độ trầm cảm và lo âu (như thang đo PHQ-9 hay GAD-7).
Ví dụ minh hoạ thực tế
Khảo sát nhận thức rủi ro: Mệnh đề “Tôi cảm thấy lo lắng về tác dụng phụ lâu dài của vắc xin mới”. Người tham gia chọn điểm từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý).
Những điểm lưu ý quan trọng
- Cần tránh cạm bẫy “Thiên lệch tán đồng” (Acquiescence bias – xu hướng người trả lời dễ dãi gật đầu đồng ý với mọi câu hỏi) bằng cách đan xen các câu hỏi mang ý nghĩa nghịch đảo (Reverse-coded items).
- Trong phân tích thống kê, điểm của một câu đơn lẻ là dữ liệu thứ bậc (Ordinal data), không nên tính trung bình cộng đơn thuần trừ khi gộp nhiều câu thành một chỉ số tổng hợp.