Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương
SciTech & Đời sống

Trình diễn bản ngã trên mạng xã hội: Góc nhìn từ Erving Goffman và cái giá của tính chân thực số

Mạng xã hội không chỉ là công cụ liên lạc mà đã trở thành một nhà hát khổng lồ. Ở đó, mỗi bức ảnh và dòng trạng thái đều là màn biểu diễn được trau chuốt kỹ lưỡng. Lý thuyết kịch nghệ của Erving Goffman soi rọi điều gì về bản sắc số của chúng ta?

Dy Khoa
Dy Khoa
Vừa
Minh họa lý thuyết Trình diễn bản ngã trên không gian mạng Erving Goffman

Năm 1959, nhà xã hội học lừng danh Erving Goffman cho ra đời tác phẩm kinh điển “The Presentation of Self in Everyday Life” (Sự trình diễn của bản ngã trong đời sống thường ngày), ví von tương tác xã hội của con người như một vở kịch sân khấu với diễn viên, kịch bản, tiền đài và hậu đài. Hơn sáu thập kỷ sau, trong thời đại của Facebook, Instagram và TikTok, lý thuyết kịch nghệ của ông không những không lỗi thời mà còn trở thành lăng kính hoàn hảo nhất để lý giải hiện tượng trình diễn bản ngã trên mạng xã hội.

Khái niệm định nghĩa: Trình diễn bản ngã trên mạng xã hội (Digital Self-Presentation) là quá trình các cá nhân chủ động lựa chọn, chỉnh sửa và dàn dựng thông tin, hình ảnh cũng như hành vi trực tuyến của mình nhằm kiểm soát ấn tượng (impression management) mà người khác hình thành về họ. Quá trình này tạo ra sự phân tách rõ rệt giữa bản ngã lý tưởng hóa ở “tiền đài” và bản ngã chân thực ở “hậu đài”.

Mô hình Kịch nghệ của Goffman được tái định hình trên không gian số

Trong khuôn khổ lý thuyết của Goffman, không gian xã hội được phân chia thành hai khu vực chức năng cơ bản, nay được các nền tảng số khuếch đại lên gấp bội:

  • Tiền đài (Front Stage): Nơi cá nhân xuất hiện trước khán giả và thực hiện màn trình diễn tuân thủ các chuẩn mực xã hội kỳ vọng. Trên mạng xã hội, tiền đài chính là News Feed, nơi những bức ảnh lung linh đã qua bộ lọc màu, những thành tựu sự nghiệp rực rỡ và những khoảnh khắc sống hạnh phúc được trưng bày.
  • Hậu đài (Back Stage): Nơi diễn viên cởi bỏ trang phục diễn, nghỉ ngơi, bộc lộ những khiếm khuyết, nỗi sợ và cảm xúc thật mà không sợ bị phán xét. Trong thế giới số, hậu đài có thể là các tin nhắn riêng tư, tài khoản phụ (finsta, nick clone) hoặc chính không gian cô độc ngoài đời thực.
  • Khán giả vô hình (Invisible Audience) và Sự sụp đổ bối cảnh (Context Collapse): Trên sân khấu kịch truyền thống, người diễn viên biết rõ ai đang xem mình. Nhưng trên mạng xã hội, thuật toán trộn lẫn đồng nghiệp, cha mẹ, bạn bè và người lạ vào một dòng tin duy nhất. Điều này buộc người dùng phải nâng cao tính trình diễn lên mức cực đoan để đáp ứng cùng lúc mọi tiêu chuẩn đánh giá.

Cái giá tâm lý: Nỗi âu lo hiện sinh và sự cạn kiệt cảm xúc

Việc liên tục duy trì một hình tượng lý tưởng ở tiền đài mang lại những tổn thương tâm lý sâu sắc mà các nghiên cứu thực nghiệm gần đây trên Frontiers in Psychology và PLOS ONE đã chỉ rõ:

Một mặt, người dùng rơi vào bẫy so sánh xã hội hướng lên (upward social comparison). Khi ai cũng chỉ phô diễn tiền đài hoàn hảo của mình, ta vô tình lấy hậu đài đầy vụn vỡ của bản thân đi so với tiền đài rực rỡ của người khác. Điều này kích hoạt phản ứng tâm lý tiêu cực quen thuộc: hiệu ứng Instagrammable và hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO).

Mặt khác, tình trạng phân ly giữa “con người thật” và “hình tượng trình diễn” dẫn đến cảm giác xa lạ với chính mình (self-alienation). Nỗi sợ bị bóc mẽ sự không hoàn hảo thúc đẩy người ta phải nỗ lực trình diễn nhiều hơn nữa, tạo thành một vòng xoáy kiệt quệ cảm xúc (emotional burnout).

Ma trận so sánh: Trình diễn ngoại tuyến vs. Trình diễn trên mạng xã hội

Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt căn bản giữa tương tác kịch nghệ đời thực theo Goffman và sự trình diễn trên nền tảng kỹ thuật số:

Đặc trưng tương tác Trình diễn Ngoại tuyến (Đời thực) Trình diễn Kỹ thuật số (Mạng xã hội)
Tính tức thời & Khả năng chỉnh sửa Đồng bộ, phản ứng trực tiếp qua nét mặt, cử chỉ; khó thu hồi lời nói. Bất đồng bộ (asynchronous), có thể căn chỉnh filter, cắt ghép ảnh và biên tập kỹ trước khi đăng.
Quy mô khán giả Giới hạn trong không gian vật lý tức thời (phòng họp, quán cà phê). Khán giả vô hình, không biên giới địa lý và khả năng lưu trữ dấu vết số vĩnh viễn.
Phản hồi định lượng Định tính: ánh mắt, nụ cười, lời khen ngợi trực tiếp. Định lượng hóa thành các số liệu: Lượt Thích, Bình luận, Chia sẻ, Lượt xem.
Ranh giới Tiền đài – Hậu đài Rõ ràng: về nhà là có thể bước vào hậu đài. Mờ nhạt: thông báo điện thoại khiến tiền đài xâm lấn vào cả phòng ngủ và giấc ngủ.

Lối thoát nào cho bẫy trình diễn số?

Để chữa lành sự cạn kiệt do bẫy trình diễn gây ra, nhiều người đã tìm đến các phong trào chăm sóc bản thân, yoga, thiền định hay chế độ sống tỉnh thức. Tuy nhiên, một trớ trêu mới lại xuất hiện: chính các hoạt động “tìm về sự bình an” này cũng nhanh chóng bị thương mại hóa và biến thành một hình thức trình diễn mới mang tên hội chứng Wellness và áp lực chữa lành nhân tạo.

Tính chân thực chỉ có thể được vãn hồi khi chúng ta dũng cảm chấp nhận những nét không hoàn hảo của hậu đài và từ bỏ việc coi sự tán thưởng định lượng từ thuật toán là thước đo giá trị nhân bản của chính mình.

 

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có phải mọi hành vi đăng bài trên mạng xã hội đều là giả tạo, thiếu chân thực?
Không. Theo Goffman, mọi tương tác xã hội đều mang tính trình diễn để giao tiếp hiệu quả. Vấn đề chỉ trở nên tiêu cực khi có sự xung đột gay gắt giữa bản ngã lý tưởng dàn dựng và bản ngã đời thực, gây suy nhược tinh thần cho cá nhân.

Làm thế nào để giảm bớt áp lực trình diễn bản ngã trên mạng xã hội?
Người dùng có thể thực hành thanh lọc số (Digital Detox), thiết lập danh sách bạn bè thân thiết (Close Friends) để chia sẻ những khoảnh khắc chân thực, và tập trung vào các kết nối sâu ngoài đời thực thay vì đuổi theo các chỉ số tương tác ảo.

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo (3 nguồn)
  • Goffman, E. (1959). The Presentation of Self in Everyday Life. Anchor Books.
  • Bailey, E. R., Matz, S. C., Youyou, W., & Iyengar, S. S. (2020). Authentic self-expression on social media is associated with greater subjective well-being. Nature Communications, 11, 4889. https://doi.org/10.1038/s41467-020-18539-w
  • Frontiers in Psychology Research Topic. (2020). Impression Management and Well-Being in the Digital Era. Frontiers in Psychology, 11, 2106. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2020.02106
Đào tạo & Cố vấn thực chiến

Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?

Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.

Đặt lịch làm việc →
Gợi ý dành cho bạn

Đọc tiếp cùng chủ đề

Chia sẻ góc nhìn

Góc trao đổi & Bình luận

Để lại câu hỏi hoặc góc nhìn của bạn về bài viết. Bình luận văn minh, tôn trọng sự thật và tri thức khoa học.