Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng (Community-Based Ecotourism – CBET) từ lâu đã được xem là giải pháp mẫu mực để vừa xóa đói giảm nghèo cho các vùng sâu vùng xa, vừa bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Các tổ chức phi chính phủ (NGO) và nguồn vốn viện trợ quốc tế đã đổ hàng triệu USD vào việc tập huấn người dân bản địa làm homestay, hướng dẫn viên và phục vụ ăn uống.
Dù vậy, một thực tế cay đắng trong các báo cáo nghiên cứu du lịch phát triển là: phần lớn các mô hình du lịch cộng đồng rơi vào tình trạng ngưng trệ, cơ sở hạ tầng xuống cấp và cư dân quay lại nghề phá rừng chỉ sau vài năm khi các tổ chức tài trợ rút đi. Đâu là điểm nghẽn mang tính cấu trúc của hiện tượng này?
Định nghĩa: Du lịch cộng đồng (CBET) là gì?
Du lịch dựa vào cộng đồng (Community-Based Tourism – CBT/CBET) là hình thức du lịch mà trong đó các thành viên của cộng đồng địa phương trực tiếp làm chủ, quản lý và vận hành các hoạt động du lịch, đồng thời phần lớn lợi nhuận kinh tế được giữ lại để tái đầu tư vào phúc lợi xã hội và bảo tồn tài nguyên sinh thái địa phương.
3 nguyên nhân khiến dự án CBET dễ đổ vỡ sau khi hết viện trợ
- Bẫy phụ thuộc và năng lực quản trị thị trường yếu: Các chuyên gia dự án thường làm thay phần việc khó nhất: tìm kiếm khách hàng, xúc tiến quảng bá và quản lý tài chính. Khi dự án kết thúc, người dân bản địa chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng đàm phán hợp đồng, sử dụng nền tảng đặt phòng trực tuyến (OTA) hay quản trị dòng tiền.
- Phân bổ lợi ích không bình đẳng trong nội bộ: Lợi ích kinh tế từ du lịch thường rơi vào tay một nhóm nhỏ có học thức hoặc người thân của ban quản lý thôn bản, trong khi phần đông người dân chịu gánh nặng ô nhiễm rác thải và tiếng ồn. Khi mâu thuẫn nội bộ nảy sinh, tinh thần hợp tác cộng đồng tan rã.
- Thiếu tính liên kết chuỗi giá trị: Nhiều ngôi làng phát triển dịch vụ giống hệt nhau (cùng dệt thổ cẩm, cùng làm cơm lam, cùng múa sạp), tạo nên sự cạnh tranh phá giá lẫn nhau thay vì xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm du lịch tương hỗ.
Thang bậc trao quyền Arnstein trong phát triển du lịch cộng đồng
Để đánh giá mức độ bền vững của một dự án du lịch, các nhà nghiên cứu thường sử dụng Thang bậc tham gia của công dân (Arnstein’s Ladder of Citizen Participation):
| Mức độ tham gia | Thực tế triển khai tại điểm đến | Nguy cơ thất bại |
|---|---|---|
| 1. Thao túng & Hình thức (Manipulation / Tokenism) | Người dân chỉ được thuê làm tạp vụ, biểu diễn văn nghệ theo kịch bản của công ty lữ hành | Rất cao: Biến văn hóa thành hàng hóa rẻ rúng, người dân thờ ơ |
| 2. Tham vấn có giới hạn (Consultation) | Ban dự án khảo sát ý kiến người dân nhưng toàn bộ quyền ra quyết định vẫn thuộc về chuyên gia | Cao: Thiếu sự gắn kết và cam kết lâu dài khi dự án hết tiền tài trợ |
| 3. Hợp tác bình đẳng & Làm chủ (Partnership & Citizen Control) | Thành lập Hợp tác xã du lịch cộng đồng có quy chế bầu cử dân chủ, tự quyết giá tour và chia cổ tức | Thấp: Dự án tự vận hành bền vững bằng năng lực tự thân |
Câu hỏi thường gặp về du lịch cộng đồng (FAQ)
Làm sao để một mô hình homestay cộng đồng tồn tại bền vững?
Cần chuyển đổi mô hình từ “nhận tài trợ thụ động” sang “tư duy doanh nghiệp xã hội”: xây dựng quỹ chung tái đầu tư, đào tạo thế hệ trẻ bản địa làm truyền thông số và liên kết chặt chẽ với các công ty lữ hành có trách nhiệm.
Đôi lời giới thiệu
Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa họcTruyền thông khoa học (Science communication)Truyền thông khoa học là hoạt động trao đổi thông tin khoa học giữa các nhà khoa học, nhà truyền thông và công chúng, nhằm tạo ra nhận thức, sự quan tâm, ý kiến và hiểu biết về khoa học.Xem giải thích đầy đủ → và Thu hút Công chúngThu hút công chúng (Public engagement)Thu hút công chúng là quá trình tương tác và đối thoại hai chiều giữa các nhà nghiên cứu và công chúng, tạo ra lợi ích song phương và nâng cao chất lượng khoa học.Xem giải thích đầy đủ → (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.
Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].
Tài liệu tham khảo
- Giampiccoli, A., & Mtapuri, O. (2021). From conventional to alternative tourism: Community-based tourism as an empowering alternative. Annals of Tourism Research Empirical Insights, 2(1), 100021. https://doi.org/10.1016/j.annale.2021.100021
- Arnstein, S. R. (1969). A ladder of citizen participation. Journal of the American Institute of Planners, 35(4), 216-224. https://doi.org/10.1080/01944366908977225
- UNWTO. (2020). Guidelines for Community-Based Tourism Development. World Tourism Organization. https://www.unwto.org
Tính chân thực được sân khấu hóa (Staged Authenticity): Nghịch lý trải nghiệm trong nghiên cứu du lịch
Du khách hiện đại khao khát thoát khỏi sự ngột ngạt của đô thị để tìm kiếm 'văn hóa bản địa chân thực'. Nhưng liệu những gì họ thấy ở điểm đến là đời sống thực chất, hay chỉ là một sân khấu được dàn dựng tài tình? Khám phá lý thuyết Staged Authenticity của Dean MacCannell.
Vì sao chiến dịch Bye Bye Plastic Bags ở Bali thành công?
Vì sao chiến dịch Bye Bye Plastic Bags ở Bali thành công đến mức thay đổi được chính sách rác nhựa? Khung lý thuyết truyền thông môi trường
Cần giải pháp truyền thông hoặc đào tạo nội bộ cho tổ chức?
Dy Khoa sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp, cơ quan và trường đại học trong đào tạo báo chí – marcom, quản trị khủng hoảng và truyền thông khoa học – sức khoẻ.


