Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory – GT) là một trong những phương pháp luận nghiên cứu định tính mang tính cách mạng nhất của thế kỷ 20, phá vỡ thế độc tôn của phương pháp diễn dịch thực nghiệm truyền thống.
Bản chất và định nghĩa học thuật
Được Barney Glaser và Anselm Strauss khai sinh vào năm 1967 trong nghiên cứu về quá trình chăm sóc bệnh nhân hấp hối trong bệnh viện. Thay vì bắt đầu bằng việc đọc lý thuyết rồi đặt giả thuyết kiểm định (diễn dịch), nhà nghiên cứu Grounded Theory bắt đầu bằng việc thâm nhập thực địa với một tâm trí mở, thu thập dữ liệu và liên tục so sánh (Constant Comparative Method). Quá trình gồm 3 vòng mã hóa: Mã hóa mở (Open coding), Mã hóa trục (Axial coding) và Mã hóa chọn lọc (Selective coding) cho đến khi đạt tới trạng thái “Bão hòa lý thuyết” (Theoretical Saturation) — nơi không còn dữ liệu mới nào làm thay đổi lý thuyết được nữa.
Bối cảnh và ứng dụng thực tiễn
Phương pháp này đặc biệt lý tưởng khi nghiên cứu các hiện tượng xã hội mới nổi chưa từng có lý thuyết nào trước đó giải thích được (ví dụ: hành vi nghiện mạng xã hội của giới trẻ, văn hóa làm việc từ xa hậu đại dịch, hay cơ chế lan truyền tin đồn trong các cộng đồng ảo kín).
Ví dụ minh hoạ thực tế
Nghiên cứu cách các bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối thích nghi tâm lý: Không dùng lý thuyết có sẵn của phương Tây, nhà nghiên cứu phỏng vấn sâu 50 bệnh nhân Việt Nam, từ đó đúc kết nên một mô hình lý thuyết mới phản ánh văn hóa gia đình và niềm tin tâm linh Á Đông trong việc chấp nhận cái chết.
Những điểm lưu ý quan trọng
- Đòi hỏi sự kiên nhẫn phi thường và năng lực trừu tượng hóa khái niệm cao độ từ người nghiên cứu.
- Nhà nghiên cứu cần ghi chép nhật ký tư duy (Memos) liên tục trong suốt quá trình đi thực địa.