Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương

Sci&Marcom Glossary Nghiên cứu & bằng chứng

Đặt giả thuyết sau khi biết kết quả (HARKing) là gì?

Tiếng Anh
HARKing
Viết tắt
HARKing
Còn gọi là
Giả thuyết hóa hậu kiểm, Gian lận giả thuyết khoa học

Đặt giả thuyết sau khi biết kết quả (HARKing – Hypothesizing After the Results are Known) là một thực hành nghiên cứu có vấn đề (QRP) phổ biến trong khoa học xã hội, tâm lý học và y sinh học, phá vỡ tính khách quan của phương pháp thực nghiệm diễn dịch (Hypothetico-deductive method).

Bản chất và định nghĩa học thuật

Được nhà tâm lý học xã hội Norbert Kerr đặt tên vào năm 1998. Trong quy trình khoa học chuẩn mực, nhà nghiên cứu phải: (1) Đặt giả thuyết trước; (2) Thu thập dữ liệu; và (3) Kiểm định xem dữ liệu có ủng hộ giả thuyết hay không. Tuy nhiên, khi mắc tật HARKing, nhà nghiên cứu thu thập một đống dữ liệu lớn, chạy hàng trăm phép phân tích thống kê ngẫu nhiên, thấy biến X có liên hệ với biến Y (có thể hoàn toàn do trùng hợp ngẫu nhiên), rồi liền viết bài báo cáo học thuật như thể mình đã dự đoán mối liên hệ X-Y ngay từ đầu bài luận.

Bối cảnh và ứng dụng thực tiễn

HARKing là thủ phạm chính cùng với P-hacking dẫn đến “Khủng hoảng tái lập” (Replication Crisis): Các nghiên cứu trông có vẻ hoàn hảo và thuyết phục nhưng khi các nhà khoa học khác lặp lại thí nghiệm thì kết quả hoàn toàn biến mất. Giải pháp chống HARKing hiện nay là phong trào Đăng ký trước nghiên cứu (Preregistration / Registered Reports) trên nền tảng Open Science Framework (OSF) — bắt buộc tác giả nộp giả thuyết và kế hoạch phân tích trước khi được phép thu thập dữ liệu.

Ví dụ minh hoạ thực tế

Một nhà nghiên cứu khảo sát 100 câu hỏi về thói quen ăn uống và sức khỏe. Dữ liệu tình cờ cho thấy những người ăn nhiều dưa hấu thì có điểm số hạnh phúc cao hơn (mối tương quan ngẫu nhiên). Thay vì coi đó là gợi ý ban đầu cần nghiên cứu thêm, tác giả viết bài báo giật tít: “Chúng tôi đã giả thuyết và chứng minh thành công rằng ăn dưa hấu làm tăng chỉ số hạnh phúc của con người”.

Những điểm lưu ý quan trọng

  • Khám phá bất ngờ từ dữ liệu (Exploratory research) là hoàn toàn hợp pháp và đáng quý, nhưng phải được ghi rõ là “nghiên cứu khám phá”, tuyệt đối không được ngụy trang thành “nghiên cứu kiểm định giả thuyết” (Confirmatory research).
  • Thúc đẩy sự minh bạch phương pháp luận là con đường duy nhất để làm sạch nền khoa học.

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo

A Manifesto for Reproducible Science, Munafò, M. R., et al., Nature Human Behaviour, 1(1), 0021, 2017. https://doi.org/10.1038/s41562-016-0021

HARKing: Hypothesizing After the Results are Known, Norbert L. Kerr, Personality and Social Psychology Review, 2(3), 196-217, 1998. https://doi.org/10.1207/s15327957pspr0203_4

Seven Selfish Reasons to Preregister Your Research, Florian Markowetz, Genome Biology, 2020.