Đồng hành cùng Viet Pride 2026 · Tôn trọng sự đa dạng, lan toả yêu thương

Sci&Marcom Glossary Nghiên cứu & bằng chứng

Cỡ mẫu nghiên cứu (sample size) là gì?

Tiếng Anh
Sample size
Viết tắt
n
Còn gọi là
kích thước mẫu, số lượng đối tượng tham gia nghiên cứu

Một kết luận khoa học không thể đáng tin cậy nếu nghiên cứu chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu quá nhỏ (Kadam & Bhalerao, 2010). Xem bài Kiểm tra nghiên cứu chia sẻ trên mạng.

Sức mạnh thống kê (Statistical power)

Tính toán cỡ mẫu trước nghiên cứu (Power analysis) giúp xác định số lượng bệnh nhân tối thiểu cần tuyển để có thể phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng với độ tin cậy thường là 80%.

Hiểm họa của cỡ mẫu nhỏ (Small sample fallacy)

Cỡ mẫu 10 người thử nghiệm thuốc dễ dàng tạo ra kết quả giả mạo do biến thiên ngẫu nhiên, khiến các phát hiện không thể tái lập trong tương lai.

Đôi lời giới thiệu

Bài viết này được tổng hợp bởi Nguyễn Hoàng Anh Khoa (Dy Khoa), giảng viên Khoa Quan hệ công chúng và Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang, và là người tốt nghiệp Thạc sĩ Truyền thông Khoa học và Thu hút Công chúng (Science Communication and Public Engagement) tại Universiti Malaya (UM), Malaysia. Đây là lĩnh vực chuyên môn cốt lõi mà anh được đào tạo bài bản và tiếp tục theo đuổi trong nghiên cứu, giảng dạy và thực hành nghề nghiệp.

Nếu bạn thấy bài viết có sai sót hoặc muốn góp ý, vui lòng gửi email về [email protected].

Tài liệu tham khảo

Button, K. S., et al. (2013). Power failure: Why small sample size undermines the reliability of neuroscience. Nature Reviews Neuroscience, 14(5), 365-376. https://doi.org/10.1038/nrn3475

Kadam, P., & Bhalerao, S. (2010). Sample size calculation. International Journal of Ayurveda Research, 1(1), 55-57. https://doi.org/10.4103/0974-7788.59946